[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phát triển tế bào":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"phát triển tế bào","Phát triển tế bào là gì? Cơ chế biệt hóa và tăng sinh tế bào","Tìm hiểu Phát triển tế bào (cell development): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Phát triển tế bào\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>cell development\u003C\u002Fem>) là chuỗi quá trình sinh học điều phối sự gia tăng khối lượng, phân chia, biệt hóa chức năng và hình thành cấu trúc chuyên biệt của tế bào từ trạng thái tiền thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm phát triển tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển tế bào (cell development) là quá trình sinh học trong đó một tế bào trải qua các biến đổi về hình thái, chức năng và biểu hiện gene để đạt đến trạng thái trưởng thành. Khác với phân chia tế bào – vốn chỉ liên quan đến việc nhân đôi và phân tách – phát triển tế bào bao gồm tăng trưởng, biệt hóa và khả năng đảm nhiệm chức năng chuyên biệt trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này đóng vai trò trung tâm trong sinh học phát triển và được điều phối thông qua các tín hiệu nội bào và ngoại bào, bao gồm biểu hiện gene chọn lọc, điều hòa phiên mã và các đường truyền tín hiệu liên tế bào. Phát triển tế bào không chỉ quan trọng trong giai đoạn phôi thai mà còn tiếp tục diễn ra trong trưởng thành, tái tạo mô và hồi phục sau tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhát triển tế bào là nền tảng cho sự hình thành mô, cơ quan và hệ thống chức năng của sinh vật. Trong y học hiện đại, hiểu rõ cơ chế phát triển tế bào là cơ sở cho các lĩnh vực như y học tái tạo, công nghệ tế bào gốc và liệu pháp gen. Tài liệu tham khảo uy tín: Nature – Cell Development.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa phát triển và phân chia tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển tế bào và phân chia tế bào thường bị nhầm lẫn do đều liên quan đến sự biến đổi và tăng số lượng tế bào. Tuy nhiên, phân chia tế bào là quá trình nhân đôi DNA và chia tách nhân – tế bào mẹ sinh ra hai tế bào con giống nhau thông qua quá trình nguyên phân (mitosis) hoặc giảm phân (meiosis). Ngược lại, phát triển tế bào liên quan đến quá trình biệt hóa và hoàn thiện chức năng của tế bào sau khi đã phân chia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột tế bào có thể phân chia nhiều lần nhưng vẫn chưa hoàn toàn phát triển nếu chưa trải qua giai đoạn biệt hóa. Ví dụ: tế bào gốc thần kinh có thể trải qua nhiều lần phân chia để tạo ra tế bào con, nhưng chỉ sau khi biệt hóa thành neuron hoặc tế bào thần kinh đệm, chúng mới có thể đảm nhiệm chức năng sinh lý cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt giữa hai khái niệm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phân chia tế bào\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phát triển tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Định nghĩa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhân đôi và phân tách tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biến đổi để đạt trạng thái trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Liên quan đến DNA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sao chép và phân bố nhiễm sắc thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thay đổi biểu hiện gene chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kết quả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo ra hai tế bào con\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tế bào đạt chức năng chuyên biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vai trò\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng số lượng tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình thành mô và cơ quan đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn chính trong phát triển tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển tế bào là một quá trình phức tạp và thường bao gồm nhiều giai đoạn diễn ra tuần tự, tương tác chặt chẽ với nhau. Các giai đoạn chính bao gồm: tăng trưởng, phân chia, biệt hóa và tương tác tín hiệu với môi trường xung quanh. Mỗi giai đoạn đòi hỏi sự điều phối chính xác về thời gian và không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tăng trưởng tế bào (cell growth):\u003C\u002Fb> tế bào tổng hợp protein, lipid và các thành phần cấu trúc để tăng kích thước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phân chia tế bào:\u003C\u002Fb> xảy ra qua các giai đoạn chu kỳ tế bào (G1, S, G2, M), đảm bảo nhân đôi chính xác vật chất di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Biệt hóa (differentiation):\u003C\u002Fb> tế bào thay đổi biểu hiện gene để đạt chức năng đặc hiệu như neuron, tế bào cơ, tế bào miễn dịch...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tương tác tế bào – tế bào:\u003C\u002Fb> trao đổi tín hiệu, điều chỉnh hoạt động thông qua các con đường truyền tín hiệu như Wnt, Notch, TGF-β.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTrình tự và cường độ các quá trình này có thể khác nhau tùy loại tế bào. Ví dụ, tế bào da có thể phát triển và tái tạo nhanh, trong khi tế bào thần kinh thường phát triển chậm và ít phân chia sau khi hoàn thiện.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa phát triển tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển tế bào không phải là một quá trình tự động mà được kiểm soát bởi nhiều lớp điều hòa phân tử. Các yếu tố nội sinh như gene điều hòa, RNA không mã hóa, protein phiên mã và protein điều hòa biểu hiện gene đóng vai trò trung tâm. Bên cạnh đó, tín hiệu từ môi trường ngoài tế bào (extrinsic signals) như cytokine, hormone và tín hiệu từ tế bào lân cận cũng ảnh hưởng mạnh đến tiến trình phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều hòa biểu hiện gene chọn lọc là yếu tố quyết định định mệnh phát triển của một tế bào. Một số gene chủ đạo được gọi là “gene định mệnh” (master regulatory genes), ví dụ như MyoD trong tế bào cơ, Pax6 trong tế bào võng mạc. Ngoài ra, các biến đổi biểu sinh (epigenetic modifications) như methyl hóa DNA, acetyl hóa histone cũng tham gia điều chỉnh độ truy cập của bộ máy phiên mã đến các vùng gene mục tiêu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế điều hòa phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố phiên mã đặc hiệu mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RNA điều hòa (microRNA, lncRNA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi epigenetic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi âm (negative feedback) và dương (positive feedback)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác tín hiệu giữa các mô lân cận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự phối hợp giữa các cơ chế này tạo ra hệ thống kiểm soát đa tầng, đảm bảo phát triển tế bào chính xác và đúng thời điểm. Xem thêm tại Developmental Cell – Cell Press.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biệt hóa tế bào và định mệnh tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiệt hóa tế bào (cell differentiation) là quá trình trong đó một tế bào chưa chuyên hóa trở thành một loại tế bào có đặc điểm hình thái và chức năng riêng biệt. Đây là giai đoạn trọng yếu trong phát triển tế bào, quyết định loại mô hoặc cơ quan mà tế bào sẽ đóng góp. Tế bào biệt hóa thông qua việc kích hoạt hoặc ức chế chọn lọc các gene đặc hiệu, dẫn đến sản xuất các protein cần thiết cho chức năng của tế bào đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phôi người, các tế bào gốc phôi (embryonic stem cells) có tính toàn năng (totipotent), nghĩa là có thể phát triển thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể. Khi phôi phát triển, tế bào gốc này dần mất tính toàn năng và biệt hóa thành các dòng tế bào đa năng (pluripotent), rồi đơn năng (unipotent), cuối cùng là tế bào trưởng thành. Định mệnh tế bào (cell fate) được quyết định thông qua nhiều yếu tố, bao gồm tín hiệu vị trí (positional information), tương tác tế bào – tế bào và yếu tố nội tại như protein điều hòa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình biệt hóa thường không thể đảo ngược trong điều kiện tự nhiên, nhưng có thể được tái lập trong phòng thí nghiệm bằng kỹ thuật iPSC (induced pluripotent stem cells). Sự hiểu biết về biệt hóa mở ra tiềm năng lớn trong y học tái tạo và công nghệ mô.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phát triển tế bào trong phát sinh cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát sinh cơ quan (organogenesis) là quá trình hình thành các cơ quan chức năng từ các nhóm tế bào nguyên thủy trong phôi. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp tinh vi giữa phát triển tế bào, biệt hóa, di cư, tương tác mô và chết tế bào có lập trình (apoptosis). Mỗi cơ quan trong cơ thể người đều phát triển từ các lớp mầm phôi (ectoderm, mesoderm, endoderm), nhờ sự chỉ đạo của các gene điều hòa chính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, trong sự phát triển của hệ thần kinh trung ương, ống thần kinh (neural tube) được hình thành từ lớp ngoại bì phôi nhờ tín hiệu từ notochord. Các vùng khác nhau của ống thần kinh sau đó biệt hóa thành não trước, não giữa, não sau và tủy sống, dưới tác động của các tín hiệu như Sonic Hedgehog và BMP. Trong khi đó, các cơ quan nội tạng như gan, phổi, tụy lại phát triển từ nội bì và cần các yếu tố phiên mã đặc hiệu như HNF4, PDX1.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự rối loạn trong phát triển tế bào trong giai đoạn phát sinh cơ quan có thể dẫn đến dị tật bẩm sinh như tim bẩm sinh, nứt đốt sống (spina bifida), hoặc rối loạn chức năng mô. Nghiên cứu cơ chế này có ý nghĩa quan trọng trong y học bào thai và điều trị sớm các bệnh lý phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tín hiệu ngoại bào và môi trường vi mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMôi trường vi mô (cellular microenvironment) là tập hợp các yếu tố vật lý, hóa học và sinh học xung quanh tế bào, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển và biệt hóa. Các thành phần chính bao gồm ma trận ngoại bào (extracellular matrix – ECM), tín hiệu hóa học, lực cơ học và tế bào lân cận. Môi trường này vừa cung cấp hỗ trợ cấu trúc vừa là nguồn tín hiệu điều phối hoạt động tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số con đường tín hiệu đóng vai trò đặc biệt trong tương tác tế bào – môi trường:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Wnt:\u003C\u002Fb> kiểm soát sự đối xứng cơ thể và phát sinh trục phôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Notch:\u003C\u002Fb> điều hòa biệt hóa tuyến tính giữa các tế bào kề nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hedgehog:\u003C\u002Fb> dẫn đường hình thành thần kinh và chi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>FGF (Fibroblast Growth Factor):\u003C\u002Fb> thúc đẩy phân bào và hình thành mạch máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự hiểu biết về tín hiệu môi trường và ECM cho phép các nhà khoa học thiết kế hệ thống nuôi cấy mô 3D và organoids, mô phỏng điều kiện in vivo, từ đó phục vụ nghiên cứu y học chính xác và phát triển thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát triển tế bào và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn phát triển tế bào là nguyên nhân của nhiều bệnh lý nghiêm trọng. Trong ung thư, tế bào mất kiểm soát về biệt hóa và phân bào, dẫn đến sự hình thành khối u. Một số ung thư khởi phát từ tế bào chưa biệt hóa hoàn toàn hoặc tái hoạt hóa gene phát triển bất thường, ví dụ như gen MYC, RAS, hoặc sự bất hoạt TP53.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ung thư, đột biến trong các con đường tín hiệu phát triển còn liên quan đến các hội chứng di truyền (như Holt-Oram, Waardenburg) và rối loạn phát triển mô. Bệnh lý thoái hóa như Parkinson, Alzheimer cũng có mối liên hệ với sự giảm biệt hóa và tổn thương tế bào chuyên biệt như neuron.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhát hiện sớm rối loạn phát triển tế bào có thể giúp chẩn đoán sớm bệnh, điều trị hiệu quả hơn và phát triển liệu pháp trúng đích – đặc biệt trong y học cá thể hóa (precision medicine).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nghiên cứu phát triển tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu phát triển tế bào có ứng dụng sâu rộng trong y học hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như y học tái tạo, liệu pháp gen, công nghệ sinh học và sinh học tổng hợp. Kiến thức về biệt hóa, định mệnh tế bào và tương tác môi trường giúp mở đường cho các giải pháp điều trị tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tạo mô nhân tạo (skin graft, cartilage tissue) từ tế bào gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất cơ quan mini (organoids) phục vụ thử nghiệm thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị bệnh bằng tế bào gốc (liệu pháp tế bào)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế vaccine tái tổ hợp từ tế bào nuôi cấy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi mô thần kinh tổn thương bằng lập trình lại tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác tiến bộ như kỹ thuật chỉnh sửa gene CRISPR, lập trình tế bào gốc cảm ứng (iPSC), và hệ thống nuôi cấy 3D đã biến các ứng dụng này từ lý thuyết thành hiện thực, mở ra kỷ nguyên y học tái tạo và điều trị cá thể hóa.\n\u003C\u002Fp>","Phát triển tế bào","cell development",[18,20,21,22],"phát triển của tế bào","cellular development","cell differentiation and growth","Phát triển tế bào là chuỗi quá trình sinh học điều phối sự gia tăng khối lượng, phân chia, biệt hóa chức năng và hình thành cấu trúc chuyên biệt của tế bào từ trạng thái tiền thân.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"F. Niculescu (2017). Development, cell line differentiation and virulence in the primitive stem-\u002Fprogenitor cell lineage of Entamoeba. Journal of Stem Cell Research and Medicine.","Development, cell line differentiation and virulence in the primitive stem-\u002Fprogenitor cell lineage of Entamoeba","F. Niculescu","Journal of Stem Cell Research and Medicine",2017,"10.15761\u002Fjscrm.1000115",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Gardner (2012). Review of \u003Ci>Human Embryonic and Induced Pluripotent Stem Cells: Lineage-Specific Differentiation Protocols\u003C\u002Fi>. Cellular Reprogramming.","Review of \u003Ci>Human Embryonic and Induced Pluripotent Stem Cells: Lineage-Specific Differentiation Protocols\u003C\u002Fi>","Gardner","Cellular Reprogramming",2012,"10.1089\u002Fcell.2012.0009",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":31,"doi":45,"url":10},"Ng (2017). Single cell transcriptomics view of cell lineage, cell fate and cellular differentiation. PeerJ.","Single cell transcriptomics view of cell lineage, cell fate and cellular differentiation","Ng","PeerJ","10.7287\u002Fpeerj.preprints.3193v1",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Sự biệt hóa tế bào diễn ra theo cơ chế di truyền hay biểu sinh?","Chủ yếu do cơ chế biểu sinh (epigenetics) điều phối việc đóng mở các nhóm gen đặc hiệu mô mà không làm biến đổi trình tự nucleotide của bộ gen DNA.",{"question":51,"answer":52},"Tế bào gốc vạn năng (pluripotent stem cells) có tiềm năng phát triển như thế nào?","Có năng lực biệt hóa thành mọi dòng tế bào thuộc cả ba lá phôi nguyên thủy gồm ngoại bì, trung bì và nội bì của cơ thể sinh vật hoàn chỉnh.",{"question":54,"answer":55},"Cơ chế chết theo chương trình (apoptosis) có vai trò gì trong quá trình phát triển mô tế bào?","Loại bỏ có chọn lọc các tế bào dư thừa hoặc khiếm khuyết, giúp tạo hình cấu trúc cơ quan như tách rời các ngón tay và ngón chân trong phôi thai học.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-26T09:26:25.153+00:00","2026-09-04T07:11:10.070+00:00","2025-08-21T18:27:38.722+00:00",253,[72,75,83,88,91,96,101,107,118,129],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng nhân","Màng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":76,"definition":78,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"heterochromatin","Heterochromatin là gì? Cấu trúc, cơ chế biểu sinh và chức năng sinh học","Heterochromatin là dạng chất nhiễm sắc đóng xoắn đậm đặc của vật chất di truyền trong nhân tế bào sinh vật nhân thực, đặc trưng bởi mức độ phiên mã thấp hoặc bất hoạt và giàu các biến đổi biểu sinh histone ức chế.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phân hóa tế bào","Phân hóa tế bào là gì? Cơ chế biểu sinh và tế bào gốc","cellular differentiation","Phân hóa tế bào là quá trình sinh học phát triển trong đó một tế bào gốc chưa chuyên hóa biến đổi thành loại tế bào có cấu trúc và chức năng sinh lý chuyên biệt thông qua quá trình điều hòa biểu hiện gen có chọn lọc và các cơ chế biểu sinh.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glut1","Glut1 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"gen ức chế khối u","Gen ức chế khối u là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Tumor suppressor gene","Gen ức chế khối u (tumor suppressor gene) là gen mã hóa các protein có chức năng kiểm soát chu kỳ tế bào, sửa chữa sai hỏng DNA hoặc kích hoạt con đường chết theo chương trình (apoptosis), giúp ngăn chặn sự hình thành khối u ác tính.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"thành tế bào","Thành tế bào","Cell wall","Thành tế bào là cấu trúc ngoại bào bền vững bao bọc bên ngoài màng sinh chất của tế bào thực vật, nấm và vi khuẩn, đảm nhiệm chức năng bảo vệ cơ học, duy trì hình dạng tế bào và chống lại áp suất trương nước.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tế bào đơn lẻ","Tế bào đơn lẻ là gì? Kỹ thuật giải trình tự và ứng dụng y sinh","Tế bào đơn lẻ","Single cell \u002F Single-cell analysis","Tế bào đơn lẻ là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản nhỏ nhất của sự sống được phân lập riêng biệt nhằm nghiên cứu tính không đồng nhất về hệ gen, hệ phiên mã và chức năng ở mức độ từng tế bào cá thể.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"u lympho","U lympho là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","U lympho","Lymphoma","U lympho là nhóm bệnh lý ác tính dòng máu xuất phát từ sự tăng sinh đơn dòng bất thường của các tế bào lympho (tế bào B, T hoặc tế bào NK) tại các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan ngoài hạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":124,"disciplineCode":125,"disciplineLabel":126,"disciplineColor":127,"disciplineIcon":128},"hợp kim ti6al4v","Hợp kim ti6al4v là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp kim Ti6Al4V","Ti-6Al-4V titanium alloy","Hợp kim Ti6Al4V (Titanium Grade 5) là hợp kim titan hai pha alpha-beta chứa 6% nhôm và 4% vanadi theo khối lượng, nổi bật với tỷ số độ bền trên trọng lượng vượt trội, khả năng chống ăn mòn hóa học cao và tương thích sinh học xuất sắc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":130,"definition":132,"discipline":24,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử."]