[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20b%C3%B3n%20v%C3%B4%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân bón vô cơ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phân bón vô cơ","Phân bón vô cơ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phân bón vô cơ là loại phân có nguồn gốc khoáng hoặc tổng hợp công nghiệp, chứa dinh dưỡng ở dạng ion dễ tan, giúp cây hấp thu nhanh và trực tiếp. Khái niệm này dùng để chỉ nhóm phân bón cung cấp chính xác N, P, K và khoáng chất khác, thường dùng trong nông nghiệp thâm canh hiện đại nhằm tăng năng suất cây trồng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa phân bón vô cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón vô cơ là nhóm vật tư nông nghiệp được sản xuất từ các hợp chất vô cơ hoặc khoáng chất tự nhiên, có thành phần dinh dưỡng xác định và ổn định. Các nguyên tố dinh dưỡng trong phân bón vô cơ thường tồn tại dưới dạng muối khoáng hoặc ion hòa tan, cho phép cây trồng hấp thu trực tiếp thông qua rễ mà không cần quá trình phân giải sinh học phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học đất và dinh dưỡng cây trồng, phân bón vô cơ được phân biệt với phân bón hữu cơ dựa trên nguồn gốc và bản chất hóa học. Phân bón vô cơ không bắt nguồn từ sinh khối hữu cơ, mà chủ yếu được tổng hợp công nghiệp hoặc khai thác từ mỏ khoáng, sau đó được xử lý và tinh chế để đạt hàm lượng dinh dưỡng mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm phân bón vô cơ gắn liền với nông nghiệp thâm canh, nơi mục tiêu chính là cung cấp nhanh và chính xác các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu nhằm đáp ứng nhu cầu sinh trưởng cao của cây trồng. Do đó, phân bón vô cơ thường được sử dụng trong các hệ thống sản xuất quy mô lớn và có kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn gốc từ khoáng chất hoặc tổng hợp công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm lượng dinh dưỡng rõ ràng, ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ hòa tan và hấp thu nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ biến trong nông nghiệp thâm canh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và vai trò trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử của phân bón vô cơ gắn chặt với sự phát triển của khoa học hóa học và nông nghiệp hiện đại. Trước thế kỷ 19, sản xuất nông nghiệp chủ yếu dựa vào phân hữu cơ và luân canh cây trồng để duy trì độ phì nhiêu của đất. Sự gia tăng dân số và nhu cầu lương thực đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về các nguồn dinh dưỡng tập trung và hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bước ngoặt quan trọng là sự ra đời của quy trình Haber–Bosch vào đầu thế kỷ 20, cho phép tổng hợp amoniac từ khí nitơ trong không khí. Thành tựu này mở đường cho sản xuất phân đạm quy mô công nghiệp, làm thay đổi căn bản năng suất nông nghiệp toàn cầu và được xem là một trong những nền tảng của cuộc cách mạng xanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong suốt thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, phân bón vô cơ đã đóng vai trò then chốt trong việc tăng sản lượng cây trồng, ổn định nguồn cung lương thực và hỗ trợ phát triển kinh tế nông nghiệp. Tuy nhiên, vai trò này ngày càng được xem xét trong mối quan hệ với tính bền vững và bảo vệ môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự kiện chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động nông nghiệp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trước thế kỷ 19\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Canh tác truyền thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng suất thấp, phụ thuộc tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu thế kỷ 20\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy trình Haber–Bosch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bùng nổ phân đạm vô cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thế kỷ 20–21\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nông nghiệp thâm canh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng mạnh năng suất cây trồng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón vô cơ cung cấp các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng, trong đó quan trọng nhất là ba nguyên tố đa lượng gồm nitơ (N), phospho (P) và kali (K). Ba nguyên tố này tham gia trực tiếp vào các quá trình sinh lý then chốt như quang hợp, hình thành protein, phát triển rễ và điều hòa nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các nguyên tố đa lượng, phân bón vô cơ còn có thể bổ sung các nguyên tố trung lượng như canxi (Ca), magie (Mg), lưu huỳnh (S) và các nguyên tố vi lượng như sắt (Fe), kẽm (Zn), đồng (Cu), mangan (Mn) và bo (B). Mặc dù cần với lượng nhỏ, các vi lượng này có vai trò không thể thiếu đối với hoạt động enzyme và trao đổi chất của cây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ưu điểm của phân bón vô cơ là khả năng kiểm soát chính xác hàm lượng và tỷ lệ các nguyên tố dinh dưỡng. Điều này cho phép người sản xuất lựa chọn loại phân phù hợp với từng loại cây, từng giai đoạn sinh trưởng và điều kiện đất đai cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa lượng: N, P, K\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trung lượng: Ca, Mg, S\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi lượng: Fe, Zn, Cu, Mn, B\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ dinh dưỡng được tiêu chuẩn hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại phân bón vô cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên số lượng nguyên tố dinh dưỡng chính cung cấp, phân bón vô cơ thường được chia thành phân đơn và phân hỗn hợp hoặc phức hợp. Phân đơn chỉ cung cấp một nguyên tố dinh dưỡng chủ yếu, ví dụ như phân đạm, phân lân hoặc phân kali, và thường được sử dụng khi đất thiếu hụt rõ rệt một chất cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân hỗn hợp và phân phức hợp cung cấp từ hai đến ba nguyên tố đa lượng trong cùng một sản phẩm, phổ biến nhất là các loại phân NPK. Các loại phân này giúp đơn giản hóa quá trình bón phân và đảm bảo cung cấp dinh dưỡng cân đối hơn cho cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phân bón vô cơ còn có thể được phân loại theo dạng vật lý như dạng hạt, dạng bột hoặc dạng lỏng. Mỗi dạng có đặc điểm sử dụng và hiệu quả khác nhau, phụ thuộc vào phương thức canh tác và điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại phân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo thành phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân đơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp một nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo thành phần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân hỗn hợp\u002Fphức hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp nhiều nguyên tố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Theo dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt, bột, lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khác nhau về cách sử dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cơ chế tác động và khả năng hấp thu của cây trồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón vô cơ tác động đến cây trồng chủ yếu thông qua việc cung cấp các ion dinh dưỡng hòa tan trong dung dịch đất. Sau khi được bón, các muối khoáng nhanh chóng phân ly thành các dạng ion như NH4⁺, NO3⁻, H2PO4⁻, K⁺, từ đó rễ cây có thể hấp thu trực tiếp thông qua cơ chế khuếch tán, vận chuyển chủ động hoặc trao đổi ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tốc độ và hiệu quả hấp thu dinh dưỡng từ phân bón vô cơ phụ thuộc lớn vào đặc tính đất, bao gồm kết cấu đất, độ pH, hàm lượng chất hữu cơ và khả năng trao đổi cation. Ví dụ, phospho dễ bị cố định trong đất chua hoặc đất giàu oxit sắt và nhôm, làm giảm hiệu quả sử dụng phân lân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do khả năng cung cấp dinh dưỡng nhanh, phân bón vô cơ giúp cây trồng phản ứng rõ rệt trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu không được quản lý hợp lý, một phần dinh dưỡng có thể bị rửa trôi, bay hơi hoặc thất thoát ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hấp thu chủ yếu dưới dạng ion hòa tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác dụng nhanh và rõ rệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất và nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của phân bón vô cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm nổi bật nhất của phân bón vô cơ là hàm lượng dinh dưỡng cao và ổn định. So với phân bón hữu cơ, cùng một đơn vị khối lượng, phân bón vô cơ cung cấp lượng dinh dưỡng lớn hơn nhiều, giúp giảm chi phí vận chuyển và lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân bón vô cơ cho phép kiểm soát chính xác liều lượng và tỷ lệ dinh dưỡng, từ đó dễ dàng xây dựng các công thức bón phân phù hợp với từng loại cây trồng và giai đoạn sinh trưởng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống nông nghiệp thâm canh và sản xuất hàng hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, phân bón vô cơ có tính đồng nhất cao, dễ bảo quản và dễ cơ giới hóa trong quá trình bón, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm lượng dinh dưỡng cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác dụng nhanh, dễ kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù hợp sản xuất quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc sử dụng phân bón vô cơ không hợp lý có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và hệ sinh thái đất. Bón thừa phân đạm có thể dẫn đến rửa trôi nitrat vào nguồn nước, gây phú dưỡng hóa ao hồ và ô nhiễm nước ngầm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng kéo dài phân bón vô cơ đơn thuần, không kết hợp với bổ sung hữu cơ, có thể làm suy giảm hàm lượng mùn, giảm hoạt động vi sinh vật đất và làm đất chai cứng. Ngoài ra, một số dạng phân có thể làm thay đổi pH đất theo hướng bất lợi nếu không được điều chỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quá trình sản xuất và sử dụng phân bón vô cơ cũng liên quan đến phát thải khí nhà kính như N2O, góp phần vào biến đổi khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ô nhiễm nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rửa trôi nitrat\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phú dưỡng hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy thoái đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu chất hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm độ phì\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phát thải khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quá trình nitrat hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến đổi khí hậu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh phân bón vô cơ và phân bón hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón vô cơ và phân bón hữu cơ khác nhau cơ bản về nguồn gốc, tốc độ cung cấp dinh dưỡng và tác động lâu dài đến đất. Phân bón vô cơ cung cấp dinh dưỡng nhanh, trong khi phân bón hữu cơ cần thời gian phân giải để giải phóng chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, phân bón hữu cơ góp phần cải thiện cấu trúc đất và tăng hàm lượng mùn, trong khi phân bón vô cơ chủ yếu đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng ngắn hạn. Do đó, hai loại phân này thường được xem là bổ trợ cho nhau hơn là thay thế hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng sử dụng và quản lý bền vững\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nông nghiệp hiện đại hướng đến việc sử dụng phân bón vô cơ theo nguyên tắc quản lý dinh dưỡng bền vững, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và giảm thiểu tác động môi trường. Nguyên tắc “4 đúng” gồm đúng loại, đúng liều lượng, đúng thời điểm và đúng phương pháp bón được xem là nền tảng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các chiến lược như quản lý dinh dưỡng tổng hợp (Integrated Nutrient Management) khuyến khích kết hợp phân bón vô cơ với phân hữu cơ, phân xanh và các biện pháp cải tạo đất khác để duy trì độ phì nhiêu lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của phân bón chậm tan, phân bón thông minh và công nghệ số trong nông nghiệp được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón vô cơ trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>FAO. Fertilizers and Plant Nutrition. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffertilizers-and-plant-nutrition\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Fertilizer Association. Fertilizer Fundamentals. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifa.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ifa.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Havlin JL et al. Soil Fertility and Fertilizers. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Marschner P. Marschner’s Mineral Nutrition of Higher Plants. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNEP. Environmental Effects of Fertilizer Use. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-03T11:23:43.244+00:00","2026-01-03T11:23:43.234+00:00",88,[33,36,46,57,68,72,76,85,89,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tôm lúa luân canh","Tôm lúa luân canh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thép mềm","Thép mềm là gì? Đặc tính vi cấu trúc và cơ tính cơ bản","Mild steel","Thép mềm (mild steel hay thép cacbon thấp) là một loại hợp kim sắt - cacbon có hàm lượng cacbon dao động trong khoảng từ 0.05% đến 0.25% theo khối lượng, sở hữu tổ chức vi cấu trúc chủ yếu gồm pha ferit và một lượng nhỏ peclit, đặc trưng bởi độ dẻo dai cao, tính hàn xuất sắc và hiện tượng điểm chảy gián đoạn rõ rệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"albumin bilirubin albi","Thang điểm ALBI là gì? Đánh giá chức năng gan ung thư gan","thang điểm ALBI","Albumin-Bilirubin grade","Thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin grade) là một mô hình phân tầng tiên lượng chức năng gan dựa trên bằng chứng, được tính toán thuần túy từ hai chỉ số sinh hóa huyết thanh là nồng độ albumin và bilirubin toàn phần, nhằm đánh giá khách quan dự trữ chức năng gan ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":71,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":75,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"bệnh tim thiếu máu cục bộ","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Bệnh tim thiếu máu cục bộ là bệnh lý tim mạch đặc trưng bởi tình trạng giảm tưới máu giàu oxy nuôi cơ tim do hẹp hoặc tắc nghẽn lòng động mạch vành (chủ yếu do các mảng xơ vữa), dẫn đến mất cân bằng nghiêm trọng giữa cung và cầu oxy của tế bào cơ tim.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"phần lan","Phần lan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phần lan","Phần Lan là một quốc gia Bắc Âu thuộc khối Scandinavia, nổi bật trong các nghiên cứu khoa học xã hội và chính sách công nhờ mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu bình đẳng, hệ thống giáo dục công lập đạt chất lượng hàng đầu thế giới và hệ sinh thái đổi mới công nghệ cao.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":88,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"cấy máu","Cấy máu là gì? Các công bố khoa học về Cấy máu","Cấy máu là kỹ thuật xét nghiệm vi sinh lâm sàng tiêu chuẩn vàng nhằm phát hiện, phân lập và định danh các vi khuẩn hoặc vi nấm gây bệnh tồn tại trong dòng máu của bệnh nhân nghi ngờ nhiễm trùng huyết, đồng thời thực hiện kháng sinh đồ định hướng điều trị đặc hiệu.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":92,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rối loạn tâm trạng","Rối loạn tâm trạng là nhóm các hội chứng bệnh lý tâm thần đặc trưng bởi sự rối loạn hoặc biến đổi nghiêm trọng và kéo dài của cảm xúc, khí sắc (từ trầm cảm sâu sắc đến hưng cảm hưng phấn tột độ), gây ảnh hưởng tiêu cực đến hành vi nhận thức và khả năng thích ứng xã hội.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":96,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là gì? Các công bố khoa học về Quy trình sản xuất","Quy trình sản xuất là chuỗi tuần tự các thao tác cơ lý hóa và kỹ thuật công nghệ được tích hợp có kế hoạch nhằm biến đổi các nguyên vật liệu thô và bán thành phẩm ban đầu thành các sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh có giá trị sử dụng và giá trị thương mại."]