[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_oxi%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_oxi hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":62,"publishUser":66,"keywords":70,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"oxi hóa","Oxi hóa là gì? Các bài công bố khoa học về Oxi hóa","Oxi hóa là quá trình một nguyên tử, ion hoặc phân tử mất electron, thường làm tăng số oxi hóa và thay đổi tính chất hóa học của chất tham gia. Đây là phản ứng phổ biến trong tự nhiên và công nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong hô hấp tế bào, ăn mòn kim loại và sản xuất năng lượng. ","\u003Cp>Oxi hóa là quá trình trong đó một nguyên tử, ion hoặc phân tử mất electron. Đây là một phản ứng hóa học cơ bản trong đó chất tham gia oxi hóa tăng số oxi hóa và trở nên tích điện dương hơn. Oxi hóa thường xảy ra song song với một phản ứng khử – nơi một chất khác nhận electron đã mất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phản ứng oxi hóa – khử (redox), electron không biến mất mà chuyển từ chất bị oxi hóa sang chất bị khử. Điều này có nghĩa rằng phản ứng oxi hóa không bao giờ tồn tại độc lập. Tùy theo môi trường và điều kiện phản ứng, quá trình oxi hóa có thể biểu hiện khác nhau về mặt hóa học, nhưng bản chất là sự mất electron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Oxi hóa đóng vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực: từ đốt cháy nhiên liệu, sự ăn mòn kim loại, cho đến chuyển hóa năng lượng sinh học trong cơ thể người. Khái niệm này còn mở rộng sang các lĩnh vực điện hóa, môi trường, và công nghệ xử lý nước thải.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và sự phát triển khái niệm oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ban đầu, thuật ngữ “oxi hóa” xuất hiện vào thế kỷ 18 trong các nghiên cứu của Antoine Lavoisier – người phát hiện rằng khi một chất kết hợp với oxi trong không khí (ví dụ: cháy), khối lượng tăng lên. Khái niệm oxi hóa lúc ấy gắn liền với sự kết hợp hóa học với nguyên tố oxi. Điều này giải thích tên gọi \"oxidation\" có gốc từ \"oxygen\".\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau này, các nhà khoa học phát hiện rằng nhiều phản ứng oxi hóa – khử không có sự tham gia của nguyên tố oxi. Ví dụ, phản ứng giữa kim loại và acid, hay quá trình rỉ sét xảy ra không cần oxi tham gia trực tiếp trong mọi giai đoạn. Điều này dẫn đến việc tái định nghĩa oxi hóa như là sự mất electron.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, định nghĩa hiện đại của oxi hóa không phụ thuộc vào sự hiện diện của nguyên tố oxi. Thay vào đó, nó được xác định theo sự thay đổi của số oxi hóa và dòng chuyển electron. Định nghĩa này giúp áp dụng rộng rãi trong các ngành như hóa học điện hóa, hóa sinh, và kỹ thuật vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế oxi hóa ở mức nguyên tử và phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở cấp độ nguyên tử, quá trình oxi hóa là sự mất một hay nhiều electron từ lớp vỏ nguyên tử, khiến nguyên tử hoặc ion trở nên tích điện dương hơn. Đây là một dạng chuyển hóa điện tử làm thay đổi trạng thái năng lượng và khả năng phản ứng của chất tham gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình biểu diễn sự oxi hóa đơn giản như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{M} \\rightarrow \\text{M}^{n+} + ne^{-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{M} \u003C\u002Fscript>: nguyên tử hoặc ion trung hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> n \u003C\u002Fscript>: số electron bị mất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{M}^{n+} \u003C\u002Fscript>: ion dương được hình thành sau oxi hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc mất electron làm giảm mật độ electron quanh hạt nhân, ảnh hưởng đến bán kính nguyên tử, năng lượng ion hóa và khả năng tương tác với các phân tử khác. Ngoài ra, mức độ oxi hóa còn ảnh hưởng đến màu sắc, từ tính và tính chất quang học của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phản ứng oxi hóa – khử và số oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng oxi hóa – khử bao gồm hai quá trình xảy ra đồng thời: chất bị oxi hóa mất electron, chất bị khử nhận electron. Để theo dõi quá trình này, người ta sử dụng khái niệm số oxi hóa – là giá trị giả định biểu diễn mức độ oxi hóa của một nguyên tố trong hợp chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định số oxi hóa giúp ta dễ dàng phân tích và cân bằng các phản ứng oxi hóa – khử. Các quy tắc xác định số oxi hóa cơ bản bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên tố đơn chất: số oxi hóa = 0\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ion đơn: số oxi hóa bằng điện tích ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hidro trong hợp chất: thường là +1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxi trong hợp chất: thường là -2 (trừ peroxit là -1)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dưới đây là ví dụ về phản ứng oxi hóa – khử giữa sắt và ion đồng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Fe}^0 + \\text{Cu}^{2+} \\rightarrow \\text{Fe}^{2+} + \\text{Cu}^0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt thay đổi số oxi hóa trong phản ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số oxi hóa ban đầu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Số oxi hóa sau phản ứng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Quá trình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Fe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>+2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Oxi hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cu\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>+2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc nhận biết đúng quá trình oxi hóa – khử là nền tảng trong việc điều chế, phân tích và ứng dụng các phản ứng hóa học trong cả phòng thí nghiệm và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của oxi hóa trong hóa học vô cơ và hữu cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hóa học vô cơ, oxi hóa thường được mô tả bằng sự thay đổi số oxi hóa của kim loại hoặc phi kim trong quá trình phản ứng. Các phản ứng đặc trưng gồm sự biến đổi trạng thái oxi hóa của kim loại chuyển tiếp, như sắt (Fe), mangan (Mn), crôm (Cr), hoặc đồng (Cu). Ví dụ, ion Mn\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> có thể bị oxi hóa thành MnO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>\u003Csup>-\u003C\u002Fsup> trong môi trường kiềm nhờ tác nhân oxi hóa mạnh như brom.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hóa học hữu cơ, oxi hóa không chỉ là mất electron mà còn bao gồm sự gia tăng số liên kết với nguyên tử oxi hoặc giảm số liên kết với nguyên tử hydro. Quá trình này thường đi kèm với biến đổi chức nhóm trong phân tử. Các ví dụ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ancol bậc I → Aldehyde → Axit cacboxylic\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ancol bậc II → Xeton\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ankan → Anken (mất H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>) hoặc Ankan → Ancol (thêm O)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chất oxi hóa hữu cơ phổ biến gồm: Kali permanganat (KMnO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>), Kali dicromat (K\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>Cr\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>7\u003C\u002Fsub>), Axit nitric, và hydrogen peroxide (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>). Các phản ứng oxi hóa hữu cơ được dùng rộng rãi trong tổng hợp dược phẩm, xử lý hóa chất và phân tích định tính các nhóm chức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Oxi hóa trong sinh học và hô hấp tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong sinh học, oxi hóa – khử là nền tảng của hầu hết các quá trình chuyển hóa năng lượng trong tế bào. Glucose, acid béo và acid amin đều bị oxi hóa dần dần thông qua các chuỗi phản ứng để tạo ra ATP – dạng năng lượng dễ sử dụng cho tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hô hấp hiếu khí – quá trình sinh năng lượng chủ yếu ở động vật – bao gồm các giai đoạn: đường phân, chu trình Krebs và chuỗi vận chuyển electron. Quá trình cuối cùng diễn ra trong ti thể, nơi các electron từ NADH và FADH\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> được chuyển dần tới O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, chất nhận electron cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{C}_6\\text{H}_{12}\\text{O}_6 + 6\\text{O}_2 \\rightarrow 6\\text{CO}_2 + 6\\text{H}_2\\text{O} + \\text{ATP}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Glucose (C\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>12\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>) bị oxi hóa hoàn toàn thành CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, còn oxi phân tử bị khử thành nước. Chuỗi vận chuyển electron tạo ra gradient proton, từ đó tổng hợp ra ATP qua enzyme ATP synthase. Đây là ví dụ điển hình cho vai trò thiết yếu của oxi hóa trong sinh học tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Oxi hóa trong công nghiệp và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phản ứng oxi hóa – khử giữ vai trò trung tâm trong nhiều quy trình công nghiệp, từ khai khoáng, sản xuất phân bón đến xử lý nước thải. Ví dụ, sản xuất axit nitric bắt đầu bằng quá trình oxi hóa amonia (NH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) thành NO:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">4\\text{NH}_3 + 5\\text{O}_2 \\rightarrow 4\\text{NO} + 6\\text{H}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý nước, các chất oxi hóa như chlorine (Cl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>), ozone (O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) và H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> được dùng để phá vỡ hợp chất hữu cơ, diệt khuẩn và oxy hóa các ion kim loại độc hại như Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> thành Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup> dễ lắng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường tự nhiên, các quá trình oxi hóa góp phần phân hủy chất thải hữu cơ, hình thành rỉ sét sắt (Fe\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>), và ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng trong đất. Tuy nhiên, một số phản ứng oxi hóa không kiểm soát được có thể dẫn đến ô nhiễm thứ cấp, ví dụ như tạo NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> từ khí NO gây mưa axit.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Oxi hóa điện hóa và ăn mòn kim loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Oxi hóa điện hóa là quá trình phổ biến trong các hệ thống pin, ắc quy, và hiện tượng ăn mòn kim loại. Trong pin điện hóa, điện cực anode xảy ra oxi hóa (mất electron), trong khi tại cathode diễn ra quá trình khử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ phản ứng oxi hóa trong pin kẽm – đồng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Zn} \\rightarrow \\text{Zn}^{2+} + 2e^{-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Electron di chuyển qua mạch ngoài từ kẽm sang đồng, tạo ra dòng điện. Đây là nguyên lý hoạt động của các thiết bị như pin AA, pin lithium và pin nhiên liệu (fuel cells).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ăn mòn kim loại cũng là một dạng oxi hóa điện hóa không mong muốn. Kim loại bị oxi hóa thành ion và tan vào môi trường, gây hư hỏng thiết bị, kết cấu hạ tầng. Để chống ăn mòn, người ta áp dụng các kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mạ kẽm (zinc coating)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phủ sơn cách ly\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng chất ức chế ăn mòn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ cathodic bằng dòng điện hoặc kim loại hy sinh (sacrificial anode)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế oxi hóa điện hóa giúp thiết kế hệ thống bền vững hơn và tiết kiệm chi phí bảo trì trong công nghiệp nặng, xây dựng và giao thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật đo và kiểm soát quá trình oxi hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phòng thí nghiệm và công nghiệp, các kỹ thuật đo lường mức độ oxi hóa – khử được áp dụng để theo dõi tiến trình phản ứng, đánh giá chất lượng nước hoặc xác định mức độ phân hủy sinh học. Một số phương pháp phổ biến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo điện thế oxi hóa – khử (ORP):\u003C\u002Fstrong> Dùng điện cực ORP để đánh giá khả năng oxi hóa hoặc khử của dung dịch, phổ biến trong xử lý nước và hồ cá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Voltammetry:\u003C\u002Fstrong> Đo dòng điện phát sinh theo điện thế để phân tích sự thay đổi trạng thái oxi hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Spectroscopy:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phổ UV-Vis, IR, hoặc NMR để theo dõi sản phẩm oxi hóa và phản ứng chuyển nhóm chức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuẩn độ redox:\u003C\u002Fstrong> Dùng chất chuẩn như KMnO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> hoặc I\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> để xác định nồng độ chất khử.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng hoặc định tính giúp kiểm soát quá trình oxi hóa trong sản xuất thực phẩm, hóa dược, và xử lý chất thải.\u003C\u002Fp>\n\n","oxidation",[19,20,21],"phản ứng oxi hóa","sự oxi hóa","quá trình oxy hóa","Oxi hóa là quá trình phản ứng hóa học trong đó một nguyên tử, phân tử hoặc ion nhường một hay nhiều electron cho chất khác, dẫn đến sự gia tăng số oxi hóa của nguyên tố đó.","NATURAL_SCIENCES",[25,31,37,43],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"IUPAC (2014). Compendium of Chemical Terminology (Gold Book): Oxidation. International Union of Pure and Applied Chemistry.","Oxidation","IUPAC",2014,"10.1351\u002Fgoldbook.o04362",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Marcus, R. A. (1993). Electron transfer reactions in chemistry. Theory and experiment. Reviews of Modern Physics, 65(3), 599-610.","Electron transfer reactions in chemistry. Theory and experiment","Marcus, R. A.",1993,"10.1103\u002Frevmodphys.65.599",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Sies, H. (2015). Oxidative stress: a concept in redox biology and medicine. Redox Biology, 4, 180-183.","Oxidative stress: a concept in redox biology and medicine","Sies, H.",2015,"10.1016\u002Fj.redox.2015.01.002",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":10,"year":47,"doi":48,"url":10},"Glaze, W. H., Kang, J. W., & Chapin, D. H. (1987). The Chemistry of Water Treatment Processes Involving Ozone, Hydrogen Peroxide and Ultraviolet Radiation. Ozone: Science & Engineering, 9(4), 335-352.","The Chemistry of Water Treatment Processes Involving Ozone, Hydrogen Peroxide and Ultraviolet Radiation","Glaze, W. H., Kang, J. W., Chapin, D. H.",1987,"10.1080\u002F01919518708552148",[50,53,56,59],{"question":51,"answer":52},"Quá trình oxi hóa có thể diễn ra độc lập mà không cần phản ứng khử không?","Không. Trong tự nhiên và kỹ thuật, oxi hóa và khử luôn xảy ra đồng thời và song hành (phản ứng redox); số electron do chất khử nhường trong quá trình oxi hóa luôn bằng chính xác số electron mà chất oxi hóa thu nhận trong quá trình khử.",{"question":54,"answer":55},"Số oxi hóa thay đổi như thế nào trong quá trình oxi hóa?","Khi một chất bị oxi hóa (mất bớt electron mang điện tích âm), điện tích hiệu dụng của hạt tăng lên làm cho số oxi hóa của nguyên tố đó tăng lên về mặt đại số.",{"question":57,"answer":58},"Stress oxi hóa (oxidative stress) trong y sinh học là gì?","Stress oxi hóa là trạng thái mất cân bằng khi tốc độ sản sinh các gốc tự do chứa oxy hoạt tính (ROS) vượt quá khả năng trung hòa của hệ thống phòng thủ chống oxy hóa trong tế bào, gây tổn thương lipid màng tế bào, protein và DNA.",{"question":60,"answer":61},"Các quá trình oxi hóa nâng cao (AOPs) được ứng dụng thế nào trong xử lý môi trường?","AOPs tạo ra các gốc tự do hydroxyl (.OH) có tính oxi hóa cực mạnh và không chọn lọc, giúp phá vỡ các phân tử hữu cơ bền vững khó phân hủy sinh học trong nước thải dệt nhuộm, hóa chất và rỉ rác thành CO2 và H2O.",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":67,"researcherId":10,"name":68,"imageUrl":69},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-01-03T13:25:49.756+00:00","2026-08-27T09:15:49.236+00:00","2025-09-04T07:43:45.050+00:00",278,[78,81,84,87,90,93,104,112,117,122],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn xuất","Dẫn xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dẫn xuất",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cấu trúc electron","Cấu trúc electron là gì? Các công bố khoa học về Cấu trúc electron",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"ôxy hóa nhiệt","Ôxy hóa nhiệt là gì? Mô hình Deal-Grove trong vi điện tử","Ôxy hóa nhiệt","thermal oxidation","Ôxy hóa nhiệt là quá trình xử lý nhiệt độ cao trong môi trường chất oxy hóa để nuôi cấy một lớp màng oxit mỏng, đồng nhất và cách điện trên bề mặt vật liệu, đặc biệt là tạo màng silic dioxit (SiO2) trên tấm bán dẫn silic trong công nghệ vi điện tử.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":105,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":23,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle."]