[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_oligodendrocyte{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_oligodendrocyte":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"oligodendrocyte","Oligodendrocyte là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Oligodendrocyte là tế bào thần kinh đệm chuyên biệt trong hệ thần kinh trung ương, đảm nhiệm vai trò tạo và duy trì bao myelin quanh sợi trục neuron. Chúng giúp tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh và hỗ trợ chuyển hóa cho neuron, đồng thời có liên quan đến nhiều bệnh lý thần kinh như đa xơ cứng. ","\u003Cp>\nOligodendrocyte là một loại tế bào thần kinh đệm (glial cell) chuyên biệt thuộc hệ thần kinh trung ương (central nervous system – CNS). Chúng đảm nhận vai trò chính trong việc hình thành và duy trì bao myelin bao quanh sợi trục neuron, từ đó giúp dẫn truyền xung thần kinh nhanh và hiệu quả. Đây là một trong ba loại tế bào đệm chính trong CNS, cùng với astrocyte và microglia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTế bào oligodendrocyte được phân lập và mô tả lần đầu tiên bởi Pío del Río-Hortega vào đầu thế kỷ 20. Với khả năng myelin hóa nhiều sợi trục cùng lúc, chúng có vai trò sinh lý then chốt trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} phức tạp của con người như vận động, nhận thức và xử lý thông tin cảm giác. Mất chức năng của oligodendrocyte liên quan đến hàng loạt bệnh lý thần kinh nặng nề, trong đó nổi bật là đa xơ cứng (Multiple Sclerosis – MS).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm sinh học chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại tế bào: Glia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vị trí: Não và tủy sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng: Myelin hóa, hỗ trợ trao đổi chất neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khác biệt với tế bào Schwann ở PNS\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí và phân bố trong hệ thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nOligodendrocyte hiện diện chủ yếu trong chất trắng của não và tủy sống – nơi tập trung nhiều sợi trục được myelin hóa. Tuy nhiên, một lượng nhỏ tế bào này cũng có thể được tìm thấy trong chất xám, nơi chúng hỗ trợ trao đổi chất và ổn định vi môi trường ngoại bào xung quanh thân neuron. Sự khác biệt này phản ánh chức năng kép của oligodendrocyte: vừa myelin hóa vừa điều hòa chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong chất trắng, mỗi oligodendrocyte có thể tạo bao myelin cho nhiều sợi trục khác nhau cùng lúc, thường từ 20 đến 30 đoạn myelin, mỗi đoạn khoảng 1 mm. Khả năng phân nhánh cao giúp tế bào này trải rộng ảnh hưởng sinh lý đến nhiều neuron khác nhau. Trong khi đó, ở chất xám, vai trò của chúng thiên về điều hòa điện giải và trao đổi chất hơn là bao myelin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh phân bố:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mật độ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất trắng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Myelin hóa sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất xám\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ chuyển hóa neuron\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nOligodendrocyte có hình dạng nhỏ gọn, nhân tròn, nhiễm sắc chất đặc và có nhiều nhánh dài, mảnh kéo dài từ thân tế bào. Các nhánh này quấn quanh sợi trục neuron để tạo thành bao myelin. Myelin là màng lipid nhiều lớp có vai trò như chất cách điện, cho phép tín hiệu điện di chuyển nhanh và hiệu quả theo cơ chế dẫn truyền kiểu \"nhảy cóc\" (saltatory conduction).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột oligodendrocyte có thể tương tác đồng thời với nhiều sợi trục khác nhau, trái ngược hoàn toàn với tế bào Schwann ở hệ thần kinh ngoại biên – vốn chỉ myelin hóa một đoạn duy nhất của một sợi trục. Điều này làm cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} có cấu trúc gọn nhẹ nhưng truyền dẫn rất hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác marker phân tử đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Myelin Basic Protein (MBP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Proteolipid Protein (PLP)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Myelin Oligodendrocyte Glycoprotein (MOG)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững protein này tham gia vào quá trình hình thành và ổn định màng myelin, đồng thời cũng là mục tiêu tấn công trong các bệnh tự miễn như đa xơ cứng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chức năng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChức năng quan trọng nhất của oligodendrocyte là hình thành và duy trì bao myelin xung quanh sợi trục trong hệ thần kinh trung ương. Bao myelin này hoạt động như chất cách điện, ngăn thất thoát điện tích và tăng tốc độ truyền xung thần kinh. Ngoài ra, oligodendrocyte còn cung cấp chất dinh dưỡng và năng lượng cho neuron, đặc biệt là lactate – một sản phẩm chuyển hóa quan trọng cho chức năng synapse.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi xung thần kinh truyền dọc theo sợi trục được bao bởi myelin, điện thế hoạt động chỉ cần khử cực tại các nút Ranvier – các đoạn nhỏ giữa các đoạn myelin. Cơ chế này gọi là \"dẫn truyền saltatory\", giúp tín hiệu đi nhanh hơn gấp 10–100 lần so với neuron không myelin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ sinh lý:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dày bao myelin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tốc độ dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khoảng cách giữa các nút Ranvier\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh hiệu quả khử cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình dạng sợi trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định cường độ và phạm vi dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phát triển và biệt hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nOligodendrocyte bắt nguồn từ các tế bào tiền thân oligodendrocyte (OPC – Oligodendrocyte Precursor Cells), xuất hiện sớm trong quá trình phát triển phôi thần kinh. OPC được sinh ra từ vùng dưới vỏ não (subventricular zone), di chuyển đến các vùng mục tiêu trong não và biệt hóa dưới ảnh hưởng của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20t%C4%83ng%20tr%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20n%E1%BB%99i%20b%C3%A0o%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình biệt hóa oligodendrocyte gồm ba giai đoạn:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>OPC tăng sinh và di cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biệt hóa thành oligodendrocyte non-myelinating\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trưởng thành và hình thành bao myelin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\nSự tiến triển này được kiểm soát bởi các yếu tố phiên mã như Olig1, Olig2, Sox10 và các tín hiệu như PDGF, FGF, Notch, và Wnt.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường vi mô xung quanh cũng ảnh hưởng đến sự biệt hóa của OPC. Tình trạng viêm hoặc thiếu hụt yếu tố dinh dưỡng có thể cản trở quá trình myelin hóa, đặc biệt trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} não bộ sau sinh và ở người lớn tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong bệnh lý thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối loạn chức năng hoặc mất oligodendrocyte dẫn đến hiện tượng khử myelin – mất bao myelin, từ đó làm suy giảm tốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và rối loạn hoạt động thần kinh. Các bệnh lý điển hình liên quan đến tổn thương oligodendrocyte bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis – MS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm tủy thị thần kinh (Neuromyelitis optica)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh bạch chất (Leukodystrophies)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm não tủy cấp (ADEM – Acute Disseminated Encephalomyelitis)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, trong bệnh MS, hệ miễn dịch của cơ thể tấn công bao myelin do oligodendrocyte tạo ra, hình thành các mảng tổn thương lan rộng trong não và tủy sống. Triệu chứng có thể gồm yếu cơ, rối loạn thị giác, giảm nhận thức và thậm chí liệt. Sự phá hủy myelin đi kèm với mất khả năng phục hồi tự nhiên của oligodendrocyte khi quá trình viêm trở nên mạn tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh bệnh lý liên quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bệnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế tổn thương\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>MS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự miễn phá hủy myelin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Leukodystrophies\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn tổng hợp protein myelin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thóa hóa bạch chất di truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ADEM\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm cấp tính sau nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất myelin tạm thời hoặc vĩnh viễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn: NINDS – Multiple Sclerosis\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng tái sinh và liệu pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện sinh lý bình thường, não bộ trưởng thành vẫn duy trì một số lượng nhỏ tế bào OPC, đóng vai trò như nguồn dự trữ cho quá trình tái myelin hóa (remyelination). Tuy nhiên, khả năng này suy giảm theo tuổi và có thể bị ức chế trong môi trường viêm mạn tính hoặc do tín hiệu nội bào sai lệch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiến lược điều trị phục hồi myelin bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích hoạt OPC biệt hóa bằng các chất điều biến tín hiệu (VD: ức chế LINGO-1)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp tế bào gốc: truyền tế bào gốc oligodendrocyte từ phòng thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa miễn dịch: giảm hoạt động của tế bào T gây viêm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTrong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, một số chất như clemastine fumarate và siponimod đã cho thấy tiềm năng trong việc tăng cường tái tạo myelin ở bệnh nhân MS.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hướng tiếp cận mới là sử dụng các phân tử nhỏ hoặc RNA can thiệp để tái lập lại mạng lưới phiên mã bị ức chế trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20g%E1%BB%91c%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, từ đó thúc đẩy quá trình tái myelin hóa nội sinh mà không cần cấy ghép.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nOligodendrocyte không chỉ đóng vai trò trong dẫn truyền thần kinh mà còn tham gia điều hòa chức năng synapse và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} trong não. Nghiên cứu gần đây phát hiện rằng tế bào này có thể cung cấp lactate cho neuron hoạt động mạnh, từ đó hỗ trợ duy trì hoạt động thần kinh trong điều kiện thiếu glucose.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật tiên tiến đang hỗ trợ nghiên cứu sâu hơn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hình ảnh 2-photon để theo dõi trực tiếp quá trình myelin hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Single-cell RNA sequencing để phân loại phân nhóm oligodendrocyte\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Organoid não để tái tạo quá trình myelin hóa trong môi trường in vitro\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công bố gần đây cũng liên hệ oligodendrocyte với bệnh lý tâm thần như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%20ph%C3%A2n%20li%E1%BB%87t%22%7D}} và trầm cảm, cho thấy vai trò của chúng trong điều hòa kết nối neuron không chỉ giới hạn ở lớp vỏ não vận động mà còn ảnh hưởng đến mạch thần kinh điều khiển cảm xúc và hành vi.\n\u003C\u002Fp>","Oligodendrocyte",[19,20,21],"Tế bào ít nhánh","Tế bào thần kinh đệm ít nhánh","Oligodendroglia","Oligodendrocyte là một loại tế bào thần kinh đệm chuyên biệt trong hệ thần kinh trung ương (CNS), có chức năng tổng hợp và duy trì bao myelin bọc quanh các sợi trục neuron nhằm tăng tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động và cung cấp hỗ trợ chuyển hóa dinh dưỡng cho sợi trục.","NATURAL_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Simons, M., & Nave, K. A. (2015). Oligodendrocytes: Myelination and Axonal Support. Cold Spring Harbor Perspectives in Biology, 8(1), a020479.","Oligodendrocytes: Myelination and Axonal Support","Simons M, Nave KA",2015,"10.1101\u002Fcshperspect.a020479",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Nave, K. A. (2010). Myelination and support of axonal integrity by glia. Nature, 468(7321), 244–252.","Myelination and support of axonal integrity by glia","Nave KA",2010,"10.1038\u002Fnature09614",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Franklin, R. J. M., & ffrench-Constant, C. (2017). Regenerating CNS myelin — from mechanisms to experimental medicines. Nature Reviews Neuroscience, 18(12), 753–769.","Regenerating CNS myelin — from mechanisms to experimental medicines","Franklin RJM, ffrench-Constant C",2017,"10.1038\u002Fnrn.2017.136",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Oligodendrocyte khác với tế bào Schwann (Schwann cell) như thế nào?","Oligodendrocyte nằm ở hệ thần kinh trung ương (CNS) và một tế bào có thể tạo bao myelin cho nhiều sợi trục khác nhau (20–30 đoạn), trong khi tế bào Schwann nằm ở hệ thần kinh ngoại biên (PNS) và mỗi tế bào chỉ tạo duy nhất một đoạn myelin cho một sợi trục.",{"question":48,"answer":49},"Ngoài cách điện và tăng tốc truyền xung, oligodendrocyte hỗ trợ dinh dưỡng gì cho sợi trục?","Oligodendrocyte cung cấp các chất nền chuyển hóa giàu năng lượng như lactate và pyruvate qua các kênh vận chuyển monocarboxylate (MCT1) trực tiếp đến sợi trục neuron để nuôi dưỡng ti thể sợi trục.",{"question":51,"answer":52},"Tế bào tiền thân oligodendrocyte (OPC) có vai trò gì trong các bệnh hủy myelin?","OPC (tế bào NG2-glia) phân bố khắp não bộ người trưởng thành, có khả năng tăng sinh và biệt hóa thành oligodendrocyte trưởng thành để tái myelin hóa (remyelination) các vùng tổn thương trong bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis).",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"hoạt động thần kinh","hệ thần kinh trung ương","yếu tố tăng trưởng","tín hiệu nội bào","giai đoạn phát triển","dẫn truyền thần kinh","thử nghiệm lâm sàng","tế bào gốc thần kinh","chuyển hóa năng lượng","tâm thần phân liệt",10,true,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.150+00:00","2026-09-15T08:34:48.995+00:00","2025-10-03T10:05:42.061+00:00","2026-09-15T08:34:48.550+00:00",259,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,108],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang panss","Thang PANSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thang PANSS",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể"]