[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_opioid":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":20,"relateTopics":21},"opioid","Opioid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Opioid","Opioid là nhóm chất tác động lên thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương, có tác dụng giảm đau mạnh và bao gồm hợp chất tự nhiên, bán tổng hợp, tổng hợp. Chúng mô phỏng các peptide nội sinh như endorphin, gây ức chế dẫn truyền thần kinh đau nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ nghiện và tác dụng phụ nghiêm trọng.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Opioid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Opioid là một nhóm hợp chất hóa học có khả năng tác động mạnh đến hệ thần kinh trung ương, được sử dụng chủ yếu để giảm đau. Những chất này hoạt động bằng cách gắn vào các thụ thể đặc hiệu gọi là thụ thể opioid – bao gồm μ (mu), κ (kappa) và δ (delta) – nằm rải rác trong não, tủy sống và các cơ quan ngoại biên. Khi liên kết với các thụ thể này, opioid làm thay đổi cách não nhận và phản hồi tín hiệu đau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Opioid được phân thành ba loại chính theo nguồn gốc hóa học: tự nhiên (được chiết xuất trực tiếp từ cây thuốc phiện như morphine và codeine), bán tổng hợp (như oxycodone, hydromorphone) và tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm (như fentanyl, methadone, tramadol). Ngoài tác dụng giảm đau, nhiều opioid cũng gây ra cảm giác thư giãn hoặc khoái cảm, do đó có khả năng gây nghiện rất cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Opioid cũng tương tác với hệ thống opioid nội sinh – hệ thống này sản sinh ra các peptide như endorphin, enkephalin và dynorphin để điều hòa cảm giác đau và cảm xúc. Các opioid ngoại sinh bắt chước hoạt động của các chất nội sinh này nhưng với hiệu lực mạnh hơn, dẫn đến sự ức chế lan rộng đối với dẫn truyền thần kinh gây đau. Cấu trúc phân tử của opioid có thể được điều chỉnh để tăng tính chọn lọc hoặc giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của opioid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi một phân tử opioid gắn vào thụ thể μ trên màng tế bào thần kinh, nó kích hoạt một chuỗi phản ứng sinh hóa bên trong tế bào. Cơ chế chính bao gồm ức chế enzyme adenylate cyclase, đóng các kênh calcium, và mở các kênh potassium. Những thay đổi này làm giảm sự dẫn truyền điện thế hoạt động qua synapse, tức là ngăn tín hiệu đau truyền lên não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thụ thể μ (mu-opioid receptor) là loại quan trọng nhất liên quan đến hiệu quả giảm đau và khoái cảm. Thụ thể κ thường liên quan đến giảm đau ở tủy sống và có thể gây ra lo âu hoặc ảo giác. Thụ thể δ thì ít được sử dụng trong điều trị lâm sàng nhưng có vai trò trong điều hòa tâm trạng và chức năng tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thụ thể này hoạt động thông qua hệ thống protein G, và ảnh hưởng của chúng có thể được tóm tắt như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>μ (mu)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não, tủy sống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm đau, an thần, khoái cảm, ức chế hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>κ (kappa)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tủy sống, hệ limbic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm đau trung bình, an thần, rối loạn cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>δ (delta)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Não, tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa tâm trạng, chống lo âu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết hơn về các loại thụ thể và cơ chế hoạt động phân tử có thể được tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK547896\u002F\">NCBI Bookshelf - Opioid Receptors\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại opioid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại opioid giúp xác định hiệu lực, độc tính và khả năng lạm dụng của từng chất. Dựa trên nguồn gốc hóa học, opioid được chia thành ba nhóm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Opioid tự nhiên\u003C\u002Fstrong>: chiết xuất từ nhựa thuốc phiện như morphine và codeine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Opioid bán tổng hợp\u003C\u002Fstrong>: tạo ra bằng cách biến đổi các phân tử tự nhiên, ví dụ: heroin, oxycodone, hydromorphone.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Opioid tổng hợp\u003C\u002Fstrong>: được tổng hợp hoàn toàn trong phòng thí nghiệm, ví dụ: fentanyl, methadone, tramadol.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, opioid còn được phân loại theo cách chúng tương tác với thụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ vận hoàn toàn (full agonist)\u003C\u002Fstrong>: hoạt hóa mạnh các thụ thể μ – ví dụ: morphine, fentanyl.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ vận từng phần (partial agonist)\u003C\u002Fstrong>: hoạt hóa yếu hơn – ví dụ: buprenorphine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối vận (antagonist)\u003C\u002Fstrong>: ngăn chặn tác dụng của opioid khác – ví dụ: naloxone, naltrexone.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại có ứng dụng lâm sàng khác nhau. Ví dụ, buprenorphine và methadone thường được dùng trong điều trị nghiện do tác dụng kéo dài và ít gây khoái cảm hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Opioid là một trong những nhóm thuốc quan trọng nhất trong kiểm soát đau vừa đến nặng. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các trường hợp sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Giảm đau sau phẫu thuật hoặc sau chấn thương nặng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị đau do ung thư giai đoạn cuối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đau mạn tính không đáp ứng với thuốc khác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm đau trong chăm sóc giảm nhẹ (palliative care)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Một số opioid còn có các ứng dụng đặc biệt ngoài giảm đau: loperamide (Imodium) dùng để điều trị tiêu chảy nặng mà không qua hàng rào máu não; methadone dùng thay thế heroin trong chương trình điều trị cai nghiện; buprenorphine giúp giảm triệu chứng cai nghiện với nguy cơ thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc sử dụng opioid trong lâm sàng yêu cầu tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị, đánh giá định kỳ mức độ đau, tác dụng phụ, và nguy cơ lệ thuộc. Nhiều hướng dẫn y học đã được xây dựng nhằm giúp bác sĩ cân bằng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ lạm dụng. Các tài liệu và khuyến cáo chi tiết có thể tìm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fopioids\u002Fhealthcare-resources\u002Findex.html\">CDC - Healthcare Resources on Opioids\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng phụ và nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Opioid, dù hiệu quả trong điều trị đau, đi kèm với nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng và rủi ro sức khỏe. Tác dụng phụ phổ biến nhất là buồn ngủ, táo bón, buồn nôn, ngứa, và khô miệng. Trong số này, táo bón là dai dẳng nhất vì các thụ thể opioid cũng xuất hiện trong ruột và làm giảm nhu động ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn bao gồm ức chế hô hấp – nguyên nhân chính dẫn đến tử vong do quá liều opioid. Khi liều cao, opioid làm giảm độ nhạy của trung tâm hô hấp với nồng độ CO₂, khiến người dùng thở chậm, nông hoặc ngừng thở. Hiệu ứng này đặc biệt nguy hiểm khi dùng kết hợp với các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác như benzodiazepine hoặc rượu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Opioid còn có thể gây các rối loạn nội tiết (giảm testosterone, vô kinh), suy giảm miễn dịch, tăng độ nhạy với đau (opioid-induced hyperalgesia), và rối loạn nhận thức. Ở phụ nữ mang thai, sử dụng opioid có thể dẫn đến hội chứng cai nghiện sơ sinh (neonatal abstinence syndrome – NAS) khi trẻ sinh ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kháng opioid và dung nạp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dung nạp (tolerance) xảy ra khi người dùng cần liều cao hơn để đạt được hiệu quả tương tự ban đầu. Đây là hiện tượng phổ biến khi sử dụng opioid kéo dài, đặc biệt là với các thuốc chủ vận mạnh như morphine hoặc fentanyl. Dung nạp sinh ra từ sự điều chỉnh ngược của hệ thần kinh trung ương: thụ thể bị giảm nhạy hoặc giảm số lượng, hoặc các đường tín hiệu thần kinh bị biến đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kháng opioid (opioid resistance) là tình trạng một bệnh nhân không đáp ứng với opioid, ngay cả khi tăng liều. Nguyên nhân có thể đến từ yếu tố di truyền (biến thể gen OPRM1), sự tăng biểu hiện của các con đường đau không phụ thuộc opioid, hoặc do opioid-induced hyperalgesia – tình trạng đau tăng lên khi dùng opioid kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để kiểm soát dung nạp và kháng thuốc, các chiến lược lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xoay vòng opioid (opioid rotation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp với thuốc giảm đau không opioid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm liều dần (tapering)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng thuốc đối vận từng phần như buprenorphine\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tài liệu chuyên sâu về cơ chế và kiểm soát dung nạp opioid có thể được tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4012704\u002F\">NCBI - Opioid Tolerance and Hyperalgesia\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khủng hoảng opioid toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khủng hoảng opioid là một vấn đề y tế cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt tại Hoa Kỳ, nơi số ca tử vong do quá liều opioid đã tăng gấp nhiều lần trong hơn hai thập kỷ qua. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fnews-events\u002Fopioid-crisis\">NIH\u003C\u002Fa>, hơn 80.000 người chết mỗi năm do opioid, trong đó fentanyl và các dẫn xuất tổng hợp chiếm phần lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên nhân khủng hoảng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kê đơn opioid quá mức trong những năm 1990–2010, dựa trên quảng cáo sai lệch rằng thuốc không gây nghiện nếu dùng đúng liều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự tràn lan của các loại opioid tổng hợp mạnh, đặc biệt là fentanyl từ thị trường bất hợp pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu hệ thống theo dõi kê đơn thuốc và giáo dục cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Fentanyl đặc biệt nguy hiểm vì có hiệu lực gấp 50–100 lần morphine và có thể gây tử vong chỉ với liều vài microgram. Nó thường được trộn lẫn vào heroin hoặc thuốc giả mà người dùng không biết, dẫn đến nguy cơ quá liều đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị nghiện opioid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiện opioid được coi là một bệnh lý mãn tính, đặc trưng bởi sự phụ thuộc tâm lý và thể chất, mất kiểm soát liều dùng, và tiếp tục sử dụng bất chấp hậu quả tiêu cực. Điều trị nghiện hiệu quả đòi hỏi kết hợp cả thuốc điều trị (pharmacotherapy) và can thiệp tâm lý – xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các loại thuốc phổ biến dùng trong điều trị bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Methadone\u003C\u002Fstrong>: chủ vận mạnh, uống mỗi ngày, giúp ngăn cảm giác thèm thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Buprenorphine\u003C\u002Fstrong>: chủ vận từng phần, nguy cơ thấp hơn methadone, có thể dùng tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Naltrexone\u003C\u002Fstrong>: đối vận, không gây khoái cảm, ngăn opioid khác hoạt động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp các thuốc trên với liệu pháp hành vi như tư vấn cá nhân, trị liệu nhóm, hoặc chương trình phục hồi chức năng (rehab) giúp tăng tỷ lệ thành công và giảm tái nghiện. Các tài nguyên hỗ trợ và dịch vụ điều trị có thể được tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.samhsa.gov\u002Fmedication-assisted-treatment\">SAMHSA - Medication-Assisted Treatment\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Opioid và các lựa chọn thay thế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do nguy cơ nghiện và quá liều, các tổ chức y tế hiện nay khuyến cáo giới hạn sử dụng opioid, đặc biệt trong điều trị đau không liên quan đến ung thư. Các lựa chọn thay thế được ưu tiên nếu có thể kiểm soát đau hiệu quả mà không gây lệ thuộc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp thay thế bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giảm đau không opioid\u003C\u002Fstrong>: NSAID (ibuprofen, diclofenac), paracetamol\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp không dùng thuốc\u003C\u002Fstrong>: vật lý trị liệu, yoga, thiền định, châm cứu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật can thiệp\u003C\u002Fstrong>: tiêm phong bế thần kinh, điện xung thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trị liệu nhận thức – hành vi (CBT)\u003C\u002Fstrong>: hỗ trợ kiểm soát đau mạn tính và giảm sử dụng thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số hướng dẫn lâm sàng, như của CDC, yêu cầu bác sĩ đánh giá nguy cơ nghiện trước khi kê opioid, giới hạn thời gian điều trị, và ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fopioids\u002Fprescribing\u002Fguideline.html\">CDC Prescribing Guideline\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Opioid là nhóm thuốc có vai trò quan trọng trong y học hiện đại nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe cộng đồng. Việc sử dụng opioid đòi hỏi sự cân bằng giữa lợi ích điều trị và khả năng gây nghiện, với sự theo dõi sát sao của nhân viên y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khủng hoảng opioid nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, giám sát kê đơn, điều trị nghiện toàn diện và phát triển các lựa chọn thay thế an toàn hơn. Một chiến lược quản lý đau toàn diện cần tích hợp nhiều công cụ và quan điểm khác nhau, thay vì chỉ dựa vào thuốc.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-09-05T03:41:13.739+00:00","2025-09-09T15:43:34.444+00:00",594,[22,25,28,31,41,52,63,69,80,85],{"id":23,"title":24,"term":23,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":26,"title":27,"term":26,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fentanyl","Fentanyl là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fentanyl",{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nefopam","Nefopam là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nefopam",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":44,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được."]