[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_parvovirus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_parvovirus":41},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"30b3d886-78fb-458e-a0e2-7317a9005de8","Viêm cầu thận do Parvovirus ở bệnh nhân mắc bệnh hồng cầu hình liềm","Parvovirus glomerulonephritis in a patient with sickle cell disease",[13,14,15],"A. Tolaymat","F. Al Mousily","K. MacWilliam",5,null,false,"1999-05-01",1999,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs004670050622","10.1007\u002Fs004670050622","\u003Cp>\u003Cb>Báo cáo ca lâm sàng bệnh lý cầu thận nhi khoa\u003C\u002Fb> trên trẻ mắc bệnh hồng cầu hình liềm \u003Ci>sickle cell disease\u003C\u002Fi> xuất hiện biến chứng viêm cầu thận sau cơn bất sản tủy. Xét nghiệm huyết thanh học và sinh thiết thận xác nhận sự hiện diện của phức hợp miễn dịch liên quan đến nhiễm \u003Ci>B19\u003C\u002Fi> cấp. Nghiên cứu cảnh báo biến chứng tổn thương thận thứ phát nghiêm trọng khởi phát bởi tác nhân \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">parvovirus\u003C\u002Fb> ở cơ địa bệnh lý huyết học mạn tính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":17,"url":36,"doi":37,"summary":38},"30befbe5-7fe0-49be-b71a-6eb199546ce8","Xét nghiệm vi trung hòa để định lượng kháng thể chống parvovirus ở lợn","A microneutralization test for the assay of porcine parvovirus antibody",[29,30,31],"H. S. Joo","C. R. Donaldson-Wood","R. H. Johnson",3,"Archives of Virology","1975-12-01",1975,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF01347974","10.1007\u002FBF01347974","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu huyết thanh học thú y thực nghiệm\u003C\u002Fb> phát triển quy trình vi trung hòa \u003Ci>microneutralization\u003C\u002Fi> định lượng hiệu giá kháng thể trung hòa chống lại mầm bệnh trên lợn. Phản ứng ngưng kết hồng cầu vi lượng cho phép phát hiện độ nhạy cao mức độ bảo hộ miễn dịch sau tiêm phòng vắc-xin. Phương pháp cung cấp công cụ chẩn đoán nhanh phục vụ kiểm soát dịch bệnh do virus \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">parvovirus\u003C\u002Fb> gây suy giảm sinh sản ở đàn lợn.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":17},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":47,"englishTitle":43,"synonyms":48,"definition":52,"discipline":53,"references":54,"faqs":76,"createUser":86,"publishUser":17,"keywords":90,"keywordCount":97,"enrichTopicLink":18,"status":98,"createTime":99,"updateTime":100,"publishTime":17,"linkEnrichedTime":101,"publicationScanTime":102,"contentErrorMessage":17,"viewCount":103,"relateTopics":104},"parvovirus","Parvovirus là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Khám phá Parvovirus: cấu trúc hạt virion ssDNA không vỏ, bệnh thứ năm ở trẻ em, cơn bất sản hồng cầu, biến chứng thai kỳ và dịch Parvo ở động vật.","\u003Cp>\u003Cstrong>Parvovirus\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>parvovirus\u003C\u002Fem>) là chi virus thuộc họ Parvoviridae, bao gồm các virus có kích thước siêu vi sở hữu bộ gen ADN sợi đơn thẳng không có vỏ bọc lipid, gây ra nhiều bệnh cảnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở người và động vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Cấu trúc hạt virus và đặc điểm vi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Parvovirus là một trong những loại virus gây bệnh nhỏ nhất từng được biết đến trong giới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thái học hạt virus (Virion):\u003C\u002Fstrong> Hạt virus có đường kính vô cùng nhỏ, chỉ từ mười tám đến hai mươi sáu nanômét, cấu trúc đối xứng hình khối hai mươi mặt (icosahedral). Do hoàn toàn không có lớp vỏ bọc lipid ngoài (non-enveloped), Parvovirus có sức đề kháng phi thường trước nhiệt độ cao, biến đổi pH môi trường và các dung môi hòa tan lipid như ete hay cồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấu trúc bộ gen ADN sợi đơn (ssDNA):\u003C\u002Fstrong> Bộ gen có kích thước rất ngắn, chỉ khoảng năm nghìn cặp bazơ (5 kb), mã hóa hai nhóm protein chính: các protein phi cấu trúc (NS1) đóng vai trò sao chép nhân lên và điều hòa phiên mã; cùng các protein cấu trúc vỏ capsid (VP1, VP2) quyết định tính sinh kháng nguyên và gắn kết thụ thể tế bào vật chủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự phụ thuộc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} vật chủ:\u003C\u002Fstrong> Vì không tự mã hóa được enzyme ADN polymerase riêng, virus bắt buộc phải xâm nhập vào các tế bào đang trong pha S phân chia nguyên phân tích cực để mượn bộ máy sao chép của tế bào chủ nhân lên bộ gen.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>2. Parvovirus B19 ở người và các hội chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Parvovirus B19 là tác nhân gây bệnh điển hình của chi này ở người, lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp hoặc truyền máu, có ái tính đặc biệt cao với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ti%E1%BB%81n%20th%C3%A2n%22%7D}} dòng hồng cầu trong tủy xương thông qua kháng nguyên nhóm máu P (globoside):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đối tượng nhiễm bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế sinh bệnh học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trẻ em lứa tuổi học đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh thứ năm (Fifth Disease) \u002F Ban đỏ nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ban đỏ nổi bật hai gò má (dấu hiệu má bị tát), sau đó ban dạng lưới hồng lan tỏa thân mình do phản ứng phức hợp miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh nhân tan máu mạn tính (Thalassemia, hồng cầu hình liềm)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơn tan máu bất sản thoáng qua (Transient Aplastic Crisis)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Virus ly giải và tiêu diệt hàng loạt tiền thân hồng cầu, ngừng tạo hồng cầu cấp tính làm tụt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20s%E1%BA%AFc%20t%E1%BB%91%22%7D}} nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phụ nữ mang thai (nhất là tam cá nguyệt 2)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phù thai nhi không do miễn dịch (Hydrops Fetalis)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Virus truyền qua nhau thai gây thiếu máu thai nhi nặng, viêm cơ tim thai và suy tim thai dẫn đến sảy thai hoặc lưu thai\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Người lớn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu máu bất sản hồng cầu đơn thuần mạn tính (PRCA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ thể không sinh đủ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20trung%20h%C3%B2a%22%7D}} khiến virus tồn tại dai dẳng phá hủy tủy xương mạn tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>3. Parvovirus ở động vật (Canine Parvovirus - CPV)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thú y học, virus Parvo ở loài chó (CPV-2) là tác nhân truyền nhiễm cấp tính tối nguy hiểm với tỷ lệ tử vong lên tới chín mươi phần trăm nếu không được điều trị kịp thời. Virus tấn công các tế bào biểu mô có tốc độ phân chia cực nhanh tại nhung mao ruột non và tủy xương:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gây hoại tử nhung mao ruột sâu rộng dẫn đến tiêu chảy ra máu mùi tanh đặc trưng, nôn mửa liên tục, mất nước mất điện giải cấp và suy giảm bạch cầu hạt nghiêm trọng mở đường cho nhiễm trùng huyết do vi khuẩn đường ruột xâm nhập.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>4. Chẩn đoán xác định và chiến lược dự phòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình chẩn đoán Parvovirus hiện đại dựa trên các kỹ thuật xét nghiệm chuẩn xác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm sinh học phân tử Real-time PCR:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện trực tiếp đoạn ADN đặc hiệu của virus trong máu hoặc phân với độ nhạy và độ đặc hiệu tối ưu, là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Huyết thanh học miễn dịch (ELISA):\u003C\u002Fstrong> Định lượng kháng thể IgM (chỉ điểm nhiễm trùng cấp tính mới mắc) và IgG (chỉ điểm miễn dịch bảo vệ sau nhiễm hoặc tiêm vaccine).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tắc điều trị và tiêm chủng:\u003C\u002Fstrong> Hiện chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu; điều trị chủ yếu là hồi sức truyền dịch tích cực, cân bằng điện giải và truyền tĩnh mạch globulin miễn dịch (IVIG) trong thể bệnh mạn tính. Tiêm vaccine sống giảm độc lực định kỳ là biện pháp phòng ngừa hữu hiệu nhất để kiểm soát dịch bệnh ở vật nuôi và cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Parvovirus",[43,49,50,51],"Parvoviridae","virus Parvo","Parvovirus B19","Parvovirus là chi virus thuộc họ Parvoviridae, bao gồm các virus có kích thước siêu vi sở hữu bộ gen ADN sợi đơn thẳng không có vỏ bọc lipid, gây ra nhiều bệnh cảnh nhiễm trùng nghiêm trọng ở người và động vật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[55,62,69],{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":17},"Ishikawa (2014). Quantitation of human parvovirus B19 DNA in erythema infectiosum and aplastic crisis. Journal of Medical Virology.","Quantitation of human parvovirus B19 DNA in erythema infectiosum and aplastic crisis","Ishikawa, Yoto, Tsugawa et al.","Journal of Medical Virology",2014,"10.1002\u002Fjmv.23930",{"citationText":63,"title":64,"authors":65,"source":66,"year":67,"doi":68,"url":17},"Salzberger (2023). Parvovirus B19 (Erythema infectiosum). Therapie-Handbuch - Infektionskrankheiten und Schutzimpfungen.","Parvovirus B19 (Erythema infectiosum)","Salzberger","Therapie-Handbuch - Infektionskrankheiten und Schutzimpfungen",2023,"10.1016\u002Fb978-3-437-23817-8.00040-9",{"citationText":70,"title":71,"authors":72,"source":73,"year":74,"doi":75,"url":17},"Cook (2020). Parvovirus B19 (Fifth Disease, Erythema Infectiosum). Family Practice Guidelines.","Parvovirus B19 (Fifth Disease, Erythema Infectiosum)","Cook, Glass, Cash","Family Practice Guidelines",2020,"10.1891\u002F9780826153425.0016l",[77,80,83],{"question":78,"answer":79},"Tại sao Parvovirus lại phụ thuộc tuyệt đối vào các tế bào phân chia tích cực của vật chủ?","Vì virus không tự mã hóa được enzyme ADN polymerase riêng nên bắt buộc phải xâm nhập tế bào chủ ở pha S phân chia để mượn bộ máy tế bào sao chép bộ gen.",{"question":81,"answer":82},"Parvovirus B19 gây ra biến chứng nguy hiểm gì cho phụ nữ mang thai?","Virus có thể truyền qua nhau thai tấn công tiền thân hồng cầu thai nhi, gây thiếu máu nặng, suy tim sung huyết và hội chứng phù thai nhi dẫn đến sảy thai.",{"question":84,"answer":85},"Đặc điểm nhận diện bệnh đỏ da nhiễm khuẩn (bệnh thứ năm) do B19 ở trẻ em là gì?","Ban đỏ ửng rực rỡ đối xứng ở hai bên gò má trông như bị tát (slapped cheek), sau đó lan ra tay chân thành các ban hồng dạng ren lưới không để lại sẹo.",{"id":87,"researcherId":17,"name":88,"imageUrl":89},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[91,92,93,94,95,96],"vi sinh vật học","chu kỳ tế bào","tế bào tiền thân","huyết sắc tố","suy giảm miễn dịch","kháng thể trung hòa",6,"PUBLISHED","2024-12-22T13:32:05.193+00:00","2026-09-08T05:09:35.331+00:00","2026-09-08T05:09:34.911+00:00","2026-09-06T08:15:56.787+00:00",378,[105,108,111,114,124,127,132,141,146,150],{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hydrogel","Hydrogel là gì? Các công bố khoa học về Hydrogel",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"polyamine","Polyamine sinh học: Con đường chuyển hóa ODC, chức năng tế bào và vai trò trong ung thư","Polyamine","Polyamine là các hợp chất hữu cơ hydrocarbon mạch thẳng chứa từ hai nhóm amin (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}_2\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}-\u003C\u002Fscript>) trở lên, tồn tại dưới dạng polycation tích điện dương ở pH sinh lý trong mọi tế bào sống.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":53,"disciplineCode":137,"disciplineLabel":138,"disciplineColor":139,"disciplineIcon":140},"staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus là gì? Các nghiên cứu liên quan","Staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là một loài vi khuẩn Gram dương hình cầu xếp thành chùm, dương tính với catalase và coagulase, vừa là vi sinh vật hội sinh trên da và mũi người vừa là tác nhân gây bệnh cơ hội nguy hiểm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":142,"title":143,"term":144,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":53,"disciplineCode":137,"disciplineLabel":138,"disciplineColor":139,"disciplineIcon":140},"pseudomonas spp","Pseudomonas spp. là gì? Yếu tố độc lực mủ xanh, màng sinh học biofilm và phác đồ kháng sinh","Pseudomonas spp.","Pseudomonas spp. là chi trực khuẩn Gram âm hiếu khí bắt buộc, có mặt phổ biến trong môi trường tự nhiên và là căn nguyên gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm hàng đầu tại bệnh viện nhờ khả năng sinh màng sinh học biofilm và đa kháng thuốc.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":147,"definition":149,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"heterochromatin","Heterochromatin là gì? Cấu trúc, cơ chế biểu sinh và chức năng sinh học","Heterochromatin là dạng chất nhiễm sắc đóng xoắn đậm đặc của vật chất di truyền trong nhân tế bào sinh vật nhân thực, đặc trưng bởi mức độ phiên mã thấp hoặc bất hoạt và giàu các biến đổi biểu sinh histone ức chế.",{"id":151,"title":152,"term":151,"englishTitle":153,"definition":154,"discipline":53,"disciplineCode":137,"disciplineLabel":138,"disciplineColor":139,"disciplineIcon":140},"y học hiện đại","Y học hiện đại là gì? Các công bố khoa học về Y học hiện đại","modern medicine","Y học hiện đại (Y học phương Tây \u002F Y học quy ước, Conventional \u002F Modern Medicine) là hệ thống khoa học chăm sóc sức khỏe dựa trên các nguyên lý sinh học, sinh lý bệnh học, hóa sinh, di truyền học và phương pháp luận thực chứng (Evidence-Based Medicine) để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật."]