[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"phát triển thực vật","Phát triển thực vật là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Phát triển thực vật là toàn bộ chuỗi quá trình sinh học tích hợp gồm tăng trưởng kích thước, phân chia tế bào, phân hóa mô và hình thành hình thái cơ qu...","\u003Cp>\u003Cstrong>Phát triển thực vật\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Plant development\u003C\u002Fem>) là toàn bộ chuỗi quá trình sinh học tích hợp gồm tăng trưởng kích thước, phân chia tế bào, phân hóa mô và hình thành hình thái cơ quan xuyên suốt vòng đời của cá thể thực vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa phát triển thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển thực vật là một quá trình sinh học phức tạp bao gồm sự thay đổi về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}}, cấu trúc, sinh lý và chức năng của cây trong suốt vòng đời. Đây là kết quả của sự phối hợp giữa sự tăng trưởng về kích thước và khối lượng, cùng với sự biệt hóa của các mô và cơ quan thành những cấu trúc chuyên biệt đảm nhiệm các chức năng cụ thể. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này được điều chỉnh bởi sự tương tác chặt chẽ giữa thông tin {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} vốn có của loài và các yếu tố môi trường bên ngoài, như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}}, nhiệt độ, nước và dinh dưỡng. Phát triển thực vật cũng bao gồm các giai đoạn sinh lý quan trọng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%E1%BA%A3y%20m%E1%BA%A7m%22%7D}}, phát triển sinh dưỡng, chuyển sang giai đoạn sinh sản, và cuối cùng là lão hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu sinh lý học thực vật, việc hiểu rõ quá trình phát triển là nền tảng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%22%7D}} hóa canh tác, cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu thực phẩm gia tăng toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tăng trưởng và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTăng trưởng là sự gia tăng về kích thước hoặc khối lượng của tế bào, mô và toàn bộ cơ thể thực vật, thường được đo bằng chiều cao cây, diện tích lá, hoặc khối lượng sinh khối khô. Quá trình này chủ yếu liên quan đến sự phân chia và giãn dài tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhát triển, ngược lại, là một khái niệm rộng hơn bao gồm cả tăng trưởng và các thay đổi về cấu trúc, chức năng của cây. Nó liên quan đến việc hình thành các mô và cơ quan mới, như lá, hoa, quả, và rễ bên, cũng như sự trưởng thành về chức năng sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa sự khác biệt cơ bản giữa tăng trưởng và phát triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tăng trưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phát triển\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng số lượng hoặc kích thước tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi về hình thái, cấu trúc và chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đo lường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên các chỉ số vật lý (chiều cao, khối lượng)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dựa trên giai đoạn sống hoặc mức độ biệt hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hẹp, chủ yếu về số lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rộng, bao gồm cả chất lượng và chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn phát triển của thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVòng đời của một cây có hoa thường trải qua bốn giai đoạn cơ bản. Mỗi giai đoạn có đặc điểm hình thái và sinh lý riêng, chịu tác động của cả yếu tố di truyền và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nảy mầm:\u003C\u002Fstrong> Hạt hút nước (quá trình imbibition), vỏ hạt mềm ra, enzyme được kích hoạt, phôi bắt đầu phát triển, rễ mầm (radicle) xuất hiện đầu tiên, sau đó là chồi mầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Cây tập trung vào việc phát triển hệ lá, thân và rễ để tăng khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} và hấp thu dinh dưỡng. Sự phân cành và ra lá mới diễn ra mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn sinh sản:\u003C\u002Fstrong> Cây chuyển từ tăng trưởng sinh dưỡng sang tạo cơ quan sinh sản (hoa). Quá trình thụ phấn, thụ tinh và hình thành quả, hạt diễn ra.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Già hóa:\u003C\u002Fstrong> Chức năng sinh lý suy giảm, lá rụng, mô {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A0%20h%C3%B3a%22%7D}}, cuối cùng cây chết hoặc bước vào trạng thái ngủ nghỉ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cây lâu năm có thể trải qua chu kỳ sinh dưỡng – sinh sản nhiều lần, trong khi cây một năm chỉ trải qua một lần trước khi chết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của cây là kết quả của sự phối hợp giữa yếu tố nội sinh và ngoại sinh. Yếu tố nội sinh bao gồm thông tin di truyền và hệ thống điều tiết hormone. Yếu tố ngoại sinh là các điều kiện môi trường mà cây tiếp xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nội sinh:\u003C\u002Fstrong> \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Di truyền: Quy định khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}}, hình dạng và thời gian ra hoa.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Hormone thực vật: Auxin, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gibberellin%22%7D}}, cytokinin, ethylene, acid abscisic.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố ngoại sinh:\u003C\u002Fstrong> \n    \u003Cul>\n      \u003Cli>Ánh sáng: Ảnh hưởng đến quang hợp, quang chu kỳ, hướng sáng.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Nhiệt độ: Quyết định tốc độ phản ứng sinh học, ảnh hưởng đến nảy mầm và ra hoa.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Nước và độ ẩm: Cần thiết cho trao đổi chất và vận chuyển dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Dinh dưỡng khoáng: Cung cấp nguyên liệu cho cấu trúc và hoạt động tế bào.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>Nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>: Ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ quang hợp.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp hài hòa giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%22%7D}} này là điều kiện cần thiết để cây đạt được tốc độ và chất lượng phát triển tối ưu. Các thay đổi bất lợi như thiếu nước, nhiệt độ quá cao hoặc thiếu dinh dưỡng đều có thể làm chậm hoặc biến dạng quá trình phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của hormone thực vật trong phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHormone thực vật là các hợp chất hữu cơ được tổng hợp với lượng rất nhỏ nhưng có ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển. Chúng đóng vai trò truyền tín hiệu, điều chỉnh các quá trình sinh trưởng và biệt hóa của tế bào, cũng như phản ứng của cây với các điều kiện môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Auxin:\u003C\u002Fstrong> Kích thích sự giãn dài tế bào, duy trì ưu thế ngọn, điều khiển hướng mọc (hướng sáng, hướng trọng lực), kích thích ra rễ phụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gibberellin (GA):\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy kéo dài thân, kích hoạt nảy mầm bằng cách phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ, kích thích ra hoa ở một số loài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cytokinin:\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy phân chia tế bào, làm chậm quá trình già hóa lá, tác động đến sự phát triển chồi bên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ethylene:\u003C\u002Fstrong> Điều hòa quá trình chín quả, rụng lá, rụng hoa và phản ứng với stress cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acid abscisic (ABA):\u003C\u002Fstrong> Thúc đẩy ngủ nghỉ của hạt, điều chỉnh đóng mở khí khổng trong điều kiện hạn hán.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tóm tắt một số hormone chính và tác dụng của chúng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hormone\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn tổng hợp chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Auxin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chồi ngọn, lá non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn dài tế bào, hướng sáng, ra rễ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gibberellin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt đang nảy mầm, lá non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài thân, nảy mầm, ra hoa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cytokinin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rễ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân chia tế bào, phát triển chồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ethylene\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quả chín, mô già\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chín quả, rụng lá, phản ứng stress\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ABA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt, lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngủ nghỉ hạt, chống hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế di truyền và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển thực vật được điều khiển ở cấp độ gen thông qua sự biểu hiện và tương tác của nhiều nhóm gen điều hòa. Các gen này kiểm soát việc sản xuất hormone, enzyme, và các yếu tố phiên mã (transcription factors) quyết định sự hình thành và chức năng của mô, cơ quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu sử dụng Arabidopsis thaliana như mô hình để tìm hiểu mạng lưới điều hòa gen. Ví dụ, nhóm gen MADS-box đóng vai trò quyết định quá trình hình thành hoa, trong khi nhóm gen KNOX tham gia điều khiển sự phát triển của chồi và lá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ sinh học hiện đại như CRISPR-Cas9 cho phép chỉnh sửa chính xác các gen liên quan đến phát triển, từ đó mở ra cơ hội tạo ra giống cây mới có năng suất và khả năng thích nghi cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của môi trường và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự thay đổi của các yếu tố môi trường có thể làm thay đổi sâu sắc quá trình phát triển thực vật. Nhiệt độ tăng cao có thể làm thay đổi thời gian ra hoa, rút ngắn hoặc kéo dài chu kỳ sinh trưởng. Lượng mưa thất thường và hạn hán kéo dài ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng và khả năng sinh sản của cây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTăng nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> trong khí quyển có thể kích thích quang hợp ở một số loài, nhưng cũng làm thay đổi tỷ lệ C:N trong mô thực vật, ảnh hưởng đến chất lượng dinh dưỡng. Hiện tượng thời tiết cực đoan, như bão, mưa đá, hoặc sương muối, có thể gây hư hại nghiêm trọng cho cây ở mọi giai đoạn phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu các cơ chế sinh lý và di truyền giúp cây thích ứng với điều kiện khắc nghiệt là hướng quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu phát triển thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ cơ chế phát triển giúp các nhà nông học và kỹ sư nông nghiệp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa thời gian gieo trồng và thu hoạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh điều kiện canh tác (ánh sáng, nước, dinh dưỡng) để đạt năng suất cao nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lai tạo giống cây có thời gian sinh trưởng ngắn hơn hoặc chống chịu tốt hơn với môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng hormone hoặc chất điều hòa sinh trưởng để điều khiển quá trình ra hoa, chín quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ sinh học, nghiên cứu phát triển thực vật hỗ trợ việc sản xuất cây biến đổi gen nhằm cải thiện chất lượng, hương vị, giá trị dinh dưỡng và khả năng bảo quản.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu phát triển thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu phát triển thực vật sử dụng nhiều phương pháp khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Quan sát hình thái học và ghi nhận chỉ số sinh trưởng qua thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thí nghiệm sinh lý học đo quang hợp, hô hấp, trao đổi khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích sinh hóa xác định hàm lượng hormone, enzyme.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích di truyền và biểu hiện gen bằng PCR, RNA-seq.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thí nghiệm trong nhà kính hoặc phòng thí nghiệm để kiểm soát yếu tố môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Plant development","Phát triển thực vật là toàn bộ chuỗi quá trình sinh học tích hợp gồm tăng trưởng kích thước, phân chia tế bào, phân hóa mô và hình thành hình thái cơ quan xuyên suốt vòng đời của cá thể thực vật.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Karnachuk, Tishchenko, Golovatskaya (2001). Endogenous Phytohormones and Regulation of Morphogenesis of Arabidopsis thalianaby Blue Light. Russian Journal of Plant Physiology. doi:10.1023\u002Fa:1009060302835","Endogenous Phytohormones and Regulation of Morphogenesis of Arabidopsis thalianaby Blue Light","Karnachuk, Tishchenko, Golovatskaya","Russian Journal of Plant Physiology",2001,"10.1023\u002Fa:1009060302835",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Boscá (2011). Embryonic development in Arabidopsis thaliana: from the zygote division to the shoot meristem. Frontiers in Plant Science. doi:10.3389\u002Ffpls.2011.00093","Embryonic development in Arabidopsis thaliana: from the zygote division to the shoot meristem","Boscá","Frontiers in Plant Science",2011,"10.3389\u002Ffpls.2011.00093",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Helen.l.Thompson (2020). Meristem-Defective, a novel splicing factor essential for root meristem development in Arabidopsis thaliana.. Morressier. doi:10.26226\u002Fmorressier.5ebd45acffea6f735881b0f9","Meristem-Defective, a novel splicing factor essential for root meristem development in Arabidopsis thaliana.","Helen.l.Thompson","Morressier",2020,"10.26226\u002Fmorressier.5ebd45acffea6f735881b0f9",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hệ thống mô phân sinh (meristem) đóng vai trò gì trong sự phát triển liên tục của thực vật?","Mô phân sinh đỉnh ngọn và đỉnh rễ chứa các tế bào gốc duy trì khả năng phân chia vô hạn, liên tục cung cấp các tế bào chưa biệt hóa để hình thành nên tất cả các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản mới trong suốt vòng đời.",{"question":47,"answer":48},"Phytohormone auxin điều hòa sự định hình hình thái thực vật như thế nào?","Auxin tạo ra gradient nồng độ thông qua cơ chế vận chuyển định hướng cực tính (polar auxin transport) bởi các kênh vận chuyển PIN, chỉ dẫn trục phân cực của phôi và vị trí phát sinh cơ quan mới.",{"question":50,"answer":51},"Các tín hiệu môi trường tác động ra sao đến quá trình chuyển pha phát triển từ sinh dưỡng sang sinh sản?","Các yếu tố như độ dài ngày (quang chu kỳ), nhiệt độ lạnh tích lũy (xuân hóa) và cường độ ánh sáng kích hoạt mạng lưới biểu hiện gen FT\u002FSOC1, kích thích đỉnh ngọn chuyển thành mầm hoa.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"hình thái","di truyền","ánh sáng","nảy mầm","tối ưu","quang hợp","già hóa","sinh trưởng","gibberellin","các yếu tố",10,true,"PUBLISHED","2025-05-05T07:39:55.174+00:00","2026-09-05T04:11:31.045+00:00","2025-08-14T07:10:05.253+00:00","2026-09-05T04:11:30.538+00:00",231,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"arima","Arima là gì? Các công bố khoa học về Arima",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"in silico","In silico là gì? Các công bố khoa học về In silico",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]