[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_nystagmus":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":22,"relateTopics":23},"nystagmus","Nystagmus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nystagmus là hiện tượng dao động nhãn cầu tự phát, không chủ ý, với tần số và biên độ dao động khác nhau, biểu hiện rối loạn điều khiển vận động mắt do tổn thương thần kinh hoặc tiền đình. Nystagmus bẩm sinh khởi phát sớm liên quan đột biến gene, trong khi nystagmus mắc phải xuất hiện ở mọi lứa tuổi do chấn thương, đột quỵ, đa xơ cứng hoặc rối loạn tiền đình. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nystagmus là hiện tượng dao động nhãn cầu tự phát, không chủ ý, với tần số và biên độ dao động khác nhau. Các chuyển động này có thể theo hướng ngang (horizontal), dọc (vertical) hoặc xoáy (rotatory), tùy thuộc vào vị trí tổn thương thần kinh hoặc cơ chế bệnh sinh. Nystagmus không phải là bệnh lý độc lập mà là dấu hiệu của rối loạn chức năng điều khiển vận động mắt hoặc tổn thương hệ tiền đình – tiểu não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo thời điểm xuất hiện, nystagmus được chia thành hai nhóm chính: nystagmus bẩm sinh (infantile congenital nystagmus) khởi phát trong sáu tháng đầu đời, và nystagmus mắc phải (acquired nystagmus) xuất hiện ở mọi lứa tuổi sau giai đoạn sơ sinh. Nystagmus bẩm sinh thường liên quan đến các bất thường di truyền, trong khi nystagmus mắc phải có nguyên nhân đa dạng hơn, bao gồm tổn thương thần kinh trung ương, rối loạn tiền đình, hoặc tác dụng phụ của một số thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Jer k nystagmus:\u003C\u002Fstrong> chuyển động mắt nhanh – chậm không đều, giai đoạn nhanh quay trở về vị trí trung tâm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pendular nystagmus:\u003C\u002Fstrong> chuyển động hai chiều với tốc độ và biên độ tương đương, không phân biệt pha nhanh\u002Fpha chậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Seesaw nystagmus:\u003C\u002Fstrong> xen kẽ nâng – hạ đồng thời hai mắt, thường liên quan tổn thương phần dưới thân não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Phân loại theo cơ chế còn bao gồm nystagmus tiền đình (vestibular nystagmus), thần kinh thị giác (optokinetic nystagmus), và nystagmus kích thích (gaze-evoked nystagmus), mỗi loại phản ánh con đường thần kinh cụ thể bị ảnh hưởng hoặc cơ chế phản xạ bất thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỷ lệ mắc nystagmus bẩm sinh ước tính khoảng 1\u002F1.000 – 1\u002F2.000 trẻ em, với tần suất tương đương nam và nữ. Nystagmus mắc phải có tỷ lệ thay đổi rộng, phụ thuộc vào nhóm nguyên nhân: ở bệnh nhân đột quỵ hoặc u não, tỷ lệ nystagmus có thể lên đến 20–30%, trong khi ở dân số chung ước tính khoảng 0,1–0,5%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố nguy cơ chính gồm di truyền (đột biến gene FRMD7, GPR143), tổn thương thần kinh trung ương do đột quỵ, đa xơ cứng, chấn thương sọ não, và rối loạn tiền đình như viêm mê đạo hoặc hội chứng Menière. Các yếu tố khác như ngộ độc thuốc (lithium, barbiturates) và tổn thương tiểu não cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện nystagmus.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nhóm dân số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ mắc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bẩm sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,05–0,1%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Di truyền, khởi phát sớm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đột quỵ\u002F u não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–30%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấp tính, phối hợp triệu chứng thần kinh khác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đa xơ cứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–15%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mạn tính, kèm rối loạn vận động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Đánh giá dịch tễ nystagmus được thực hiện thông qua khảo sát lâm sàng, ghi video chuyển động mắt và nghiên cứu dân số lớn. Việc hiểu rõ phân bố tần suất và yếu tố nguy cơ giúp xây dựng chiến lược sàng lọc và quản lý bệnh nhân hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống vận động nhãn cầu phức tạp, bao gồm trung tâm thị giác (visual cortex), thân não (brainstem oculomotor nuclei), tiểu não (cerebellum) và hệ tiền đình (vestibular apparatus). Hệ tiền đình ở tai trong cảm nhận gia tốc và tư thế đầu, truyền tín hiệu qua dây thần kinh tiền đình đến tiền đình-hạch (vestibular nuclei) tại thân não để duy trì thăng bằng và ổn định tầm nhìn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Reflex giữ mắt (vestibulo-ocular reflex, VOR) là cơ chế then chốt giúp mắt duy trì hình ảnh ổn định trên võng mạc khi đầu di chuyển. Nếu VOR hoặc các nuclei điều khiển tại thân não\u002F tiểu não bị tổn thương, tín hiệu không được điều hòa chính xác dẫn đến dao động nhãn cầu, biểu hiện nystagmus.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cầu nhĩ (semicircular canals)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tai trong\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát hiện chuyển động góc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vestibular nuclei\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hành tủy não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý tín hiệu tiền đình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Vestibular cerebellum\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiểu não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chỉnh phản hồi VOR\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Oculomotor nuclei\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hành não\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều khiển cơ nhãn cầu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Đồng thời, phản xạ thị giác (optokinetic reflex) hỗ trợ VOR, vận hành qua trung tâm thị giác và nuclei tiền đình để điều chỉnh lạnh nhãn cầu theo chuyển động trường nhìn. Sự phối hợp giữa VOR và optokinetic reflex duy trì ổn định hình ảnh, tránh rung hình (oscillopsia) khi di chuyển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân nystagmus bẩm sinh thường liên quan đột biến gene FRMD7 (liên quan điều hòa phát triển neuron vận động nhãn cầu) và GPR143 (liên quan sắc tố võng mạc). Các đột biến này ảnh hưởng phát triển hệ thống thần kinh điều khiển mắt, dẫn đến dao động tự động ngay khi sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nystagmus mắc phải xuất phát từ các tổn thương hoặc rối loạn ở nhiều mức độ: tổn thương thân não (u, đột quỵ), rối loạn tiền đình (viêm mê đạo, hội chứng Menière), và rối loạn tiểu não (glioma, xơ hóa). Một số thuốc như lithium, phenytoin và các chất gây độc thần kinh cũng gây nystagmus qua tác động lên hệ tiền đình hoặc nhân vận động nhãn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến gene:\u003C\u002Fstrong> FRMD7, GPR143 – bẩm sinh, di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương thần kinh trung ương:\u003C\u002Fstrong> u não, đột quỵ – khởi phát cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn tiền đình:\u003C\u002Fstrong> viêm mê đạo, Menière – kèm chóng mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc và độc tố:\u003C\u002Fstrong> lithium, phenytoin – cơ chế thần kinh độc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh tập trung vào sự mất cân bằng tín hiệu giữa các trung tâm điều khiển vận động mắt: khi một bên tín hiệu VOR yếu, bên kia bóp chéo quá mức, dẫn đến dao động tự nhiên của nhãn cầu. Quá trình này được khuếch đại bởi thiếu điều hòa từ tiểu não, tạo thành dao động liên tục, khó kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nystagmus thường biểu hiện dưới dạng dao động nhãn cầu tự phát khiến hình ảnh trên võng mạc không ổn định, tạo cảm giác rung hình (oscillopsia). Người bệnh có thể mô tả cảm giác môi trường xung quanh như đang dao động hoặc mờ nhòe khi chuyển động đầu hoặc cố gắng nhìn cố định vào một vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thị lực giảm là triệu chứng phổ biến, đặc biệt ở nystagmus bẩm sinh, khi biên độ dao động lớn kèm theo tật nhìn chéo hoặc lác nhẹ. Nhiều bệnh nhân phát triển tư thế đầu bất thường (head tilt hoặc head turn) để giảm biên độ dao động và cải thiện thị trường nhìn bằng cách đưa mắt vào “null point” – vị trí mà dao động giảm tối đa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Oscillopsia: cảm giác rung hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm thị lực: mờ, lác nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư thế đầu bất thường: head tilt, head turn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số bệnh nhân mắc nystagmus kèm theo chóng mặt, mất thăng bằng nếu rối loạn có liên quan đến hệ tiền đình. Đôi khi có buồn nôn, ù tai hoặc nhạy cảm ánh sáng nếu tổn thương lan rộng đến các cấu trúc thần kinh khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám lâm sàng là bước đầu tiên, quan sát dao động nhãn cầu qua đèn khe (slit lamp) hoặc kính hiển vi sinh học khi bệnh nhân nhìn cố định hoặc theo chuyển động. Bác sĩ sẽ xác định hướng, tần số, biên độ và đặc điểm pha nhanh\u002Fpha chậm của nystagmus.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ghi chuyển động mắt bằng video‐oculography (VOG) hoặc electronystagmography (ENG) cung cấp dữ liệu định lượng về tần số (Hz), biên độ (độ) và thời gian pha nhanh\u002Fpha chậm. Kỹ thuật này hỗ trợ theo dõi tiến triển và đánh giá hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Khám lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhận dạng nystagmus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, không tốn kém\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chủ quan, không định lượng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>VOG\u002FENG\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo tần số, biên độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định lượng chính xác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần thiết bị chuyên dụng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>MRI\u002FCT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loại trừ tổn thương thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình ảnh cấu trúc rõ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí cao, yêu cầu chỉ định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh (MRI hoặc CT) được chỉ định khi nghi ngờ tổn thương thần kinh trung ương như u não, đột quỵ hoặc bệnh đa xơ cứng. Những hình ảnh này giúp xác định ổ tổn thương và đánh giá mức độ liên quan đến thân não, tiểu não hoặc ốc tai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cần phân biệt nystagmus bệnh lý với phản xạ sinh lý như optokinetic nystagmus khi theo vật chuyển động hoặc vestibular ocular reflex bình thường khi quay đầu. Phân biệt cũng thực hiện giữa nystagmus bẩm sinh và mắc phải dựa trên tiền căn, tuổi khởi phát và diễn biến lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nystagmus mắc phải phải loại trừ các nguyên nhân cấp tính như vertigo tiền đình (vestibular neuritis), hội chứng Menière, hoặc thuốc độc thần kinh. Nystagmus bẩm sinh cần phân biệt với các rối loạn di truyền như albinism hoặc bệnh liên quan đến gene FRMD7.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Optokinetic versus pathological nystagmus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vestibular neuritis, hội chứng Menière\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh di truyền (albinism, FRMD7 mutation)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong chẩn đoán phân biệt, kết hợp khám thần kinh và các xét nghiệm chức năng tiền đình giúp xác định chính xác loại nystagmus và hướng điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị nystagmus phụ thuộc vào nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng thị lực. Ở nystagmus mắc phải do tổn thương não, điều trị nguyên nhân gốc rễ (phẫu thuật khối u, điều trị đa xơ cứng) có thể cải thiện triệu chứng. Nystagmus bẩm sinh thường được quản lý triệu chứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Can thiệp phẫu thuật gồm kỹ thuật khâu cơ nhãn cầu (Kestenbaum-Anderson procedure) điều chỉnh tư thế đầu và giảm biên độ dao động. Kỹ thuật này thường thực hiện trên cả hai cơ ngang để đưa “null point” về giữa trường nhìn thẳng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả dự kiến\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thuốc (baclofen, gabapentin)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế trung tâm thần kinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm tần số, biên độ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Prism lenses\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều chỉnh tầm nhìn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cải thiện thị lực gần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kestenbaum-Anderson\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi vị trí cơ nhãn cầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm tư thế đầu, biên độ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Thuốc như baclofen và gabapentin có thể giảm tần số và biên độ nystagmus ở một số bệnh nhân. Kính prism hoặc che một bên mắt (occlusion) hỗ trợ cải thiện thị lực gần và giảm mệt mỏi thị giác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp gen tập trung vào điều trị nystagmus bẩm sinh do đột biến FRMD7 hoặc GPR143 đang được nghiên cứu với công nghệ CRISPR\u002FCas9, nhằm sửa lỗi gene và phục hồi phát triển neuron vận động nhãn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ thực tế ảo (virtual reality) được thử nghiệm để huấn luyện thị giác và giảm biên độ dao động qua các bài tập điều khiển chuyển động đầu-mắt, giúp cải thiện chức năng thị lực và giảm oscillo­psia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Neuromodulation như kích thích điện sâu (deep brain stimulation) hoặc kích thích não xuyên sọ (tDCS) được xem là hướng mới trong điều trị nystagmus mắc phải kháng trị, với mục tiêu điều chỉnh hoạt động của nuclei thân não và tiểu não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>MedlinePlus. Nystagmus Overview. Truy cập: https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fency\u002Farticle\u002F003038.htm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Academy of Ophthalmology. Nystagmus. Truy cập: https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u002Feye-health\u002Fdiseases\u002Fnystagmus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Leigh, R. J., &amp; Zee, D. S. (2015). \u003Cem>The Neurology of Eye Movements\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Johnston, A. R., &amp; Leigh, R. J. (2016). Acquired nystagmus: pathophysiology and management. \u003Cem>Current Opinion in Neurology\u003C\u002Fem>, 29(1), 69–75. doi:10.1097\u002FWCO.0000000000000286\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gordon, K., &amp; Das, V. E. (2020). Genetic nystagmus: clinical features and molecular genetics. \u003Cem>Journal of Neuro-Ophthalmology\u003C\u002Fem>, 40(2), 188–197. doi:10.1097\u002FWNO.0000000000000792\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.249+00:00","2025-09-09T04:55:48.477+00:00","2025-07-31T10:19:36.460+00:00",373,[24,34,45,56,62,73,78,83,86,89],{"id":25,"title":26,"term":25,"englishTitle":27,"definition":28,"discipline":29,"disciplineCode":30,"disciplineLabel":31,"disciplineColor":32,"disciplineIcon":33},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]