[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20t%C3%A1n%20h%E1%BA%A1t%20gi%E1%BB%91ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phát tán hạt giống":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phát tán hạt giống","Phát tán hạt giống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phát tán hạt giống là quá trình sinh học trong đó hạt rời cây mẹ và được vận chuyển đến vị trí mới, ảnh hưởng trực tiếp đến nảy mầm và phân bố loài. Trong sinh thái học, khái niệm này mô tả cơ chế giúp thực vật giảm cạnh tranh, mở rộng phạm vi sống và duy trì quần thể qua nhiều thế hệ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phát tán hạt giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát tán hạt giống là quá trình sinh học trong đó hạt hoặc đơn vị sinh sản của thực vật được vận chuyển rời xa cây mẹ đến những vị trí khác trong môi trường. Quá trình này diễn ra sau giai đoạn thụ phấn và hình thành hạt, đóng vai trò trung gian giữa sinh sản và tái sinh thế hệ mới. Trong sinh thái học thực vật, phát tán hạt giống được xem là một bước then chốt quyết định không gian phân bố của loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, phát tán hạt giống không chỉ đơn thuần là sự di chuyển vật lý của hạt, mà còn bao hàm xác suất hạt rơi vào môi trường phù hợp để nảy mầm và sinh trưởng. Do đó, khái niệm này thường được phân tích cùng với các yếu tố như khoảng cách phát tán, tốc độ phát tán và chất lượng nơi hạt được lắng đọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ sinh thái tự nhiên, phát tán hạt giống góp phần duy trì động lực quần thể thực vật và cân bằng sinh thái. Không có cơ chế phát tán hiệu quả, hạt sẽ tập trung dày đặc quanh cây mẹ, làm tăng cạnh tranh và giảm khả năng sống sót của cây con.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái của phát tán hạt giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những vai trò quan trọng nhất của phát tán hạt giống là giảm cạnh tranh giữa cây con và cây mẹ về ánh sáng, nước và dinh dưỡng. Khi hạt được phân tán ra xa, cây con có cơ hội tiếp cận nguồn tài nguyên tốt hơn, từ đó nâng cao tỷ lệ sống sót và tăng trưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhát tán hạt giống cũng giúp thực vật tránh được các tác nhân gây hại tập trung quanh cây mẹ, chẳng hạn như sâu bệnh hoặc động vật ăn hạt. Hiện tượng này được mô tả trong sinh thái học như giả thuyết Janzen–Connell, cho rằng khoảng cách phát tán xa làm giảm áp lực tử vong phụ thuộc mật độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vai trò sinh thái chính của phát tán hạt giống có thể được tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì và mở rộng phạm vi phân bố của loài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thúc đẩy đa dạng sinh học trong quần xã thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tái sinh rừng và phục hồi hệ sinh thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần vào dòng gen giữa các quần thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phát tán hạt giống bằng gió\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát tán hạt giống bằng gió, hay anemochory, là hình thức trong đó hạt hoặc quả được gió mang đi nhờ các đặc điểm hình thái giúp giảm khối lượng riêng hoặc tăng diện tích tiếp xúc với không khí. Các cấu trúc phổ biến bao gồm cánh mỏng, lông tơ hoặc dạng dù.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu quả của phát tán bằng gió phụ thuộc mạnh vào điều kiện môi trường như tốc độ gió, địa hình và chiều cao phát tán. Trong điều kiện lý tưởng, một số loài có thể phát tán hạt đi hàng trăm mét hoặc xa hơn, góp phần mở rộng nhanh phạm vi phân bố.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số đặc điểm hình thái điển hình của hạt phát tán bằng gió:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm hạt\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ loài\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cánh mỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng lực nâng khí động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phong, sao đen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lông tơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tốc độ rơi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bồ công anh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kích thước nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị gió cuốn đi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lan rừng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTổng quan khoa học về phát tán bằng gió được trình bày chi tiết tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fseed-dispersal\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát tán hạt giống bằng động vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát tán hạt giống bằng động vật, hay zoochory, là hình thức trong đó động vật đóng vai trò tác nhân vận chuyển hạt. Quá trình này có thể xảy ra thông qua việc động vật ăn quả và thải hạt ra xa cây mẹ, hoặc thông qua hạt bám vào lông, da hay chân của động vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình thức phát tán này tạo ra mối quan hệ sinh thái mật thiết giữa thực vật và động vật. Thực vật thường tiến hóa quả có màu sắc, mùi vị hoặc hàm lượng dinh dưỡng hấp dẫn để thu hút động vật, trong khi động vật nhận được nguồn thức ăn từ quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng phát tán bằng động vật thường gặp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Endozoochory: hạt đi qua hệ tiêu hóa của động vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Epizoochory: hạt bám ngoài cơ thể động vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Synzoochory: động vật thu gom và tích trữ hạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong các hệ sinh thái rừng nhiệt đới, zoochory là cơ chế phát tán chiếm ưu thế và có vai trò then chốt trong duy trì cấu trúc và đa dạng loài thực vật, như được ghi nhận trong các nghiên cứu của\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kew.org\u002Fscience\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Royal Botanic Gardens, Kew\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phát tán hạt giống bằng nước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát tán hạt giống bằng nước, hay hydrochory, là cơ chế trong đó hạt hoặc quả được vận chuyển nhờ dòng chảy của nước mưa, sông, suối hoặc biển. Hình thức này phổ biến ở các loài thực vật sinh sống tại vùng ven sông, đầm lầy, rừng ngập mặn và ven biển, nơi nước là yếu tố môi trường chi phối mạnh mẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loài phát tán bằng nước thường có hạt hoặc quả với cấu trúc đặc biệt giúp nổi lâu và chống thấm nước, chẳng hạn như lớp vỏ xơ, khoang khí hoặc mô xốp. Những đặc điểm này giúp hạt duy trì khả năng sống trong thời gian dài trước khi trôi dạt và bám vào môi trường thích hợp để nảy mầm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDừa là ví dụ kinh điển của hydrochory, với khả năng phát tán qua đại dương và định cư trên các đảo xa. Hiện tượng này minh họa vai trò của nước trong việc mở rộng phạm vi phân bố thực vật ở quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát tán tự thân của thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát tán tự thân, hay autochory, là hình thức trong đó bản thân thực vật tạo ra lực cơ học để đẩy hạt ra khỏi cây mẹ mà không cần tác nhân bên ngoài như gió, nước hay động vật. Lực này thường được tích lũy trong mô quả trong quá trình phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi quả chín, sự thay đổi độ ẩm hoặc áp suất bên trong làm quả nứt hoặc bật mở đột ngột, bắn hạt ra xung quanh. Khoảng cách phát tán của autochory thường ngắn hơn so với các hình thức khác, nhưng vẫn đủ để giảm cạnh tranh trực tiếp với cây mẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loài thực vật tiêu biểu cho cơ chế này bao gồm đậu, thầu dầu và cây trinh nữ. Autochory thường được xem là chiến lược phát tán hiệu quả trong môi trường ổn định, nơi điều kiện sống xung quanh cây mẹ tương đối thuận lợi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phát tán hạt giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả phát tán hạt giống không chỉ phụ thuộc vào cơ chế phát tán mà còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học và môi trường. Hình thái hạt, số lượng hạt được tạo ra và thời điểm phát tán đều ảnh hưởng đến xác suất hạt đến được môi trường phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố môi trường như cấu trúc thảm thực vật, điều kiện khí hậu và sự hiện diện của tác nhân phát tán cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, sự suy giảm quần thể động vật ăn quả có thể làm gián đoạn nghiêm trọng quá trình zoochory trong rừng nhiệt đới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả phát tán hạt giống gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đặc điểm hình thái và sinh lý của hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mật độ và cấu trúc quần xã thực vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện khí hậu và thủy văn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự ổn định của quần thể động vật phát tán\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phát tán hạt giống và tiến hóa thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chiến lược phát tán hạt giống là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên kéo dài hàng triệu năm. Những đặc điểm giúp hạt được phát tán xa, an toàn và hiệu quả thường mang lại lợi thế tiến hóa rõ rệt cho loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự đa dạng về cơ chế phát tán phản ánh khả năng thích nghi của thực vật với các điều kiện môi trường khác nhau. Trong nhiều trường hợp, sự thay đổi tác nhân phát tán có thể dẫn đến biến đổi hình thái quả và hạt, góp phần hình thành các đặc điểm tiến hóa mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu phát tán hạt giống vì vậy cung cấp thông tin quan trọng về lịch sử tiến hóa, dòng gen và cấu trúc di truyền của quần thể thực vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa ứng dụng trong bảo tồn và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu biết về phát tán hạt giống có ý nghĩa thực tiễn lớn trong bảo tồn đa dạng sinh học. Việc bảo vệ các tác nhân phát tán, đặc biệt là động vật ăn quả, được xem là yếu tố then chốt để duy trì khả năng tái sinh tự nhiên của rừng và các hệ sinh thái bị suy thoái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp và lâm nghiệp, kiến thức về phát tán hạt giống hỗ trợ quản lý cỏ dại, kiểm soát loài xâm lấn và thiết kế chiến lược gieo trồng hiệu quả. Đồng thời, nó cũng giúp dự báo khả năng lan rộng của cây trồng biến đổi gen hoặc loài ngoại lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều chương trình phục hồi sinh thái hiện nay áp dụng nguyên lý phát tán hạt giống để thúc đẩy tái sinh tự nhiên, giảm chi phí và tăng tính bền vững lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Howe, H. F., &amp; Smallwood, J. (1982). Ecology of seed dispersal. \u003Ci>Annual Review of Ecology and Systematics\u003C\u002Fi>, 13, 201–228.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nathan, R., et al. (2008). Mechanisms of long-distance seed dispersal. \u003Ci>Trends in Ecology &amp; Evolution\u003C\u002Fi>, 23(11), 638–647.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica. Seed dispersal.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fseed-dispersal\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fseed-dispersal\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Royal Botanic Gardens, Kew. Seed dispersal strategies.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kew.org\u002Fscience\u002Four-science\u002Fprojects\u002Fseed-dispersal\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.kew.org\u002Fscience\u002Four-science\u002Fprojects\u002Fseed-dispersal\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Janzen, D. H. (1970). Herbivores and the number of tree species in tropical forests. \u003Ci>The American Naturalist\u003C\u002Fi>, 104(940), 501–528.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.966+00:00","2025-12-14T17:15:30.733+00:00","2025-12-14T17:15:30.729+00:00",60,[33,44,49,59,69,74,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vùng phân bố","Vùng phân bố là gì? Các công bố khoa học về Vùng phân bố","Vùng phân bố","geographic range","Vùng phân bố là phạm vi không gian địa lý xác định nơi một loài sinh vật sinh sống, sinh sản và duy trì quần thể ổn định trong điều kiện tự nhiên.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"metabolite thứ cấp","Metabolite thứ cấp là gì? Vai trò và sinh tổng hợp","secondary metabolite","Metabolite thứ cấp (secondary metabolite) là các phân tử hữu cơ không trực tiếp tham gia vào các quá trình sinh lý sống còn cơ bản như sinh trưởng hay sinh sản, nhưng đóng vai trò then chốt trong sự thích nghi sinh thái, tự vệ và tương tác sinh hóa của sinh vật.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"vụ án hình sự","Vụ án hình sự là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Vụ án hình sự","criminal case","Vụ án hình sự là một vụ việc pháp lý phản ánh hành vi nguy hiểm cho xã hội bị Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, được các cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử theo trình tự, thủ tục chặt chẽ được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định sự thật khách quan, trừng trị người phạm tội và bảo vệ trật tự pháp luật."]