[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ph%C3%A1%20thai%20n%E1%BB%99i%20khoa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ph%C3%A1%20thai%20n%E1%BB%99i%20khoa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"wikidataId":10,"relateTopics":76},"phá thai nội khoa","Phá thai nội khoa","Phá thai nội khoa là quá trình gỡ bỏ thai nhi từ tử cung bằng cách sử dụng thuốc hoặc các phương pháp nội khoa khác mà không cần thực hiện phẫu thuật. Phương ph...","\u003Cp>\u003Cstrong>Phá thai nội khoa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Medical abortion \u002F Medication abortion\u003C\u002Fem>) là phương pháp đình chỉ thai nghén an toàn bằng cách sử dụng các loại thuốc dược lý kết hợp (chủ yếu là mifepristone và misoprostol) nhằm làm ngưng sự phát triển của thai và kích thích co bóp cơ tử cung tống xuất túi thai ra ngoài mà không cần can thiệp ngoại khoa qua đường âm đạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Giới thiệu và cơ sở pháp lý, y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kể từ khi hoạt chất kháng progesterone mifepristone (RU-486) được phát minh tại Pháp vào thập niên 1980, phá thai nội khoa đã tạo nên một bước ngoặt cách mạng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C4%83m%20s%C3%B3c%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa cả mifepristone và misoprostol vào Danh mục Thuốc Thiết yếu, công nhận đây là phương pháp phá thai an toàn, hiệu quả cao, ít xâm lấn và mang tính nhân văn sâu sắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp này cho phép người phụ nữ trải qua tiến trình sảy thai tương tự như sảy thai tự nhiên trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ri%C3%AAng%20t%C6%B0%22%7D}}, giảm thiểu tối đa các biến chứng cơ học nguy hiểm của phá thai ngoại khoa như thủng tử cung, rách cổ tử cung, dính buồng tử cung (hội chứng Asherman) hay tai biến gây mê, gây tê.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Cơ chế dược lý và phác đồ điều trị chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phác đồ phối hợp mifepristone và misoprostol đạt hiệu quả thành công vượt trội (&gt; 95-98%) nhờ cơ chế tác dụng hiệp đồng dược lý chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>2.1. Giai đoạn 1: Mifepristone - Phong bế thụ thể Progesterone\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mifepristone là một steroid tổng hợp có ái lực gắn với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20th%E1%BB%83%20progesterone%22%7D}} cao gấp 2 đến 10 lần so với chính hormone progesterone nội sinh. Khi gắn vào thụ thể, thuốc ngăn chặn hoàn toàn các tín hiệu nuôi dưỡng của progesterone, dẫn đến sự thoái hóa và bong tách của màng rụng (decidua), làm suy yếu sự bám dính của bánh rau. Đồng thời, thuốc kích thích giải phóng các prostaglandin nội sinh, làm mềm và mở cổ tử cung, đồng thời làm tăng tính nhạy cảm của cơ tử cung với các kích thích co bóp lên gấp hàng chục lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>2.2. Giai đoạn 2: Misoprostol - Kích thích co bóp tống xuất thai\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Misoprostol là một đồng đẳng prostaglandin E1 tổng hợp. Sau khi dùng mifepristone từ 24 đến 48 giờ, bệnh nhân được sử dụng misoprostol qua đường ngậm dưới lưỡi, ngậm má hoặc đặt âm đạo. Misoprostol gắn vào các thụ thể prostanoid trên sợi cơ trơn tử cung, kích hoạt dòng calci nội bào gây ra các cơn co thắt tử cung nhịp nhàng và mạnh mẽ, tống xuất phôi thai và các chất thoái hóa màng rụng ra ngoài qua cổ tử cung đã mở mềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>3. Quy trình thực hành lâm sàng chuẩn mực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình thực hiện phá thai nội khoa bao gồm các bước thăm khám và theo dõi nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\" style=\"border-collapse: collapse; width: 100%;\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr style=\"background-color: #f2f2f2;\">\n\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nội dung can thiệp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục tiêu chuyên môn\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đánh giá ban đầu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hỏi tiền sử, khám phụ khoa, siêu âm sản khoa xác định thai trong buồng tử cung và tuổi thai chính xác; xét nghiệm nhóm máu, yếu tố Rh và công thức máu.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Loại trừ tuyệt đối {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thai%20ngo%C3%A0i%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}}; phát hiện các chống chỉ định y khoa; chỉ định kháng thể kháng D (Anti-D) nếu mẹ có nhóm máu Rh âm tính.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Uống Mifepristone\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Uống 200 mg Mifepristone tại cơ sở y tế hoặc tại nhà dưới sự hướng dẫn của nhân viên y tế.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khởi động quá trình làm thoái hóa màng rụng và làm mềm mở ống cổ tử cung.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dùng Misoprostol\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sau 24-48 giờ, dùng 800 mcg Misoprostol (ngậm dưới lưỡi hoặc đặt âm đạo); kết hợp thuốc giảm đau NSAID (ibuprofen).\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kích thích các cơn co tử cung tống xuất thai; kiểm soát đau bụng kinh chủ động.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đánh giá tái khám\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tái khám sau 1-2 tuần bằng siêu âm hoặc xét nghiệm định lượng beta-hCG huyết thanh nối tiếp.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Khẳng định thai đã sảy hoàn toàn, không còn sót mô rau và không có tình trạng nhiễm trùng.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>4. Tác dụng phụ thường gặp và dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sảy thai nội khoa luôn đi kèm các triệu chứng sinh lý dự kiến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đau bụng dưới và ra máu âm đạo:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện trong vòng vài giờ sau khi dùng misoprostol. Lượng máu ra thường nhiều hơn hành kinh thông thường, có thể kèm cục máu đông khi phôi thai sảy. Máu sau đó giảm dần và có thể rỉ rả kéo dài từ 9 đến 14 ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Triệu chứng toàn thân tạm thời:\u003C\u002Fstrong> Buồn nôn, nôn, tiêu chảy nhẹ, ớn lạnh hoặc sốt nhẹ (&lt; 38°C) trong vài giờ đầu do tác động của prostaglandin lên cơ trơn đường tiêu hóa và trung tâm điều nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần cấp cứu ngay:\u003C\u002Fstrong> Băng huyết (thấm ướt đẫm hai băng vệ sinh loại lớn trong một giờ, liên tục trong hai giờ liên tiếp); sốt cao liên tục &gt; 38°C kéo dài trên 24 giờ sau khi dùng misoprostol (nghi ngờ viêm nội mạc tử cung nhiễm khuẩn); đau bụng dữ dội không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường; hoặc dịch âm đạo có mùi hôi tanh nồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Chống chỉ định và các tình huống y khoa đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phá thai nội khoa chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>Mang thai ngoài tử cung đã xác định hoặc nghi ngờ (mifepristone và misoprostol không có tác dụng điều trị khối {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%ADa%20ngo%C3%A0i%20t%E1%BB%AD%20cung%22%7D}} và có thể làm chậm trễ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20c%E1%BA%A5p%20c%E1%BB%A9u%22%7D}});\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bệnh nhân suy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tuy%E1%BA%BFn%20th%C6%B0%E1%BB%A3ng%20th%E1%BA%ADn%22%7D}} mạn tính hoặc đang điều trị bằng corticosteroid toàn thân kéo dài (mifepristone đối kháng thụ thể glucocorticoid);\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn đông máu nặng hoặc đang sử dụng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%91%C3%B4ng%22%7D}} máu;\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dị ứng đã biết với mifepristone hoặc misoprostol;\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiếu máu nặng trên lâm sàng (Hb &lt; 90 g\u002FL);\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đặt dụng cụ tử cung (IUD) chưa được tháo bỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>6. Triển vọng y tế từ xa (Telemedicine) và tự quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, dịch vụ phá thai nội khoa qua y tế từ xa (Tele-abortion) kết hợp gửi thuốc qua đường bưu điện đã được triển khai thành công tại nhiều quốc gia. Các dữ liệu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20%C4%91o%C3%A0n%20h%E1%BB%87%22%7D}} quy mô lớn khẳng định phá thai nội khoa tự quản lý tại nhà (self-managed abortion) dưới sự hướng dẫn trực tuyến có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20th%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%22%7D}} và độ an toàn tương đương tuyệt đối với việc thăm khám trực tiếp tại phòng khám, giúp mở rộng quyền tiếp cận dịch vụ y tế bình đẳng cho phụ nữ ở vùng sâu vùng xa và các cộng đồng yếu thế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>7. Ranh giới an toàn, giới hạn tuổi thai và điều kiện cung ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của phác đồ mifepristone kết hợp misoprostol đạt tỷ lệ thành công cao nhất (&gt; 98%) khi thực hiện ở tuổi thai dưới 9 tuần (63 ngày tính từ ngày đầu kỳ kinh cuối). Khi tuổi thai tăng lên từ 9 đến 12 tuần, tỷ lệ sảy thai hoàn toàn vẫn đạt trên 92-95%, tuy nhiên lượng máu mất nhiều hơn, thời gian đau bụng kéo dài hơn và tỷ lệ cần can thiệp hút buồng tử cung để xử trí sót mô rau tăng nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ sau tuần thứ 12 trở đi (phá thai nội khoa quý hai), quy trình bắt buộc phải được thực hiện nội trú tại các bệnh viện có đầy đủ phương tiện phẫu thuật cấp cứu và truyền máu sẵn sàng; liều dùng misoprostol được nhắc lại định kỳ mỗi 3 giờ cho đến khi tống xuất thai hoàn toàn, kèm theo sự theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa phụ sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>8. Tư vấn biện pháp tránh thai và phục hồi sau can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự rụng trứng có thể quay trở lại rất sớm, chỉ sau 8 đến 11 ngày sau khi dùng thuốc phá thai, đồng nghĩa với việc người phụ nữ hoàn toàn có khả năng thụ thai trở lại trước khi kỳ kinh nguyệt tiếp theo xuất hiện. Do đó, việc tư vấn và cung cấp biện pháp tránh thai chủ động là mắt xích cốt lõi không thể tách rời của quy trình:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biện pháp nội tiết tố:\u003C\u002Fstrong> Que cấy tránh thai (implants), thuốc tiêm tránh thai (DMPA) hoặc thuốc viên tránh thai kết hợp có thể được bắt đầu sử dụng ngay trong ngày uống mifepristone mà không làm giảm hiệu lực của thuốc phá thai.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dụng cụ tử cung (IUD \u002F IUS):\u003C\u002Fstrong> Có thể đặt an toàn sau khi khẳng định thai đã sảy hoàn toàn và buồng tử cung sạch (thường trong lần khám lại sau 1-2 tuần).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chăm sóc tâm lý và dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo chế độ ăn giàu chất sắt và protein để bù đắp lượng máu đã mất, kết hợp hỗ trợ tinh thần giúp người phụ nữ giải tỏa âu lo và nhanh chóng tái hòa nhập sinh hoạt bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Medical abortion \u002F Medication abortion","Phá thai nội khoa là phương pháp đình chỉ thai nghén an toàn bằng các thuốc dược lý kết hợp (mifepristone và misoprostol) mà không cần can thiệp phẫu thuật qua đường âm đạo, được áp dụng trong giới hạn tuổi thai quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Shimels (2022). Comparison of Mifepristone plus Misoprostol with Misoprostol alone for First Trimester Medical Abortion: A Systematic Review and Meta-Analysis Protocol. Ethiopian Journal of Reproductive Health.","Comparison of Mifepristone plus Misoprostol with Misoprostol alone for First Trimester Medical Abortion: A Systematic Review and Meta-Analysis Protocol","Shimels","Ethiopian Journal of Reproductive Health",2022,"10.69614\u002Fejrh.v14i2.396","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.69614\u002Fejrh.v14i2.396",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Shimels, Abraha, Shafie et al. (2019). Comparison of Mifepristone plus Misoprostol with Misoprostol Alone for First Trimester Medical Abortion: A Systematic Review &amp;amp; Meta -Analysis Protocol. Springer Science and Business Media LLC.","Comparison of Mifepristone plus Misoprostol with Misoprostol Alone for First Trimester Medical Abortion: A Systematic Review &amp;amp; Meta -Analysis Protocol","Shimels, Abraha, Shafie, Belay, Getnet","Springer Science and Business Media LLC",2019,"10.21203\u002Frs.2.19280\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.2.19280\u002Fv1",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":33,"year":41,"doi":42,"url":43},"Touval, Ellert, Daykan et al. (2024). The efficacy of mifepristone-misoprostol regimen versus misoprostol only for medication abortion at 22+0\u002F7 – 30+0\u002F7 weeks gestational duration. Springer Science and Business Media LLC.","The efficacy of mifepristone-misoprostol regimen versus misoprostol only for medication abortion at 22+0\u002F7 – 30+0\u002F7 weeks gestational duration","Touval, Ellert, Daykan, Schonman, Klein",2024,"10.21203\u002Frs.3.rs-4703601\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-4703601\u002Fv1",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Cơ chế tác động dược lý của phác đồ mifepristone kết hợp misoprostol là gì?","Mifepristone là chất kháng progesterone cạnh tranh thụ thể làm thoái hóa màng rụng niêm mạc tử cung và làm mềm cổ tử cung; misoprostol (đồng đẳng prostaglandin E1) uống hoặc ngậm sau đó 24-48 giờ kích thích co bóp cơ tử cung tống xuất túi thai ra ngoài.",{"question":49,"answer":50},"Hiệu quả thành công và giới hạn tuổi thai của phá thai nội khoa là bao nhiêu?","Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), phác đồ kết hợp đạt tỷ lệ thành công 95-98% ở thai kỳ dưới 9-12 tuần tuổi; tỷ lệ biến chứng sót rau hoặc nhiễm trùng rất thấp nếu được thực hiện đúng quy trình chuyên môn.",{"question":52,"answer":53},"Những chống chỉ định tuyệt đối của phá thai nội khoa gồm những gì?","Bao gồm: mang thai ngoài tử cung đã chẩn đoán hoặc nghi ngờ, tiền sử dị ứng với thuốc, bệnh lý suy tuyến thượng thận mạn tính, rối loạn đông máu nặng hoặc đang điều trị bằng thuốc chống đông máu kéo dài.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"chăm sóc sức khỏe sinh sản","không gian riêng tư","thụ thể progesterone","thai ngoài tử cung","chửa ngoài tử cung","phẫu thuật cấp cứu","tuyến thượng thận","thuốc chống đông","nghiên cứu đoàn hệ","tỷ lệ thành công",10,true,"PUBLISHED","2023-09-27T02:40:42.777+00:00","2026-09-14T08:09:18.383+00:00","2026-09-14T08:09:17.720+00:00",315,[77,80,83,93,98,101,107,113,118,121],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu","Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"nguy cơ tương đối","Nguy cơ tương đối là gì? Công thức tính RR, ý nghĩa và phân biệt với Odds Ratio","Nguy cơ tương đối","Relative risk","Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR hoặc Risk Ratio) là chỉ số dịch tễ học và thống kê y học đo lường tỷ lệ giữa nguy cơ xảy ra một biến cố sức khỏe (như mắc bệnh hoặc tử vong) ở nhóm phơi nhiễm với một yếu tố nguy cơ so với nhóm không phơi nhiễm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"viện dưỡng lão","Viện dưỡng lão là gì? Tiêu chuẩn chất lượng Castle và chăm sóc QoL","nursing home","Viện dưỡng lão là cơ sở y tế xã hội chăm sóc nội trú dài hạn cung cấp dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt, chăm sóc y tế, phục hồi chức năng và nâng cao chất lượng cuộc sống lấy người cao tuổi làm trung tâm.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời gian phẫu thuật","Thời gian phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời gian phẫu thuật",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"pt score","PT Score à gì? Các nghiên cứu khoa học về PT Score","PT score","prothrombin time score","PT score (chỉ số thời gian prothrombin, Prothrombin Time Score hay PT-INR) là thông số xét nghiệm huyết học định lượng thời gian đông máu theo con đường ngoại sinh, được sử dụng để đánh giá chức năng tổng hợp protein đông máu của gan và theo dõi điều trị thuốc chống đông kháng vitamin K.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"homocystein","Homocystein là gì? Chuyển hóa methionine, nguy cơ tim mạch và đột biến MTHFR","Homocystein","homocysteine","Homocystein là một axit amin không cấu tạo protein chứa nhóm thiol tự do, chất trung gian trong quá trình chuyển hóa methionine và demethyl hóa, đóng vai trò như một yếu tố nguy cơ độc lập gây xơ vữa mạch máu và huyết khối tắc mạch khi tăng cao trong máu.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":114,"definition":117,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"rivaroxaban","Rivaroxaban là gì? Các công bố khoa học về Rivaroxaban","Rivaroxaban","Rivaroxaban là thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) thuộc nhóm ức chế chọn lọc yếu tố Xa, ngăn chặn chuyển dạng prothrombin thành thrombin để dự phòng và điều trị huyết khối.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"suy tĩnh mạch","Suy tĩnh mạch là gì? Các công bố khoa học về Suy tĩnh mạch",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"mạc nối lớn","Mạc nối lớn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","greater omentum","Mạc nối lớn (greater omentum) là một nếp gấp phúc mạc lớn gồm 4 lá tế bào bắt nguồn từ bờ cong lớn của dạ dày, phủ xuống phía trước các quai ruột non như một tấm tạp dề và giàu mô mỡ cùng các tế bào miễn dịch chuyên biệt."]