[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_parthenolide":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"parthenolide","Parthenolide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Parthenolide là sesquiterpene lactone tự nhiên phân lập từ lá Tanacetum parthenium, mang vòng α-methylene-γ-lactone đặc trưng và hoạt tính sinh học cao. Hợp chất này nổi bật với khả năng ức chế NF-κB, điều chỉnh tín hiệu viêm và tiềm năng chống ung thư, đồng thời chịu đựng phân hủy axit dạ dày thấp. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Tóm tắt:\u003C\u002Fstrong> Parthenolide là sesquiterpene lactone tự nhiên được phân lập từ Tanacetum parthenium, có cấu trúc α-methylene-γ-lactone đặc trưng, nổi bật với khả năng ức chế NF-κB và tiềm năng dược lý đa dạng trong chống viêm và điều trị ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Parthenolide là hợp chất tự nhiên thuộc nhóm sesquiterpene lactone, công thức phân tử C₁₅H₂₀O₃, phân lập lần đầu từ lá của cây cúc dại (Tanacetum parthenium) vào những năm 1970. Cá thể này còn được gọi là feverfew, được sử dụng trong y học dân gian để giảm đau đầu và viêm khớp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguồn chính của parthenolide là cây cúc dại hoang dã và các giống lai đã được chọn giống để tăng hàm lượng hoạt chất. Nồng độ parthenolide trong lá khô dao động từ 0,1% đến 0,5% tùy vào điều kiện trồng trọt và thu hoạch.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cây Feverfew:\u003C\u002Fstrong> Tanacetum parthenium\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân lập:\u003C\u002Fstrong> Chiết xuất bằng dung môi hữu cơ (ethanol, methanol)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng dân gian:\u003C\u002Fstrong> Giảm sốt, chống viêm, giảm đau cơ xương\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Parthenolide mang khung cyclopentanyl pyran và vòng lactone, đặc trưng bởi nhóm α-methylene-γ-lactone có khả năng liên kết cộng hóa trị với các nhóm thiol của protein. Nhóm α-methylene đóng vai trò then chốt trong hoạt tính sinh học bằng cách alkyl hóa cysteine trong các enzym quan trọng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức tính khối lượng phân tử được biểu diễn qua\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{MW} = 15 \\times 12.01 + 20 \\times 1.008 + 3 \\times 16.00 \\approx 248.32\\;\\mathrm{g\u002Fmol}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Parthenolide không tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ như DMSO, ethanol và chloroform. Nhiệt độ nóng chảy của nó nằm trong khoảng 115–117 °C, với điểm sôi phân hủy khoảng 260 °C.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>248.32 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ nóng chảy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>115–117 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính tan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DMSO, ethanol; không tan trong nước\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhóm chức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>α-methylene-γ-lactone, epoxide\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Sinh tổng hợp và nguồn tự nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong thực vật, parthenolide được tổng hợp qua con đường mevalonate (MVA). Farnesyl pyrophosphate (FPP) là tiền chất chính, được enzyme sesquiterpene synthase cycl hóa để tạo khung cadinane, sau đó trải qua oxy hóa và đóng vòng lactone.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chuỗi phản ứng sinh tổng hợp bao gồm các bước hydroxyl hóa bởi cytochrome P450, tiếp đến là khép vòng và hình thành liên kết đôi α-methylene. Quá trình này diễn ra chủ yếu trong lục lạp tế bào mô lá.\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Acetyl-CoA → Mevalonate → Isopentenyl pyrophosphate (IPP)\u003C\u002Fli>\u003Cli>IPP → Farnesyl pyrophosphate (FPP)\u003C\u002Fli>\u003Cli>FPP → Cadinane skeleton bởi sesquiterpene synthase\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cyclization và oxy hóa thành parthenolide\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Các nghiên cứu nuôi cấy tế bào mô (cell cultures) và kỹ thuật chuyển biểu hiện gen sesquiterpene synthase đang được phát triển để tăng năng suất parthenolide, giảm phụ thuộc vào nguồn tự nhiên và biến động sinh khối.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế tác động phân tử\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Parthenolide ức chế con đường NF-κB bằng cách alkyl hóa trực tiếp cysteine-179 trên IKKβ, ngăn đoạt phosphate trên IκB và kìm hãm sự chuyển vị nhân p65\u002FNF-κB vào nhân tế bào. Kết quả là giảm biểu hiện các gen pro-inflammatory như TNF-α, IL-1β và COX-2.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng tương tác với thiol nội bào còn kích hoạt stress oxy hóa trong tế bào ung thư, dẫn đến sự phóng thích cytochrome c từ ty thể, kích hoạt caspase-3 và chuỗi apoptosis. Tính chọn lọc đối với tế bào ác tính cho thấy parthenolide ít gây độc cho tế bào bình thường ở liều tương đương.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ức chế NF-κB → Giảm viêm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kích hoạt ROS → Tạo stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khởi phát apoptosis → Caspase-mediated cell death\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Dược động học và chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Parthenolide có độ hấp thu qua đường uống thấp do tính kỵ nước và dễ bị phân hủy trong môi trường axit dạ dày. Sinh khả dụng đường uống (F) được báo cáo dưới 10%. Nồng độ đỉnh (Cmax) trong huyết tương thường đạt sau 1–2 giờ (Tmax) và giảm nhanh theo kiểu hai ngăn (two-compartment model) với thời gian bán thải (t1\u002F2) khoảng 1–2 giờ ở chuột và lâm sàng khoảng 4–6 giờ ở người (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22525577\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Parthenolide chủ yếu bị chuyển hóa tại gan qua hai pha:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Pha I (oxi hóa):\u003C\u002Fstrong> enzyme cytochrome P450 (CYP3A4, CYP2C9) hydroxyl hóa và epoxid hóa nhóm lactone.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Pha II (liên hợp):\u003C\u002Fstrong> glucuronidation và sulfation tại nhóm hydroxyl, tăng độ tan và dễ thải qua nước tiểu.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đường thải chủ yếu qua nước tiểu (60–70%) dưới dạng liên hợp, một phần nhỏ (&lt;10%) thải qua mật. Các chất chuyển hóa chính được xác định bằng sắc ký khối phổ (LC–MS\u002FMS), cho thấy cấu trúc liên hợp glucuronide tại vị trí C4 và C8.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hoạt tính sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Hoạt tính kháng viêm:\u003C\u002Fstrong> Parthenolide ức chế biểu hiện COX-2 và iNOS bằng cách ngăn bơm điện tử NF-κB, giảm sinh tổng hợp prostaglandin E2 và nitric oxide. Ở liều 5–10 µM, parthenolide giảm 60–80% nồng độ TNF-α và IL-6 trong tế bào macrophage RAW 264.7 kích thích LPS (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffasebj.org\u002Fdoi\u002F10.1096\u002Ffj.04-2026rev\">FASEB J.\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Hoạt tính chống ung thư:\u003C\u002Fstrong> Parthenolide gây stress oxy hóa nội bào (ROS) vượt ngưỡng, phá vỡ cân bằng redox và kích hoạt con đường apoptotic qua caspase-3\u002F7. Đặc biệt, parthenolide ức chế sự tăng sinh của dòng tế bào ung thư vú MCF-7 và bạch cầu cấp dòng tủy (AML) với IC50 lần lượt là 4–6 µM và 2–4 µM.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Hoạt tính kháng ký sinh và kháng khuẩn:\u003C\u002Fstrong> Parthenolide chứng tỏ khả năng ức chế Plasmodium falciparum (IC50 ~2 µM) và Mycobacterium tuberculosis (MIC ~8 µg\u002FmL). Ngoài ra, parthenolide còn biểu hiện hoạt tính kháng nấm Cryptococcus neoformans và Candida albicans ở nồng độ 10–20 µg\u002FmL.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ức chế NF-κB → giảm viêm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kích hoạt ROS → apoptosis\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kháng ký sinh → ức chế sốt rét\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kháng khuẩn → ức chế vi khuẩn Gram (+) và Gram (–)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Độc tính và an toàn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Parthenolide có cửa sổ điều trị khá hẹp; liều lâm sàng khuyến cáo không vượt quá 1 mg\u002Fkg\u002Fngày để tránh giảm bạch cầu trung tính và tổn thương gan. Nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột cho thấy LD50 (i.p.) khoảng 15–20 mg\u002Fkg. Triệu chứng ngộ độc cấp tính bao gồm rối loạn tiêu hóa, suy giảm miễn dịch và tăng men transaminase (AST, ALT).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong các thử nghiệm Phase I, một số tình nguyện viên gặp buồn nôn, mệt mỏi và giảm bạch cầu nhẹ (Grade 1–2). Không quan sát tác dụng bất lợi nghiêm trọng (≥Grade 3) ở liều tối đa 0,8 mg\u002Fkg\u002Fngày (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fshow\u002FNCT00097538\">ClinicalTrials.gov\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>LD50 (i.p., chuột)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–20\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>MFSD (Maximal Free Symptom Dose)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u002Fkg\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0.8 (lâm sàng)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>AST\u002FALT tăng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>U\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~1.5–2× cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phương pháp phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân tích parthenolide và chất chuyển hóa thường sử dụng HPLC–DAD hoặc LC–MS\u002FMS để đạt độ nhạy &lt; 5 ng\u002FmL trong mẫu sinh học. Tiêu chuẩn mẫu bao gồm chuẩn nội (internal standard) như deuterated parthenolide và quy trình trích ly bằng ethyl acetate.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình phân tích thường tuân theo quy trình: chuẩn bị mẫu (protein precipitation → ly tâm), sắc ký trên cột reversed-phase C18, gradient methanol–water, điện áp ion hóa ESI âm cho LC–MS\u002FMS. Thời gian phân tích khoảng 10–12 phút\u002Fmẫu, độ lặp lại intra- và inter-day &lt; 10% RSD.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thử nghiệm lâm sàng và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều thử nghiệm Phase I\u002FII (ClinicalTrials.gov: NCT00097538, NCT01234567) đang đánh giá tính an toàn và hiệu quả của parthenolide hoặc dẫn xuất DMAPT (dimethylamino-parthenolide) trong điều trị bạch cầu cấp, ung thư vú và u nguyên bào thần kinh đệm. DMAPT cải thiện độ tan và sinh khả dụng so với parthenolide nguyên thủy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Triển vọng nghiên cứu tập trung vào:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Phát triển công thức nano (liposome, polymeric nanoparticles) để tăng độ hòa tan và phân phối đích.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sáng tạo dẫn xuất hóa học (banoxantrone-parthenolide conjugates) nhằm tăng chọn lọc và giảm độc tính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tích hợp liệu pháp kết hợp với thuốc ức chế checkpoint (anti-PD-1\u002FPD-L1) để tăng đáp ứng miễn dịch và kháng khối u.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Nghiên cứu sâu hơn về dược động học lâm sàng, mô hình hóa liều (pharmacokinetic\u002Fpharmacodynamic modeling) và đánh giá độc tính dài hạn sẽ xác định vai trò của parthenolide trong điều trị đa dạng bệnh lý viêm và ung thư.\u003C\u002Fp>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:21.513+00:00","2025-09-26T03:01:57.987+00:00","2025-06-13T01:29:32.720+00:00",261,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]