[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A2n%20b%C3%B3n%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phân bón hữu cơ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"phân bón hữu cơ","Phân bón hữu cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân bón hữu cơ là loại phân có nguồn gốc sinh học từ chất thải thực vật, động vật hoặc vi sinh, giúp cung cấp dinh dưỡng và cải tạo đất bền vững. Không giống phân hóa học, phân hữu cơ hoạt động chậm, thân thiện môi trường và đóng vai trò thiết yếu trong nông nghiệp tuần hoàn và phát triển bền vững. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phân bón hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón hữu cơ là loại phân được tạo ra từ các chất hữu cơ có nguồn gốc sinh học, bao gồm chất thải từ thực vật, động vật, phụ phẩm nông nghiệp, rác hữu cơ sinh hoạt và các vi sinh vật có ích. Khác với phân bón hóa học tổng hợp, phân bón hữu cơ cung cấp chất dinh dưỡng một cách từ từ và bền vững thông qua quá trình phân hủy sinh học trong đất. Nhờ đó, nó hỗ trợ lâu dài cho sức khỏe của hệ sinh thái đất và cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Forganic-agriculture\u002Fsoil-management\u002Forganic-fertilizers\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO)\u003C\u002Fa>, phân bón hữu cơ không chỉ cung cấp dưỡng chất cho cây mà còn nâng cao khả năng giữ nước, cải tạo đất, tăng độ phì và thúc đẩy sự đa dạng sinh học trong đất. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào phân hóa học và nâng cao tính bền vững của canh tác nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân hữu cơ có thể được sản xuất tại nhà hoặc theo quy trình công nghiệp. Một số phân hữu cơ phổ biến hiện nay bao gồm: phân chuồng, phân xanh, phân compost, phân vi sinh. Việc sử dụng đúng loại phân và đúng cách có thể giúp tăng hiệu suất cây trồng, giảm chi phí đầu vào và góp phần bảo vệ môi trường nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các loại phân bón hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón hữu cơ được chia thành nhiều loại khác nhau tùy theo nguồn gốc nguyên liệu và phương pháp xử lý. Việc phân loại giúp nông dân lựa chọn phù hợp với loại cây trồng, loại đất và điều kiện canh tác cụ thể. Dưới đây là một số loại phân hữu cơ phổ biến cùng đặc điểm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân chuồng:\u003C\u002Fstrong> sản xuất từ chất thải động vật (bò, lợn, gà…) trộn với rơm rạ hoặc chất độn khác. Cung cấp dinh dưỡng ổn định nhưng cần ủ hoai mục để tránh gây ngộ độc cho cây.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân xanh:\u003C\u002Fstrong> là các loại cây trồng (thường là họ đậu) được cày vùi vào đất khi còn non để cung cấp đạm và hữu cơ cho đất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân compost:\u003C\u002Fstrong> được tạo thành từ rác hữu cơ sinh hoạt, lá cây, bã thực phẩm… sau quá trình ủ hiếu khí hoặc yếm khí có kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân vi sinh:\u003C\u002Fstrong> chứa vi sinh vật có lợi như vi khuẩn cố định đạm (Rhizobium), phân giải lân (Bacillus), giúp cải thiện hiệu quả hấp thu dinh dưỡng cho cây trồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân hữu cơ có thể ở dạng rắn, bột hoặc dạng lỏng. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về tốc độ phân hủy, khả năng cung cấp dinh dưỡng và tính tiện dụng trong canh tác. Một số sản phẩm thương mại hiện nay còn kết hợp nhiều loại phân hữu cơ và bổ sung vi sinh vật để tăng hiệu quả sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt các loại phân hữu cơ phổ biến và ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Loại phân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Phân chuồng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân động vật, rơm rạ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giàu mùn, cải tạo đất tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cây ăn quả, rau màu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Phân xanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cây họ đậu, cải dầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giàu đạm, cải thiện cấu trúc đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trồng luân canh, đất bạc màu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Phân compost\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rác hữu cơ, phụ phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân thiện môi trường, dễ sản xuất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Canh tác hữu cơ, đô thị\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Phân vi sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vi khuẩn\u002Fnấm có lợi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả sinh học cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lúa, rau, cây công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng và đặc điểm hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón hữu cơ cung cấp các nguyên tố thiết yếu như đạm (N), lân (P), kali (K), cùng với canxi, magie, lưu huỳnh và nhiều nguyên tố vi lượng khác như sắt, kẽm, đồng. Tuy nhiên, hàm lượng dinh dưỡng trong phân hữu cơ thường thấp và không đồng đều như phân hóa học, phụ thuộc vào nguyên liệu đầu vào và quy trình ủ xử lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tỷ lệ C\u002FN (carbon\u002Fnitơ) là một chỉ tiêu quan trọng phản ánh tốc độ phân hủy của phân hữu cơ. Tỷ lệ lý tưởng để phân bón hữu cơ phát huy hiệu quả là từ 20:1 đến 30:1. Nếu C\u002FN quá cao, vi sinh vật sẽ sử dụng nitơ để phân hủy carbon, làm cây thiếu đạm. Nếu quá thấp, phân có thể phân hủy quá nhanh và gây sốc dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức thường dùng để xác định hàm lượng nitơ tổng trong phân bón hữu cơ dựa trên phương pháp Kjeldahl:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\%N = \\frac{(V_{HCl} \\times N_{HCl} \\times 14.01)}{W} \\times 100\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{HCl}\u003C\u002Fscript> là thể tích axit HCl chuẩn độ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_{HCl}\u003C\u002Fscript> là nồng độ axit, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là khối lượng mẫu (g). Ngoài ra, phân hữu cơ còn chứa acid humic và fulvic – các hợp chất hữu cơ có khả năng tăng cường trao đổi ion, kích thích rễ và cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phân hữu cơ trong cải tạo đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân hữu cơ giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ ẩm, thông thoáng và tạo điều kiện cho rễ cây phát triển. Chất hữu cơ trong phân bón đóng vai trò như keo kết dính các hạt đất nhỏ thành viên đất lớn, hình thành cấu trúc viên tốt cho đất trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc bổ sung phân hữu cơ làm tăng độ mùn, cải thiện pH đất, hạn chế xói mòn và suy thoái đất. Các nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fapplied-soil-ecology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Applied Soil Ecology\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng đất canh tác lâu dài với phân hữu cơ có độ phì cao hơn và khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự thay đổi một số chỉ tiêu đất trước và sau khi sử dụng phân hữu cơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Trước bón phân hữu cơ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sau bón phân hữu cơ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hàm lượng mùn (%)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2.6\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>pH đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4.9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.6\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Độ giữ nước (%)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>28\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>42\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Mật độ rễ (g\u002Fm²)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>120\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>185\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Những cải thiện này không chỉ giúp cây phát triển tốt hơn mà còn tăng hiệu quả sử dụng phân bón, giảm chi phí và nâng cao độ bền vững của hệ canh tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến vi sinh vật đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ vi sinh vật đất đóng vai trò thiết yếu trong chu trình sinh học của đất nông nghiệp. Chúng chịu trách nhiệm phân hủy chất hữu cơ, cố định đạm, chuyển hóa photpho, sản xuất enzyme và hormone có lợi cho cây trồng. Việc bổ sung phân hữu cơ giúp tăng nguồn thức ăn và môi trường sống cho vi sinh vật đất, từ đó thúc đẩy sự phát triển cả về mật độ và tính đa dạng của chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fapplied-soil-ecology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Applied Soil Ecology\u003C\u002Fa>, mật độ vi sinh vật tổng số tăng gấp 2–3 lần trong đất bón phân hữu cơ so với đất không bón hoặc chỉ bón phân hóa học. Đặc biệt, các nhóm vi sinh vật có ích như Bacillus spp., Pseudomonas spp., Trichoderma spp. và nấm rễ cộng sinh (AMF) tăng đáng kể, góp phần nâng cao sức khỏe đất và sức đề kháng của cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự cải thiện vi sinh vật đất mang lại các hiệu quả sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Tăng tốc độ phân giải chất hữu cơ thành dạng dinh dưỡng dễ hấp thu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hạn chế sự phát triển của nấm bệnh và vi khuẩn gây hại\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng hoạt tính enzyme đất như dehydrogenase, urease, phosphatase\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cải thiện cấu trúc đất thông qua hoạt động sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bằng cách phục hồi và duy trì cộng đồng vi sinh vật đất, phân hữu cơ góp phần quan trọng trong xây dựng hệ sinh thái nông nghiệp bền vững và có khả năng phục hồi cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh phân hữu cơ và phân hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân hữu cơ và phân hóa học đều là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng, tuy nhiên chúng khác biệt về nguồn gốc, cơ chế hoạt động, thời gian tác động và ảnh hưởng môi trường. Phân hóa học có nguồn gốc tổng hợp vô cơ, chứa nồng độ dinh dưỡng cao, tác dụng nhanh nhưng thường gây chua đất, rửa trôi dưỡng chất và phá vỡ cấu trúc sinh học đất nếu lạm dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, phân hữu cơ giải phóng dinh dưỡng từ từ theo nhu cầu cây trồng, cải thiện độ phì nhiêu tự nhiên của đất và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, nó có hàm lượng dinh dưỡng thấp, cần thời gian ủ hoai mục và có thể chứa mầm bệnh nếu không xử lý đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh tổng quan giữa phân hữu cơ và phân hóa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phân hữu cơ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phân hóa học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất thải sinh học, hữu cơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hóa chất tổng hợp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hàm lượng dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp – vừa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian tác dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chậm, kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cải tạo đất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không cải tạo, có thể gây thoái hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tác động môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thân thiện\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có thể gây ô nhiễm đất, nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Chi phí dài hạn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao nếu dùng lâu dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc kết hợp hợp lý cả hai loại phân bón theo hướng canh tác tích hợp là xu hướng hiệu quả hiện nay trong nông nghiệp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong canh tác rau, cây ăn quả, lúa, cây công nghiệp và đặc biệt là nông nghiệp hữu cơ. Ở các vùng trồng rau tập trung như Đà Lạt, Hà Nội, phân hữu cơ từ phân compost, phân trùn quế và phân chuồng hoai được ưu tiên sử dụng để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và chứng nhận GlobalGAP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình nông nghiệp tuần hoàn, đặc biệt ở các trang trại chăn nuôi – trồng trọt kết hợp, cho phép tái chế phân gia súc thành phân hữu cơ tại chỗ. Ví dụ tại Đồng Nai, các trang trại chăn nuôi heo quy mô lớn đã đầu tư hệ thống xử lý phân bằng công nghệ vi sinh hiếu khí, tạo phân hữu cơ vi sinh phục vụ trồng cây ăn trái và rau màu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chương trình OCOP tại nhiều tỉnh thành Việt Nam cũng khuyến khích các sản phẩm nông nghiệp sử dụng phân bón hữu cơ để nâng cao giá trị, bảo vệ môi trường và hướng tới xuất khẩu. Các sản phẩm như gạo hữu cơ, thanh long, bưởi, rau sạch đạt chuẩn VietGAP\u002FGlobalGAP đều ưu tiên sử dụng phân hữu cơ trong quá trình canh tác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi ích rõ rệt, việc sử dụng phân hữu cơ vẫn còn một số hạn chế. Hàm lượng dinh dưỡng thấp khiến nông dân phải sử dụng với lượng lớn để đáp ứng nhu cầu cây trồng, làm tăng chi phí vận chuyển và công lao động. Ngoài ra, việc sản xuất phân hữu cơ yêu cầu thời gian ủ dài, đòi hỏi diện tích và quản lý kỹ thuật chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rủi ro về mầm bệnh, hạt cỏ dại hoặc kim loại nặng nếu nguyên liệu đầu vào không đạt chuẩn cũng là một thách thức. Nhiều cơ sở sản xuất phân hữu cơ hiện nay chưa được kiểm soát nghiêm ngặt về quy trình, dẫn đến chất lượng không đồng đều và giảm niềm tin của người sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để khắc phục, cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Phát triển công nghệ ủ compost hiện đại (ủ hiếu khí tự động, ủ sinh học)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Áp dụng tiêu chuẩn quốc gia về chất lượng phân hữu cơ (TCVN 7185:2002, QCVN 01-189:2019\u002FBNNPTNT)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ nông dân tiếp cận phân bón hữu cơ chất lượng cao qua chương trình khuyến nông\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư hệ thống xử lý và sản xuất phân hữu cơ quy mô công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và tiềm năng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân bón hữu cơ đang được xem là một trong những giải pháp trung tâm để xây dựng nền nông nghiệp bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều quốc gia phát triển như Đức, Hà Lan, Nhật Bản đã ban hành chính sách hỗ trợ sản xuất và sử dụng phân hữu cơ như giảm thuế, tài trợ thiết bị ủ phân, hay ưu tiên đầu ra cho nông sản hữu cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fibl.org\u002Fen\u002Fthemes\u002Forganic-fertilizers\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Hữu cơ (FiBL)\u003C\u002Fa>, thị trường phân hữu cơ toàn cầu dự kiến đạt 15–17 tỷ USD vào năm 2027, với tốc độ tăng trưởng 7–8% mỗi năm. Tại Việt Nam, Chính phủ cũng đã ban hành Chiến lược phát triển phân bón hữu cơ giai đoạn 2021–2030, với mục tiêu tăng tỷ lệ sử dụng phân hữu cơ lên 30% trong tổng lượng phân bón.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiềm năng phát triển ngành phân hữu cơ tại Việt Nam là rất lớn nhờ nguồn nguyên liệu dồi dào từ nông nghiệp và chăn nuôi, cùng với nhu cầu ngày càng cao về nông sản sạch, an toàn, thân thiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Forganic-agriculture\u002Fsoil-management\u002Forganic-fertilizers\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FAO – Organic Fertilizers\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fapplied-soil-ecology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Applied Soil Ecology – Elsevier\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fibl.org\u002Fen\u002Fthemes\u002Forganic-fertilizers\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FiBL – Research Institute of Organic Agriculture\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-021-00001-9\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Scientific Reports – Organic Soil Fertility\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.agrifarming.in\u002Forganic-fertilizer-types-production-benefits\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">AgriFarming – Organic Fertilizers\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002Fjournal\u002Fagronomy\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MDPI – Agronomy Journal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fvanban.chinhphu.vn\u002Fdefault.aspx?pageid=27160&amp;docid=200686\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Chiến lược phát triển phân bón hữu cơ Việt Nam 2021–2030\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.969+00:00","2025-10-21T04:11:02.992+00:00","2025-10-21T04:11:02.986+00:00",169,[31,41,51,61,64,75,78,83,86,91],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"phát hiện tần số","Phát hiện tần số là gì? Bản chất toán học và giải thuật","frequency detection","Phát hiện tần số là quá trình nhận biết sự hiện diện và xác định giá trị tần số hoặc các thành phần phổ cấu thành của một tín hiệu thu nhận trong miền thời gian hoặc miền tần số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":52,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"diverticula","Diverticula là gì? Cấu trúc giải phẫu và ý nghĩa lâm sàng","Diverticula","Diverticula là các cấu trúc túi phình thoát vị bất thường từ thành của một cơ quan rỗng, thường gặp nhất ở đại tràng, ruột non và thực quản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đợt cấp copd","Đợt cấp copd là gì? Các công bố khoa học về Đợt cấp copd",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hệ số khuếch tán","Hệ số khuếch tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hệ số khuếch tán","Diffusion coefficient \u002F Diffusivity","Hệ số khuếch tán là một đại lượng vật lý định lượng tỷ lệ giữa mật độ dòng khuếch tán của một chất và gradient nồng độ của chất đó theo Định luật Fick thứ nhất, phản ánh tốc độ chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử hoặc hạt qua một đơn vị diện tích trong một đơn vị thời gian.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"heuristics","Heuristics là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"internet of things","Internet of things là gì? Kiến trúc 3 góc nhìn Atzori, Cloud Gubbi và MQTT","Internet of Things","Internet of things là mô thức kết nối mạng lưới hàng tỷ thiết bị vật lý và cảm biến qua Internet theo kiến trúc 3 góc nhìn hội tụ của Atzori, tích hợp điện toán đám mây theo Gubbi và vận hành qua các giao thức nhẹ MQTT\u002FCoAP của Al-Fuqaha.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lưỡng cư","Lưỡng cư là gì? Các công bố khoa học về Lưỡng cư",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"neuron dopaminergic","Neuron dopaminergic là gì? Cấu trúc, chức năng và bệnh lý","dopaminergic neuron","Neuron dopaminergic là loại tế bào thần kinh chuyên biệt có khả năng tổng hợp, lưu trữ và giải phóng chất dẫn truyền thần kinh dopamine, đóng vai trò chủ chốt trong điều hòa vận động, hệ thống khen thưởng và nhận thức.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"phẫu thuật nội soi một lỗ","Phẫu thuật nội soi một lỗ là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật nội soi một lỗ","single-port laparoscopic surgery","Phẫu thuật nội soi một lỗ là kỹ thuật ngoại khoa xâm lấn tối thiểu trong đó toàn bộ dụng cụ phẫu thuật và ống soi quang học được đưa vào khoang cơ thể qua duy nhất một đường rạch nhỏ, thường ẩn tại rốn."]