[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_oxy%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_oxy%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"8e0f35a4-bee0-4559-ae9c-aef8d41bd771","Cái chết tế bào, loài oxy phản ứng (ROS) và các biến chứng tiểu đường","Cellular death, reactive oxygen species (ROS) and diabetic complications",[13,14,15],"Caroline Maria Oliveira Volpe","Pedro Henrique Villar-Delfino","Paula Martins Ferreira dos Anjos",4,"Cell Death and Disease",false,null,950,"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41419-017-0135-z","10.1038\u002Fs41419-017-0135-z","\u003Cp>Tổng quan cơ chế bệnh sinh phân tử làm sáng tỏ mối liên hệ giữa sự tích tụ các dạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxy phản ứng\u003C\u002Fb> ROS với tình trạng chết tế bào trong biến chứng mạch máu do đái tháo đường. Tác giả phân tích con đường truyền tín hiệu oxy hóa gây tổn thương tế bào nội mô và xơ hóa mô tim dưới điều kiện tăng đường huyết mạn tính. Bài viết gợi mở các mục tiêu dược lý hướng tới cân bằng oxy hóa khử nhằm ngăn ngừa tổn thương cơ quan.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":19,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":19,"url":35,"doi":36,"summary":37},"70881546-2131-43b7-a0b3-8e1b330df981","Decarboxylase Ornithine ngăn ngừa sự chết tế bào do methotrexate gây ra bằng cách giảm sản xuất các loài oxy phản ứng trong tế bào","Ornithine decarboxylase prevents methotrexate-induced apoptosis by reducing intracellular reactive oxygen species production",[29,30,31],"Huang, C. C.","Hsu, P. C.","Hung, Y. C.",10,"2005-08-01",2005,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10495-005-2947-z","10.1007\u002Fs10495-005-2947-z","\u003Cp>Thực nghiệm sinh học tế bào làm rõ vai trò của enzyme ornithine decarboxylase trong việc ngăn ngừa quá trình tự chết theo chương trình của tế bào thông qua ức chế sản sinh các gốc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxy phản ứng\u003C\u002Fb> do thuốc methotrexate gây ra. Tác giả đo lường mức độ huỳnh quang nội bào DCFH-DA và hoạt tính caspase trong các dòng tế bào được xử lý thuốc. Phát hiện gợi mở giải pháp bảo vệ mô lành trong các phác đồ hóa trị liệu viêm khớp dạng thấp.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":46,"publishUser":50,"keywords":54,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":18,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":66,"publicationScanTime":67,"contentErrorMessage":19,"viewCount":68,"wikidataId":19,"relateTopics":69},"oxy phản ứng","Oxy phản ứng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Oxy phản ứng (ROS) là các phân tử chứa oxy có hoạt tính cao, được tạo ra trong quá trình chuyển hóa và có thể gây hại nếu vượt ngưỡng kiểm soát. Chúng đóng vai trò kép trong tế bào: hỗ trợ tín hiệu nội bào và miễn dịch, nhưng cũng gây stress oxy hóa dẫn đến tổn thương DNA, lipid và protein. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Oxy phản ứng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nOxy phản ứng (Reactive Oxygen Species – ROS) là nhóm các phân tử chứa oxy có hoạt tính hóa học cao, bao gồm cả gốc tự do và không phải gốc tự do. Chúng được sinh ra trong quá trình chuyển hóa sinh học bình thường, đặc biệt là tại ty thể, và đóng vai trò kép: vừa tham gia điều hòa tín hiệu tế bào, vừa có thể gây tổn thương phân tử sinh học nếu mất kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng phổ biến của oxy phản ứng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Superoxide anion (O₂⁻)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydrogen peroxide (H₂O₂)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hydroxyl radical (•OH)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Singlet oxygen (¹O₂)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành ROS trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nROS được sinh ra chủ yếu trong chuỗi vận chuyển electron tại ty thể khi oxy phân tử bị khử không hoàn toàn. Ngoài ra, ROS còn được hình thành từ các enzyme như NADPH oxidase, xanthine oxidase và quá trình oxy hóa các hợp chất bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kim%20lo%E1%BA%A1i%20chuy%E1%BB%83n%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}} như sắt và đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức phản ứng sinh ROS điển hình:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nO_2 + e^- \\rightarrow O_2^-\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n2 O_2^- + 2H^+ \\rightarrow H_2O_2 + O_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của ROS\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ mức độ thấp, ROS đóng vai trò như chất truyền tín hiệu nội bào, điều hòa các quá trình như tăng sinh tế bào, biệt hóa, và đáp ứng miễn dịch. ROS tham gia kích hoạt các yếu tố phiên mã như NF-κB, HIF-1α và Nrf2, giúp tế bào thích nghi với stress và duy trì cân bằng nội môi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nROS còn hỗ trợ tiêu diệt vi sinh vật trong các đại thực bào thông qua cơ chế \"bùng nổ oxy\" (respiratory burst), là một phần quan trọng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động gây hại của ROS và stress oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi nồng độ ROS vượt quá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} của tế bào, sẽ dẫn đến stress oxy hóa – một tình trạng gây tổn thương DNA, lipid và protein. Stress oxy hóa liên quan mật thiết đến quá trình lão hóa và sự phát triển của nhiều bệnh lý như ung thư, tim mạch, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tho%C3%A1i%20h%C3%B3a%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và tiểu đường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nROS có thể gây đột biến DNA bằng cách oxy hóa base nucleotid, ví dụ như tạo ra 8-oxoguanine. Ngoài ra, ROS cũng làm peroxy hóa lipid màng, phá hủy tính toàn vẹn của màng tế bào và gây chết tế bào theo cơ chế apoptosis hoặc necrosis.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hệ thống chống oxy hóa của tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể kiểm soát sự tích lũy ROS và ngăn chặn tổn thương oxy hóa, các tế bào phát triển một hệ thống chống oxy hóa nội sinh tinh vi. Hệ thống này bao gồm các enzyme và các phân tử nhỏ có khả năng trung hòa ROS, duy trì cân bằng nội môi và bảo vệ các cấu trúc tế bào khỏi bị phá hủy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22enzyme%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} chủ chốt trong tế bào gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Superoxide dismutase (SOD):\u003C\u002Fb> chuyển superoxide (O₂⁻) thành hydrogen peroxide (H₂O₂).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Catalase (CAT):\u003C\u002Fb> phân giải H₂O₂ thành nước và oxy phân tử, hoạt động chủ yếu trong peroxisome.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Glutathione peroxidase (GPx):\u003C\u002Fb> dùng glutathione để khử H₂O₂ và hydroperoxide lipid.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài các enzyme, tế bào còn sử dụng các phân tử nhỏ như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Glutathione (GSH): chất khử nội sinh dồi dào, đóng vai trò trung tâm trong duy trì trạng thái khử tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vitamin C (ascorbic acid) và vitamin E (α-tocopherol): chất chống oxy hóa tan trong nước và lipid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thioredoxin và peroxiredoxin: hệ thống phụ hỗ trợ khử các ROS đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>ROS trong bệnh học và lão hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự mất kiểm soát ROS góp phần vào quá trình bệnh lý của nhiều rối loạn mãn tính. Trong ung thư, ROS thúc đẩy đột biến gen, hoạt hóa yếu tố tăng trưởng và tạo môi trường viêm mạn tính thuận lợi cho sự phát triển của khối u. Tuy nhiên, ROS quá cao cũng có thể gây chết tế bào ung thư, vì vậy cân bằng ROS là yếu tố quyết định đến khả năng tồn tại của tế bào ác tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bệnh lý tim mạch, ROS gây tổn thương nội mô mạch máu, làm giảm hoạt tính nitric oxide (NO), từ đó dẫn đến co thắt mạch, viêm và hình thành mảng xơ vữa. Trong bệnh tiểu đường, ROS sinh ra nhiều hơn do tăng glucose huyết kéo dài, gây stress oxy hóa ở mô tuyến tụy, thận và võng mạc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ hệ thần kinh, ROS làm thoái hóa tế bào thần kinh thông qua peroxy hóa lipid màng tế bào và làm mất cân bằng ion canxi. Đây là một trong những cơ chế chính dẫn đến bệnh Alzheimer và Parkinson. Các nghiên cứu cho thấy người lớn tuổi có hoạt tính enzyme chống oxy hóa suy giảm, dẫn đến tăng tích lũy ROS và đẩy nhanh quá trình lão hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>ROS trong điều trị và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo vai trò kép của ROS, các chiến lược y học hiện đại đang khai thác cả việc giảm và tăng ROS một cách chọn lọc. Các thuốc chống oxy hóa như N-acetylcysteine (NAC), edaravone, alpha-lipoic acid và CoQ10 được sử dụng để điều trị các bệnh liên quan đến stress oxy hóa như tổn thương não, viêm phổi, bệnh tiểu đường và thoái hóa thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, trong điều trị ung thư, một số hóa trị và xạ trị lại nhắm vào việc tạo ROS cao vượt ngưỡng chịu đựng của tế bào ung thư, gây apoptosis có kiểm soát. Ví dụ, anthracyclines (doxorubicin) hoạt động bằng cách tạo ra H₂O₂ và superoxide tại nhân tế bào. Một số liệu pháp sinh học cũng sử dụng ROS để kích hoạt chất độc chỉ tại mô đích (prodrug activation).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu mới cũng đề xuất liệu pháp “điều hòa ROS chọn lọc” trong y học tái tạo và liệu pháp tế bào gốc, để kiểm soát sự biệt hóa và tồn tại của tế bào theo mục tiêu điều trị cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đo lường ROS và stress oxy hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo lường ROS và đánh giá stress oxy hóa là quan trọng trong cả nghiên cứu lâm sàng và ứng dụng điều trị. Một số chỉ số trực tiếp và gián tiếp phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu đo\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>DCFDA fluorescence\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ROS nội bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tổng thể mức ROS\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>8-OHdG\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DNA tổn thương oxy hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ điểm đột biến và lão hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>MDA (malondialdehyde)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lipid peroxidation\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tổn thương màng tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tỷ lệ GSH\u002FGSSG\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trạng thái khử tế bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chỉ số stress oxy hóa kinh điển\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp ELISA, quang phổ huỳnh quang và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%AFc%20k%C3%BD%20l%E1%BB%8Fng%20hi%E1%BB%87u%20n%C4%83ng%20cao%22%7D}} (HPLC) là công cụ phổ biến để đo lường các chỉ số này trong mẫu máu, nước tiểu hoặc mô.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nOxy phản ứng đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động sinh lý bình thường nhưng cũng là nguyên nhân chính gây stress oxy hóa khi mất kiểm soát. Hiểu rõ cơ chế hình thành, chức năng và ảnh hưởng bệnh học của ROS giúp phát triển các liệu pháp điều chỉnh ROS chính xác hơn, mở ra hướng điều trị hiệu quả cho nhiều bệnh lý mạn tính và ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5874529\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Reactive Oxygen Species and Antioxidant Mechanisms\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":19,"name":48,"imageUrl":49},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":51,"researcherId":19,"name":52,"imageUrl":53},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[55,56,57,58,59,60],"kim loại chuyển tiếp","miễn dịch bẩm sinh","khả năng chống oxy hóa","thoái hóa thần kinh","enzyme chống oxy hóa","sắc ký lỏng hiệu năng cao",6,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.477+00:00","2026-09-04T12:10:51.749+00:00","2025-05-29T06:42:43.662+00:00","2026-09-04T12:10:51.478+00:00","2026-09-04T11:18:15.107+00:00",432,[70,73,76,78,81,84,87,90,93,103],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":55,"title":77,"term":55,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"Kim loại chuyển tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"uv vis","UV-Vis là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về UV-Vis",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hàm lượng phenolic","Hàm lượng phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hàm lượng phenolic",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin"]