[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_oxit sắt":3,"_public_topic_publications_oxit%20s%E1%BA%AFt{\"limit\":5}":113},{"code":4,"data":5,"meta":53},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":11,"definition":14,"discipline":15,"references":16,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":53,"keywords":56,"keywordCount":53,"enrichTopicLink":57,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":53,"linkEnrichedTime":53,"publicationScanTime":61,"contentErrorMessage":53,"viewCount":62,"relateTopics":63},"oxit sắt","Oxit sắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Oxit sắt","Oxit sắt là nhóm các hợp chất hóa học hình thành giữa sắt và oxy, phổ biến nhất gồm FeO, Fe2O3 và Fe3O4, có vai trò quan trọng trong địa chất và vật l","\u003Ch2>Giới thiệu về oxit sắt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Cstrong>Oxit sắt\u003C\u002Fstrong> (iron oxide) là oxit sắt là nhóm các hợp chất hóa học hình thành giữa sắt và oxy, phổ biến nhất gồm FeO, Fe2O3 và Fe3O4, có vai trò quan trọng trong địa chất và vật liệu nano.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các oxit sắt có thể tồn tại dưới dạng khoáng chất như hematit, magnetit, wüstite hoặc xuất hiện dưới dạng rỉ sét – sản phẩm oxy hóa chậm của sắt trong điều kiện môi trường có độ ẩm cao. Chúng thường là chất rắn, không tan trong nước, có màu sắc đặc trưng như đỏ, nâu hoặc đen tùy thuộc vào dạng oxit.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lĩnh vực hóa học, oxit sắt được nghiên cứu nhiều nhờ tính bền nhiệt, khả năng xúc tác, từ tính và cấu trúc phân tử đặc biệt. Những đặc tính này khiến chúng trở thành nguyên liệu lý tưởng trong ngành luyện kim, sản xuất màu công nghiệp, thiết bị điện tử và y học hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại các dạng oxit sắt phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Oxit sắt được phân loại dựa trên mức độ oxy hóa của nguyên tử sắt trong phân tử. Có ba dạng phổ biến nhất:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>FeO (sắt(II) oxit):\u003C\u002Fstrong> Sắt có số oxi hóa +2.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Fe2O3 (sắt(III) oxit):\u003C\u002Fstrong> Sắt có số oxi hóa +3.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Fe3O4 (sắt từ oxit):\u003C\u002Fstrong> Kết hợp sắt ở hai trạng thái +2 và +3.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại oxit sắt có những tính chất lý hóa riêng biệt và được ứng dụng khác nhau. Ví dụ, FeO rất nhạy cảm với không khí, dễ bị oxi hóa thành Fe3O4. Trong khi đó, Fe2O3 ổn định hơn và thường thấy dưới dạng khoáng hematit trong thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Fe3O4 (magnetit) đặc biệt nhờ có từ tính mạnh – tính chất không thấy ở hai loại oxit còn lại. Vì vậy, nó được ứng dụng trong công nghệ cảm biến, lưu trữ dữ liệu và các hệ thống tách vật liệu bằng từ trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và trạng thái oxi hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cấu trúc tinh thể của các oxit sắt là yếu tố quyết định nhiều đặc tính vật lý và hóa học. FeO có cấu trúc lập phương giống NaCl, còn gọi là cubic rock salt. Fe2O3 có hai biến thể: α-Fe2O3 (hematit) với cấu trúc rhombohedral và γ-Fe2O3 (maghemit) với cấu trúc tương tự spinel. Fe3O4 là một cấu trúc spinel đảo ngược – trong đó các ion Fe2+ và Fe3+ phân bố trên hai vị trí khác nhau của mạng tinh thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm tắt đặc điểm cấu trúc của ba dạng oxit sắt:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hợp chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số oxi hóa Fe\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cấu trúc tinh thể\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tên khoáng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>FeO\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cubic (NaCl-type)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Wüstite\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Fe2O3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rhombohedral (α) \u002F Cubic (γ)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hematit \u002F Maghemit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Fe3O4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>+2 và +3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Spinel đảo ngược\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Magnetit\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Tính chất từ tính cũng liên quan mật thiết đến cấu trúc tinh thể. Chỉ có Fe3O4 và γ-Fe2O3 có từ tính mạnh, trong khi FeO và α-Fe2O3 gần như không có từ tính ở điều kiện thường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các oxit sắt có màu sắc đặc trưng: FeO có màu đen xám, Fe2O3 màu đỏ nâu, còn Fe3O4 màu đen bóng. Chúng có điểm nóng chảy cao, không tan trong nước nhưng tan trong axit mạnh, đặc biệt là axit hydrochloric và sulfuric.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về tính chất hóa học, các phản ứng hình thành oxit sắt thường là quá trình oxy hóa trực tiếp sắt trong môi trường có oxy:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4Fe + 3O_2 \\rightarrow 2Fe_2O_3\u003C\u002Fscript>\u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">3Fe + 2O_2 \\rightarrow Fe_3O_4\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, oxit sắt có thể tác dụng với khí CO trong quá trình luyện kim để khử về sắt kim loại:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe_2O_3 + 3CO \\rightarrow 2Fe + 3CO_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số tính chất đặc biệt khác:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Fe3O4 dẫn điện tốt hơn Fe2O3.\u003C\u002Fli>\u003Cli>FeO không ổn định ở điều kiện bình thường, dễ bị oxy hóa tiếp thành Fe3O4.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hematit có khả năng phản xạ ánh sáng mạnh, tạo màu đỏ đặc trưng khi nghiền nhỏ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Những tính chất này khiến oxit sắt trở thành vật liệu hữu ích trong nhiều quy trình hóa học, công nghệ và vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sự hình thành trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Oxit sắt được hình thành chủ yếu qua quá trình oxy hóa kim loại sắt trong môi trường tự nhiên, dưới tác động của nước, không khí và các chất oxy hóa khác. Một trong những biểu hiện dễ thấy nhất của quá trình này là sự hình thành rỉ sét – một dạng hỗn hợp oxit và hydroxit sắt lỏng lẻo, xốp và có màu nâu đỏ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong lòng đất, oxit sắt xuất hiện chủ yếu dưới dạng khoáng vật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hematit (Fe2O3):\u003C\u002Fstrong> Màu đỏ hoặc đỏ nâu, là nguồn quặng sắt chủ yếu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Magnetit (Fe3O4):\u003C\u002Fstrong> Có từ tính mạnh, màu đen bóng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Wüstite (FeO):\u003C\u002Fstrong> Rất hiếm trong tự nhiên, thường thấy trong điều kiện thiếu oxy.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự tích tụ các loại khoáng oxit sắt hình thành nên các mỏ sắt lớn, tập trung chủ yếu tại Trung Quốc, Úc, Brazil, và Nga. Các mỏ hematit và magnetit lớn thường có giá trị kinh tế cao và được khai thác để sản xuất sắt thô phục vụ công nghiệp luyện kim.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dữ liệu thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fcenters\u002Fnational-minerals-information-center\u002Firon-ore-statistics-and-information\">USGS\u003C\u002Fa> cho thấy sản lượng quặng sắt thế giới mỗi năm vượt quá 2,5 tỷ tấn, chủ yếu dưới dạng Fe2O3 và Fe3O4.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các oxit sắt đóng vai trò trung tâm trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là luyện kim. Chúng là nguyên liệu chính để sản xuất thép thông qua quá trình hoàn nguyên sắt (iron reduction) từ oxit về kim loại nguyên chất:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe_2O_3 + 3CO \\rightarrow 2Fe + 3CO_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài luyện kim, oxit sắt còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sản xuất vật liệu từ:\u003C\u002Fstrong> Fe3O4 được dùng trong chế tạo lõi biến áp, băng từ, và các thiết bị lưu trữ từ tính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sơn và pigment:\u003C\u002Fstrong> Fe2O3 là chất tạo màu đỏ, nâu, vàng trong sơn, gạch men, nhựa và mỹ phẩm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Gốm và thủy tinh:\u003C\u002Fstrong> Oxit sắt được dùng để tạo màu và tăng độ bền cơ học cho vật liệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chất xúc tác:\u003C\u002Fstrong> Fe2O3 được sử dụng trong phản ứng Haber tổng hợp amoniac.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số nghiên cứu gần đây tập trung vào việc chế tạo các loại cảm biến khí dựa trên oxit sắt, có khả năng phát hiện khí độc như CO, NO2 nhờ tính dẫn điện thay đổi khi tiếp xúc với khí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguồn chi tiết về ứng dụng có thể xem tại bài nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fdoi\u002F10.1021\u002Facsomega.0c05392\">ACS Omega - Magnetic Iron Oxides\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sắt là một nguyên tố vi lượng thiết yếu, có mặt trong hemoglobin – phân tử vận chuyển oxy trong máu người và động vật. Trong cơ thể, sắt tồn tại chủ yếu ở dạng ion Fe2+ và Fe3+, tham gia vào quá trình hô hấp tế bào và tổng hợp enzyme.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong y học hiện đại, oxit sắt – đặc biệt là dạng nano (nFe3O4) – được sử dụng trong:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Chụp cộng hưởng từ (MRI) như chất tương phản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dẫn thuốc chống ung thư nhắm trúng mục tiêu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Liệu pháp nhiệt từ để tiêu diệt tế bào ung thư.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Khả năng phản ứng từ tính và diện tích bề mặt lớn của các hạt nano oxit sắt giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6946891\u002F\">NCBI\u003C\u002Fa>, việc phát triển vật liệu y sinh từ oxit sắt là một hướng đi tiềm năng trong nanoy học và y học chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, việc sử dụng oxit sắt trong y học cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ an toàn sinh học và khả năng phân hủy trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và xử lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù oxit sắt là hợp chất khá an toàn, quá trình khai thác, sản xuất và vận chuyển các hợp chất chứa sắt có thể gây ra ô nhiễm nghiêm trọng, đặc biệt là bụi kim loại, khí thải CO2 và chất thải rắn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mặt khác, oxit sắt cũng là vật liệu xử lý môi trường hiệu quả. Các hạt Fe3O4 hoặc Fe2O3 có thể được sử dụng để:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hấp phụ ion kim loại nặng như Pb2+, Cr6+.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khử độc các hợp chất hữu cơ như thuốc trừ sâu và phẩm nhuộm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Loại bỏ arsenic và phosphate trong xử lý nước thải.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một ưu điểm vượt trội là oxit sắt từ tính có thể dễ dàng thu hồi bằng nam châm sau quá trình xử lý, giảm thiểu ô nhiễm thứ cấp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Oxit sắt có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp, tùy theo mục đích sử dụng. Trong phòng thí nghiệm, các phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng kết tủa:\u003C\u002Fstrong> Trộn muối sắt(II) và sắt(III) với dung dịch kiềm để tạo Fe3O4.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt phân:\u003C\u002Fstrong> Nung hợp chất chứa sắt như sắt oxalat hoặc sắt nitrat ở nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sol-gel:\u003C\u002Fstrong> Tạo màng oxit sắt trên bề mặt vật liệu bằng cách ngưng tụ các tiền chất kim loại trong dung dịch keo.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ phản ứng điều chế Fe3O4 trong môi trường kiềm:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe^{2+} + 2Fe^{3+} + 8OH^- \\rightarrow Fe_3O_4 + 4H_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phương pháp này cho phép điều chỉnh hình dạng, kích thước và tính chất bề mặt của oxit sắt, phù hợp với ứng dụng trong công nghệ nano, điện tử và môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Oxit sắt là nhóm hợp chất vô cơ đa dạng và thiết yếu, hiện diện rộng rãi trong tự nhiên cũng như trong các quy trình công nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ cấu trúc, đặc tính và ứng dụng của chúng không chỉ phục vụ sản xuất mà còn mở ra nhiều cơ hội trong các ngành công nghệ cao như y học, môi trường và vật liệu tiên tiến.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với xu hướng phát triển vật liệu thân thiện và đa chức năng, oxit sắt – đặc biệt ở dạng nano – hứa hẹn đóng vai trò quan trọng trong thế hệ công nghệ mới.\u003C\u002Fp>","iron oxide",[12,13],"hợp chất oxit của sắt","sắt oxit","Oxit sắt là nhóm các hợp chất hóa học hình thành giữa sắt và oxy, phổ biến nhất gồm FeO, Fe2O3 và Fe3O4, có vai trò quan trọng trong địa chất và vật liệu nano.","NATURAL_SCIENCES",[17,25,33],{"citationText":18,"title":19,"authors":20,"source":21,"year":22,"doi":23,"url":24},"Xiong, et al. (2008). Synthesis and magnetic properties of iron oxide nanoparticles\u002FC and α-Fe\u002Firon oxide nanoparticles\u002FC composites. Journal of Magnetism and Magnetic Materials.","Synthesis and magnetic properties of iron oxide nanoparticles\u002FC and α-Fe\u002Firon oxide nanoparticles\u002FC composites","Xiong Ying, Ye Jing, Gu Xiaoyu","Journal of Magnetism and Magnetic Materials",2008,"10.1016\u002Fj.jmmm.2007.05.012","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jmmm.2007.05.012",{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Ahmad, et al. (2015). Magnetic Iron Oxide Nanoparticles as Contrast Agents: Hydrothermal Synthesis, Characterization and Properties. Solid State Phenomena.","Magnetic Iron Oxide Nanoparticles as Contrast Agents: Hydrothermal Synthesis, Characterization and Properties","Ahmad Tokeer, Phul Ruby","Solid State Phenomena",2015,"10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Fssp.232.111","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Fssp.232.111",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Kekalo, et al. (2012). Microemulsion Synthesis of Iron Core\u002FIron Oxide Shell Magnetic Nanoparticles and Their Physicochemical Properties. MRS Proceedings.","Microemulsion Synthesis of Iron Core\u002FIron Oxide Shell Magnetic Nanoparticles and Their Physicochemical Properties","Kekalo Katsiaryna, Koo Katherine, Zeitchick Evan","MRS Proceedings",2012,"10.1557\u002Fopl.2012.736","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1557\u002Fopl.2012.736",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của oxit sắt (iron oxide) là gì?","Oxit sắt là nhóm các hợp chất hóa học hình thành giữa sắt và oxy, phổ biến nhất gồm FeO, Fe2O3 và Fe3O4, có vai trò quan trọng trong địa chất và vật liệu nano. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":46,"answer":47},"Oxit sắt được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Oxit sắt được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":49,"answer":50},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của oxit sắt là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":52,"researcherId":53,"name":54,"imageUrl":55},2633,null,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-05-20T02:27:22.306+00:00","2026-08-31T17:13:25.831+00:00","2026-08-31T17:13:25.827+00:00",833,[64,67,70,78,83,88,93,98,103,108],{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":53,"definition":53,"discipline":53,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":53},"sắc tố","Sắc tố là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sắc tố",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":53,"definition":53,"discipline":53,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":53},"ferrite","Ferrite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":71,"definition":73,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":15,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"code":4,"data":114,"meta":53},{"latest":115,"mostCited":170,"vietnamFeatured":236,"vietnamLatest":273},[116,131,144,157],{"publicationId":117,"title":118,"originalTitle":119,"authorNames":120,"authorCount":124,"journalName":125,"vietnamJournal":57,"publishDate":126,"publishYear":127,"totalCitation":53,"url":128,"doi":129,"summary":130},"4499f15d-5b86-4eaf-98b0-dfa644a7b5f2","Sửa đổi Diatomite bằng Oxit Sắt như một Chất Hấp Phụ Hiệu Quả cho Ion Selenit từ Nước: Nghiên Cứu Tổng hợp, Động lực học và Nhiệt động học","Modification of Diatomite with Iron Oxide as an Effective Adsorbent of Selenite Ions from Water: Synthesis, Kinetic, and Thermodynamic Studies",[121,122,123],"Farzane Talaee Shoar","Hamid Delavari H","Reza Poursalehi",3,"WATER CONSERVATION SCIENCE AND ENGINEERING","2023-02-01",2023,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs41101-023-00176-1","10.1007\u002Fs41101-023-00176-1","\u003Cp>Công trình khoa học môi trường tiến hành biến tính bề mặt khoáng sét \u003Ci>diatomite\u003C\u002Fi> bằng màng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> nhằm chế tạo vật liệu hấp phụ ion \u003Ci>selenit\u003C\u002Fi> từ nguồn nước ô nhiễm. Vật liệu mới thể hiện dung lượng hấp phụ cao và động học gắn kết nhanh, mở ra \u003Cb>triển vọng xử lý triệt để\u003C\u002Fb> các anion kim loại nặng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":132,"title":133,"originalTitle":134,"authorNames":135,"authorCount":138,"journalName":53,"vietnamJournal":57,"publishDate":139,"publishYear":140,"totalCitation":53,"url":141,"doi":142,"summary":143},"0edf0d8a-df15-4aa7-92b9-e137b1a8b17e","Phản Ứng Từ Tính Của Hạt Nano Oxit Sắt Được Đo Bằng Phép Quay Faraday AC","Magnetic Response of Iron Oxide Nanoparticles as Measured by AC Faraday Rotation",[136,137],"Maarij Syed","John Moore",2,"2013-08-01",2013,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1557\u002Fopl.2013.921","10.1557\u002Fopl.2013.921","\u003Cp>Thực nghiệm quang từ học đo lường \u003Cb>phản ứng cảm ứng từ tính\u003C\u002Fb> của hệ hạt nano \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> phân tán bằng hiệu ứng quay Faraday xoay chiều (\u003Ci>AC Faraday rotation\u003C\u002Fi>). Phương pháp cho phép theo dõi động học định hướng từ trường của hạt nano ở tần số cao, cung cấp \u003Cb>thông số vật lý quan trọng\u003C\u002Fb> cho ứng dụng cảm biến sinh học.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":145,"title":146,"originalTitle":147,"authorNames":148,"authorCount":138,"journalName":151,"vietnamJournal":57,"publishDate":152,"publishYear":153,"totalCitation":53,"url":154,"doi":155,"summary":156},"3f3c898d-b93e-4149-9b27-592e7ab5b734","Chuẩn bị các sắc tố oxit sắt cho sơn khoáng từ chất thải rắn chứa sắt","Preparation of Iron Oxide Pigments for Mineral Paints from Solid Iron-Containing Waste",[149,150],"A. N. Epikhin","A. V. Krylova","Pleiades Publishing Ltd","2003-01-01",2003,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1023371228302","10.1023\u002FA:1023371228302","\u003Cp>Nghiên cứu công nghệ vật liệu tận dụng \u003Cb>chất thải rắn công nghiệp chứa sắt\u003C\u002Fb> để tổng hợp sắc tố khoáng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> chất lượng cao cho ngành sơn. Quá trình xử lý hóa nhiệt tạo ra các hạt sắc tố có độ mịn đồng đều và độ bền màu vượt trội, đem lại \u003Cb>giải pháp kinh tế tuần hoàn\u003C\u002Fb> giúp giảm thiểu chất thải nguy hại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":158,"title":159,"originalTitle":160,"authorNames":161,"authorCount":165,"journalName":166,"vietnamJournal":57,"publishDate":53,"publishYear":53,"totalCitation":53,"url":167,"doi":168,"summary":169},"3297b243-3cfa-4b4d-bf31-c91b5908c25c","Đánh giá hiệu quả của nanocomposite oxit sắt (II, III) trong quang phân hủy chất ô nhiễm phẩm nhuộm hữu cơ và nước thải dệt may dưới bức xạ UV–khả kiến","Assessing the efficacy of iron (II, III) oxide nanocomposite for the photodegradation of organic dye pollutants and textile wastewater under UV–visible irradiation",[162,163,164],"Gharehlar, Mahnaz Parastar","Sheshmani, Shabnam","Nikmaram, Farrokh Roya",4,"Chemical Papers","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11696-023-03223-2","10.1007\u002Fs11696-023-03223-2","\u003Cp>Nghiên cứu quang xúc tác xử lý môi trường đánh giá \u003Cb>hiệu quả quang phân hủy\u003C\u002Fb> (\u003Ci>photodegradation\u003C\u002Fi>) phẩm nhuộm \u003Ci>Reactive Red 66\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Reactive Red 120\u003C\u002Fi> bằng nanocompozit \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> kết hợp graphen oxit. Dưới bức xạ khả kiến, vật liệu đạt hiệu suất khử màu trên 90% và dễ dàng thu hồi bằng từ trường ngoài để \u003Cb>tái sử dụng nhiều chu kỳ\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[171,184,195,209,222],{"publicationId":172,"title":173,"originalTitle":174,"authorNames":175,"authorCount":179,"journalName":53,"vietnamJournal":57,"publishDate":53,"publishYear":53,"totalCitation":180,"url":181,"doi":182,"summary":183},"3593b13e-31bb-433c-998b-0674f6a8904c","Tổng hợp, biến tính bề mặt và đặc trưng hóa các hạt nano oxit sắt từ tương thích sinh học cho các ứng dụng y sinh","Synthesis, Surface Modification and Characterisation of Biocompatible Magnetic Iron Oxide Nanoparticles for Biomedical Applications",[176,177,178],"Mahnaz Mahdavi Shahri","Ahmad Monshi","Md. Jelas Haron",7,711,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1420-3049\u002F18\u002F7\u002F7533","10.3390\u002Fmolecules18077533","\u003Cp>Công trình hóa học bề mặt chế tạo \u003Cb>hạt nano siêu thuận từ\u003C\u002Fb> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> kích thước 7,8 nm biến tính bởi \u003Ci>axit oleic\u003C\u002Fi> bằng phương pháp đồng kết tủa tối ưu ở pH 11. Lớp phủ hữu cơ nâng cao độ phân tán và ngăn chặn hiện tượng oxy hóa, đáp ứng \u003Cb>tiêu chuẩn tương thích sinh học khắt khe\u003C\u002Fb> cho chất tương phản chụp cộng hưởng từ \u003Ci>MRI\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":185,"title":186,"originalTitle":187,"authorNames":188,"authorCount":165,"journalName":53,"vietnamJournal":57,"publishDate":53,"publishYear":53,"totalCitation":191,"url":192,"doi":193,"summary":194},"556303d2-1862-49ce-be56-59516be21dac","Tổng hợp sinh học xanh và đặc trưng hóa các hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4) sử dụng chiết xuất nước rong biển (Sargassum muticum)","Green Biosynthesis and Characterization of Magnetic Iron Oxide (Fe3O4) Nanoparticles Using Seaweed (Sargassum muticum) Aqueous Extract",[176,189,190],"Farideh Namvar","Mansor Bin Ahmad",571,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F1420-3049\u002F18\u002F5\u002F5954","10.3390\u002Fmolecules18055954","\u003Cp>Quy trình tổng hợp xanh chế tạo \u003Cb>hạt nano tinh thể lập phương\u003C\u002Fb> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> (\u003Ci>Fe3O4\u003C\u002Fi>) đường kính trung bình 18 nm sử dụng dịch chiết rong biển nâu (\u003Ci>Sargassum muticum\u003C\u002Fi>) làm chất khử tự nhiên. Phương pháp thân thiện môi trường loại bỏ hoàn toàn hóa chất độc hại, mang lại \u003Cb>vật liệu nano từ tính có độ tinh sạch cao\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":196,"title":197,"originalTitle":198,"authorNames":199,"authorCount":203,"journalName":204,"vietnamJournal":57,"publishDate":53,"publishYear":53,"totalCitation":205,"url":206,"doi":207,"summary":208},"172b5b4a-2d04-4864-a538-e8cdfc294aad","Các hạt nano oxit sắt phủ hydroxyapatite: Vật liệu nano đầy triển vọng cho điều trị ung thư bằng phương pháp tăng nhiệt từ tính","Hydroxyapatite Coated Iron Oxide Nanoparticles: A Promising Nanomaterial for Magnetic Hyperthermia Cancer Treatment",[200,201,202],"Sudip Mondal","Panchanathan Manivasagan","Subramaniyan Bharathiraja",9,"Nanomaterials",126,"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2079-4991\u002F7\u002F12\u002F426","10.3390\u002Fnano7120426","\u003Cp>Nghiên cứu y sinh vật liệu chế tạo \u003Cb>hạt nano siêu thuận từ\u003C\u002Fb> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> bọc lớp khoáng \u003Ci>hydroxyapatite\u003C\u002Fi> nhằm phục vụ liệu pháp nhiệt từ trị (\u003Ci>magnetic hyperthermia\u003C\u002Fi>) tiêu diệt khối u. Cấu trúc phủ sinh học giúp tăng cường khả năng phát nhiệt dưới từ trường xoay chiều và cải thiện \u003Cb>độ tương thích mô sống\u003C\u002Fb> của hạt nano.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":210,"title":211,"originalTitle":212,"authorNames":213,"authorCount":165,"journalName":217,"vietnamJournal":57,"publishDate":53,"publishYear":53,"totalCitation":218,"url":219,"doi":220,"summary":221},"337cf3bc-b100-48ff-8e2a-a5e80a00cd42","Quercetin làm giảm độc tính thần kinh do các hạt nano oxit sắt gây ra","Quercetin attenuates neurotoxicity induced by iron oxide nanoparticles",[214,215,216],"Akram Bardestani","Shiva Ebrahimpour","Ali Esmaeili","Journal of Nanobiotechnology",37,"https:\u002F\u002Fjnanobiotechnology.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12951-021-01059-0","10.1186\u002Fs12951-021-01059-0","\u003Cp>Bài tổng quan y dược phân tích \u003Cb>cơ chế bảo vệ thần kinh của quercetin\u003C\u002Fb> trong việc ngăn ngừa độc tính do các hạt nano \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> gây ra tại hệ thần kinh trung ương. Dẫn xuất flavonoid hoạt động thông qua cơ chế tạo phức chelat với ion sắt tự do và dập tắt gốc tự do, hỗ trợ \u003Cb>tối ưu hóa độ an toàn lâm sàng\u003C\u002Fb> của hạt nano y học.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":223,"title":224,"originalTitle":225,"authorNames":226,"authorCount":165,"journalName":230,"vietnamJournal":57,"publishDate":231,"publishYear":232,"totalCitation":53,"url":233,"doi":234,"summary":235},"28110916-5a67-455e-988e-ff6395d4f38c","Các hạt nano oxit sắt (Fe3O4-NPs) kích thích Artemisia annua L. in vitro, nhằm tăng cường sản xuất artemisinin thông qua việc tăng cường biểu hiện của các gen chính trong con đường sinh tổng hợp terpenoid và cảm ứng stress oxy hóa","Iron oxide nanoparticles (Fe3O4-NPs) elicited Artemisia annua L. in vitro, toward enhancing artemisinin production through overexpression of key genes in the terpenoids biosynthetic pathway and induction of oxidative stress",[227,228,229],"Akhtar Ayoobi","Azra Saboora","Ezat Asgarani","Plant Cell, Tissue and Organ Culture","2024-02-23",2024,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11240-024-02705-9","10.1007\u002Fs11240-024-02705-9","\u003Cp>Thực nghiệm công nghệ sinh học thực vật ứng dụng \u003Cb>hạt nano từ tính\u003C\u002Fb> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> (\u003Ci>Fe3O4-NPs\u003C\u002Fi>) để kích thích nuôi cấy mô cây thanh hao hoa vàng (\u003Ci>Artemisia annua\u003C\u002Fi>). Sự kích ứng stress oxy hóa có kiểm soát thúc đẩy biểu hiện gen trong con đường sinh tổng hợp \u003Ci>terpenoid\u003C\u002Fi>, giúp \u003Cb>tăng năng suất thu nhận hoạt chất artemisinin\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[237,251,261],{"publicationId":238,"title":239,"originalTitle":53,"authorNames":240,"authorCount":244,"journalName":245,"vietnamJournal":246,"publishDate":53,"publishYear":247,"totalCitation":248,"url":249,"doi":53,"summary":250},"561deb76-855c-4b28-9b9b-4160d7627823","Synthesis and characterization of silica coated magnetic iron oxide nanoparticles",[241,242,243],"MT Nguyen-Le","DTD Nguyen","S Rich",5,"Vietnam Journal of Science and Technology",true,2019,6,"https:\u002F\u002Fwww.academia.edu\u002Fdownload\u002F69433469\u002F103810383246.pdf","\u003Cp>Báo cáo công nghệ nano tổng hợp thành công \u003Cb>hạt nano từ tính lõi-vỏ\u003C\u002Fb> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> phủ silica (\u003Ci>Fe3O4@SiO2\u003C\u002Fi>) bằng phương pháp kết tủa đồng thời kết hợp thủy phân \u003Ci>TEOS\u003C\u002Fi>. Lớp vỏ silica ngăn ngừa hiện tượng kết tụ hạt và bảo vệ lõi từ, tạo \u003Cb>vật liệu mang lý tưởng\u003C\u002Fb> cho dẫn truyền thuốc và phân tách tế bào sinh học.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":252,"title":253,"originalTitle":53,"authorNames":254,"authorCount":256,"journalName":257,"vietnamJournal":246,"publishDate":53,"publishYear":247,"totalCitation":258,"url":259,"doi":53,"summary":260},"b0183ef9-e7f3-4f37-ac1c-0ca17fbadc81","TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANO OXIT SẮT BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN HỦY NHIỆT GEL Fe3+ VỚI POLYVINYL ANCOL (PVA) VÀ KHẢO SÁT KHẢ NĂNG TÁCH LOẠI MỘT SỐ KIM LOẠI NẶNG (Pb, Cd) RA KHỎI MÔI …",[255],"HĐTHỊ THÚY",1,"Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải",0,"https:\u002F\u002Fjmst.vimaru.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftckhcnhh\u002Farticle\u002Fview\u002F288","\u003Cp>Quy trình hóa học vật liệu tổng hợp \u003Cb>vật liệu nano từ tính\u003C\u002Fb> \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> dạng pha \u003Ci>gamma-Fe2O3\u003C\u002Fi> bằng phương pháp phân hủy nhiệt gel sắt kết hợp \u003Ci>polyethylene glycol\u003C\u002Fi>. Phân tích cấu trúc nhiễu xạ tia X và kính hiển vi điện tử quét ghi nhận kích thước hạt đồng đều khoảng 20–30 nm, bảo đảm \u003Cb>tính siêu thuận từ ổn định\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":262,"title":263,"originalTitle":53,"authorNames":264,"authorCount":248,"journalName":268,"vietnamJournal":246,"publishDate":269,"publishYear":232,"totalCitation":53,"url":270,"doi":271,"summary":272},"5088f8d7-4b72-40b5-8818-ef9041933cd5","Tối ưu hóa quá trình phân hủy 4-chlorophenol bằng H2O2 kích hoạt oxit sắt từ tính xúc tác trên chất mang than hoạt tính",[265,266,267],"Linh Nguyen Van","Huy Ngo Van Thanh","Thuy Nguyen Thi","Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ quân sự","2024-08-25","https:\u002F\u002Fjmst.mod.gov.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F1248","10.54939\u002F1859-1043.j.mst.97.2024.96-104","\u003Cp>Nghiên cứu kỹ thuật môi trường tối ưu hóa \u003Cb>quá trình oxy hóa nâng cao Fenton dị thể\u003C\u002Fb> xúc tác bởi hạt nano \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">oxit sắt\u003C\u002Fb> từ tính gắn trên than hoạt tính để phân hủy \u003Ci>4-chlorophenol\u003C\u002Fi>. Hệ xúc tác đạt hiệu suất phân hủy trên 90% các hợp chất hữu cơ độc hại, tạo \u003Cb>bước tiến khả thi\u003C\u002Fb> trong xử lý nước thải công nghiệp.\u003C\u002Fp>",[]]