[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_osteocalcin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_osteocalcin":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"60b2db42-edc1-4819-a0c5-3f5f15481b6b","Khác biệt theo độ tuổi và giới tính trong mối liên quan giữa osteocalcin huyết thanh và các yếu tố nguy cơ tim mạch - chuyển hóa ở bệnh đái tháo đường type 2","Age- and sex-specific differences in the association of serum osteocalcin and cardiometabolic risk factors in type 2 diabetes",[13,14,15],"Wei Li","Yan Wang","Jie Dong",6,"Diabetology & Metabolic Syndrome",false,"2023-03-16",2023,null,"https:\u002F\u002Fdmsjournal.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs13098-023-01021-0","10.1186\u002Fs13098-023-01021-0","\u003Cp>Khảo sát nội tiết chuyển hóa phân tích sự khác biệt theo giới tính và độ tuổi về mối liên quan giữa nồng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">osteocalcin\u003C\u002Fb> huyết thanh với các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Tác giả định lượng các chỉ số lipid máu, huyết áp và độ nhạy insulin trên mẫu bệnh nhân lâm sàng. Kết quả chỉ ra rằng hàm lượng osteocalcin có tương quan nghịch với mức độ rối loạn mỡ máu và hội chứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"705f9c1a-13f8-44b9-9a64-0c6369f3d3d5","Hiệu quả bổ sung vitamin D3 và K2 lên nồng độ osteocalcin chưa carboxyl hóa và insulin huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2: thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi","Effect of supplementation with vitamins D3 and K2 on undercarboxylated osteocalcin and insulin serum levels in patients with type 2 diabetes mellitus: a randomized, double-blind, clinical trial",[30,31,32],"J. I. Aguayo-Ruiz","T. A. García-Cobián","S. Pascoe-González",10,"2020-08-18",2020,"https:\u002F\u002Fdmsjournal.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs13098-020-00580-w","10.1186\u002Fs13098-020-00580-w","\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên mù đôi đánh giá hiệu quả bổ sung kết hợp vitamin D3 và K2 lên nồng độ phân tử \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">osteocalcin\u003C\u002Fb> chưa carboxyl hóa và mức insulin huyết thanh ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Tác giả theo dõi sự biến đổi các chỉ số khoáng hóa xương và tính kháng insulin sau đợt can thiệp dinh dưỡng chuyên biệt. Kết quả làm rõ vai trò của xương trong việc hỗ trợ điều hòa đường huyết và cải thiện chuyển hóa năng lượng.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":21,"keywords":51,"keywordCount":16,"enrichTopicLink":18,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":61,"publicationScanTime":62,"contentErrorMessage":21,"viewCount":63,"relateTopics":64},"osteocalcin","Osteocalcin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Osteocalcin là một protein đặc hiệu do tế bào tạo xương tiết ra, đóng vai trò trong khoáng hóa xương và được dùng làm chỉ dấu chuyển hóa xương trong lâm sàng. Ngoài chức năng trong mô xương, osteocalcin chưa carboxyl hóa còn hoạt động như một hormone nội tiết ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose và chức năng sinh dục.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và tổng quan về Osteocalcin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Osteocalcin là một protein không collagen đặc hiệu cho mô xương, được tổng hợp chủ yếu bởi tế bào tạo xương (osteoblast). Đây là một trong những protein chiếm tỷ lệ cao nhất trong chất nền ngoại bào của xương sau collagen type I, chiếm khoảng 1–2% tổng protein xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt sinh học, osteocalcin là một chỉ dấu chuyển hóa xương, phản ánh hoạt tính của quá trình tạo xương và thường được sử dụng trong lâm sàng để đánh giá mức độ hình thành xương hoặc đáp ứng điều trị các bệnh về xương như loãng xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và gen mã hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Osteocalcin là một chuỗi polypeptide ngắn gồm 49 acid amin, có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} khoảng 5.6 kDa. Điểm nổi bật của phân tử là sự hiện diện của ba acid γ-carboxyglutamic (Gla), được hình thành qua quá trình carboxyl hóa phụ thuộc vitamin K.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các gốc Gla giúp osteocalcin có khả năng liên kết với ion calcium và khoáng chất hydroxyapatite trong xương. Khả năng gắn kết này là yếu tố quan trọng giúp osteocalcin tích tụ trong mô xương và tham gia điều hòa quá trình khoáng hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gen mã hóa cho osteocalcin là \u003Cstrong>BGLAP\u003C\u002Fstrong>, nằm trên nhiễm sắc thể 1q25–q31. Sự biểu hiện của BGLAP chịu ảnh hưởng của vitamin D thông qua receptor VDR (vitamin D receptor), cho thấy sự liên kết giữa chuyển hóa canxi, vitamin D và osteocalcin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình tổng hợp và hoạt hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Osteocalcin được tổng hợp tại tế bào tạo xương dưới dạng prepro-osteocalcin, sau đó trải qua quá trình loại bỏ peptide tín hiệu để trở thành dạng hoạt động. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là carboxyl hóa tại ba vị trí glutamate để hình thành acid Gla, một bước bắt buộc để osteocalcin gắn vào khoáng chất trong xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình carboxyl hóa cần vitamin K làm đồng yếu tố cho enzyme γ-glutamyl carboxylase. Nếu thiếu vitamin K, osteocalcin sẽ tồn tại ở dạng chưa carboxyl hóa (undercarboxylated osteocalcin – ucOC), có hoạt tính sinh học ngoài xương nhưng giảm khả năng gắn kết vào xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các dạng osteocalcin:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Dạng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tên viết tắt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Đã carboxyl hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>cOC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gắn vào xương, tham gia khoáng hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Chưa carboxyl hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ucOC\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa nội tiết: glucose, testosterone\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Osteocalcin đóng vai trò như một chất điều hòa tại chỗ, kiểm soát quá trình kết tinh và khoáng hóa của hydroxyapatite – thành phần khoáng chính của xương. Khi osteoblast tăng hoạt, lượng osteocalcin được sản xuất và phóng thích vào tuần hoàn cũng tăng theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc đo nồng độ osteocalcin trong huyết thanh là một chỉ số hữu ích phản ánh hoạt động tạo xương. Mức độ osteocalcin thường được dùng để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Chẩn đoán và theo dõi điều trị loãng xương\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá hiệu quả thuốc kích thích tạo xương như teriparatide\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Theo dõi chuyển hóa xương ở bệnh nhân mãn kinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thay đổi osteocalcin thường đồng vận với các marker tạo xương khác như P1NP (Procollagen Type I N-terminal Propeptide) và ngược chiều với marker tiêu xương như CTX (C-terminal telopeptide).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò nội tiết ngoài xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dạng osteocalcin chưa carboxyl hóa (ucOC) không bị giữ lại trong chất nền xương mà được phóng thích vào tuần hoàn và có hoạt tính như một hormone nội tiết. Nghiên cứu trên mô hình chuột đã chứng minh ucOC tham gia vào điều hòa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} bằng cách tăng tiết insulin và adiponectin từ mô mỡ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ucOC có khả năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Kích thích tế bào β tuyến tụy tiết insulin\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng độ nhạy insulin tại mô cơ và mô mỡ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kích thích sản xuất testosterone tại tế bào Leydig ở tinh hoàn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phát hiện này mở rộng vai trò của xương từ một mô cơ học sang một cơ quan nội tiết tích cực tham gia vào mạng lưới nội tiết-chuyển hóa toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số lâm sàng và giá trị chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Osteocalcin là một trong những marker sinh hóa được sử dụng phổ biến nhất để đánh giá tạo xương trong thực hành lâm sàng. Nồng độ osteocalcin huyết thanh phản ánh trực tiếp mức độ hoạt động của tế bào tạo xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số này được sử dụng trong các tình huống sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Chẩn đoán loãng xương nguyên phát và thứ phát\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Theo dõi hiệu quả điều trị bằng bisphosphonate, denosumab hoặc hormone estrogen\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đánh giá chuyển hóa xương ở bệnh nhân mãn kinh hoặc người cao tuổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giá trị tham khảo trung bình của osteocalcin (cOC) ở người trưởng thành dao động:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm đối tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị bình thường (ng\u002FmL)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nam giới\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8–30\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nữ giới tiền mãn kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–25\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nữ giới hậu mãn kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–45\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của chế độ ăn và vitamin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vitamin K là yếu tố đồng hóa cần thiết để thực hiện quá trình carboxyl hóa osteocalcin. Thiếu vitamin K, dù là do chế độ ăn kém hay sử dụng thuốc kháng vitamin K (như warfarin), sẽ dẫn đến tích tụ ucOC và giảm khả năng khoáng hóa xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vitamin D có vai trò điều hòa biểu hiện gen BGLAP thông qua hoạt hóa receptor VDR, từ đó làm tăng tổng hợp osteocalcin. Do đó, thiếu hụt vitamin D cũng ảnh hưởng gián tiếp đến nồng độ osteocalcin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến osteocalcin:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin K:\u003C\u002Fstrong> nguồn từ rau xanh, gan, lòng đỏ trứng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vitamin D:\u003C\u002Fstrong> tổng hợp qua da, cá béo, thực phẩm tăng cường\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Protein:\u003C\u002Fstrong> cung cấp nguyên liệu tổng hợp collagen và osteocalcin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên quan đến bệnh lý chuyển hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu dịch tễ cho thấy osteocalcin, đặc biệt là ucOC, có mối liên quan chặt chẽ với nguy cơ phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, kháng insulin và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}}. Mức ucOC thấp tương quan với tăng glucose máu lúc đói, HbA1c cao và tăng chỉ số BMI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bằng chứng từ các nghiên cứu trên người cho thấy:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Người có ucOC cao hơn có chỉ số HOMA-IR (đo kháng insulin) thấp hơn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tăng ucOC sau tập thể dục liên quan đến cải thiện độ nhạy insulin\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ucOC có thể ảnh hưởng đến trục sinh dục – tuyến yên – não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mặc dù cơ chế chi tiết vẫn đang được nghiên cứu, osteocalcin được xem là cầu nối giữa hệ xương và nội tiết chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và tiềm năng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Osteocalcin đang trở thành một mục tiêu nghiên cứu tiềm năng trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} và nội tiết. Các mô hình tiền lâm sàng sử dụng osteocalcin tái tổ hợp cho thấy hiệu quả trong cải thiện chức năng tuyến tụy và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những ứng dụng đang được thử nghiệm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>ucOC như một yếu tố cải thiện insulin trong đái tháo đường type 2\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Điều hòa testosterone ở nam giới giảm sinh dục\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng như chỉ số tiên lượng trong bệnh lý mạch vành, xơ vữa động mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Osteocalcin cũng đang được nghiên cứu như một biomarker sớm cho quá trình phục hồi xương sau gãy hoặc sau ghép xương nhờ tính đặc hiệu cao cho hoạt động tạo xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK507885\u002F\">NCBI – Physiology, Osteocalcin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41574-021-00506-z\">Nature Reviews Endocrinology – Osteocalcin: Beyond the Bone\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6278354\u002F\">PMC – Osteocalcin as a hormone regulating glucose metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fnews-and-advocacy\u002Fnews-room\u002F2022\u002Fosteocalcin-role-in-metabolism\">Endocrine Society – The Role of Osteocalcin in Metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Fdiseases\u002F15198-osteoporosis\">Cleveland Clinic – Osteoporosis Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[52,53,54,55,56,57],"khối lượng phân tử","chuyển hóa năng lượng","hội chứng chuyển hóa","đái tháo đường type 2","rối loạn chuyển hóa","kiểm soát đường huyết","PUBLISHED","2023-09-05T03:41:13.740+00:00","2026-09-04T12:10:53.070+00:00","2026-09-04T12:10:52.592+00:00","2026-09-04T11:18:14.399+00:00",432,[65,68,71,74,77,80,83,86,89,92],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sự cô đơn","Sự cô đơn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sâm ngọc linh","Sâm ngọc linh là gì? Nghiên cứu khoa học về Sâm ngọc linh",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa"]