[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20thu%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phát triển thuốc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phát triển thuốc","Phát triển thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phát triển thuốc là quá trình nghiên cứu và thử nghiệm để tạo ra các hợp chất dược lý an toàn, hiệu quả nhằm điều trị hoặc phòng ngừa bệnh tật. Quá trình này bao gồm các giai đoạn phát hiện, tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng và phê duyệt, đòi hỏi tiêu chuẩn khoa học và pháp lý nghiêm ngặt. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển thuốc là quá trình nghiên cứu, kiểm chứng và sản xuất các hợp chất dược lý mới với mục tiêu điều trị hoặc phòng ngừa bệnh. Quá trình này kéo dài từ vài năm đến hàng chục năm, đòi hỏi sự tham gia của các chuyên ngành như hóa dược, sinh học phân tử, dược lý học, dịch tễ học và lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một loại thuốc trước khi được đưa ra thị trường phải trải qua nhiều giai đoạn, bao gồm: phát hiện thuốc (discovery), nghiên cứu tiền lâm sàng, thử nghiệm lâm sàng trên người và cuối cùng là phê duyệt bởi các cơ quan quản lý dược phẩm như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa> (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\" target=\"_blank\">EMA\u003C\u002Fa> (Cơ quan Dược phẩm Châu Âu).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển thuốc không chỉ là một quy trình khoa học mà còn là một lĩnh vực đầu tư mạo hiểm cao. Tỷ lệ thành công từ một phân tử ban đầu đến sản phẩm thương mại chỉ vào khoảng 10%, trong khi chi phí trung bình để phát triển một loại thuốc mới có thể lên tới hàng tỷ USD.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát hiện thuốc (Drug Discovery)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn phát hiện thuốc bắt đầu bằng việc xác định một mục tiêu sinh học có liên quan đến bệnh lý, ví dụ như một protein, enzyme hoặc receptor. Sau đó, các nhà khoa học tìm kiếm hoặc thiết kế các hợp chất có khả năng tương tác với mục tiêu này để tạo hiệu ứng điều trị mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ hiện đại giúp đẩy nhanh quá trình này, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sàng lọc phân tử cao thông lượng (High-Throughput Screening – HTS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (Structure-Based Drug Design)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Học máy và trí tuệ nhân tạo trong sàng lọc hợp chất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quy trình sàng lọc thường áp dụng với hàng nghìn đến hàng triệu phân tử nhỏ, để chọn ra những \"hits\" có hoạt tính sinh học ban đầu. Các hợp chất này sau đó được tối ưu hóa thành \"leads\" có tính chọn lọc cao hơn và ít độc tính hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Target\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mục tiêu sinh học có vai trò trong bệnh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hit\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp chất đầu tiên cho thấy hoạt tính sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lead\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hợp chất được tối ưu hóa từ hit để cải thiện tính hiệu quả và độ an toàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phát triển tiền lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi xác định được hợp chất tiềm năng, giai đoạn phát triển tiền lâm sàng được tiến hành nhằm đánh giá các đặc tính dược lý, độc tính, dược động học (phân bố, hấp thu, chuyển hóa, thải trừ) và dược lực học của thuốc. Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo hợp chất đủ an toàn để thử nghiệm trên người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai nhóm thử nghiệm chính trong giai đoạn này:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>In vitro:\u003C\u002Fstrong> thử nghiệm trong ống nghiệm hoặc trên dòng tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>In vivo:\u003C\u002Fstrong> thử nghiệm trên động vật (chuột, chó, linh trưởng...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các chỉ số thường được đánh giá trong tiền lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LD\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>:\u003C\u002Fstrong> liều gây tử vong cho 50% quần thể động vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NOAEL:\u003C\u002Fstrong> liều cao nhất không gây tác dụng phụ quan sát được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AUC:\u003C\u002Fstrong> diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc theo thời gian (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{AUC} = \\int_{0}^{T} C(t) dt\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết quả tiền lâm sàng được sử dụng để xây dựng hồ sơ \u003Cem>Investigational New Drug (IND)\u003C\u002Fem>, nộp lên các cơ quan quản lý nhằm xin phép thử nghiệm trên người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thử nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng được tiến hành theo ba pha chính, mỗi pha có mục tiêu và quy mô khác nhau. Mục tiêu chung là xác nhận hiệu quả điều trị, xác định liều dùng tối ưu và đánh giá mức độ an toàn trên người bệnh thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Pha\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quy mô\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Pha I\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tình nguyện viên khỏe mạnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá an toàn, xác định liều tối đa chịu đựng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–100 người\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Pha II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân thực sự\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá hiệu quả sơ bộ, tiếp tục theo dõi tác dụng phụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100–300 người\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Pha III\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân trên diện rộng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khẳng định hiệu quả, theo dõi an toàn dài hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.000–3.000 người\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một số thử nghiệm có thể tiến hành Pha IV sau khi thuốc đã được cấp phép lưu hành, nhằm giám sát các phản ứng phụ hiếm gặp hoặc nghiên cứu hiệu quả trong điều kiện sử dụng thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y sinh nghiêm ngặt, trong đó nổi bật là tuyên bố Helsinki và quy tắc GCP (Good Clinical Practice). Việc tuyển chọn người tham gia, theo dõi dữ liệu và báo cáo kết quả đều được kiểm soát chặt chẽ bởi các ủy ban đạo đức độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thiết kế thử nghiệm và thống kê\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một thử nghiệm lâm sàng chỉ mang lại giá trị khoa học khi được thiết kế đúng phương pháp và có nền tảng thống kê vững chắc. Các thử nghiệm hiệu quả thường áp dụng thiết kế ngẫu nhiên hóa, mù đôi và có nhóm đối chứng để loại trừ sai lệch và tăng tính khách quan trong đánh giá kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần quan trọng trong thiết kế thử nghiệm bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân nhóm ngẫu nhiên (randomization)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giấu kín thông tin điều trị (blinding)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhóm chứng dùng giả dược hoặc phương pháp tiêu chuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định trước các tiêu chí đánh giá (endpoints)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân tích thống kê thường sử dụng kiểm định giả thuyết, ví dụ kiểm định t (t-test) hoặc kiểm định chi bình phương (chi-square), với mức ý nghĩa thống kê thường đặt tại \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha = 0.05\u003C\u002Fscript>. Ngoài ra, ước lượng khoảng tin cậy (confidence interval – CI) cho phép đánh giá độ chính xác của kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>p-value &lt; 0.05\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khác biệt giữa các nhóm là có ý nghĩa thống kê\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>95% CI\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khoảng giá trị mà ước lượng có thể nằm trong 95% số lần thử nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Power ≥ 80%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khả năng phát hiện ra hiệu quả nếu hiệu quả thực sự tồn tại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí phê duyệt thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để được lưu hành, thuốc mới phải được cơ quan quản lý dược phẩm cấp phép thông qua đánh giá hồ sơ đăng ký, thường là NDA (New Drug Application – tại Mỹ) hoặc MAA (Marketing Authorization Application – tại Châu Âu). Hồ sơ bao gồm đầy đủ dữ liệu từ tiền lâm sàng đến lâm sàng, quy trình sản xuất, và kiểm soát chất lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chí chính để phê duyệt thuốc gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu quả lâm sàng (Clinical efficacy):\u003C\u002Fstrong> Thuốc phải chứng minh được hiệu quả rõ ràng trong điều trị bệnh mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ an toàn (Safety):\u003C\u002Fstrong> Tác dụng phụ phải ở mức có thể chấp nhận, có tỷ lệ lợi ích\u002Frủi ro hợp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng sản phẩm (Quality):\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo thuốc được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP và có độ ổn định cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp khẩn cấp, như đại dịch, thuốc có thể được xem xét theo quy trình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Femergency-preparedness-and-response\u002Fmcm-legal-regulatory-and-policy-framework\u002Femergency-use-authorization\" target=\"_blank\">phê duyệt khẩn cấp EUA (Emergency Use Authorization)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển thuốc là một lĩnh vực có rủi ro rất cao. Trung bình chỉ có khoảng 1 trong 5.000–10.000 hợp chất ban đầu được phát hiện là tiến đến được bước phê duyệt lưu hành. Tỷ lệ thất bại cao nhất xảy ra ở giai đoạn thử nghiệm lâm sàng pha II và III, khi thuốc không chứng minh được hiệu quả hoặc xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thách thức phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí phát triển cao (trung bình khoảng 2,6 tỷ USD cho một thuốc mới)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian kéo dài (thường từ 10–15 năm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong thiết kế thử nghiệm trên các bệnh hiếm hoặc mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro đạo đức và pháp lý khi thử nghiệm trên người\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tìm được mô hình bệnh phù hợp để mô phỏng trên động vật, hoặc sự khác biệt về đáp ứng thuốc giữa quần thể nghiên cứu và người dùng thực tế cũng gây cản trở lớn đến khả năng thương mại hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ mới trong phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự xuất hiện của công nghệ cao đã làm thay đổi cách thức nghiên cứu thuốc. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học sâu (deep learning) đang được ứng dụng trong việc dự đoán cấu trúc protein, sàng lọc hợp chất, và tối ưu hóa thuốc. Một ví dụ tiêu biểu là công nghệ AlphaFold của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdeepmind.google\u002Fdiscover\u002Fblog\u002Falphafold\u002F\" target=\"_blank\">DeepMind\u003C\u002Fa>, giúp dự đoán cấu trúc 3D của protein với độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ tiềm năng khác gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sinh học tổng hợp (Synthetic biology): thiết kế vi khuẩn sản xuất thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chip mô phỏng cơ quan (Organ-on-a-chip): mô phỏng phản ứng sinh học mà không cần động vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR: phát triển thuốc nhắm trúng đích di truyền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những công nghệ này không chỉ giúp rút ngắn thời gian phát triển mà còn cải thiện khả năng cá nhân hóa liệu pháp và giảm chi phí dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược phẩm cá nhân hóa (Precision Medicine)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dược phẩm cá nhân hóa là xu hướng mới, trong đó điều trị được thiết kế dựa trên đặc điểm di truyền, sinh học và lối sống của từng bệnh nhân. Thay vì áp dụng một thuốc cho toàn bộ dân số, phương pháp này xác định ai sẽ hưởng lợi tốt nhất và ai có nguy cơ gặp phản ứng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: thuốc ung thư như trastuzumab chỉ hiệu quả với bệnh nhân có biểu hiện HER2 dương tính. Việc xét nghiệm biomarker giúp lựa chọn liệu pháp chính xác hơn, đồng thời tránh điều trị không cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư học: thuốc nhắm trúng đích (targeted therapy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tim mạch: điều chỉnh liều dựa trên enzyme chuyển hóa (CYP450)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thần kinh học: phân tích đáp ứng cá thể với thuốc chống trầm cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển thuốc là một hành trình khoa học phức tạp và nhiều rủi ro, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa giới nghiên cứu, nhà sản xuất, cơ quan quản lý và cộng đồng y tế. Những tiến bộ công nghệ mới đang mở ra cơ hội lớn cho việc tạo ra các liệu pháp hiệu quả hơn, an toàn hơn và cá nhân hóa hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, với sự hỗ trợ của AI, công nghệ sinh học và dữ liệu lớn, quá trình phát triển thuốc có thể trở nên nhanh chóng hơn, chi phí thấp hơn và hiệu quả hơn trong đáp ứng các nhu cầu y tế toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Paul SM, et al. (2010). How to improve R&amp;D productivity: the pharmaceutical industry's grand challenge. \u003Cem>Nature Reviews Drug Discovery\u003C\u002Fem>, 9(3), 203–214. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrd3078\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrd3078\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DiMasi JA, Grabowski HG, Hansen RW. (2016). Innovation in the pharmaceutical industry: New estimates of R&amp;D costs. \u003Cem>Journal of Health Economics\u003C\u002Fem>, 47, 20–33.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA. Drug Development and Approval Process. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fpatients\u002Flearn-about-drug-and-device-approvals\u002Fdrug-development-process\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fpatients\u002Flearn-about-drug-and-device-approvals\u002Fdrug-development-process\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EMA. Human Regulatory – Scientific guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fresearch-development\u002Fscientific-guidelines\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fhuman-regulatory\u002Fresearch-development\u002Fscientific-guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pushpakom S, et al. (2019). Drug repurposing: progress, challenges and recommendations. \u003Cem>Nature Reviews Drug Discovery\u003C\u002Fem>, 18, 41–58. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrd.2018.168\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnrd.2018.168\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jorgensen JT. (2015). Companion diagnostics: the key to personalized medicine. \u003Cem>Drug Discovery Today\u003C\u002Fem>, 20(2), 132–137.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:52.809+00:00","2025-10-08T07:17:31.925+00:00","2025-10-08T07:17:31.919+00:00",194,[33,36,39,47,50,53,64,69,75,81],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"streptomyces","Streptomyces là gì? Các nghiên cứu khoa học về Streptomyces",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dược lực học","Dược lực học là gì? Các công bố khoa học về Dược lực học",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nghiên cứu y học","Nghiên cứu y học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu y học","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đồng phân","Đồng phân là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đồng phân",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân cực tròn","Phân cực tròn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"nuôi cấy in vitro","Nuôi cấy in vitro là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nuôi cấy in vitro","in vitro culture","Nuôi cấy in vitro là kỹ thuật duy trì, nhân sinh khối và biệt hóa các tế bào, mô hoặc cơ quan sinh vật trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo vô trùng và có kiểm soát chặt chẽ các điều kiện lý hóa bên ngoài cơ thể sống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nôn mửa","Nôn mửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vomiting","Nôn mửa (Vomiting\u002FEmesis) là phản xạ tống xuất chủ động các chất chứa trong dạ dày qua thực quản và miệng, được điều khiển bởi trung tâm nôn tại hành não và vùng kích hoạt hóa thụ cảm (CTZ).",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"dược lý","Dược lý là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dược lý","pharmacology","Dược lý học (pharmacology) là nhánh khoa học y sinh nghiên cứu về tương tác giữa các chất hóa học ngoại sinh (thuốc) với các hệ thống sinh học sống, bao gồm dược động học (số phận của thuốc trong cơ thể) và dược lực học (cơ chế tác động sinh học của thuốc).",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tương tác protein protein","Tương tác protein - protein: Định nghĩa và ứng dụng","Tương tác protein - protein","Protein-protein interaction (PPI)","Tương tác protein - protein (PPI) là hiện tượng các phân tử protein liên kết vật lý đặc hiệu với nhau thông qua các lực liên kết phi hóa trị để hình thành các phức hợp protein chức năng, là nền tảng cốt lõi chi phối mọi quá trình sinh học tế bào.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"β catenin","β-Catenin là gì? Con đường tín hiệu Wnt và ung thư","beta catenin","β catenin (Beta-catenin) là một protein đa chức năng đóng vai trò kép thiết yếu trong tế bào: vừa là thành phần liên kết neo giữ khung tế bào qua phức hợp E-cadherin, vừa là chất truyền tin trung tâm trong con đường tín hiệu Wnt điều hòa phiên mã gen."]