[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20sinh%20nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_phát sinh nhiệt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"phát sinh nhiệt","Phát sinh nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phát sinh nhiệt là quá trình sinh học trong đó năng lượng hóa học được giải phóng dưới dạng nhiệt, giúp duy trì thân nhiệt và cân bằng năng lượng cơ thể. Cơ chế này diễn ra qua nhiều hình thức như run cơ, hoạt động của mô mỡ nâu và phản ứng chuyển hóa, đóng vai trò quan trọng trong sinh lý và y học chuyển hóa. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa phát sinh nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát sinh nhiệt (thermogenesis) là quá trình sinh học mà năng lượng hóa học được giải phóng dưới dạng nhiệt thay vì tích trữ dưới dạng ATP hoặc thực hiện cơ học. Trong cơ thể homoiothermic (hay còn gọi là động vật máu ấm), cơ chế này đóng vai trò thiết yếu để duy trì thân nhiệt ổn định trong mọi điều kiện môi trường. Phát sinh nhiệt đóng góp vào việc cân bằng năng lượng, điều hòa cân nặng và bảo vệ tổ chức cơ thể khỏi hạ thân nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này được kiểm soát chặt chẽ qua hệ thần kinh giao cảm và các hormone như norepinephrine, thyroxine, leptin. Khi bị kích thích – ví dụ bởi lạnh, thức ăn hoặc hormone – các mô như mỡ nâu (BAT), cơ xương và gan kích hoạt quá trình chuyển hóa nhiều hơn, sinh ra nhiệt. Điều này cho thấy phát sinh nhiệt không chỉ là phản ứng với lạnh mà còn là cơ chế duy trì cân bằng nội môi năng lượng cơ thể :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức phát sinh nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát sinh nhiệt được chia thành hai nhóm chính: phát sinh nhiệt do run cơ (shivering thermogenesis) và không do run cơ (non‑shivering thermogenesis). Mỗi hình thức có cơ chế sinh học và sinh lý riêng biệt nhưng đều hướng tới mục đích phát nhiệt để duy trì nhiệt độ cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Shivering thermogenesis:\u003C\u002Fstrong> Là phản ứng co giật không kiểm soát của cơ xương khi tiếp xúc với lạnh cấp, nhằm gia tăng sản xuất nhiệt tạm thời từ co cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Non‑shivering thermogenesis:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra chủ yếu trong mô mỡ nâu (BAT) nhờ cơ chế giải uncoupling; thường được kích hoạt trong tiếp xúc với lạnh kéo dài, chế độ ăn đặc biệt hoặc dưới tác động của hormone.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra còn có các dạng phụ như phát sinh nhiệt sau ăn (diet‑induced thermogenesis) và do hoạt động thể chất (exercise‑induced thermogenesis), góp phần vào hiệu suất tiêu thụ năng lượng chung của cơ thể :contentReference[oaicite:1]{index=1}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp tế bào, phát sinh nhiệt được điều hòa qua ty thể — trung tâm chuyển hóa năng lượng. Trong BAT, protein UCP1 (uncoupling protein 1) là yếu tố quan trọng trung tâm. UCP1 tạo ra một \"lỗ rò\" cho proton đi qua màng trong ty thể, từ đó làm giảm chênh lệch proton mà bình thường tạo ra ATP, khiến năng lượng tích nhiệt phát sinh dưới dạng nhiệt :contentReference[oaicite:2]{index=2}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình nhiệt động học Gibbs thể hiện điều này:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta G = \\Delta H - T\\Delta S\n\u003C\u002Fscript>\nnăng lượng tự do Gibbs (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G\u003C\u002Fscript>) giảm khi năng lượng không đi vào hình thành ATP mà bị giải phóng thành nhiệt, làm tăng entropy hệ thống. Điều này phản ánh nguyên lý thermogenesis vận hành qua cơ chế proton leak và tác động nhiệt động :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nUCP1 được kích hoạt bởi norepinephrine từ hệ thần kinh giao cảm và acid béo tự do, ức chế bởi GDP hoặc ADP. Các yếu tố điều hòa biểu hiện UCP1 bao gồm PPARγ, PRDM16 và PGC‑1α :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát sinh nhiệt trong mô mỡ nâu và mô mỡ be\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô mỡ nâu (BAT) chứa nhiều ty thể và UCP1, chủ yếu nằm ở vùng cổ, vai và quanh cột sống, nhất là ở trẻ sơ sinh và động vật có trạng thái ngủ đông. BAT chịu trách nhiệm chính cho thermogenesis không do run, đóng vai trò thiết yếu trong giữ nhiệt cơ thể :contentReference[oaicite:5]{index=5}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô mỡ be (hay beige\u002Fbrite adipose tissue) là dạng mỡ trắng được chuyển đổi dưới tác động của lạnh kéo dài, luyện tập hoặc hormone. Mô này thể hiện các đặc điểm giống BAT như đa nhân, giàu ty thể, thể hiện UCP1, và tham gia thermogenesis khi cần ― quá trình chuyển hóa từ trắng sang nâu gọi là \"browning\" :contentReference[oaicite:6]{index=6}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình kích hoạt mô be bao gồm tăng lượng UCP1, số lượng ty thể và hoạt hóa gen liên quan như PGC‑1α, PRDM16. Điều này giúp tăng khả năng tiêu hao năng lượng và có tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát béo phì, cải thiện trao đổi chất :contentReference[oaicite:7]{index=7}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phát sinh nhiệt do chế độ ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát sinh nhiệt do chế độ ăn (diet-induced thermogenesis - DIT) là sự gia tăng tiêu thụ năng lượng sau khi ăn uống, phản ánh năng lượng cần thiết để tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa thức ăn. Quá trình này chiếm khoảng 10% tổng năng lượng tiêu hao hằng ngày ở người bình thường, nhưng có thể dao động tùy vào thành phần dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThành phần thức ăn ảnh hưởng rõ rệt đến DIT. Các loại thực phẩm giàu protein tạo ra hiệu ứng sinh nhiệt cao nhất, tiếp theo là carbohydrate, và thấp nhất là lipid. Một số nghiên cứu cho thấy:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại chất dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu ứng phát sinh nhiệt (%)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–30%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–10%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0–3%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế DIT liên quan đến hoạt hóa mô mỡ nâu và hệ thần kinh giao cảm. Hormone insulin, glucagon, và peptide YY cũng góp phần điều chỉnh đáp ứng sinh nhiệt hậu hấp thu. Việc kích thích BAT sau ăn thông qua receptor β-adrenergic cho thấy vai trò tương tác giữa dinh dưỡng và điều hòa thân nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát sinh nhiệt do vận động thể lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhát sinh nhiệt do vận động (exercise-induced thermogenesis - EIT) là lượng nhiệt tạo ra trong quá trình cơ bắp thực hiện công việc cơ học. Trong khi phần lớn năng lượng từ ATP được sử dụng cho co cơ, một tỷ lệ lớn (60–70%) bị thất thoát dưới dạng nhiệt, đặc biệt khi hoạt động kéo dài hoặc cường độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự gia tăng thân nhiệt trong luyện tập có thể đạt tới 39–40°C tùy theo cường độ, gây kích hoạt cơ chế làm mát như tăng tuần hoàn ngoại vi và tiết mồ hôi. Cùng lúc đó, quá trình tăng oxy hóa glucose và lipid ở cơ xương làm tăng tổng sinh nhiệt nội sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi tập luyện, cơ thể tiếp tục tiêu hao năng lượng trong giai đoạn hồi phục (excess post-exercise oxygen consumption - EPOC), cũng là một dạng phát sinh nhiệt. Tăng cường luyện tập thường xuyên có thể cảm ứng “browning” mô mỡ trắng, tăng biểu hiện UCP1 và cải thiện khả năng sinh nhiệt không do run.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều hòa nội tiết và thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thần kinh giao cảm đóng vai trò trung tâm trong kiểm soát phát sinh nhiệt. Khi tiếp xúc lạnh hoặc có tín hiệu chuyển hóa, neuron vùng dưới đồi kích hoạt hệ giao cảm, dẫn đến giải phóng norepinephrine tại mô đích như BAT, gan, và cơ xương. Norepinephrine gắn lên thụ thể β3-adrenergic, hoạt hóa adenylyl cyclase, tạo cAMP và kích thích UCP1 trong ty thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hệ trục HPT (hypothalamus–pituitary–thyroid) cũng ảnh hưởng lớn. Thyroxine (T4) và triiodothyronine (T3) làm tăng biểu hiện gen chuyển hóa, số lượng ty thể và tăng cường uncoupling. Leptin – hormone tiết ra từ mô mỡ trắng – cũng có vai trò kích thích phát sinh nhiệt bằng cách tác động lên neuron vùng dưới đồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phối hợp giữa các hormone – như ghrelin, insulin, adiponectin – cùng các tín hiệu thần kinh tạo nên mạng lưới điều hòa phát sinh nhiệt linh hoạt, phù hợp với trạng thái dinh dưỡng và môi trường của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phát sinh nhiệt trong y học chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhả năng phát sinh nhiệt, đặc biệt ở mô BAT và mô be, có tiềm năng ứng dụng lớn trong điều trị béo phì và hội chứng chuyển hóa. Tăng hoạt động BAT giúp đốt năng lượng dư thừa mà không cần tăng hoạt động thể chất, là hướng tiếp cận không xâm lấn hỗ trợ giảm cân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều chiến lược can thiệp đang được nghiên cứu để kích thích phát sinh nhiệt, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng chất chủ vận β3-adrenergic (ví dụ: mirabegron)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt chất từ thực vật như capsaicin (ớt đỏ), catechin (trà xanh)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc với lạnh mức độ nhẹ (mild cold exposure)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn giàu protein và luyện tập thường xuyên\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu đang mở rộng phân tích về ảnh hưởng của microbiota đường ruột đến quá trình phát sinh nhiệt thông qua các chất chuyển hóa trung gian như SCFAs (short-chain fatty acids), cũng như điều hòa gen UCP1 bởi epigenetic.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng ứng dụng và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh bệnh chuyển hóa gia tăng, việc hiểu và khai thác phát sinh nhiệt được xem là một trong những hướng điều trị sinh học an toàn và hiệu quả. Các mô hình chuột chuyển gen biểu hiện hoặc thiếu UCP1, kết hợp với hình ảnh PET\u002FCT và đánh giá chuyển hóa năng lượng, đang mở ra cái nhìn sâu sắc về vai trò của BAT và mô be.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc điều biến UCP1 và thụ thể adrenergic chọn lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ nano trong dẫn truyền hoạt chất kích thích phát sinh nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải mã cơ chế epigenetic kiểm soát gen phát sinh nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp AI và dữ liệu omics (genomics, metabolomics) để cá nhân hóa can thiệp chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc khai thác tối ưu cơ chế phát sinh nhiệt đang trở thành trọng tâm trong lĩnh vực y học dự phòng, chống béo phì, lão hóa và các bệnh liên quan đến mất cân bằng năng lượng như đái tháo đường typ 2.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Cannon B, Nedergaard J. (2004). Brown adipose tissue: function and physiological significance. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC534928\u002F\" target=\"_blank\">Physiol Rev\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lowell BB, Spiegelman BM. (2000). Towards a molecular understanding of adaptive thermogenesis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002F35036230\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Betz MJ, Enerbäck S. (2018). Targeting thermogenesis in brown fat and muscle to treat obesity and metabolic disease. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41574-018-0029-0\" target=\"_blank\">Nat Rev Endocrinol\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yoneshiro T, et al. (2013). Recruited brown adipose tissue as an antiobesity agent in humans. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jci.org\u002Farticles\u002Fview\u002F67803\" target=\"_blank\">J Clin Invest\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>van Marken Lichtenbelt WD, et al. (2009). Cold-activated brown adipose tissue in healthy men. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002Fnejmoa0808718\" target=\"_blank\">N Engl J Med\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.526+00:00","2025-09-14T04:05:21.058+00:00","2025-07-07T15:46:12.423+00:00",297,[33,44,50,61,72,78,84,90,96,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"điện di gel polyacrylamide","Điện di gel polyacrylamide là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Điện di gel polyacrylamide","Polyacrylamide gel electrophoresis \u002F PAGE \u002F SDS-PAGE","Điện di gel polyacrylamide (PAGE) là phương pháp phân tích hóa sinh sử dụng ma trận gel polymer polyacrylamide liên kết ngang để phân tách các đại phân tử sinh học (protein, RNA, DNA) dưới tác động của điện trường dựa trên kích thước phân tử và điện tích.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nam châm","Nam châm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nam châm","magnet","Nam châm (magnet) là vật thể hoặc vật liệu có khả năng sinh ra từ trường ngoài, tạo lực hút đối với các vật liệu sắt từ (như sắt, niken, coban) và tương tác hút hoặc đẩy với các nam châm khác.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tập luyện ngắt quãng cường độ cao","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao là gì? Hiệu quả của HIIT","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao","high-intensity interval training","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) là phương pháp rèn luyện thể chất xen kẽ liên tục giữa các đợt vận động bộc phát ở cường độ cao từ 80% đến 100% nhịp tim tối đa với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ phục hồi nhằm tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"tương tác giáo viên học sinh","Tương tác giáo viên học sinh là gì? Vai trò và ý nghĩa","Tương tác giáo viên học sinh","teacher-student interaction","Tương tác giáo viên học sinh là quá trình giao tiếp hai chiều liên tục mang tính sư phạm và tâm lý xã hội giữa nhà giáo dục và người học trong môi trường nhà trường, bao gồm các hành vi ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, hỗ trợ cảm xúc và tổ chức học tập.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pfcas","Acid perfluoroalkyl carboxylic là gì? Độc tính và tác hại","Acid perfluoroalkyl carboxylic","perfluoroalkyl carboxylic acids","Acid perfluoroalkyl carboxylic là một phân nhóm các hợp chất per- và polyfluoroalkyl tổng hợp có công thức tổng quát là CnF2n+1COOH, gồm chuỗi perfluoroalkyl kỵ nước gắn với nhóm chức carboxylic ưa nước, có độ bền hóa học cực cao và khó phân hủy trong môi trường.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vận chuyển nucleoside","Vận chuyển nucleoside là gì? Cơ chế và ý nghĩa điều trị","Vận chuyển nucleoside","nucleoside transport","Vận chuyển nucleoside là quá trình sinh học trung gian qua màng tế bào, được điều hòa bởi các protein vận chuyển chuyên biệt thuộc họ SLC28 và SLC29 nhằm dịch chuyển các phân tử nucleoside tự nhiên và dẫn xuất đồng đẳng qua màng sinh chất.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"u cơ mỡ mạch thận","U cơ mỡ mạch thận là gì? Phân loại và phác đồ điều trị","U cơ mỡ mạch thận","renal angiomyolipoma","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"áp xe","Áp xe là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Áp xe","Áp xe","Abscess","Áp xe là một ổ tích tụ mủ khu trú bên trong mô hoặc khoang cơ thể, được bao bọc bởi một lớp vỏ mô liên kết viêm do phản ứng miễn dịch cấp tính nhằm cách ly và tiêu diệt các tác nhân vi sinh vật gây nhiễm trùng."]