[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20hu%E1%BB%B3nh%20quang{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20hu%E1%BB%B3nh%20quang":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"12626efb-f75b-4b25-a8a3-32f249948137","Cảm biến huỳnh quang hồng ngoại gần dựa trên dicyanoisophorone siêu nhạy cho việc phát hiện nhanh và cụ thể thiophenol trong nước sông","Ultrasensitive dicyanoisophorone-based near-infrared fluorescent probe for rapid and specific detection of thiophenols in river water",[13,14,15],"Shunzhou Chang","Kaiqiang Xiang","Wei Ming",8,"Research on Chemical Intermediates",false,"2018-04-26",2018,null,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11164-018-3448-3","10.1007\u002Fs11164-018-3448-3","\u003Cp>Đầu dò huỳnh quang hồng ngoại gần trên nền dicyanoisophorone được chế tạo phục vụ kỹ thuật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phát hiện huỳnh quang\u003C\u002Fb> siêu nhạy các vết độc chất thiophenol trong môi trường nước. Phép đo quang phổ ghi nhận sự chuyển dịch bước sóng phát xạ rõ rệt cùng giới hạn phát hiện ở nồng độ vết. Thiết bị phân tích mang lại công cụ quan trắc hiện trường tin cậy với độ chọn lọc cao trước các anion và hợp chất lưu huỳnh cạnh tranh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"72784af3-e7c4-4b97-a89e-6988d40715d9","Xác định kẽm bằng phương pháp tiêm dòng với phát hiện huỳnh quang trong môi trường micelle","Determination of zinc by flow injection with fluorimetric detection in a micellar medium",[30,31,32],"N. Gañán Gutiérrez","F. Sánchez Rojas","J. M. Cano Pavón",3,"1996-05-01",1996,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs0021663550088","10.1007\u002Fs0021663550088","\u003Cp>Phương pháp phân tích tiêm dòng kết hợp cơ chế \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">phát hiện huỳnh quang\u003C\u002Fb> được phát triển để định lượng vi lượng ion kẽm Zn(II) trong môi trường micelle Triton X-100. Phức chất salicylaldehyde thiocarbohydrazone phát xạ tín hiệu quang học mạnh ở điều kiện nhiệt độ phòng khi tạo phức với kẽm. Quy trình phân tích hóa học này đạt độ lặp lại cao, tiết kiệm hóa chất và loại bỏ hiệu quả các yếu tố gây nhiễu phổ biến.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":48,"synonyms":21,"definition":49,"discipline":50,"references":51,"faqs":72,"createUser":82,"publishUser":86,"keywords":87,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":88,"createTime":89,"updateTime":90,"publishTime":91,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":92,"contentErrorMessage":21,"viewCount":93,"wikidataId":21,"relateTopics":94},"phát hiện huỳnh quang","Phát hiện huỳnh quang là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Phát hiện huỳnh quang (Fluorescence detection): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Phát hiện huỳnh quang\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Fluorescence detection\u003C\u002Fem>) là một phương pháp phân tích quang học dựa trên hiện tượng một phân tử phát huỳnh quang (fluorophore) hấp thụ photon ánh sáng ở bước sóng kích thích ngắn và sau đó phát xạ photon ánh sáng ở bước sóng dài hơn trong một khoảng thời gian cực ngắn, cho phép định lượng và định vị các chất với độ nhạy siêu cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và khái niệm cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát hiện huỳnh quang (fluorescence detection) là kỹ thuật đo lường sự phát xạ ánh sáng của các phân tử huỳnh quang (fluorophore) khi chúng hấp thụ photon có bước sóng ngắn và sau đó tái phát xạ ở bước sóng dài hơn. Quá trình này xảy ra nhanh chóng, thường trong thời gian dưới 10\u003Csup>−³\u003C\u002Fsup> giây, giúp thu nhận tín hiệu mạnh mẽ trong khi nền tạp nhiễu thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Huỳnh quang thuộc dạng phát quang động học, khác với phosphorescence ở chỗ thời gian sống excited state ngắn hơn, do đó tín hiệu huỳnh quang có thể được phân biệt rõ ràng qua mặt thời gian. Tính chất này cho phép sử dụng huỳnh quang trong các ứng dụng phân tích đòi hỏi độ nhạy cao và khả năng định lượng ở nồng độ thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ưu điểm: độ nhạy cao, khả năng phát hiện nồng độ pM–nM, không xâm lấn mẫu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng định vị không gian và thời gian khi kết hợp với kính hiển vi huỳnh quang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng rộng rãi trong hóa sinh, y sinh, phân tích môi trường và công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý phát sinh huỳnh quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi một phân tử huỳnh quang hấp thụ photon với năng lượng hν\u003Csub>ex\u003C\u002Fsub>, electron trong phân tử được kích lên trạng thái năng lượng cao S\u003Csub>n\u003C\u002Fsub> (n ≥ 1). Ngay sau đó, phân tử thường thư giãn nội phần tử (internal conversion) xuống trạng thái kích thích thấp nhất S\u003Csub>1\u003C\u002Fsub> thông qua các quá trình không bức xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ trạng thái S\u003Csub>1\u003C\u002Fsub>, phân tử có thể trở về trạng thái cơ bản S\u003Csub>0\u003C\u002Fsub> bằng cách phát ra photon có năng lượng hν\u003Csub>em\u003C\u002Fsub>, với hν\u003Csub>em\u003C\u002Fsub> &lt; hν\u003Csub>ex\u003C\u002Fsub>. Bước sóng phát xạ λ\u003Csub>em\u003C\u002Fsub> thường lớn hơn bước sóng kích thích λ\u003Csub>ex\u003C\u002Fsub>, tạo ra hiệu ứng Stokes shift giúp tách tín hiệu huỳnh quang khỏi tín hiệu kích thích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu trình Jablonski minh họa quá trình hấp thụ, thư giãn không bức xạ và phát xạ huỳnh quang. Độ rộng băng sóng và hình dạng phổ phát xạ phụ thuộc vào đặc tính phân tử, môi trường dung môi và nhiệt động lực học của các trạng thái excited state.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần và cấu hình thiết bị phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống phát hiện huỳnh quang cơ bản gồm nguồn kích thích, bộ lọc ánh sáng, và đầu dò tín hiệu. Nguồn kích thích có thể là đèn hồ quang thủy ngân, đèn xenon nhấp nháy hoặc laser đơn sắc, cung cấp ánh sáng có bước sóng phù hợp để kích thích fluorophore.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ lọc và lưới tán sắc (monochromator) đóng vai trò tách riêng tia kích thích và tia phát xạ, đảm bảo chỉ ánh sáng huỳnh quang đi vào đầu dò. Cấu hình thường gồm bộ lọc band-pass cho excitation, dichroic mirror tách hai dải bước sóng, và bộ lọc emission cho detector.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ thiết bị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn kích thích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cung cấp ánh sáng kích thích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đèn xenon, laser diode\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ lọc excitation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chọn bước sóng kích thích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Band-pass filter (360–380 nm)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dichroic mirror\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tách quang phổ excitation\u002Femission\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chroma T450LP\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ lọc emission\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chọn bước sóng phát xạ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Band-pass filter (450–480 nm)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Detector\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thu tín hiệu huỳnh quang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PMT, APD, CCD\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Đầu dò có thể là photomultiplier tube (PMT) với độ nhạy cao và thời gian đáp ứng nhanh, hoặc cảm biến CCD\u002FCMOS cho phép thu ảnh huỳnh quang với độ phân giải không gian. Trong các hệ đo vi mô, avalanche photodiode (APD) được dùng để phát hiện tín hiệu yếu với tỉ lệ tín hiệu\u002Fnhiễu tốt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp và chế độ đo huỳnh quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phổ tĩnh (steady-state fluorescence) đo phổ phát xạ tại điều kiện cân bằng ánh sáng kích thích. Dữ liệu thu được là cường độ phát xạ theo bước sóng, giúp xác định cực đại phát xạ và hiệu suất lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp phân giải thời gian (time-resolved fluorescence) ghi lại tín hiệu theo trục thời gian sau xung kích thích, cho phép xác định thời gian sống excited state (τ). Kỹ thuật này hữu ích khi cần phân biệt fluorophore có phổ xạ gần giống nhưng khác về thời gian sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Synchronous fluorescence: quét đồng thời λ\u003Csub>ex\u003C\u002Fsub> và λ\u003Csub>em\u003C\u002Fsub> với độ lệch cố định Δλ để tăng độ phân giải tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Front-face vs. right-angle detection: cấu hình đo trực tiếp hoặc vuông góc để giảm tín hiệu tán xạ nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fluorescence lifetime imaging (FLIM): cho phép hình ảnh hóa phân bố thời gian sống huỳnh quang trong mẫu sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Đặc tính quang học và tham số quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu suất lượng tử (quantum yield) của một fluorophore là tỉ số photon phát xạ so với photon hấp thụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Φ = \\frac{N_{\\mathrm{emit}}}{N_{\\mathrm{abs}}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Đây là tham số then chốt đánh giá độ sáng, thường dao động từ vài phần trăm đến gần 1 (fluorescein Φ≈0.9). Thời gian sống excited state (lifetime) τ xác định độ bền tín hiệu huỳnh quang và được tính bằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">τ = \\frac{1}{k_r + k_{nr}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>trong đó k_r và k_{nr} lần lượt là hằng số phân rã bức xạ và không bức xạ. Thời gian sống thường trong khoảng pico- đến nanô-giây, cho phép phân biệt các fluorophore nhờ kỹ thuật time-resolved.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ số hấp thụ (extinction coefficient) ε tại λ\u003Csub>ex\u003C\u002Fsub> càng lớn, khả năng kích thích càng hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stokes shift càng rộng (Δλ = λ\u003Csub>em\u003C\u002Fsub> – λ\u003Csub>ex\u003C\u002Fsub>) càng dễ tách tín hiệu khỏi nền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Photostability: fluorophore bền với photobleaching cho phép quan sát thời gian dài trong kính hiển vi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với ứng dụng đa màu, phổ excitation\u002Femission phải ít chồng chéo, giúp tách tín hiệu khi kết hợp nhiều dấu huỳnh quang khác nhau trong cùng mẫu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học và y sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kính hiển vi huỳnh quang cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc tế bào và mô với độ phân giải siêu nhỏ: tế bào nhân thực, ty thể, lưới nội chất đều có thể được đánh dấu bằng các fluorophore đặc hiệu (GFP, Alexa Fluor). Fluorescence Lifetime Imaging Microscopy (FLIM) đo thời gian sống huỳnh quang cho phép phân biệt trạng thái pH, ion Ca²⁺ nội bào hoặc tương tác protein-protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Flow cytometry: phân tách tế bào theo cường độ huỳnh quang, định lượng protein bề mặt với độ nhạy cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Western blot huỳnh quang: sử dụng kháng thể gắn fluorophore cho phép phát hiện đồng thời nhiều protein trên cùng màng—khác với phương pháp hóa phát quang (chemiluminescence).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huỳnh quang trong chẩn đoán y khoa: xét nghiệm ELISA huỳnh quang cho kết quả nhanh và định lượng chính xác nồng độ kháng thể\u002Fkháng nguyên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các fluorophore thế hệ mới như quantum dots (QD) và dye-doped nanoparticles có hiệu suất lượng tử cao, photostability tốt và có thể điều chỉnh bước sóng excitation\u002Femission đa dạng, mở rộng ứng dụng trong sàng lọc thuốc và chẩn đoán hình ảnh vivo .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong hóa học và phân tích môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp HPLC–FLD (High-Performance Liquid Chromatography with Fluorescence Detection) tăng độ nhạy gấp 10–100 lần so với HPLC-UV, dùng để phát hiện polyaromatic hydrocarbon (PAH), thuốc trừ sâu và hóa chất dược trong nước thải hoặc mẫu thực phẩm. LOD (limit of detection) có thể đạt 10⁻¹¹–10⁻¹³ mol\u002FL.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sensor huỳnh quang cho kim loại nặng (Pb²⁺, Hg²⁺): ligand chọn lọc gắn fluorophore đổi màu\u002Fphát sáng khi tương tác ion.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện khí: màng polymer huỳnh quang thay đổi cường độ khi hấp thụ VOCs (volatile organic compounds).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan trắc môi trường tự động: hệ thống đo huỳnh quang sông hồ để theo dõi hợp chất hữu cơ hòa tan (Dissolved Organic Matter – DOM).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thiết bị cầm tay portable fluorometer với laser diode excitation và cảm biến silicon photodiode cho phép đo tại hiện trường, rút ngắn thời gian trả kết quả so với phân tích phòng thí nghiệm .\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng định lượng và độ nhạy\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>LOD\u003C\u002Fth>\u003Cth>Linear range\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Steady-state FL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁹–10⁻¹² M\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁸–10⁻⁶ M\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Time-resolved FL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻¹⁰–10⁻¹³ M\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁹–10⁻⁷ M\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sensor gắn ligand\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁹ M\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10⁻⁹–10⁻⁵ M\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thời gian đo nhanh (tích hợp tín hiệu trong vài ms–s), độ tuyến tính vượt trội (R² &gt; 0.99) nhờ tách tín hiệu huỳnh quang khỏi nhiễu nền. Kỹ thuật time-gated detection và lock-in amplification giảm nhiễu tán xạ và tín hiệu nền, cải thiện S\u002FN ratio lên tới 10³–10⁴.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Photobleaching là hiện tượng fluorophore mất khả năng phát xạ sau khi chiếu sáng lâu, giới hạn thời gian quan sát. Giải pháp: sử dụng fluorophore ổn định, bổ sung chất chống oxi hóa (anti-fade agents) hoặc giảm cường độ excitation.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phụ thuộc môi trường: pH, ion, áp suất và nhiệt độ có thể thay đổi phổ excitation\u002Femission và hiệu suất lượng tử. Cần hiệu chuẩn mẫu trong điều kiện tương tự môi trường đo để đảm bảo kết quả chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Spectral overlap: khi dùng nhiều fluorophore, cần tách sóng và unmixing tín hiệu bằng phần mềm phân tích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quenching: tương tác không bức xạ giữa fluorophore và phân tử khác làm giảm cường độ—có thể là static hoặc dynamic quenching.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí thiết bị cao và yêu cầu kinh nghiệm vận hành hệ thống phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát triển fluorophore hữu cơ bền vững, không độc và có hiệu suất lượng tử gần 1, phục vụ y sinh và môi trường. Các fluorophore cấu trúc cứng (rigidified) giảm non-radiative decay, tăng photostability.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu phân giải (super-resolution) như STED, PALM\u002FSTORM kết hợp huỳnh quang cho phép quan sát cấu trúc sinh học ở độ phân giải &lt; 20 nm, mở ra cái nhìn vi cấu trúc trong tế bào sống. Hyperspectral fluorescence imaging khai thác toàn phổ excitation\u002Femission để phân tích đồng thời hàng chục dấu huỳnh quang khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI\u002FML phân tách tín hiệu và phân loại fluorophore tự động từ dữ liệu đa chiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Fluorescent lifetime multiplexing: dùng thời gian sống khác nhau để gán mã số cho từng dấu huỳnh quang trong phân tích đa kênh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huỳnh quang siêu cảm biến (ultrasensitive): plasmonic-enhanced fluorescence, metal-enhanced fluorescence (MEF) cho LOD 10⁻¹⁴ M.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Phát hiện huỳnh quang","Fluorescence detection","Phát hiện huỳnh quang là một phương pháp phân tích quang học dựa trên hiện tượng một phân tử phát huỳnh quang (fluorophore) hấp thụ photon ánh sáng ở bước sóng kích thích ngắn và sau đó phát xạ photon ánh sáng ở bước sóng dài hơn trong một khoảng thời gian cực ngắn, cho phép định lượng và định vị các chất với độ nhạy siêu cao.","NATURAL_SCIENCES",[52,59,66],{"citationText":53,"title":54,"authors":55,"source":56,"year":57,"doi":58,"url":21},"Dutta, Khan, Mondal, Kodiyawala (2026). Designing of organic fluorophores in fluorescence spectroscopy. Fluorescence Spectroscopy in Analytical Chemistry. doi:10.1016\u002Fb978-0-443-30270-1.00005-x","Designing of organic fluorophores in fluorescence spectroscopy","Dutta, Khan, Mondal, Kodiyawala","Fluorescence Spectroscopy in Analytical Chemistry",2026,"10.1016\u002Fb978-0-443-30270-1.00005-x",{"citationText":60,"title":61,"authors":62,"source":63,"year":64,"doi":65,"url":21},"Laitala, Hemmilä (2005). Homogeneous Assay Based on Anti-Stokes' Shift Time-Resolved Fluorescence Resonance Energy-Transfer Measurement. Analytical Chemistry. doi:10.1021\u002Fac048414o","Homogeneous Assay Based on Anti-Stokes' Shift Time-Resolved Fluorescence Resonance Energy-Transfer Measurement","Laitala, Hemmilä","Analytical Chemistry",2005,"10.1021\u002Fac048414o",{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":63,"year":70,"doi":71,"url":21},"Wang, Gao, Fan, Gao et al. (2024). New Near-Infrared Fluorescence Imaging Platform with Large Stokes Shift for Carboxylesterase 2 Detection in Thyroid Cancer and Inflammatory Diseases Diagnosis. Analytical Chemistry. doi:10.1021\u002Facs.analchem.3c04399","New Near-Infrared Fluorescence Imaging Platform with Large Stokes Shift for Carboxylesterase 2 Detection in Thyroid Cancer and Inflammatory Diseases Diagnosis","Wang, Gao, Fan, Gao et al.",2024,"10.1021\u002Facs.analchem.3c04399",[73,76,79],{"question":74,"answer":75},"Độ dịch chuyển Stokes (Stokes shift) là gì và có ý nghĩa như thế nào trong phát hiện huỳnh quang?","Độ dịch chuyển Stokes là hiệu số năng lượng và bước sóng giữa cực đại hấp thụ kích thích và cực đại phát xạ huỳnh quang. Khoảng cách bước sóng này giúp hệ thống quang học dùng các kính lọc phân tách hoàn toàn ánh sáng phát xạ yếu khỏi ánh sáng kích thích mạnh, tạo nền đen và nâng cao độ nhạy phát hiện.",{"question":77,"answer":78},"Hiện tượng dập tắt huỳnh quang (quenching) bắt nguồn từ đâu?","Quenching là sự suy giảm cường độ huỳnh quang do tương tác giữa phân tử phát huỳnh quang ở trạng thái kích thích với các chất dập tắt (như oxy phân tử, ion kim loại nặng, halogen) thông qua cơ chế va chạm (collisional quenching) hoặc tạo phức chất tĩnh không phát quang (static quenching).",{"question":80,"answer":81},"Các ứng dụng công nghệ sinh học quan trọng nhất của phát hiện huỳnh quang là gì?","Phương pháp được ứng dụng trong kỹ thuật Real-time PCR (sử dụng đầu dò TaqMan hoặc phẩm màu SYBR Green), giải trình tự gen thế hệ mới (NGS), kính hiển vi huỳnh quang đồng tiêu (confocal microscopy) và kỹ thuật phân tích tế bào dòng chảy (flow cytometry).",{"id":83,"researcherId":21,"name":84,"imageUrl":85},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":83,"researcherId":21,"name":84,"imageUrl":85},[43],"PUBLISHED","2025-05-23T09:18:34.359+00:00","2026-09-03T08:17:26.664+00:00","2025-07-25T04:44:37.843+00:00","2026-09-03T08:17:26.661+00:00",502,[95,105,115,119,124,129,134,139,144,149],{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":96,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"spermidine","Spermidine là gì? Cơ chế tự thực bào, chống lão hóa và lợi ích tim mạch","Spermidine","Spermidine là một polyamine tự nhiên tồn tại trong mọi tế bào sống, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định cấu trúc bộ gen, kích thích quá trình tự thực bào (autophagy) và điều hòa quá trình kéo dài tuổi thọ tế bào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"real time rt pcr","Real-time RT-PCR là gì? Nguyên lý RT-qPCR và ứng dụng","Real-time RT-PCR","reverse transcription quantitative real-time PCR","Real-time RT-PCR là kỹ thuật sinh học phân tử kết hợp giữa phản ứng phiên mã ngược RNA thành cDNA và phản ứng chuỗi polymerase định lượng dựa trên tín hiệu huỳnh quang thời gian thực.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":116,"definition":118,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":145,"title":146,"term":145,"englishTitle":147,"definition":148,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":150,"title":151,"term":150,"englishTitle":152,"definition":153,"discipline":50,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]