[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20nox{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A1t%20th%E1%BA%A3i%20nox":37},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":35,"vietnamLatest":36},[],[8,21],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":18,"totalCitation":11,"url":19,"doi":11,"summary":20},"76364388-5223-4af7-ab52-127acdaff9ab","CẤP KHÍ NÉN VÀO BUỒNG ĐỐT ĐỘNG CƠ DIESEL Ở THỜI ĐIỂM PHUN NHẰM GIẢM PHÁT THẢI NOx",null,[13],"LƯU QUANG HIỆU",1,"Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải",false,"2020-08-03",2020,"https:\u002F\u002Fjmst.vimaru.edu.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F228","\u003Cp>Nghiên cứu công nghệ động lực đề xuất phương pháp cấp khí nén trực tiếp vào buồng cháy động cơ diesel tàu thủy tại thời điểm phun nhiên liệu nhằm cắt giảm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phát thải NOx\u003C\u002Fb> nguy hại. Tác giả khảo sát động lực học cháy và nhiệt độ ngọn lửa cực đại dưới ảnh hưởng của lượng khí nén bổ sung. Giải pháp kỹ thuật giúp hạ thấp nhiệt độ vùng cháy tức thời, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về bảo vệ môi trường biển của Tổ chức Hàng hải Quốc tế IMO.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":22,"title":23,"originalTitle":24,"authorNames":25,"authorCount":29,"journalName":11,"vietnamJournal":16,"publishDate":30,"publishYear":31,"totalCitation":11,"url":32,"doi":33,"summary":34},"c847a655-c237-43a4-a0aa-f3fb74ad2460","Nghiên cứu xác thực CFD-CRN cho dự đoán phát thải NOx trong buồng đốt tuabin khí hòa trộn loãng","CFD-CRN validation study for NOx emission prediction in lean premixed gas turbine combustor",[26,27,28],"Truc Huu Nguyen","Seunghan Kim","Jungkyu Park",5,"2017-10-18",2017,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs12206-017-0942-2","10.1007\u002Fs12206-017-0942-2","\u003Cp>Mô phỏng khí động học kết hợp mạng phản ứng hóa học CFD-CRN nhằm dự đoán chính xác sự hình thành nồng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phát thải NOx\u003C\u002Fb> trong buồng đốt tuabin khí hòa trộn nghèo loãng. Phần mềm ANSYS giải phương trình dòng chảy rối và động học nhiệt hóa khử oxit nitơ trong vùng cháy. Kết quả mô phỏng số học ăn khớp với dữ liệu đo đạc thực nghiệm trên giàn thử, cung cấp công cụ tối ưu buồng đốt giảm phát thải khí nhà kính.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":38,"meta":11},{"id":39,"title":40,"description":41,"content":42,"term":39,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":43,"publishUser":46,"keywords":50,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":67,"publicationScanTime":68,"contentErrorMessage":11,"viewCount":69,"wikidataId":11,"relateTopics":70},"phát thải nox","Phát thải nox là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phát thải NOx là quá trình giải phóng các oxit nitơ như NO và NO₂ vào khí quyển từ đốt nhiên liệu, chủ yếu trong giao thông và công nghiệp. NOx là nhóm khí phản ứng mạnh, gây ô nhiễm không khí, mưa axit, ảnh hưởng đến sức khỏe và là tiền chất hình thành ozone tầng thấp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phát thải NOx\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát thải NOx là sự giải phóng các oxit nitơ – chủ yếu là nitric oxide (NO) và nitrogen dioxide (NO₂) – vào khí quyển từ các quá trình đốt cháy nhiên liệu hoặc hoạt động công nghiệp. Các hợp chất NOx có tính phản ứng mạnh, đóng vai trò trung tâm trong bầu khí quyển vì chúng tham gia vào các chuỗi phản ứng photô‑hóa, tạo ozone tầng thấp và vật chất dạng hạt thứ cấp.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Thuật ngữ NOx thường được dùng để chỉ tổng hàm lượng NO và NO₂ trong không khí, không bao gồm nitrous oxide (N₂O), vốn có đặc tính hóa học và vai trò khí hậu khác biệt. Theo định nghĩa từ Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), NO₂ được sử dụng làm chỉ số tiêu biểu để đánh giá mức độ NOx trong không khí vì NO nhanh chóng chuyển hóa thành NO₂ trong điều kiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fno2-pollution\" target=\"_blank\">EPA – NO₂ Pollution Basic Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\n\u003Ch2>Các dạng NOx và đặc điểm hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nhóm NOx, hai dạng phổ biến nhất là nitric oxide (NO) và nitrogen dioxide (NO₂). NO là khí không màu, không mùi, sinh ra trực tiếp từ quá trình đốt cháy, trong khi NO₂ là khí màu nâu đỏ, mùi hắc và có độc tính cao với hệ hô hấp. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eea.europa.eu\u002Fhelp\u002Fglossary\u002Feper-chemicals-glossary\u002Fnitrogen-oxides-nox\" target=\"_blank\">EEA – Nitrogen Oxides (NOx)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Phản ứng hóa học giữa chúng và oxy trong không khí là:\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2NO + O_2 \\rightarrow 2NO_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Các dạng oxit nitơ khác như N₂O₃, N₂O₄ hoặc N₂O₅ ít phổ biến trong khí quyển thông thường, hoặc phát sinh trong điều kiện phản ứng đặc biệt. Trong các tài liệu quy chuẩn môi trường, NOx được xem là hỗn hợp phản ứng cao gồm NO và NO₂ chính. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.canada.ca\u002Fen\u002Fenvironment-climate-change\u002Fservices\u002Fair-pollution\u002Fpollutants\u002Fcommon-contaminants\u002Fnitrogen-oxides.html\" target=\"_blank\">Canada – Common Contaminants: Nitrogen Oxides\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\n\u003Ch2>Nguồn phát sinh NOx\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NOx phát sinh từ hai loại nguồn chính: tự nhiên và nhân tạo. Nguồn tự nhiên gồm hiện tượng sét đánh, hoạt động núi lửa, và phản ứng vi sinh trong đất; nguồn nhân tạo chiếm phần lớn gồm các quá trình đốt nhiên liệu hóa thạch (xăng, dầu diesel, than) trong giao thông vận tải, nhà máy điện, ngành công nghiệp và nông nghiệp.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Theo dữ liệu từ Canada, NOx chủ yếu hình thành từ việc giải phóng nitơ có trong nhiên liệu và không khí khi đốt trong điều kiện nhiệt độ cao. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.canada.ca\u002Fen\u002Fenvironment-climate-change\u002Fservices\u002Fair-pollution\u002Fpollutants\u002Fcommon-contaminants\u002Fnitrogen-oxides.html\" target=\"_blank\">Canada – Nitrogen Oxides\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Ví dụ tại Mỹ, giao thông đường bộ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải NOx; EPA xác định NO₂ như chỉ số điển hình để quản lý ô nhiễm NOx do xe cộ và nhà máy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fno2-pollution\" target=\"_blank\">EPA – NO₂ Pollution Basic Information\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>  \n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành NOx trong quá trình cháy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ba {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%22%7D}} NOx trong đốt cháy được công nhận rộng rãi là: NOx nhiệt (thermal NOx), NOx nhiên liệu (fuel NOx) và NOx tức thời (prompt NOx). Thermal NOx hình thành khi N₂ và O₂ trong không khí phản ứng ở nhiệt độ cao, đặc biệt trên 1300 °C, theo cơ chế Zeldovich.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Fuel NOx xuất phát từ nitơ có trong thành phần nhiên liệu (ví dụ than, dầu nặng), khi bị oxy hóa tạo ra NO hoặc NO₂. Prompt NOx là dạng xuất hiện rất nhanh trong giai đoạn đầu của ngọn lửa, do phản ứng trung gian giữa hydrocarbon và N₂.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Ví dụ phản ứng nhiệt điển hình là:\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2 + O_2 \\rightarrow 2NO \\quad (\\text{ở } T > 1300^\\circ C)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Tùy nhiên các chiến lược giảm NOx thường tập trung vào kiểm soát nhiệt độ đốt và tỷ lệ không khí\u002Fnhiên liệu để giảm tạo nhiệt NOx và fuel NOx đồng thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của NOx đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NO₂ là một trong những chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}} có ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp. Khi hít phải ở nồng độ cao, NO₂ gây kích ứng mô phổi, làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} hô hấp và có thể dẫn đến viêm phế quản cấp và mãn tính. Trẻ em, người già và bệnh nhân hen suyễn đặc biệt nhạy cảm với tác động của NO₂.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiếp xúc dài hạn với NOx, ngay cả ở nồng độ thấp, làm tăng nguy cơ phát triển các bệnh như hen suyễn, viêm phổi mãn, bệnh tim mạch và tăng tỷ lệ tử vong sớm. Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%E1%BB%8Bch%20t%E1%BB%85%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} quy mô lớn cho thấy mối liên hệ giữa nồng độ NO₂ trong môi trường đô thị và tỷ lệ nhập viện do bệnh tim mạch và hô hấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, mức giới hạn tiếp xúc NO₂ trong không khí khuyến nghị là 10 µg\u002Fm³ trung bình năm, do các bằng chứng về tác hại sức khỏe đã rõ ràng ngay cả dưới mức này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường của NOx\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>NOx là tiền chất quan trọng dẫn đến các hiện tượng môi trường nguy hiểm như mưa axit, tạo ozone tầng đối lưu và bụi mịn thứ cấp (PM₂.₅). Trong khí quyển, NO₂ phản ứng với hơi nước và oxy để tạo ra nitric acid (HNO₃), chất gây axit hóa nước mưa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4NO_2 + 2H_2O + O_2 \\rightarrow 4HNO_3\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mưa axit ảnh hưởng đến đất nông nghiệp, phá hủy rừng, gây axit hóa hồ và suối làm chết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}}. Ngoài ra, NOx còn tham gia chuỗi phản ứng quang hóa tạo ozone tầng thấp khi có sự hiện diện của VOCs và ánh sáng mặt trời:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO_2 + h\\nu \\rightarrow NO + O \\quad ; \\quad O + O_2 \\rightarrow O_3\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ozone tầng thấp là chất ô nhiễm thứ cấp có thể gây suy giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}, tăng nguy cơ đột biến thực vật và tổn thương mô động vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp đo và giám sát NOx\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát NOx trong môi trường không khí được thực hiện thông qua các kỹ thuật phân tích phổ và điện hóa. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa phát quang (Chemiluminescence):\u003C\u002Fstrong> Dựa trên phản ứng giữa NO và ozone để tạo ánh sáng huỳnh quang, từ đó định lượng NO.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hấp thụ tia cực tím (UV absorption):\u003C\u002Fstrong> Đo độ hấp thụ của NO₂ ở bước sóng 405 nm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích hồng ngoại không phân tán (NDIR):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng phổ hấp thụ của NOx trong vùng hồng ngoại để xác định nồng độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các trạm quan trắc không khí cố định và di động hiện nay đều sử dụng một trong các phương pháp trên, kết hợp với đo khí ozone, CO và PM để đánh giá mức độ ô nhiễm quang hóa. Ngoài ra, mạng lưới vệ tinh như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsentinels.copernicus.eu\u002Fweb\u002Fsentinel\u002Fmissions\u002Fsentinel-5p\" target=\"_blank\">Sentinel-5P của Copernicus\u003C\u002Fa> cung cấp dữ liệu NO₂ toàn cầu với độ phân giải cao, phục vụ cho cảnh báo và mô hình hóa khí quyển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các biện pháp kiểm soát phát thải NOx\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát NOx được thực hiện cả ở đầu nguồn (giảm phát sinh) và cuối nguồn (xử lý khí thải). Một số giải pháp kỹ thuật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đốt cháy có kiểm soát:\u003C\u002Fstrong> Tối ưu hóa tỷ lệ không khí\u002Fnhiên liệu, sử dụng đầu đốt low-NOx để giảm nhiệt độ đốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống tuần hoàn khí xả (EGR):\u003C\u002Fstrong> Dẫn một phần khí thải trở lại buồng đốt để làm giảm nhiệt độ cháy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khử NOx chọn lọc bằng xúc tác (SCR):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng ammonia hoặc ure phản ứng với NOx trên bề mặt xúc tác ở 300–400 °C để tạo thành N₂ và H₂O:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4NO + 4NH_3 + O_2 \\rightarrow 4N_2 + 6H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">6NO_2 + 8NH_3 \\rightarrow 7N_2 + 12H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt chính sách, nhiều quốc gia áp dụng tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt như Euro 6 (châu Âu), Tier 3 (Hoa Kỳ), hoặc QCVN 86:2015\u002FBTNMT tại Việt Nam cho xe cơ giới. Các chương trình kiểm tra định kỳ khí thải và giám sát giao thông cũng góp phần giảm phát thải NOx.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng công nghệ và chính sách tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với áp lực từ biến đổi khí hậu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}, thế giới đang hướng đến giảm mạnh phát thải NOx thông qua các biện pháp phi công nghệ như chuyển đổi sang giao thông điện hóa, sử dụng hydrogen và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}. Các giải pháp công nghệ như AI, cảm biến phân tán chi phí thấp và mô hình hóa dự báo đang được triển khai để cải thiện quản lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20kh%C3%B4ng%20kh%C3%AD%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách Carbon Border Adjustment Mechanism (CBAM) của Liên minh châu Âu sẽ gián tiếp yêu cầu các nước xuất khẩu kiểm soát NOx trong chuỗi sản xuất. Tương lai, cơ chế định giá phát thải theo đơn vị NOx có thể được đưa vào các hệ thống tín chỉ carbon nhằm khuyến khích ngành công nghiệp đổi mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>United States Environmental Protection Agency (EPA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fno2-pollution\" target=\"_blank\">NO₂ Pollution\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Environment Agency (EEA). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eea.europa.eu\u002Fthemes\u002Fair\u002Fair-pollution-sources-1\u002Fnitrogen-dioxide-no2\" target=\"_blank\">Nitrogen Dioxide (NO₂)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fambient-(outdoor)-air-quality-and-health\" target=\"_blank\">Ambient Air Quality and Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Copernicus Atmosphere Monitoring Service. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fatmosphere.copernicus.eu\" target=\"_blank\">Air Quality Monitoring\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Canada Environment and Climate Change. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.canada.ca\u002Fen\u002Fenvironment-climate-change\u002Fservices\u002Fair-pollution\u002Fpollutants\u002Fcommon-contaminants\u002Fnitrogen-oxides.html\" target=\"_blank\">Nitrogen Oxides\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":14,"researcherId":11,"name":44,"imageUrl":45},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":47,"researcherId":11,"name":48,"imageUrl":49},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[51,52,53,54,55,56,57,58,59,60],"ánh sáng mặt trời","cơ chế hình thành","ô nhiễm không khí","suy giảm chức năng","nghiên cứu dịch tễ học","sinh vật thủy sinh","năng suất cây trồng","sức khỏe cộng đồng","năng lượng tái tạo","chất lượng không khí",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:35.527+00:00","2026-09-03T09:10:40.342+00:00","2025-09-30T04:41:24.443+00:00","2026-09-03T09:10:40.094+00:00","2026-09-03T08:21:33.587+00:00",498,[71,74,77,80,83,86,89,92,95,98],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"whoqol bref","WHOQOL-BREF là gì? Các nghiên cứu khoa học về WHOQOL-BREF",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm"]