[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1c%20th%E1%BA%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A1c%20th%E1%BA%A3o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"phác thảo","Phác thảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phác thảo là hình thức trình bày sơ bộ ý tưởng hoặc cấu trúc tổng thể, dùng để định hướng tư duy và kiểm tra ý tưởng trước khi phát triển hoàn chỉnh. Khái niệm này nhấn mạnh tính khái quát, linh hoạt và không yêu cầu độ chính xác cao, được sử dụng rộng rãi trong sáng tạo, thiết kế và nghiên cứu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm phác thảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhác thảo là hình thức trình bày sơ bộ một ý tưởng, đối tượng hoặc cấu trúc tổng thể trước khi được phát triển thành sản phẩm hoàn chỉnh. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như mỹ thuật, thiết kế, kiến trúc, kỹ thuật, viết học thuật và nghiên cứu khoa học. Điểm cốt lõi của phác thảo nằm ở tính định hướng, giúp người thực hiện hình dung và kiểm soát ý tưởng ngay từ giai đoạn đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt học thuật, phác thảo không nhằm mục tiêu tạo ra một kết quả cuối cùng có giá trị sử dụng trực tiếp, mà đóng vai trò như một công cụ tư duy và khám phá. Thông qua phác thảo, người sáng tạo có thể kiểm tra giả định, xác định vấn đề tiềm ẩn và điều chỉnh cấu trúc tổng thể trước khi đầu tư thời gian và nguồn lực cho giai đoạn chi tiết hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều ngành nghề, phác thảo được xem là cầu nối giữa ý tưởng trừu tượng và sản phẩm cụ thể. Nó cho phép chuyển tải suy nghĩ cá nhân thành dạng có thể quan sát, trao đổi và phản biện, từ đó nâng cao chất lượng của quá trình sáng tạo hoặc nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thể hiện ý tưởng ở mức độ sơ bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không yêu cầu độ chính xác hay hoàn thiện cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục vụ giai đoạn hình thành và phát triển ý tưởng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cơ bản của phác thảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐặc điểm nổi bật của phác thảo là tính đơn giản và linh hoạt. Nội dung phác thảo thường chỉ tập trung vào những yếu tố cốt lõi như bố cục, cấu trúc, mối quan hệ giữa các thành phần hoặc dòng chảy ý tưởng. Các chi tiết phụ, yếu tố trang trí hoặc thông số kỹ thuật thường được lược bỏ hoặc chỉ thể hiện ở mức gợi ý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhác thảo cho phép chỉnh sửa nhanh chóng mà không gây tốn kém về thời gian hoặc chi phí. Người thực hiện có thể dễ dàng thêm, bớt hoặc thay đổi nội dung phác thảo khi phát hiện vấn đề mới hoặc khi có ý tưởng cải tiến, điều mà các sản phẩm hoàn chỉnh khó thực hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột đặc điểm quan trọng khác là tính cá nhân hóa cao. Phác thảo không bị ràng buộc bởi chuẩn mực trình bày cứng nhắc, miễn sao người thực hiện và các bên liên quan có thể hiểu được ý nghĩa của nó. Điều này khiến phác thảo trở thành công cụ tư duy hiệu quả hơn là sản phẩm trình diễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp, mang tính gợi ý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ chỉnh sửa và thay đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục đích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng và phát triển ý tưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phác thảo trong mỹ thuật và thiết kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong mỹ thuật, phác thảo thường là những bản vẽ nhanh nhằm ghi lại bố cục, hình dáng tổng thể, ánh sáng hoặc chuyển động của đối tượng. Các bản phác thảo này giúp họa sĩ nghiên cứu tỷ lệ, nhịp điệu và cảm xúc thị giác trước khi thực hiện tác phẩm hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế đồ họa, thiết kế sản phẩm và thiết kế trải nghiệm người dùng, phác thảo đóng vai trò là công cụ thử nghiệm ý tưởng. Nhà thiết kế sử dụng các bản phác thảo để xác định cấu trúc giao diện, luồng tương tác và thứ tự ưu tiên của thông tin mà chưa cần đến phần mềm chuyên dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phác thảo bằng tay thường được ưu tiên ở giai đoạn đầu vì tốc độ nhanh và khả năng kích thích tư duy sáng tạo. Sau đó, các ý tưởng khả thi mới được chuyển sang dạng thiết kế chi tiết hoặc mô hình số hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phác thảo bố cục và hình dáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm nhanh ý tưởng thị giác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chi phí và rủi ro trong thiết kế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phác thảo trong kiến trúc và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kiến trúc, phác thảo được sử dụng để mô tả ý tưởng không gian, hình khối công trình và mối quan hệ giữa các khu chức năng. Các bản phác thảo kiến trúc thường mang tính khái quát, giúp kiến trúc sư hình dung tổng thể công trình trước khi triển khai bản vẽ kỹ thuật chi tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với kỹ thuật và cơ khí, phác thảo đóng vai trò như bản ghi chép ý tưởng ban đầu cho cấu trúc, cơ chế hoặc nguyên lý hoạt động của một hệ thống. Phác thảo kỹ thuật giúp kỹ sư trao đổi ý tưởng nhanh chóng và phát hiện sớm các vấn đề về bố trí hoặc nguyên lý vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bản phác thảo trong hai lĩnh vực này thường là tiền đề cho các bản vẽ kỹ thuật chính thức, nơi yêu cầu độ chính xác cao về kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn an toàn. Do đó, phác thảo giữ vai trò định hướng chiến lược trong toàn bộ quy trình thiết kế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của phác thảo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kiến trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hình không gian và bố cục công trình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô tả nguyên lý và cấu trúc hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phác thảo trong viết và nghiên cứu học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực viết và nghiên cứu học thuật, phác thảo thường tồn tại dưới dạng dàn ý, sơ đồ khái niệm hoặc bản đồ tư duy. Mục tiêu của phác thảo là xác định cấu trúc logic của văn bản, làm rõ luận điểm trung tâm, các luận cứ hỗ trợ và trình tự trình bày phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhác thảo giúp người viết kiểm soát phạm vi nội dung và tránh lan man. Thông qua việc sắp xếp các ý chính và ý phụ, tác giả có thể phát hiện sớm những khoảng trống lập luận, sự trùng lặp hoặc mâu thuẫn nội tại trước khi bước vào giai đoạn viết chi tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học, phác thảo còn được dùng để định hình câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết, phương pháp và cấu trúc báo cáo. Điều này giúp nâng cao tính mạch lạc, nhất quán và khả năng kiểm chứng của công trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dàn ý bài viết hoặc báo cáo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sơ đồ khái niệm và bản đồ tư duy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khung cấu trúc cho luận văn, bài báo khoa học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các hình thức phác thảo phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhác thảo có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy theo mục đích sử dụng, đối tượng tiếp nhận và lĩnh vực chuyên môn. Không có một hình thức phác thảo duy nhất phù hợp cho mọi tình huống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhác thảo bằng tay là hình thức truyền thống, được ưa chuộng trong giai đoạn ý tưởng ban đầu nhờ tốc độ nhanh và tính tự do cao. Phác thảo kỹ thuật số sử dụng phần mềm giúp dễ lưu trữ, chỉnh sửa và chia sẻ, phù hợp cho làm việc nhóm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phác thảo dạng văn bản hoặc sơ đồ logic thường được sử dụng trong học thuật và quản lý dự án, nơi trọng tâm nằm ở mối quan hệ ý tưởng hơn là hình ảnh trực quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lĩnh vực sử dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bằng tay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh, linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mỹ thuật, thiết kế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ chỉnh sửa, chia sẻ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết kế, kiến trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Văn bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc logic rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viết và nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của phác thảo trong quá trình sáng tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhác thảo đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa ý tưởng trừu tượng thành hình thức có thể phân tích và đánh giá. Nó tạo điều kiện cho việc thử nghiệm nhiều phương án mà không cần cam kết nguồn lực lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường làm việc nhóm, phác thảo là công cụ giao tiếp hiệu quả, giúp các thành viên chia sẻ tầm nhìn, thống nhất mục tiêu và phản hồi nhanh chóng. Những bản phác thảo đơn giản thường dễ hiểu và dễ điều chỉnh hơn so với tài liệu hoàn chỉnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình lặp lại giữa phác thảo, phản hồi và điều chỉnh góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng và giảm rủi ro sai lệch định hướng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nghiệm ý tưởng nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng hiệu quả giao tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chi phí và rủi ro\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa phác thảo và sản phẩm hoàn chỉnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhác thảo và sản phẩm hoàn chỉnh khác nhau về mục đích, mức độ chi tiết và yêu cầu kỹ thuật. Phác thảo tập trung vào ý tưởng và cấu trúc, trong khi sản phẩm hoàn chỉnh hướng đến khả năng sử dụng, trình diễn hoặc áp dụng thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSản phẩm hoàn chỉnh thường phải tuân thủ các tiêu chuẩn về kỹ thuật, thẩm mỹ hoặc học thuật, trong khi phác thảo cho phép bỏ qua hoặc đơn giản hóa các yêu cầu này để ưu tiên tư duy và sáng tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân biệt rõ hai khái niệm giúp tránh nhầm lẫn trong đánh giá chất lượng và sử dụng đúng vai trò của từng giai đoạn trong quy trình làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phác thảo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm hoàn chỉnh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục đích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng ý tưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng hoặc công bố\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính linh hoạt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của phác thảo trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhác thảo được ứng dụng rộng rãi trong giáo dục, nghiên cứu, thiết kế sản phẩm, truyền thông và quản lý dự án. Trong giáo dục, phác thảo giúp người học hệ thống hóa kiến thức và phát triển tư duy phản biện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản lý dự án, phác thảo hỗ trợ lập kế hoạch, xác định phạm vi công việc và phân công nhiệm vụ. Việc sử dụng phác thảo giúp các bên liên quan nhanh chóng nắm bắt tổng thể dự án.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phổ biến của các phương pháp tư duy trực quan cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của phác thảo trong môi trường làm việc hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Goldschmidt, G. (1991). The dialectics of sketching. \u003Cem>Creativity Research Journal\u003C\u002Fem>, 4(2), 123–143.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Buxton, B. (2007). \u003Cem>Sketching User Experiences\u003C\u002Fem>. Morgan Kaufmann.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Interaction Design Foundation. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.interaction-design.org\u002Fliterature\u002Ftopics\u002Fsketching\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Sketching in Design\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ArchDaily. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.archdaily.com\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Architecture and Design Resources\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T17:19:52.639+00:00","2026-01-25T17:19:52.637+00:00",79,[33,36,47,52,63,68,78,83,88,93],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tiêu chuẩn tcvn 10304 2014","Tiêu chuẩn tcvn 10304 2014 là gì? Các công bố khoa học về Tiêu chuẩn tcvn 10304 2014",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"dna tự do","DNA tự do (cell-free DNA) là gì?","DNA tự do","cell-free DNA","DNA tự do là các đoạn phân tử acid deoxyribonucleic nằm ngoài tế bào, lưu hành tự do trong huyết tương hoặc các dịch sinh học khác của cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"áp suất ôxy","Áp suất ôxy (oxygen partial pressure) là gì?","oxygen partial pressure","Áp suất ôxy là áp suất riêng phần do các phân tử ôxy tạo ra trong một hỗn hợp khí theo định luật Dalton, hoặc áp lực của lượng ôxy hòa tan trong dung dịch lỏng theo định luật Henry.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"cu zn sod","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là gì?","Cu\u002FZn-SOD","copper-zinc superoxide dismutase","Cu\u002FZn-SOD (copper-zinc superoxide dismutase) là một metalloenzyme chống oxy hóa nội sinh chứa đồng và kẽm, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydrogen peroxide nhằm bảo vệ tế bào trước tổn thương oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"đường trắc địa","Đường trắc địa (geodesic) là gì?","geodesic","Đường trắc địa là đường cong trên đa tạp khả vi hoặc mặt cong mà vectơ tiếp tuyến chuyển dịch song song dọc theo chính nó, cực tiểu hóa độ dài cung cục bộ trong hình học Riemann và mô tả quỹ đạo rơi tự do trong thuyết tương đối rộng.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhựa polyester","Nhựa polyester là gì? Phân loại và ứng dụng","polyester resin","Nhựa polyester là nhóm đại phân tử tổng hợp được tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa các axit đa chức hoặc anhydrit axit với các polyol, đặc trưng bởi các liên kết este trong mạch chính và có khả năng đóng rắn tạo mạng lưới không gian ba chiều đối với các hệ không no.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"nhịp tim nhanh thất không duy trì","Nhịp tim nhanh thất không duy trì (NSVT) là gì?","non-sustained ventricular tachycardia","Nhịp tim nhanh thất không duy trì là rối loạn nhịp tim nguồn gốc từ tâm thất với chuỗi từ ba phức bộ thất liên tiếp trở lên có tần số trên 100 lần\u002Fphút, tự kết thúc trong thời gian dưới 30 giây mà không cần can thiệp cấp cứu.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"brom hóa","Brom hóa (bromination) là gì?","bromination","Brom hóa là phản ứng hóa học đưa một hoặc nhiều nguyên tử brom vào cấu trúc phân tử của hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ nhằm tạo thành liên kết carbon-brom hoặc liên kết dị nguyên tử-brom tương ứng.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"băng vết thương","Băng vết thương (wound dressing) là gì?","wound dressing","Băng vết thương là vật liệu hoặc chế phẩm y tế chuyên dụng được che phủ trực tiếp hoặc gián tiếp lên bề mặt tổn thương mô nhằm bảo vệ cơ học, chống nhiễm khuẩn xâm nhập, kiểm soát dịch tiết và thiết lập môi trường vi khí hậu tối ưu cho quá trình tái tạo mô.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"anthreninae","Anthreninae là gì? Phân loại và tập tính nhóm bọ thảm hoa","Anthreninae","Anthreninae là tên gọi phân loại học lịch sử của một phân họ bọ da Dermestidae có ấu trùng mang lông mũi mác, được xếp ở cấp tông Anthrenini trong phân họ Megatominae theo các hệ thống phân loại hiện đại."]