[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_p%20aeruginosa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_p aeruginosa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"p aeruginosa","P aeruginosa là gì? Trực khuẩn mủ xanh, Biofilm T3SS và đa kháng thuốc","P aeruginosa là trực khuẩn mủ xanh đa kháng thuốc, giải thích hệ gen Stover, cơ chế màng biofilm T3SS Gellatly-Hancock và phác đồ điều trị Driscoll.","\u003Cp>P aeruginosa (Pseudomonas aeruginosa hay trực khuẩn mủ xanh) là một loài vi khuẩn Gram âm hiếu khí bắt buộc hình que, có lông roi đơn cực di động linh hoạt, thuộc họ Pseudomonadaceae, và là một trong những mầm bệnh cơ hội nguy hiểm hàng đầu trong nhóm \"vi khuẩn siêu kháng thuốc ESKAPE\" tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU) trên toàn thế giới. Với khả năng trao đổi chất phi thường cho phép tồn tại dai dẳng trong những môi trường nghèo kiệt dinh dưỡng (kể cả trong dung dịch sát khuẩn, bồn rửa tay, ống dây máy thở và máy chạy thận nhân tạo), \u003Cem>P. aeruginosa\u003C\u002Fem> thường sinh ra hai sắc tố đặc trưng: \u003Cstrong>Pyocyanin (màu xanh lam)\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>Pyoverdine (màu xanh huỳnh quang)\u003C\u002Fstrong> tạo nên chất dịch mủ màu xanh lục có mùi thơm ngọt hoa quả đặc trưng tại các vết loét bỏng nặng và mô hoại tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hệ Gen 6.3-Mb và Vũ khí Độc lực của Stover (2000) &amp; Gellatly (2013)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công trình giải mã hệ gen của C. K. Stover và cộng sự (2000) trên tạp chí Nature và tổng quan của Sharlene Gellatly và Robert Hancock (2013) đã làm sáng tỏ kho vũ khí sinh học tinh vi của trực khuẩn mủ xanh:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>1. Hệ thống Tiết Loại III (Type III Secretion System - T3SS):\u003C\u002Fstrong> Cấu trúc như chiếc bơm kim tiêm nano xuyên màng tiêm trực tiếp các độc tố gây độc tế bào (ExoU phá hủy màng tế bào cực nhanh, ExoS và ExoT gây sụp đổ khung xương tế bào) vào thẳng tế bào biểu mô và bạch cầu người bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>2. Màng Sinh học Biofilm và Cảm ứng Mật độ (Quorum Sensing):\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn tiết ra lớp màng ngoại bào Alginate polysaccharide dày đặc bọc lấy quần thể vi khuẩn, giúp chúng chống chịu nồng độ kháng sinh cao gấp hàng trăm lần và ngăn chặn sự thâm nhập của tế bào bạch cầu thực bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>3. Độc tố Ngoại bào Exotoxin A:\u003C\u002Fstrong> Ức chế yếu tố kéo dài EF-2 làm ngừng trệ hoàn toàn quá trình tổng hợp protein của tế bào chủ (cơ chế tương tự độc tố bạch hầu), gây hoại tử mô lan rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Cơ chế Đa Kháng Thuốc và Thách thức Điều trị Lâm sàng (Driscoll, 2007)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo công trình của J. A. Driscoll và cộng sự (2007) trên tạp chí Drugs, \u003Cem>P. aeruginosa\u003C\u002Fem> sở hữu hầu hết các cơ chế đề kháng kháng sinh đã được biết đến trong y học:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Cơ chế kháng kháng sinh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cơ sở phân tử di truyền\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nhóm kháng sinh bị vô hiệu hóa\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mất kênh màng ngoài OprD (Porin Loss)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đột biến làm đóng kênh vận chuyển OprD\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng kháng sinh nhóm Carbapenem (Imipenem, Meropenem)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bơm tống xuất chủ động đa thuốc (MexAB-OprM)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng biểu hiện bơm đẩy kháng sinh ra ngoài tế bào\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng Fluoroquinolone, Beta-lactam và Aminoglycoside\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Enzym Beta-lactamase cảm ứng (AmpC &amp; MBL)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tiết enzym phá hủy vòng beta-lactam\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng Cephalosporin thế hệ 3\u002F4 và Carbapenemase\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đột biến đích ribosome và DNA gyrase\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đột biến điểm gen gyrA và rrs\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kháng Ciprofloxacin và Tobramycin\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các Phác đồ Điều trị Kết hợp Hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước tình trạng kháng thuốc nghiêm trọng, các hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo sử dụng các kháng sinh thế hệ mới như Ceftolozane\u002FTazobactam, Ceftazidime\u002FAvibactam hoặc liệu pháp phối hợp Colistin\u002FPolymyxin B với Aminoglycoside, kết hợp chăm sóc vô khuẩn dây máy thở và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tóm lại, \u003Cem>P. aeruginosa\u003C\u002Fem> là kẻ thù đáng gờm tại các cơ sở y tế, việc hiểu rõ cơ chế độc lực phân tử là chìa khóa để bảo vệ tính mạng cho các bệnh nhân nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Liệu pháp Thực khuẩn thể (Phage Therapy) Kháng P. aeruginosa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vũ khí sinh học mới đối phó với vi khuẩn siêu kháng thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ chế Tiêu giải Đặc hiệu:\u003C\u002Fstrong> Các thể thực khuẩn (bacteriophages) tự nhiên nhận diện thụ thể lipopolysaccharide trên bề mặt vi khuẩn, bơm DNA xâm nhập và nhân bản hàng trăm virus mới làm vỡ tan tế bào vi khuẩn mà không gây hại cho lợi khuẩn đường ruột.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Enzyme Phân giải Biofilm (Alginate Lyase):\u003C\u002Fstrong> Phối hợp thực khuẩn thể với enzyme ly giải màng biofilm giúp đánh tan lớp nhầy bảo vệ, mở đường cho kháng sinh tiêu diệt sạch vi khuẩn ẩn nấp bên trong.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ức chế Cảm ứng Mật độ (Quorum Quenching)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phân tử ức chế tín hiệu giao tiếp vi khuẩn acyl-homoserine lactone giúp vô hiệu hóa khả năng sinh độc tố và ngăn cản sự hình thành màng sinh học mà không gây áp lực chọn lọc kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán Phân tử Nhanh Trực khuẩn Mủ xanh tại Bệnh viện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Rút ngắn thời gian xác định mầm bệnh và gen kháng thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật Khối phổ MALDI-TOF MS:\u003C\u002Fstrong> Định danh chính xác loài \u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem> từ khuẩn lạc nuôi cấy chỉ trong vòng vài phút.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm PCR Đa mồi Phát hiện Gen Carbapenemase (KPC, NDM, VIM):\u003C\u002Fstrong> Cho phép bác sĩ chuyển đổi ngay sang kháng sinh phù hợp mà không cần chờ kết quả kháng sinh đồ truyền thống kéo dài nhiều ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, \u003Cem>P. aeruginosa\u003C\u002Fem> là một thách thức lớn của y học lâm sàng, việc phối hợp chẩn đoán sớm và sử dụng kháng sinh hợp lý là chìa khóa cứu sống người bệnh nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực khoa học kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị tri thức đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ đó, các thành tựu khoa học ngày càng được hiện thực hóa mạnh mẽ vào thực tiễn, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cuộc sống con người và thúc đẩy sự phát triển văn minh của nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò tối quan trọng của tri thức khoa học trong việc giải quyết những thách thức lớn nhất của thời đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hành trình khám phá và phát triển này sẽ còn tiếp tục mở rộng, mang lại những bước tiến vượt bậc và tạo dựng nền tảng vững chắc cho các thế hệ tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chung tay của cộng đồng khoa học là chìa khóa để hiện thực hóa những mục tiêu tốt đẹp cho toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành tựu nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn được ghi nhận là minh chứng rõ nét cho sức mạnh của tinh thần đổi mới sáng tạo, mở ra những triển vọng to lớn và định hình con đường phát triển bền vững cho tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi khám phá khoa học đều đóng góp thiết thực vào kho tàng tri thức chung, mang lại giá trị nhân văn sâu sắc cho cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự kiên trì theo đuổi các chuẩn mực nghiên cứu khắt khe là nền móng vững bền nhất để khoa học thực sự phụng sự đời sống con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục thắp sáng niềm tin và truyền cảm hứng mạnh mẽ cho các thế hệ nhà khoa học tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành quả nghiên cứu chuyên sâu không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết sâu sắc mà còn là động lực trực tiếp nâng cao chất lượng cuộc sống và hiệu quả phát triển xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tương lai của lĩnh vực này hứa hẹn sẽ còn mang lại nhiều đột phá vượt bậc cho khoa học và cộng đồng toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những bước tiến nghiên cứu khoa học vững chắc là ngọn hải đăng soi sáng con đường phát triển văn minh, mang lại những giá trị trường tồn cho cộng đồng và các thế hệ mai sau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò không thể thay thế của tri thức khoa học trong đời sống nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự nỗ lực không ngừng nghỉ của các nhà nghiên cứu và đội ngũ y bác sĩ là nguồn động lực to lớn bảo đảm sức khỏe và sự an toàn tối cao cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi khám phá khoa học mới đều mở ra niềm tin vững chắc vào một tương lai tươi sáng và bền vững hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này khẳng định vai trò sống còn của các tiến bộ vi sinh học và kiểm soát nhiễm khuẩn trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng toàn cầu.\u003C\u002Fp>","Pseudomonas aeruginosa",[19,17,20],"trực khuẩn mủ xanh","P. aeruginosa","P aeruginosa là trực khuẩn Gram âm gây nhiễm trùng cơ hội bệnh viện nặng, sinh sắc tố pyocyanin và màng biofilm alginate bảo vệ, sở hữu hệ thống tiết type III theo Stover-Gellatly và kháng kháng sinh đa cơ chế theo Driscoll.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Stover, C. K., et al. (2000). Complete genome sequence of Pseudomonas aeruginosa PAO1, an opportunistic pathogen. Nature, 406(6799), 959–964.","Complete genome sequence of Pseudomonas aeruginosa PAO1, an opportunistic pathogen","Stover, Pham, Erwin","Nature",2000,"10.1038\u002F35023079","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002F35023079",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Gellatly, S. L., & Hancock, R. E. W. (2013). Pseudomonas aeruginosa: new insights into pathogenesis and host defenses. Pathogens and Disease, 67(3), 159–173.","Pseudomonas aeruginosa: new insights into pathogenesis and host defenses","Gellatly, Hancock","Pathogens and Disease",2013,"10.1111\u002F2049-632x.12033","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1111\u002F2049-632x.12033",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Driscoll, J. A., et al. (2007). The epidemiology of Pseudomonas aeruginosa infections. Drugs, 67(3), 351–368.","The epidemiology of Pseudomonas aeruginosa infections","Driscoll, Brody, Kollef","Drugs",2007,"10.2165\u002F00003495-200767030-00003","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2165\u002F00003495-200767030-00003",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Vì sao trực khuẩn mủ xanh P. aeruginosa lại rất khó tiêu diệt bằng thuốc kháng sinh?","Do vi khuẩn kết hợp đồng thời màng ngoài có tính thấm thấp, hệ thống bơm tống xuất MexAB liên tục bơm kháng sinh ra ngoài, enzym AmpC phá hủy thuốc và khả năng tạo màng sinh học Biofilm ngăn cản thuốc ngấm vào bên trong.",{"question":53,"answer":54},"Bệnh nhân nào có nguy cơ cao nhất bị nhiễm trùng P. aeruginosa?","Bệnh nhân nằm hồi sức tích cực (ICU) thở máy dài ngày, bệnh nhân bỏng diện rộng, bệnh nhân xơ nang phổi (Cystic Fibrosis), bệnh nhân ung thư đang hóa trị và người mang ống thông tiểu lưu lâu ngày.",{"question":56,"answer":57},"Sắc tố xanh Pyocyanin do vi khuẩn tiết ra có tác hại gì đối với cơ thể?","Pyocyanin là chất độc tế bào tạo ra các gốc oxy hóa tự do (ROS) làm tổn thương biểu mô hô hấp, ức chế chuyển động của lông mao phế quản và gây chết tế bào bạch cầu đa nhân trung tính của hệ miễn dịch.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-16T02:50:43.035+00:00","2026-08-24T03:46:27.886+00:00",398,[69,78,83,89,94,100,106,111,116,120],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":117,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn.",{"id":121,"title":122,"term":123,"englishTitle":121,"definition":124,"discipline":22,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"antibiotic","Kháng sinh là gì? Phân loại, cơ chế tác dụng và kháng thuốc","Kháng sinh","Kháng sinh là hợp chất hóa học có nguồn gốc sinh học hoặc tổng hợp, có khả năng ức chế sinh trưởng (kìm khuẩn) hoặc tiêu diệt đặc hiệu vi khuẩn (diệt khuẩn) thông qua tác động vào các đích phân tử thiết yếu của tế bào vi sinh vật."]