[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_pedagogy":3,"_public_topic_publications_pedagogy{\"limit\":5}":116},{"code":4,"data":5,"meta":52},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":6,"synonyms":10,"definition":13,"discipline":14,"references":15,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":52,"keywords":55,"keywordCount":52,"enrichTopicLink":56,"status":57,"createTime":58,"updateTime":59,"publishTime":52,"linkEnrichedTime":52,"publicationScanTime":60,"contentErrorMessage":52,"viewCount":61,"relateTopics":62},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học. Tì","\u003Ch2>Pedagogy là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Pedagogy\u003C\u002Fstrong> (pedagogy) là pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feducation.stateuniversity.com\u002Fpages\u002F2286\u002FPedagogy.html\" target=\"_blank\">StateUniversity Education Encyclopedia\u003C\u002Fa>, pedagogy là nền tảng để xây dựng các mô hình giáo dục và ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thức kiến thức được tạo ra, trao đổi và phát triển trong xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển của Pedagogy\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Thuật ngữ \"pedagogy\" xuất phát từ tiếng Hy Lạp \"paidagogos\", ban đầu dùng để chỉ người nô lệ dẫn trẻ em đến trường và chăm sóc chúng. Theo thời gian, nghĩa của từ được mở rộng, liên quan đến toàn bộ quá trình giáo dục và nuôi dưỡng tri thức. Từ thời Trung Cổ, các mô hình giảng dạy đã chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi giáo hội và triết lý kinh viện. Vào thời kỳ Phục Hưng, pedagogy bắt đầu gắn liền với các lý tưởng nhân văn, nhấn mạnh vào việc phát triển toàn diện con người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong thế kỷ 20 và 21, sự tiến bộ trong tâm lý học, xã hội học và công nghệ đã định hình lại khái niệm pedagogy, làm phong phú thêm các phương pháp và lý thuyết giảng dạy, từ đó thúc đẩy nhiều phong trào cải cách giáo dục trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những yếu tố cốt lõi của Pedagogy hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Pedagogy hiện đại không chỉ tập trung vào việc truyền đạt nội dung mà còn chú trọng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Động lực học tập:\u003C\u002Fstrong> Khuyến khích người học tham gia chủ động, xây dựng động cơ nội tại để học hỏi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập cá nhân hóa:\u003C\u002Fstrong> Điều chỉnh phương pháp và nội dung phù hợp với nhu cầu, tốc độ và phong cách học tập cá nhân.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển năng lực:\u003C\u002Fstrong> Ngoài kiến thức, còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, sáng tạo, hợp tác và tự quản lý bản thân.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục bao trùm:\u003C\u002Fstrong> Đảm bảo mọi học sinh, bất kể nền tảng xã hội, kinh tế hay khả năng khác biệt, đều có cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng công nghệ:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng công cụ kỹ thuật số để mở rộng không gian và phương thức học tập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Những yếu tố này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình giáo dục truyền thống, lấy giáo viên làm trung tâm, sang mô hình lấy người học làm trung tâm, theo xu hướng quốc tế hóa giáo dục hiện nay (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flearningpolicyinstitute.org\u002Fproduct\u002Feducating-whole-child-pedagogy-report\" target=\"_blank\">Learning Policy Institute\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp Pedagogy tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Theo phân tích từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edutopia.org\u002Farticle\u002Fwhat-pedagogy-looks-classroom\" target=\"_blank\">Edutopia\u003C\u002Fa>, các phương pháp pedagogy hiện nay có thể chia thành:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giảng dạy truyền thống:\u003C\u002Fstrong> Giáo viên thuyết trình, học sinh ghi chép và học thuộc lòng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning - PBL):\u003C\u002Fstrong> Người học giải quyết các tình huống thực tế để phát triển tư duy phân tích.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập khám phá (Inquiry-Based Learning):\u003C\u002Fstrong> Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tìm kiếm câu trả lời qua nghiên cứu chủ động.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Flipped Classroom:\u003C\u002Fstrong> Học sinh tiếp thu lý thuyết ở nhà và thực hành, thảo luận trên lớp.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập trải nghiệm:\u003C\u002Fstrong> Gắn liền lý thuyết với hoạt động thực tiễn, nhấn mạnh vào việc \"học bằng làm\".\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của công nghệ đến Pedagogy\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sự bùng nổ công nghệ thông tin đã tạo ra một bước ngoặt trong pedagogy, thúc đẩy:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>E-learning và blended learning:\u003C\u002Fstrong> Học trực tuyến kết hợp học trực tiếp giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Học tập di động:\u003C\u002Fstrong> Thiết bị cầm tay giúp học sinh truy cập kiến thức mọi lúc, mọi nơi.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>AI trong giáo dục:\u003C\u002Fstrong> Các hệ thống trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích tiến trình học tập và đưa ra khuyến nghị phù hợp cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Ứng dụng công nghệ đòi hỏi pedagogy phải thích ứng nhanh chóng, đảm bảo rằng công nghệ được sử dụng không chỉ để truyền đạt thông tin, mà còn thúc đẩy tư duy phản biện, sáng tạo và hợp tác toàn cầu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fedtechmagazine.com\u002Fk12\u002Farticle\u002F2022\u002F02\u002Funderstanding-pedagogy-and-how-it-influences-digital-learning\" target=\"_blank\">EdTech Magazine\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Pedagogy so với Andragogy và Heutagogy\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong nghiên cứu giáo dục, pedagogy thường được so sánh với các khái niệm khác như:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Andragogy:\u003C\u002Fstrong> Phương pháp giảng dạy người lớn, nhấn mạnh tự định hướng học tập, kinh nghiệm cá nhân và sự sẵn sàng áp dụng kiến thức.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Heutagogy:\u003C\u002Fstrong> Tự học có định hướng cao (self-determined learning), nơi người học tự thiết kế quá trình học tập của mình, với trọng tâm vào năng lực thích ứng và sáng tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hiểu sự khác biệt này giúp giáo viên lựa chọn phương pháp phù hợp tùy theo độ tuổi, bối cảnh và mục tiêu học tập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình pedagogy kinh điển\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Một số mô hình được sử dụng rộng rãi trong giảng dạy bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bloom's Taxonomy:\u003C\u002Fstrong> Phân chia các cấp độ nhận thức từ ghi nhớ, hiểu, vận dụng, phân tích, đánh giá đến sáng tạo.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Gagné's Nine Events of Instruction:\u003C\u002Fstrong> 9 bước thiết kế bài giảng hiệu quả từ thu hút chú ý đến củng cố kiến thức.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vygotsky's Zone of Proximal Development:\u003C\u002Fstrong> Khu vực phát triển tiềm năng của người học, nơi họ có thể thực hiện nhiệm vụ với sự hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các mô hình này thường được sử dụng như những công thức định hướng cho việc thiết kế hoạt động học tập. Ví dụ, với Gagné, ta có thể mô hình hóa tác động của các yếu tố giảng dạy lên kết quả học tập như sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Learning\\ Effectiveness = f(Attention, Guidance, Practice, Feedback, Motivation, Assessment)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của Pedagogy trong xây dựng xã hội học tập\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong thế giới hiện đại, pedagogy không chỉ giới hạn trong phạm vi nhà trường mà còn đóng vai trò xây dựng xã hội học tập (learning society), nơi mọi người học tập suốt đời. Pedagogy góp phần:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Thúc đẩy tư duy độc lập và sáng tạo\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Phát triển năng lực thích nghi với biến động xã hội\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khuyến khích học tập liên ngành và tư duy hệ thống\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Xây dựng công dân toàn cầu có trách nhiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Funesdoc.unesco.org\u002Fark:\u002F48223\u002Fpf0000373435\" target=\"_blank\">UNESCO Global Education Monitoring Report\u003C\u002Fa>, các chính sách giáo dục hiệu quả đều dựa trên nguyên lý pedagogy lấy người học làm trung tâm, coi trọng sự đa dạng văn hóa và khuyến khích học tập suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Pedagogy là nền tảng thiết yếu cho mọi hoạt động giáo dục, định hình cách thức dạy và học ở mọi cấp độ và lĩnh vực. Một pedagogy hiệu quả phải linh hoạt, sáng tạo và lấy người học làm trung tâm, đồng thời thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của thế giới số hóa và toàn cầu hóa. Hiểu rõ bản chất và ứng dụng đúng đắn các phương pháp pedagogy sẽ giúp giáo viên, nhà quản lý giáo dục và người học cùng đạt được sự phát triển bền vững và toàn diện trong thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và nguyên lý khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bản chất của pedagogy (pedagogy) được xây dựng trên nền tảng các quy luật vận động và tương tác chuyên ngành. Trong quá trình phát triển, các nhà nghiên cứu đã làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn, động học biến đổi cũng như các yếu tố điều hòa then chốt. Việc phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết cho phép dự báo chính xác hành vi của hệ thống dưới nhiều điều kiện thực nghiệm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu thực nghiệm nhấn mạnh vai trò của các thông số định lượng và điều kiện cân bằng nhiệt động hoặc động học. Mối quan hệ giữa các biến số cấu trúc và chức năng đóng vai trò quyết định đến tính ổn định và độ tin cậy của toàn bộ quá trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc trưng kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên các tiêu chuẩn phân loại quốc tế và thực hành chuyên môn, pedagogy được phân chia thành nhiều nhóm cấu trúc và mức độ tác động khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm cấu trúc cơ bản:\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi các đặc tính định danh chuẩn mực, áp dụng trong các điều kiện kiểm soát tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm biến thể nâng cao:\u003C\u002Fstrong> Tích hợp các yếu tố cải tiến nhằm gia tăng hiệu suất và mở rộng phạm vi thích ứng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm ứng dụng chuyên biệt:\u003C\u002Fstrong> Được tối ưu hóa cho các môi trường phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và bối cảnh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, việc nghiên cứu và ứng dụng pedagogy đang nhận được sự quan tâm lớn từ các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ sở thực hành chuyên môn. Các chương trình khoa học công nghệ trọng điểm đã tích hợp pedagogy nhằm giải quyết các bài toán cấp thiết trong phát triển kinh tế xã hội và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình chuyển giao kỹ thuật và chuẩn hóa quy trình thực hành theo các khuyến cáo quốc tế giúp nâng cao chất lượng nghiên cứu, đồng thời rút ngắn khoảng cách khoa học công nghệ giữa Việt Nam và các nước tiên tiến trên thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và những thách thức còn tồn tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh những ưu thế vượt trội về mặt lý thuyết và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp, việc triển khai pedagogy vẫn đối mặt với một số rào cản kỹ thuật. Chi phí đầu tư trang thiết bị đo lường chuẩn, yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện môi trường và sự biến thiên của dữ liệu thực nghiệm đòi hỏi các giải pháp kiểm định chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn và các kỹ thuật mô phỏng đa quy mô để tối ưu hóa pedagogy. Sự phối hợp liên ngành hứa hẹn mở ra nhiều triển vọng đột phá trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>\n",[11,12],"khoa học sư phạm","nghệ thuật giảng dạy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.","SOCIAL_SCIENCES",[16,24,32],{"citationText":17,"title":18,"authors":19,"source":20,"year":21,"doi":22,"url":23},"Siahaan, et al. (2017). STUDENTS’ PERCEPTIONS OF THE CONSTRUCTIVIST INSTRUCTIONAL METHODS IN A TEACHING AND LEARNING COURSE. IJPTE : International Journal of Pedagogy and Teacher Education.","STUDENTS’ PERCEPTIONS OF THE CONSTRUCTIVIST INSTRUCTIONAL METHODS IN A TEACHING AND LEARNING COURSE","Siahaan Meri Fuji","IJPTE : International Journal of Pedagogy and Teacher Education",2017,"10.20961\u002Fijpte.v1i2.15078","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.20961\u002Fijpte.v1i2.15078",{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Hatfield, et al. (2025). Compassionate pedagogy: Principles and methods for allied health education. Journal of University Teaching and Learning Practice.","Compassionate pedagogy: Principles and methods for allied health education","Hatfield Megan, Hodgson David","Journal of University Teaching and Learning Practice",2025,"10.53761\u002F0v3n6a34","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.53761\u002F0v3n6a34",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Aggarwal, et al. (2024). Smart Education: An Emerging Teaching Pedagogy for Interactive and Adaptive Learning Methods. Journal of Learning and Educational Policy.","Smart Education: An Emerging Teaching Pedagogy for Interactive and Adaptive Learning Methods","Aggarwal Deepshikha, Sharma Deepti, Saxena Archana B.","Journal of Learning and Educational Policy",2024,"10.55529\u002Fjlep.44.1.9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.55529\u002Fjlep.44.1.9",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của pedagogy (pedagogy) là gì?","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":45,"answer":46},"Pedagogy được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Pedagogy được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":48,"answer":49},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của pedagogy là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":51,"researcherId":52,"name":53,"imageUrl":54},1,null,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:40.298+00:00","2026-08-30T04:12:49.293+00:00","2026-08-30T04:12:49.290+00:00",1123,[63,73,77,82,87,92,97,102,107,111],{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":74,"definition":76,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":108,"definition":110,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"practice","Practice là gì? Các công bố khoa học về Practice","Practice (thực hành) là tập hợp các hoạt động thể chất và nhận thức có tổ chức, lặp đi lặp lại và mang tính xã hội, được con người thực hiện dựa trên tri thức ngầm, kỹ năng chuyên môn và các quy tắc văn hóa trong một bối cảnh cụ thể.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":14,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"hòa nhập","Hòa nhập là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hòa nhập","social inclusion","Hòa nhập là quá trình tạo điều kiện để mọi cá nhân và nhóm người yếu thế được tham gia bình đẳng vào các quyền lợi, cơ hội và đời sống kinh tế xã hội.",{"code":4,"data":117,"meta":52},{"latest":118,"mostCited":119,"vietnamFeatured":177,"vietnamLatest":178},[],[120,133,145,157,167],{"publicationId":121,"title":122,"originalTitle":52,"authorNames":123,"authorCount":127,"journalName":128,"vietnamJournal":56,"publishDate":52,"publishYear":52,"totalCitation":129,"url":130,"doi":131,"summary":132},"038aee29-1997-49b8-bbf6-0b51683157cf","Aquatic Physical Literacy: The Effectiveness of Applied Pedagogy on Parents’ and Children’s Perceptions of Aquatic Motor Competence",[124,125,126],"Pietro Luigi Invernizzi","Marta Rigon","Gabriele Signorini",6,"International Journal of Environmental Research and Public Health",10,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1660-4601\u002F18\u002F20\u002F10847","10.3390\u002Fijerph182010847","\u003Cp>\u003Cb>Thực nghiệm đánh giá phương pháp sư phạm ứng dụng\u003C\u002Fb> (\u003Ci>applied pedagogy\u003C\u002Fi>) tuyến tính và phi tuyến tính đối với sự phát triển năng lực vận động dưới nước của trẻ em lứa tuổi tiểu học. Kết quả phân tích phản hồi từ phụ huynh và học sinh chỉ ra cách tiếp cận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> phi tuyến giúp trẻ nâng cao khả năng tự tin và làm chủ kỹ năng bơi lội. Nghiên cứu ghi nhận giá trị của việc cá nhân hóa chiến lược \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> trong giáo dục thể chất ban đầu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":134,"title":135,"originalTitle":52,"authorNames":136,"authorCount":139,"journalName":52,"vietnamJournal":56,"publishDate":140,"publishYear":141,"totalCitation":52,"url":142,"doi":143,"summary":144},"10fea143-6252-490a-85bf-c9b5317acd22","The why of open pedagogy: a value-first conceptualization for enhancing instructor praxis",[137,138],"Eric Werth","Katherine Williams",2,"2022-03-02",2022,"https:\u002F\u002Fslejournal.springeropen.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs40561-022-00191-0","10.1186\u002Fs40561-022-00191-0","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu phát triển khung khái niệm định hướng giá trị\u003C\u002Fb> nhằm thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai phương pháp sư phạm mở (\u003Ci>open pedagogy\u003C\u002Fi>). Tác giả phân tích các nguyên tắc cốt lõi giúp giảng viên kiến tạo môi trường học tập đồng sáng tạo và tôn trọng sự tự chủ của người học trong khuôn khổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> hiện đại. Mô hình đề xuất cung cấp bộ chỉ dẫn thực hành sư phạm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> linh hoạt cho giáo dục đại học.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":146,"title":147,"originalTitle":52,"authorNames":148,"authorCount":139,"journalName":151,"vietnamJournal":56,"publishDate":152,"publishYear":153,"totalCitation":52,"url":154,"doi":155,"summary":156},"3025a8ae-28a9-426c-becd-6c3d4308267e","Hybrid online-flipped learning pedagogy for teaching laboratory courses to mitigate the pandemic COVID-19 confinement and enable effective sustainable delivery: investigation of attaining course learning outcome",[149,150],"Ahmed M. Elkhatat","Shaheen A. Al-Muhtaseb","SN Social Sciences","2021-04-26",2021,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs43545-021-00117-6","10.1007\u002Fs43545-021-00117-6","\u003Cp>\u003Cb>Đánh giá hiệu quả mô hình lớp học đảo ngược kết hợp trực tuyến\u003C\u002Fb> (\u003Ci>hybrid online-flipped learning pedagogy\u003C\u002Fi>) trong giảng dạy các học phần thí nghiệm kỹ thuật. Khảo sát mức độ đạt chuẩn đầu ra trên sinh viên cho thấy phương thức tiếp cận \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> tích hợp này giúp duy trì năng lực thực hành và khả năng tự học bền vững. Nhóm tác giả ghi nhận giải pháp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> đảo ngược nâng cao sự gắn kết của người học trong môi trường đào tạo hỗn hợp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":158,"title":159,"originalTitle":52,"authorNames":160,"authorCount":51,"journalName":52,"vietnamJournal":56,"publishDate":162,"publishYear":163,"totalCitation":52,"url":164,"doi":165,"summary":166},"207bf65c-9837-482c-b2ba-98e4abf9e9fc","Impact of MOODLE platform on the pedagogy of students and staff: Cross-curricular comparison",[161],"Emerson Abraham Jackson","2015-09-18",2015,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs10639-015-9438-9","10.1007\u002Fs10639-015-9438-9","\u003Cp>\u003Cb>Khảo sát so sánh liên ngành trên giảng viên và sinh viên\u003C\u002Fb> nhằm đo lường tác động của nền tảng quản lý học tập \u003Ci>MOODLE\u003C\u002Fi> đối với hoạt động giảng dạy. Số liệu ghi nhận công nghệ số thúc đẩy chuyển đổi từ lối truyền thụ giáo điều sang mô hình kiến tạo tri thức theo chuẩn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> tiến bộ. Nghiên cứu khuyến nghị tái cấu trúc học liệu điện tử để tối ưu hóa tương tác sư phạm trong khuôn khổ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> đại học.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":168,"title":169,"originalTitle":52,"authorNames":170,"authorCount":51,"journalName":52,"vietnamJournal":56,"publishDate":172,"publishYear":173,"totalCitation":52,"url":174,"doi":175,"summary":176},"3009900f-9e10-4eb3-9fca-8cefbf3a6ac9","Pedagogy with information and communications technologies in transition",[171],"Mary Webb","2012-09-29",2012,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10639-012-9216-x","10.1007\u002Fs10639-012-9216-x","\u003Cp>\u003Cb>Phân tích sự chuyển dịch của phương pháp sư phạm\u003C\u002Fb> trong bối cảnh tích hợp công nghệ thông tin và truyền thông (\u003Ci>ICT\u003C\u002Fi>) vào quá trình dạy học. Bài viết làm rõ cách thức tri thức số làm thay đổi vai trò truyền thống của nhà giáo từ truyền thụ một chiều sang dẫn dắt tương tác theo lý thuyết \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> tích cực. Công trình định hình các tiêu chí đổi mới chương trình nhằm thích ứng với tiến trình phát triển \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">pedagogy\u003C\u002Fb> công nghệ số.\u003C\u002Fp>",[],[]]