[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_peroxid%20h%C3%B3a%20lipid{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_peroxid hóa lipid":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"peroxid hóa lipid","Peroxid hóa lipid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Peroxid hóa lipid là quá trình oxy hóa các acid béo không no tạo ra gốc tự do và các sản phẩm gây biến đổi cấu trúc màng tế bào trong hệ sinh học. Khái niệm này mô tả cách các phản ứng dây chuyền của gốc tự do làm suy giảm độ lỏng của màng tế bào và thúc đẩy nhiều dạng stress oxy hóa quan trọng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chung về peroxid hóa lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Peroxid hóa lipid là quá trình oxy hóa xảy ra khi các phân tử lipid, đặc biệt là acid béo không no, bị tấn công bởi các gốc tự do phản ứng mạnh. Đây là một trong những phản ứng nền tảng trong sinh hóa học của stress oxy hóa. Khi một acid béo không no bị oxy hóa, cấu trúc hóa học của nó thay đổi, tạo ra các sản phẩm gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng của màng tế bào và các quá trình tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh sinh học, peroxid hóa lipid được xem như một chỉ dấu quan trọng cho sự mất cân bằng oxy hóa. Vì màng tế bào chứa một lượng lớn phospholipid giàu liên kết đôi, chúng trở thành mục tiêu dễ bị tổn thương khi gốc tự do hình thành. Các phản ứng này không dừng lại tại vị trí bị tấn công mà có thể lan truyền và khuếch đại do cơ chế phản ứng dây chuyền. Điều này dẫn đến biến đổi tính chất vật lý của màng như độ lỏng, độ dày và tính thấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình này thường được phân tích trong nghiên cứu y sinh vì nó liên quan đến sự khởi phát của nhiều rối loạn mạn tính. Một số lĩnh vực ứng dụng quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá stress oxy hóa trong các tế bào mô khách thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi biến đổi lipid trong các nghiên cứu về lão hoá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tác động của độc chất môi trường lên màng tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNgoài ra, việc đo lường sản phẩm peroxid hóa lipid còn hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các chất chống oxy hóa trong can thiệp dinh dưỡng hoặc dược lý.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất hóa học của peroxid hóa lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Peroxid hóa lipid xuất phát từ cơ chế tấn công hạt nhân bởi các gốc tự do có hoạt tính mạnh. Phần lớn các phản ứng này xảy ra tại vị trí liên kết đôi của acid béo không no, nơi mật độ electron cao khiến chúng dễ bị oxy hóa hơn acid béo no. Một trong những phản ứng khởi phát thường gặp mô tả qua phương trình:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">LH + \\cdot OH \\rightarrow L\\cdot + H_2O\u003C\u002Fscript>\nTrong biểu thức, LH là phân tử lipid còn nguyên vẹn và L· là gốc lipid tự do mới hình thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giai đoạn khởi phát không đòi hỏi nhiều năng lượng vì gốc hydroxyl có tính oxy hóa mạnh. Ngay khi L· hình thành, nó trở nên cực kỳ phản ứng. Gốc này có thể kết hợp với oxy hòa tan tạo thành gốc peroxyl, vốn là trung tâm của các chuỗi phản ứng tiếp theo. Khả năng lan truyền của gốc peroxyl là điều làm peroxid hóa lipid trở thành tiến trình gây hại cao trong tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để mô tả cấu trúc và mức độ dễ oxy hóa của các loại acid béo khác nhau, bảng sau được dùng trong nhiều tài liệu sinh hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại acid béo\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Số liên kết đôi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mức độ nhạy oxy hóa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Oleic acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Linoleic acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Arachidonic acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nCác acid béo nhiều liên kết đôi như arachidonic acid dễ bị tấn công hơn nên thường được theo dõi trong các nghiên cứu về stress oxy hóa.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của peroxid hóa lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Peroxid hóa lipid phát triển theo ba giai đoạn cơ bản: khởi phát, lan truyền và kết thúc. Trong giai đoạn lan truyền, gốc lipid tự do phản ứng với oxy phân tử tạo thành gốc peroxyl:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\\cdot + O_2 \\rightarrow LOO\\cdot\u003C\u002Fscript>\nGốc peroxyl sau đó có thể tấn công một phân tử lipid khác, tạo ra hydroperoxid lipid và tiếp tục sinh ra gốc lipid mới, làm chuỗi phản ứng tiếp tục kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều khiến quá trình này đáng chú ý là khả năng tự khuếch đại. Một gốc ban đầu có thể dẫn đến sự hình thành hàng loạt sản phẩm oxy hóa trong thời gian ngắn. Nếu hệ thống chống oxy hóa nội bào không đủ mạnh, phản ứng dây chuyền trở nên khó kiểm soát và dẫn đến tổn thương diện rộng. Khi hai gốc tự do gặp nhau và tạo thành sản phẩm ổn định, chuỗi phản ứng mới kết thúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để hiểu rõ hơn đặc điểm của từng giai đoạn, có thể phân chia như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khởi phát:\u003C\u002Fstrong> hình thành gốc lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lan truyền:\u003C\u002Fstrong> tạo hydroperoxid và gốc peroxyl mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết thúc:\u003C\u002Fstrong> gốc tự do bị loại bỏ bằng cách tái kết hợp hoặc nhờ chất chống oxy hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nNhận diện đúng giai đoạn phản ứng giúp chọn phương pháp đo lường và can thiệp phù hợp, vì mỗi giai đoạn có sản phẩm đặc trưng riêng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sản phẩm của peroxid hóa lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Peroxid hóa lipid tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau tùy vào loại acid béo, điều kiện phản ứng và thời gian phản ứng. Hai sản phẩm trung gian phổ biến nhất là malondialdehyde (MDA) và 4-hydroxynonenal (4-HNE). MDA là aldehyde nhỏ có thể phản ứng với protein và DNA, tạo ra các cấu trúc bền vững ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme. 4-HNE có tính phản ứng cao, dễ liên kết cộng hóa trị với các nhóm chức thiol của protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hình thành MDA và 4-HNE thường được xem như thước đo mức độ tổn thương do peroxid hóa lipid. Các phân tử này hiện diện trong máu, mô và dịch tế bào với nồng độ phản ánh trạng thái stress oxy hóa của cơ thể. Chúng cũng được dùng như công cụ theo dõi phản ứng viêm mãn hoặc tiến triển của nhiều bệnh lý chuyển hóa. Một số công trình nghiên cứu hệ thống về MDA và 4-HNE được lưu trữ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6115586\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số đặc điểm sinh học của hai sản phẩm này:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ dấu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MDA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân hủy hydroperoxid của acid béo đa nối đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành adduct với protein, DNA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>4-HNE\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Oxy hóa lipid giàu liên kết đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động lên biểu hiện gene và tín hiệu tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNhững đặc điểm này cho thấy những sản phẩm peroxid hóa lipid vừa là dấu ấn sinh học vừa là tác nhân gây biến đổi sinh học.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng lên màng tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Màng tế bào là nơi dễ chịu tác động của peroxid hóa lipid vì chứa nhiều phospholipid giàu acid béo không no. Khi phản ứng oxy hóa xảy ra, cấu trúc hai lớp lipid bị thay đổi, làm giảm độ lỏng và mất tính linh động vốn cần thiết cho hoạt động sinh học. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng khuếch tán thụ động của các phân tử nhỏ, sự đóng mở của kênh ion và hoạt động vận chuyển của các protein màng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi lượng hydroperoxid lipid tăng cao, màng có thể trở nên giòn, dễ vỡ và tăng tính thấm bất thường. Điều này dẫn đến rối loạn cân bằng ion nội bào, nước đi vào tế bào nhiều hơn và có thể kích hoạt các cơ chế chết tế bào. Những biến đổi này xuất hiện trong nhiều bệnh lý như viêm mô, tổn thương do thiếu máu cục bộ và bệnh gan do rượu hoặc độc chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các biến đổi vật lý phổ biến của màng tế bào khi peroxid hóa lipid diễn ra:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số màng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trạng thái bình thường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Trạng thái khi peroxid hóa lipid tăng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ lỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính thấm ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng bất thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính toàn vẹn cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bền vững\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ tổn thương\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNhững thay đổi này góp phần làm màng tế bào mất khả năng duy trì cân bằng nội môi và dễ bị suy yếu chức năng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan đến stress oxy hóa và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Peroxid hóa lipid là một phần của stress oxy hóa, và khi hoàn cảnh oxy hóa vượt quá khả năng chống oxy hóa tự nhiên, nhiều rối loạn sinh học bắt đầu xuất hiện. Một trong những bệnh lý được nghiên cứu nhiều nhất liên quan đến peroxid hóa lipid là xơ vữa động mạch. Khi các lipoprotein giàu polyunsaturated fatty acids bị oxy hóa, chúng kích thích phản ứng viêm mạch, dẫn đến hình thành mảng xơ vữa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thần kinh trung ương, peroxid hóa lipid đóng vai trò quan trọng vì não chứa nhiều acid béo không no và tiêu thụ oxy ở mức cao. Khi tổn thương oxy hóa tăng, các tế bào thần kinh dễ bị phá hủy hoặc suy giảm chức năng, góp phần vào các bệnh như Alzheimer, Parkinson và các dạng thoái hóa thần kinh khác. Stress oxy hóa cũng liên quan đến tổn thương gan do rượu, viêm mạn tính và nhiều rối loạn chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguồn khoa học uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Foxidative-stress\" target=\"_blank\">Nature Research\u003C\u002Fa> ghi nhận rằng mức độ peroxid hóa lipid tăng cao không chỉ là hậu quả mà có thể là yếu tố thúc đẩy bệnh tiến triển. Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thúc đẩy apoptosis hoặc necrosis trong mô chịu tổn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo môi trường viêm mạn tính, khiến mô bị tổn thương tái diễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm thay đổi biểu hiện gene thông qua các aldehyde phản ứng như 4-HNE.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững phát hiện này khẳng định vai trò trung tâm của peroxid hóa lipid trong nhiều rối loạn phức tạp của cơ thể.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hệ thống chống oxy hóa trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ thể có một loạt cơ chế để hạn chế peroxid hóa lipid, trong đó các enzym chống oxy hóa hoạt động như tuyến phòng thủ đầu tiên. Superoxide dismutase (SOD) loại bỏ gốc superoxide bằng cách chuyển nó thành hydrogen peroxide. Hydrogen peroxide sau đó được phân giải bởi catalase hoặc glutathione peroxidase (GPx). Chính GPx là enzym trực tiếp xúc tác khử hydroperoxid lipid thành dạng không gây độc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh hệ enzym, các phân tử chống oxy hóa tan trong lipid như vitamin E đóng vai trò ngăn chặn phản ứng lan truyền của gốc peroxyl. Vitamin E có khả năng cho electron để trung hòa gốc tự do trước khi chúng tấn công các acid béo khác. Khi vitamin E bị oxy hóa, nó có thể được tái chế nhờ vitamin C trong dịch bào, tạo nên mạng lưới chống oxy hóa liên kết chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố dinh dưỡng cũng ảnh hưởng đến khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Một số chất như selenium, kẽm và các polyphenol thực vật giúp tăng cường hoạt động của các enzym hoặc trực tiếp tham gia vào phản ứng chống oxy hóa. Những yếu tố này được theo dõi rộng rãi trong dinh dưỡng học và nghiên cứu bệnh lý chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo lường peroxid hóa lipid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo lường mức độ peroxid hóa lipid là một bước quan trọng trong nghiên cứu sinh hóa và y sinh. Một trong các phương pháp cổ điển và phổ biến nhất là đo malondialdehyde bằng phản ứng TBARS (Thiobarbituric Acid Reactive Substances). Đây là phương pháp đơn giản nhưng có thể bị nhiễu bởi các aldehyde khác. Vì vậy, trong nghiên cứu yêu cầu độ chính xác cao, người ta sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để định lượng MDA hoặc 4-HNE trực tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một kỹ thuật khác là xác định hydroperoxid lipid bằng các bộ kit phân tích màu dựa trên phản ứng oxy hóa. Các phương pháp huỳnh quang hoặc hóa phát quang cũng được áp dụng để tăng độ nhạy. Hệ thống hướng dẫn kỹ thuật về đo lường peroxid hóa lipid có thể tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002FUS\u002Fen\u002Ftechnical-documents\u002Ftechnical-article\u002Fprotein-biology\u002Fprotein-oxidation\u002Flipid-peroxidation\" target=\"_blank\">Sigma-Aldrich Technical Library\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mục đích nghiên cứu, ví dụ định tính hay định lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại mẫu sinh học như huyết thanh, mô hay tế bào nuôi cấy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhạy và độ chọn lọc cần thiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhờ sự đa dạng của phương pháp, peroxid hóa lipid có thể được theo dõi hiệu quả trong nhiều điều kiện thực nghiệm và lâm sàng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu peroxid hóa lipid mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Trong y học, nó giúp nhận diện mức độ tổn thương oxy hóa và đánh giá hiệu quả điều trị của các chất chống oxy hóa. Trong lĩnh vực dược lý, phản ứng này hỗ trợ sàng lọc các hợp chất có khả năng ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid hoặc cải thiện chức năng màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, peroxid hóa lipid là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng và sự ổn định của dầu mỡ. Khi dầu bị oxy hóa, nó tạo ra mùi khét, giảm giá trị dinh dưỡng và hình thành các hợp chất không mong muốn. Do đó, kỹ thuật đo peroxid hóa được áp dụng trong kiểm soát chất lượng và phát triển bao bì chống oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ tầm quan trọng rộng lớn trong cả y học lẫn công nghiệp, peroxid hóa lipid là một trong những chủ đề cốt lõi của hóa sinh hiện đại. Kiến thức về cơ chế, sản phẩm và ứng dụng của phản ứng này giúp cải thiện hiểu biết về bệnh lý, duy trì sức khỏe và phát triển các giải pháp phòng ngừa hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yin H, Xu L, Porter NA. Free radical lipid peroxidation mechanisms. \u003Ci>Chem Rev\u003C\u002Fi>. 2011. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Fcr200084z\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Aldini G et al. Lipid peroxidation: Chemical mechanisms and biological effects. \u003Ci>Mol Aspects Med\u003C\u002Fi>. 2018. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0098299718300652\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Halliwell B, Gutteridge JMC. Free Radicals in Biology and Medicine. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giustarini D et al. Assessment of redox status in human studies. \u003Ci>Free Radic Biol Med\u003C\u002Fi>. 2019.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:34.073+00:00","2025-12-09T04:01:47.787+00:00","2025-12-09T04:01:47.769+00:00",81,[33,36,46,56,62,73,79,85,91,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"oxy hoạt tính","Oxy hoạt tính là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tocopherol","Tocopherol là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tocopherol","Tocopherol là nhóm gồm bốn đồng phân (alpha, beta, gamma và delta) của vitamin E tan trong chất béo mang khung chromanol, đóng vai trò là chất chống oxy hóa phá vỡ chuỗi peroxy hóa lipid bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"ferroptosis","Ferroptosis là gì? Cơ chế chết tế bào phụ thuộc sắt và ứng dụng","Ferroptosis","Ferroptosis là hình thức chết tế bào có kiểm soát (regulated cell death) phụ thuộc vào ion sắt, đặc trưng bởi sự suy giảm chất chống oxy hóa glutathione peroxidase 4 (GPX4) dẫn đến tích tụ quá mức các gốc oxy hóa lipid trên màng tế bào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tế bào gan","Tế bào gan là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tế bào gan","Tế bào gan","hepatocyte","Tế bào gan (hepatocyte) là loại tế bào nhu mô chính của gan, chiếm khoảng 70–85% thể tích gan, chịu trách nhiệm thực hiện các chức năng trao đổi chất, chuyển hóa tổng hợp protein huyết tương, giải độc chất nội sinh - ngoại sinh và bài tiết dịch mật.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu."]