[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20n%C3%A3o%20b%E1%BB%99{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20n%C3%A3o%20b%E1%BB%99":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":19,"url":20,"doi":21,"summary":22},"b167f2bb-b27b-49b9-98b2-cffac8cf9701","Công nghệ di truyền tính toán trong nghiên cứu giải phẫu thần kinh phát triển của não chuột: giảm chiều, trực quan hóa và phân nhóm","Computational genetic neuroanatomy of the developing mouse brain: dimensionality reduction, visualization, and clustering",[13],"Shuiwang Ji",1,"BMC Bioinformatics",false,"2013-07-11",2013,null,"https:\u002F\u002Fbmcbioinformatics.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1471-2105-14-222","10.1186\u002F1471-2105-14-222","\u003Cp>Nghiên cứu giải phẫu thần kinh tính toán kết hợp bản đồ biểu hiện gene phân tích các chiều kích hình thái trong giai đoạn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phát triển não bộ\u003C\u002Fb> thai chuột \u003Ci>developing mouse brain\u003C\u002Fi>. Bằng cách phân tích không gian đa biến dữ liệu cộng hưởng từ phân giải cao, nhóm tác giả phát hiện mối liên quan chặt chẽ giữa các cụm gene điều hòa tăng trưởng và nhịp điệu phân chia tế bào thần kinh. Khung phân tích này làm sáng tỏ cơ chế điều khiển di truyền cấu trúc não.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":16,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":19,"url":35,"doi":36,"summary":37},"bd5a98d8-9d3a-4a6b-a09f-c5322798a238","Ảnh hưởng của methylphenidate đến sự phát triển não bộ – Cập nhật các thí nghiệm gần đây trên động vật","Influence of methylphenidate on brain development – an update of recent animal experiments",[28,29,30],"Thorsten Grund","Konrad Lehmann","Nathalie Bock",5,"Behavioral and Brain Functions","2006-01-10",2006,"https:\u002F\u002Fbehavioralandbrainfunctions.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002F1744-9081-2-2","10.1186\u002F1744-9081-2-2","\u003Cp>Tổng quan thực nghiệm thần kinh học đánh giá tác động dài hạn của hoạt chất kích thích thần kinh \u003Ci>methylphenidate\u003C\u002Fi> đối với quá trình \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phát triển não bộ\u003C\u002Fb> ở mô hình động vật vị thành niên. Dữ liệu ghi nhận sự biến đổi mật độ thụ thể dẫn truyền thần kinh \u003Ci>dopamine\u003C\u002Fi> và tính mềm dẻo khớp nối thần kinh vùng vỏ não trước trán sau phơi nhiễm kéo dài. Tác giả khuyến nghị cần thêm nhiều dữ liệu lâm sàng để tối ưu hóa phác đồ điều trị an toàn cho trẻ em.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":72,"contentErrorMessage":19,"viewCount":73,"wikidataId":19,"relateTopics":74},"phát triển não bộ","Phát triển não bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phát triển não bộ là quá trình hình thành, tổ chức và tối ưu hóa cấu trúc cùng chức năng của não từ giai đoạn bào thai cho đến suốt đời. Quá trình này chịu ảnh hưởng đồng thời của di truyền, môi trường và trải nghiệm, quyết định năng lực nhận thức, cảm xúc và hành vi của con người. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về phát triển não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển não bộ (\u003Cem>Brain Development\u003C\u002Fem>) là quá trình hình thành, tổ chức và tối ưu hóa cấu trúc và chức năng của não bộ con người từ khi còn là bào thai cho đến suốt đời. Quá trình này liên quan đến sự sinh trưởng của tế bào thần kinh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">neurons\u003C\u002Fa>), sự kết nối thông qua synap, và quá trình thích nghi liên tục trước tác động của di truyền, môi trường và trải nghiệm cá nhân. Đây là nền tảng sinh học cho các năng lực nhận thức, hành vi, cảm xúc và khả năng học tập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn bào thai, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} bắt đầu hình thành từ ống thần kinh nguyên thủy, sau đó phát triển thành các cấu trúc cơ bản của não. Sau khi sinh, quá trình hình thành synap diễn ra mạnh mẽ, giúp trẻ dần dần tiếp nhận và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}} từ môi trường. Quá trình này tiếp tục trong nhiều năm và chịu ảnh hưởng mạnh từ các yếu tố bên ngoài như chế độ dinh dưỡng, môi trường sống, giáo dục và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảo vệ và tối ưu hóa phát triển não bộ là một ưu tiên quan trọng trong y học, giáo dục và chính sách xã hội, vì sự phát triển của não trong giai đoạn đầu đời có tác động lâu dài tới khả năng học tập, sức khỏe tâm thần và chất lượng cuộc sống sau này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn phát triển não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNão bộ trải qua nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} có tính đặc thù về mặt sinh học và chức năng. Mỗi giai đoạn đều có các “cửa sổ cơ hội” (\u003Cem>critical periods\u003C\u002Fem>) trong đó não đặc biệt nhạy cảm với kích thích từ môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn tiền sản (từ tuần thứ 3 của thai kỳ đến khi sinh) chứng kiến sự hình thành các cấu trúc chính của não và sự phân chia mạnh mẽ của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}. Mọi sai lệch nghiêm trọng trong giai đoạn này, chẳng hạn do thiếu dinh dưỡng hoặc phơi nhiễm độc chất, đều có thể để lại hậu quả không thể đảo ngược.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoạt động sinh học chủ yếu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành cấu trúc não, phân chia tế bào thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Neurogenesis, định hình vùng chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sơ sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển phản xạ cơ bản, xử lý cảm giác ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Synaptogenesis nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi thơ ấu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển ngôn ngữ, kỹ năng vận động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt tỉa synap, tăng myelin hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thanh thiếu niên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải thiện khả năng điều hành, kiểm soát hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái tổ chức mạng lưới synap\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì chức năng nhận thức, học tập suốt đời\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Neuroplasticity, tối ưu hóa mạng lưới thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn sơ sinh và tuổi thơ ấu, não có khả năng tiếp thu và học hỏi mạnh mẽ, vì vậy các kích thích từ môi trường như ngôn ngữ, âm nhạc, tương tác xã hội đóng vai trò then chốt. Giai đoạn thanh thiếu niên lại tập trung vào việc củng cố và tối ưu hóa các kết nối đã hình thành, tạo nền tảng cho tư duy trừu tượng và kỹ năng giải quyết vấn đề.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng chính của não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNão bộ được chia thành nhiều vùng chức năng khác nhau, mỗi vùng đảm nhận vai trò chuyên biệt nhưng vẫn phối hợp chặt chẽ với nhau thông qua mạng lưới thần kinh phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cấu trúc chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vỏ não (Cerebral Cortex)\u003C\u002Fstrong>: Trung tâm xử lý thông tin cảm giác, tư duy logic, ngôn ngữ và điều hành hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hồi hải mã (Hippocampus)\u003C\u002Fstrong>: Đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn và định hướng không gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiểu não (Cerebellum)\u003C\u002Fstrong>: Điều phối vận động, duy trì thăng bằng và đóng góp vào khả năng học kỹ năng vận động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hạch nền (Basal Ganglia)\u003C\u002Fstrong>: Điều chỉnh vận động tự động và hình thành thói quen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ viền (Limbic System)\u003C\u002Fstrong>: Điều hòa cảm xúc, động lực và hành vi xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSự phối hợp giữa các vùng này cho phép não thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như lập kế hoạch, sáng tạo, giao tiếp xã hội và giải quyết vấn đề. Mất chức năng ở bất kỳ vùng nào đều có thể gây ra những rối loạn nhận thức hoặc vận động nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của phát triển não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát triển não bộ được điều khiển bởi hàng loạt cơ chế sinh học tinh vi và liên tục biến đổi. Một số cơ chế quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo sinh thần kinh (Neurogenesis)\u003C\u002Fstrong>: Hình thành tế bào thần kinh mới từ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}. Quá trình này diễn ra mạnh mẽ trong giai đoạn tiền sản và tiếp tục ở một số vùng như hồi hải mã trong suốt đời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành synap (Synaptogenesis)\u003C\u002Fstrong>: Tạo ra các kết nối giữa tế bào thần kinh, tạo cơ sở cho truyền dẫn thông tin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt tỉa synap (Synaptic Pruning)\u003C\u002Fstrong>: Loại bỏ các kết nối ít sử dụng hoặc kém hiệu quả, tối ưu hóa mạng lưới thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Myelin hóa (Myelination)\u003C\u002Fstrong>: Bao bọc sợi trục bằng myelin để tăng tốc độ truyền xung thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} có thể được mô tả bằng công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v \\propto \\sqrt{d}\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d\u003C\u002Fscript> là đường kính sợi trục. Lớp myelin càng dày, tốc độ truyền dẫn càng cao, giúp tăng hiệu quả xử lý thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế này không diễn ra độc lập mà tương tác chặt chẽ, tạo nên quá trình phát triển não bộ đồng bộ và thích ứng cao với môi trường sống. Sự gián đoạn ở bất kỳ cơ chế nào, ví dụ do bệnh lý hoặc thiếu hụt dinh dưỡng, đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng nhận thức và hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của di truyền và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của não bộ là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền và môi trường. Di truyền cung cấp \"bản thiết kế\" cơ bản cho cấu trúc và chức năng não, trong khi môi trường định hình cách bản thiết kế này được hiện thực hóa. Nhiều nghiên cứu di truyền học thần kinh (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">NIMH\u003C\u002Fa>) chỉ ra rằng các biến thể gen có thể ảnh hưởng đến tốc độ hình thành synap, khả năng học tập, và nguy cơ mắc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường bao gồm dinh dưỡng, kích thích trí tuệ, trải nghiệm xã hội, cũng như phơi nhiễm độc chất. Ví dụ, trẻ lớn lên trong môi trường giàu tương tác xã hội và học tập thường có mật độ synap cao hơn và khả năng nhận thức tốt hơn. Ngược lại, môi trường nghèo kích thích có thể làm giảm khả năng học hỏi và ghi nhớ do hạn chế sự củng cố các kết nối thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp hài hòa giữa di truyền và môi trường có thể được minh họa trong các trường hợp song sinh cùng trứng nhưng sống trong điều kiện khác nhau, cho thấy sự khác biệt đáng kể về năng lực nhận thức và cấu trúc não bộ khi trưởng thành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dinh dưỡng và phát triển não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDinh dưỡng là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc và chức năng não, đặc biệt trong giai đoạn tiền sản và những năm đầu đời khi não phát triển nhanh nhất. Các dưỡng chất quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Axit béo omega-3\u003C\u002Fstrong> (DHA, EPA): thành phần cấu trúc chính của màng tế bào thần kinh, cần thiết cho sự hình thành synap và truyền tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sắt\u003C\u002Fstrong>: hỗ trợ vận chuyển oxy đến não, cần cho hoạt động enzym trong quá trình myelin hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kẽm\u003C\u002Fstrong>: tham gia điều hòa hoạt động dẫn truyền thần kinh và tăng trưởng tế bào não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>I-ốt\u003C\u002Fstrong>: cần cho sản xuất hormone tuyến giáp, điều hòa quá trình phát triển hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin nhóm B\u003C\u002Fstrong>: hỗ trợ chuyển hóa năng lượng và duy trì chức năng thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThiếu hụt dinh dưỡng trong giai đoạn vàng có thể gây hậu quả lâu dài, ví dụ thiếu i-ốt có thể dẫn đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%ADm%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%22%7D}}, thiếu sắt gây giảm khả năng tập trung và trí nhớ. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>, bổ sung đầy đủ dưỡng chất trong giai đoạn đầu đời có thể cải thiện đáng kể khả năng học tập và sức khỏe thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của trải nghiệm và học tập\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrải nghiệm là yếu tố kích thích mạnh mẽ quá trình hình thành và củng cố kết nối thần kinh. Khi trẻ tiếp xúc với môi trường giàu kích thích — như ngôn ngữ, âm nhạc, nghệ thuật, hoạt động vận động — não phản ứng bằng cách tạo ra các synap mới và củng cố các synap hiện có. Quá trình này được gọi là \u003Cem>experience-dependent plasticity\u003C\u002Fem>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHọc tập không chỉ diễn ra ở trường học mà còn thông qua chơi tự do, tương tác xã hội và khám phá môi trường. Ví dụ, trẻ học ngoại ngữ từ sớm thường có khả năng phát âm và nhận diện ngữ âm tốt hơn do não trong giai đoạn này có tính dẻo cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu thần kinh học cho thấy hoạt động học tập tích cực làm tăng độ dày của vỏ não ở các vùng liên quan đến ngôn ngữ và trí nhớ, đồng thời tăng hiệu quả kết nối giữa các vùng não.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự thay đổi não bộ trong suốt cuộc đời\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNão bộ không ngừng thay đổi thông qua cơ chế \u003Cstrong>neuroplasticity\u003C\u002Fstrong>. Ngay cả ở tuổi trưởng thành, não vẫn có khả năng hình thành kết nối mới và tái cấu trúc các đường dẫn thần kinh để thích ứng với kinh nghiệm mới hoặc phục hồi sau chấn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giai đoạn trưởng thành, mặc dù tốc độ tạo sinh thần kinh giảm, nhưng các hoạt động như học kỹ năng mới, tham gia hoạt động xã hội, và luyện tập thể thao vẫn có thể kích thích hình thành synap mới. Ở người cao tuổi, duy trì hoạt động trí tuệ và thể chất giúp giảm nguy cơ suy giảm nhận thức và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố bảo vệ não khi già hóa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ ăn uống lành mạnh, giàu chất chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là các hoạt động aerobic.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia hoạt động xã hội và học tập suốt đời.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu phát triển não bộ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu biết sâu về phát triển não bộ mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục\u003C\u002Fstrong>: Thiết kế chương trình học phù hợp với giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học\u003C\u002Fstrong>: Chẩn đoán sớm và can thiệp các rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ, ADHD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi chức năng\u003C\u002Fstrong>: Ứng dụng neuroplasticity trong điều trị sau chấn thương sọ não hoặc đột quỵ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ, liệu pháp ngôn ngữ và hoạt động trị liệu có thể cải thiện khả năng giao tiếp và kỹ năng sống của trẻ mắc chậm phát triển trí tuệ nếu được áp dụng đúng thời điểm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ninds.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Institute of Neurological Disorders and Stroke (NINDS)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Institutes of Health (NIH)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fbrain-development\" target=\"_blank\">Nature - Brain Development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fneuron\u002Fhome\" target=\"_blank\">Neuron Journal\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fchilddevelopment\u002Fbraindevelopment.html\" target=\"_blank\">CDC - Brain Development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\">World Health Organization (WHO)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\">National Institute of Mental Health (NIMH)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":19,"name":48,"imageUrl":49},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":51,"researcherId":19,"name":52,"imageUrl":53},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"hệ thần kinh trung ương","xử lý thông tin","tương tác xã hội","giai đoạn phát triển","tế bào thần kinh","tế bào gốc thần kinh","dẫn truyền thần kinh","rối loạn phát triển thần kinh","chậm phát triển trí tuệ","bệnh thoái hóa thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-08-01T07:40:38.069+00:00","2026-09-06T08:09:08.386+00:00","2025-08-01T17:36:17.491+00:00","2026-09-06T08:09:08.051+00:00","2026-09-06T07:25:50.338+00:00",380,[75,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":57,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"nhu cầu thông tin","Nhu cầu thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"năng lực cảm xúc xã hội","Năng lực cảm xúc xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào"]