[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1%20quang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A1t%20x%E1%BA%A1%20quang":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phát xạ quang","Phát xạ quang là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phát xạ quang là hiện tượng vật liệu hấp thụ năng lượng rồi phát ra ánh sáng khi các electron trở về mức năng lượng thấp hơn trong cấu trúc của chúng. Hiện tượng này phản ánh sự chuyển đổi năng lượng ở mức vi mô và tạo cơ sở cho nhiều ứng dụng quang học trong khoa học và công nghệ hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phát xạ quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát xạ quang là hiện tượng vật liệu phát ra ánh sáng sau khi hấp thụ năng lượng từ nguồn kích thích bên ngoài. Năng lượng này thường đến từ bức xạ điện từ có bước sóng phù hợp, nhưng trong một số trường hợp có thể đến từ tác động hoá học hoặc cơ học. Khi vật liệu nhận năng lượng, các electron trong cấu trúc của nó được đẩy lên mức năng lượng cao hơn. Khi trở lại mức năng lượng thấp hơn, electron giải phóng phần năng lượng dư dưới dạng photon. Bản chất của quá trình này giúp giải thích vì sao nhiều chất có thể phát sáng ngay cả ở điều kiện bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ vật liệu khác nhau, đặc trưng phát xạ quang thay đổi theo cấu trúc điện tử. Phân tử hữu cơ thường có phổ phát xạ rộng, độ nhạy với môi trường cao do liên kết hoá học linh hoạt. Vật liệu vô cơ, đặc biệt là tinh thể hoặc chất bán dẫn, có tính phát quang ổn định hơn và bền hơn nhờ cấu trúc vùng năng lượng rõ ràng. Tính chất này giải thích vì sao các thiết bị hiện đại như LED hoặc cảm biến quang học thường sử dụng vật liệu vô cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh hoạ sự khác biệt cơ bản giữa hai nhóm vật liệu phát quang:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm phát xạ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tính ổn định\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ rộng, nhạy môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ hẹp, tái lập tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hấp thụ và phát xạ năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi một photon có năng lượng phù hợp tương tác với electron trong vật liệu, electron chuyển từ trạng thái cơ bản lên trạng thái kích thích. Quá trình này tuân theo các quy tắc lựa chọn về spin và mômen góc, nghĩa là không phải mọi mức năng lượng đều có thể chuyển trực tiếp. Trong thời gian tồn tại ở trạng thái kích thích, electron có thể trải qua nhiều quá trình mất năng lượng khác nhau mà không tạo ra photon.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi electron quay về trạng thái năng lượng thấp hơn và giải phóng photon, năng lượng của photon phát ra được mô tả bởi công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = h\\nu = \\frac{hc}{\\lambda}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là tốc độ ánh sáng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là bước sóng ánh sáng phát ra. Công thức này cho phép tính toán năng lượng photon từ phổ phát xạ của vật liệu. Ở nhiều hệ vật liệu, quá trình phát xạ không chỉ phụ thuộc năng lượng kích thích mà còn chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc vùng, dao động phân tử hoặc môi trường xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số quá trình có thể xảy ra giữa hai thời điểm hấp thụ và phát xạ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thư giãn dao động (vibrational relaxation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển hoá nội bộ (internal conversion)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển đổi liên hệ (intersystem crossing)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại phát xạ quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Huỳnh quang (fluorescence) là dạng phát xạ xảy ra gần như tức thời, thường trong khoảng thời gian từ vài phần tỷ đến vài phần triệu giây sau khi hấp thụ photon. Electron quay về trạng thái cơ bản theo đường không đổi spin nên quá trình diễn ra nhanh. Phổ huỳnh quang thường dịch sang phía bước sóng dài hơn so với phổ hấp thụ, hiện tượng này gọi là dịch Stokes.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lân quang (phosphorescence) có thời gian sống kéo dài hơn đáng kể, đôi khi từ vài mili giây đến vài giây hoặc lâu hơn. Sự chậm trễ này xuất hiện vì electron phải chuyển qua trạng thái tam cực, nơi việc quay trở về trạng thái cơ bản khó xảy ra do yêu cầu thay đổi spin. Điều này làm cho lân quang được ứng dụng trong các vật liệu phát sáng lưu trữ, như biển báo phát sáng trong bóng tối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài hai dạng chính trên, một số loại phát xạ khác có ý nghĩa khoa học và công nghệ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát xạ tái hợp\u003C\u002Fstrong>: xuất hiện trong chất bán dẫn khi electron và lỗ trống tái hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoá phát quang\u003C\u002Fstrong>: ánh sáng tạo ra từ phản ứng hoá học, ví dụ như que phát sáng dùng trong dã ngoại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sinh phát quang\u003C\u002Fstrong>: hiện tượng sinh học tự nhiên như đom đóm hoặc một số loài sinh vật biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sơ đồ Jablonski\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sơ đồ Jablonski biểu diễn các mức năng lượng điện tử và dao động của một phân tử, cùng các quá trình chuyển đổi giữa chúng. Người quan sát có thể thấy rõ các đường hấp thụ, thư giãn không bức xạ, huỳnh quang và lân quang. Sơ đồ này được sử dụng rộng rãi trong hoá học quang học và sinh học phân tử để giải thích hành vi phát xạ của các chất đánh dấu huỳnh quang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sơ đồ nêu rõ hai nhóm quá trình: quá trình bức xạ và quá trình không bức xạ. Quá trình không bức xạ thường chiếm phần lớn năng lượng hấp thụ, khiến hiệu suất phát xạ giảm. Nhận diện các cơ chế này giúp thiết kế vật liệu mới có khả năng phát sáng mạnh hơn, ổn định hơn trong các ứng dụng như cảm biến và hiển thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tìm hiểu chi tiết về đặc điểm của sơ đồ này, có thể tham khảo bài viết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facs.jpca.0c02256\" target=\"_blank\">ACS Publications\u003C\u002Fa>, trong đó giải thích cấu trúc mức năng lượng bằng ví dụ thực nghiệm và mô phỏng quang học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu suất lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất lượng tử mô tả khả năng chuyển đổi năng lượng hấp thụ thành ánh sáng phát ra của vật liệu. Giá trị này thể hiện tỷ lệ giữa số photon được phát xạ và số photon được hấp thụ. Khi một vật liệu có hiệu suất lượng tử cao, phần lớn năng lượng kích thích được chuyển thành ánh sáng hữu ích, điều này quan trọng trong các ứng dụng như LED, laser hay chất đánh dấu huỳnh quang trong sinh học phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách xác định hiệu suất lượng tử tùy thuộc vào bản chất của vật liệu. Với mẫu rắn, phép đo thường dựa trên tích phân cường độ phổ phát xạ so với phổ chuẩn đã biết. Với mẫu dung dịch, phương pháp so sánh với chất chuẩn phát quang phổ biến như quinine sulfate được sử dụng nhiều trong nghiên cứu. Công thức tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Phi = \\frac{\\text{số photon phát ra}}{\\text{số photon hấp thụ}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất lượng tử chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tinh khiết của vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tương tác giữa phân tử và môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt độ của hệ vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các cơ chế mất năng lượng không bức xạ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phát xạ quang trong vật liệu bán dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong chất bán dẫn, phát xạ quang chủ yếu xuất phát từ quá trình tái hợp electron và lỗ trống. Khi electron ở vùng dẫn rơi xuống vùng hoá trị, năng lượng chênh lệch được giải phóng dưới dạng photon. Vật liệu bán dẫn có vùng cấm trực tiếp thường phát xạ mạnh hơn vật liệu có vùng cấm gián tiếp vì không cần thêm sự hỗ trợ của phonon để tạo điều kiện cho quá trình tái hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các diode phát quang (LED) dựa trên hiện tượng này để tạo ánh sáng với hiệu suất cao. Khi áp vào diode một điện thế thuận, dòng điện làm gia tăng sự tái hợp electron – lỗ trống tại vùng tiếp giáp, từ đó kích thích phát sáng. Công nghệ LED đã phát triển mạnh trong hai thập kỷ qua nhờ vật liệu bán dẫn nhóm nitride như GaN, cho phép tạo màu sắc đa dạng và độ bền cao. Nhiều nghiên cứu mới tập trung cải thiện cấu trúc nano nhằm tối ưu hiệu suất lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với laser bán dẫn, phát xạ kích thích (stimulated emission) được khai thác để tạo ra chùm tia có tính định hướng cao. Bên cạnh ứng dụng truyền thống trong công nghệ viễn thông, laser bán dẫn còn được sử dụng trong cảm biến khoảng cách, máy in quang học và thiết bị y sinh. Thông tin chi tiết về phát xạ trong vật liệu bán dẫn có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-2420-2\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế của phát xạ quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thiết bị chiếu sáng, công nghệ LED và OLED sử dụng vật liệu huỳnh quang hoặc phosphor để chuyển đổi ánh sáng. Màn hình OLED dựa trên hợp chất hữu cơ có khả năng phát sáng trực tiếp khi có dòng điện chạy qua, giúp hiển thị màu sắc chính xác và độ tương phản cao. Ở lĩnh vực hiển thị, vật liệu phát xạ quang mang lại sự cải thiện rõ rệt về độ sáng, mức tiêu thụ điện và độ bền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học và y sinh, phát xạ quang giữ vai trò quan trọng trong kỹ thuật hiển vi huỳnh quang. Các chất đánh dấu được gắn vào phân tử hoặc cấu trúc tế bào để theo dõi chuyển động hoặc thay đổi sinh học theo thời gian thực. Kỹ thuật như FRET (Fluorescence Resonance Energy Transfer) cho phép nghiên cứu tương tác giữa hai phân tử bằng cách quan sát sự thay đổi phát xạ giữa hai đầu donor–acceptor.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng khác của phát xạ quang:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vật liệu chống giả trong tem bảo mật và tiền tệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến hoá học dựa trên thay đổi cường độ phát xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định lượng ion kim loại nặng hoặc phân tử sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Que phát sáng sử dụng phản ứng hoá học phát quang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường phát xạ quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ huỳnh quang là kỹ thuật cơ bản nhất để ghi nhận ánh sáng phát ra từ vật liệu. Dữ liệu thu được cho thấy vị trí cực đại phát xạ, độ rộng phổ và cường độ phát sáng. Từ phổ này có thể suy ra thông tin về mức năng lượng và độ nhạy của vật liệu đối với môi trường. Máy quang phổ huỳnh quang hoạt động bằng cách kích thích mẫu bằng nguồn sáng đơn sắc và đo tín hiệu phát ra theo từng bước sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thời gian sống phát xạ là một thông số quan trọng khác. Với hệ đo TCSPC (Time-Correlated Single Photon Counting), người ta có thể ghi lại sự suy giảm theo thời gian của tín hiệu phát xạ sau khi kích thích bằng xung laser. Thời gian sống giúp phân biệt giữa huỳnh quang và lân quang, đồng thời cung cấp thông tin về các quá trình không bức xạ trong mẫu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm lược các kỹ thuật phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thông tin thu được\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổ huỳnh quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ phát xạ, vị trí cực đại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, trực quan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TCSPC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian sống phát xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ phân giải thời gian cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đo lượng tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu suất phát xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá trực tiếp chất lượng vật liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Những yếu tố ảnh hưởng đến phát xạ quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiệt độ là yếu tố ảnh hưởng mạnh đến cường độ phát xạ. Khi nhiệt độ tăng, các quá trình không bức xạ thường tăng theo do dao động mạng tinh thể mạnh hơn, dẫn đến giảm hiệu suất phát xạ. Vì vậy nhiều phép đo phát quang được thực hiện ở nhiệt độ thấp để hạn chế mất năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Môi trường hoá học xung quanh phân tử cũng đóng vai trò lớn. Một số chất có thể bị dập tắt phát quang (quenching) khi tương tác với oxy phân tử hoặc ion kim loại nặng. Ngược lại, trong môi trường không phân cực hoặc có độ nhớt cao, sự giảm dao động phân tử giúp tăng cường phát xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tính chất vi mô của vật liệu, như kích thước hạt nano, khuyết tật mạng tinh thể hoặc trạng thái bề mặt, có thể thay đổi phổ phát xạ và thời gian sống. Trong vật liệu nano, hiệu ứng giam giữ lượng tử (quantum confinement) có thể làm thay đổi bước sóng phát xạ, mở ra nhiều hướng ứng dụng mới trong cảm biến và hiển thị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lakowicz, J. R. (2006). \u003Cem>Principles of Fluorescence Spectroscopy\u003C\u002Fem>. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Valeur, B., &amp; Berberan-Santos, M. N. (2012). \u003Cem>Molecular Fluorescence: Principles and Applications\u003C\u002Fem>. Wiley-VCH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ACS Publications: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Research: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.633+00:00","2026-01-05T03:13:50.398+00:00","2026-01-05T03:13:50.241+00:00",82,[33,36,47,52,63,68,78,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"plasma lạnh","Plasma lạnh là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"anthreninae","Anthreninae là gì? Phân loại và tập tính nhóm bọ thảm hoa","Anthreninae","Anthreninae là tên gọi phân loại học lịch sử của một phân họ bọ da Dermestidae có ấu trùng mang lông mũi mác, được xếp ở cấp tông Anthrenini trong phân họ Megatominae theo các hệ thống phân loại hiện đại."]