[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_paracetamol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_paracetamol":27},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":26},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"2056d44c-7350-486f-8a4c-c6c262a30887","Dược động học và chuyển hóa của paracetamol ở phụ nữ trẻ","Paracetamol pharmacokinetics and metabolism in young women",[13,14,15],"Karel Allegaert","Mariska Y. Peeters","Bjorn Beleyn",9,"BMC Anesthesiology",false,"2015-11-13",2015,null,"https:\u002F\u002Fbmcanesthesiol.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12871-015-0144-3","10.1186\u002Fs12871-015-0144-3","\u003Cp>Phân tích dược động học lâm sàng khảo sát chuyển hóa đường tĩnh mạch của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">paracetamol\u003C\u002Fb> và các chất chuyển hóa liên hợp \u003Ci>glucuronide\u003C\u002Fi>, \u003Ci>sulphate\u003C\u002Fi> ở phụ nữ trẻ. Tác giả chỉ ra độ thanh thải thuốc chịu ảnh hưởng bởi nồng độ \u003Ci>oestradiol\u003C\u002Fi> và việc sử dụng thuốc tránh thai đường uống. Dữ liệu thực nghiệm giúp tối ưu hóa liều dùng giảm đau an toàn cho từng cá thể.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":28,"meta":21},{"id":29,"title":30,"description":31,"content":32,"term":29,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":33,"publishUser":21,"keywords":37,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":41,"contentErrorMessage":21,"viewCount":42,"relateTopics":43},"paracetamol","Paracetamol là gì? Các công bố khoa học về Paracetamol","Paracetamol là một loại thuốc giảm đau, hạ sốt, và làm giảm sự viêm nhiễm nhẹ. Nó là một loại thuốc không steroid, có tác dụng tiêu viêm và giảm đau, thường đượ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Paracetamol là một loại thuốc giảm đau, hạ sốt, và làm giảm sự viêm nhiễm nhẹ. Nó là một loại thuốc không steroid, có tác dụng tiêu viêm và giảm đau, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau nhức cơ, đau do viêm khớp, và sốt. Paracetamol được coi là an toàn và thông thường có ít tác dụng phụ nếu dùng đúng liều lượng.\\nParacetamol, còn được gọi là acetaminophen, là một loại thuốc được sử dụng phổ biến trên toàn thế giới để giảm đau và hạ sốt. Nó cũng có tác dụng chống viêm nhẹ.\\n\\nCơ chế hoạt động của paracetamol chưa được hoàn toàn hiểu rõ. Tuy nhiên, nó được cho là ảnh hưởng đến các dẫn xuất của prostaglandin trong não, giúp giảm đau và hạ sốt. Prostaglandin là một chất hóa học tự nhiên được tạo ra trong cơ thể khi có sự viêm nhiễm hoặc đau.\\n\\nParacetamol cũng có tác dụng giảm đau nhức cơ nhờ vào cơ chế tác động trực tiếp đến hệ thống thần kinh trung ương. Nó ảnh hưởng đến các kênh ion trong não và tuần hoàn máu để giảm cảm giác đau.\\n\\nParacetamol được sử dụng để điều trị nhiều loại đau như đau đầu, đau bụng kinh, đau sau khi phẫu thuật, đau răng, đau do vi khuẩn, và đau do viêm. Nó cũng có thể dùng để hạ sốt trong trường hợp sốt do cảm lạnh, cúm hoặc các bệnh nhiễm trùng khác.\\n\\nThuốc này thường dùng trong dạng viên nén hoặc dạng nước. Đối với người lớn, liều lượng thường là 500mg đến 1000mg mỗi lần, tối đa 4 lần mỗi ngày. Tuy nhiên, cần tuân thủ liều lượng và hướng dẫn sử dụng của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.\\n\\nMặc dù paracetamol là một loại thuốc an toàn, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây hại cho gan. Do đó, cần tuân thủ đúng liều lượng và không sử dụng quá liều theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chỉ định của bác sĩ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng phụ nghi ngờ, nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ ngay lập tức.\\nParacetamol có tác dụng giảm đau và hạ sốt nhờ vào khả năng ức chế hoạt động của enzyme cyclooxygenase (COX) trong cơ thể. COX là enzyme cần thiết để tạo ra prostaglandin, một loại chất gây viêm và tạo cảm giác đau.\\n\\nParacetamol tác động chủ yếu đến COX-2 trong cơ thể. COX-2 thường được kích hoạt trong các trường hợp viêm nhiễm và gây ra cảm giác đau. Bằng cách ức chế COX-2, paracetamol làm giảm sản xuất prostaglandin và làm giảm cảm giác đau.\\n\\nMột đặc điểm đáng chú ý của paracetamol là nó ít gây tác dụng phụ cho dạ dày và không gây ra các vấn đề tiêu hóa như các loại thuốc chống viêm không steroid khác. Điều này làm cho paracetamol trở thành một lựa chọn phù hợp cho những người có vấn đề về tiêu hóa.\\n\\nTuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng quá liều paracetamol có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng. Việc tiêu thụ một liều paracetamol đáng kể vượt quá mức liều hàng ngày (từ 4g đến 6g cho người lớn) hoặc sử dụng liều cao và kéo dài trong thời gian dài có thể gây tổn thương gan và thậm chí gây đe dọa đến tính mạng.\\n\\nDo đó, được khuyến nghị rằng người dùng cần tuân thủ chính xác liều dùng và hướng dẫn sử dụng của bác sĩ hoặc hướng dẫn trên bao bì sản phẩm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng phụ nghi ngờ, như đau bụng, mệt mỏi, mất cảm giác ăn, hoặc thay đổi trong chức năng gan, người dùng cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ ngay lập tức.\\n\"}]}",{"id":34,"researcherId":21,"name":35,"imageUrl":36},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[29],"PUBLISHED","2023-09-08T02:06:05.986+00:00","2026-09-04T08:24:20.638+00:00","2026-09-04T08:24:20.636+00:00",448,[44,47,50,53,63,68,78,88,93,98],{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"rắn chàm quạp","Rắn chàm quạp là gì? Nghiên cứu khoa học về Rắn chàm quạp",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"ghép gan","Ghép gan là gì? Chỉ định, quy trình phẫu thuật và chăm sóc","Liver transplantation","Ghép gan là phẫu thuật thay thế toàn bộ hoặc một phần lá gan bị suy chức năng không hồi phục bằng một lá gan lành từ người hiến tạng (người chết não hoặc người hiến sống), nhằm phục hồi chức năng chuyển hóa và kéo dài sự sống cho bệnh nhân suy gan giai đoạn cuối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"n acetyl cysteine","N acetyl cysteine là gì? Cơ chế và ứng dụng lâm sàng","N-acetylcysteine","N-acetylcysteine là dẫn xuất N-acetyl của axit amin L-cysteine mang nhóm chức thiol tự do, hoạt động như một chất tiêu chất nhầy đường hô hấp, tiền chất tổng hợp glutathione và thuốc giải độc đặc hiệu trong ngộ độc paracetamol.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi."]