[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nu%C3%B4i%20c%E1%BA%A5y{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nuôi cấy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"nuôi cấy","Nuôi cấy là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nuôi cấy là quá trình duy trì và phát triển tế bào, vi sinh vật hoặc mô trong điều kiện nhân tạo có kiểm soát nhằm phục vụ nghiên cứu và sản xuất sinh học. Kỹ thuật này cho phép mô phỏng và thao tác hệ sinh học ngoài cơ thể sinh vật, ứng dụng rộng rãi trong y học, nông nghiệp và công nghệ sinh học hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa nuôi cấy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Nuôi cấy (Culture\u002FCultivation) là quá trình duy trì và phát triển tế bào sống, vi sinh vật hoặc mô sinh học trong điều kiện nhân tạo được kiểm soát chặt chẽ về dinh dưỡng, môi trường và yếu tố vật lý. Quá trình này cho phép các hệ sinh học tiếp tục hoạt động, sinh trưởng, phân chia hoặc biệt hóa bên ngoài cơ thể sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Nuôi cấy là một kỹ thuật nền tảng trong công nghệ sinh học, vi sinh vật học, y học tái tạo và nghiên cứu sinh học tế bào. Tùy thuộc loại đối tượng được nuôi dưỡng (vi sinh vật, tế bào động vật, mô thực vật…), môi trường và điều kiện vận hành sẽ được thiết kế khác nhau nhằm tối ưu hóa chức năng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các mục tiêu thường gặp của nuôi cấy bao gồm: nghiên cứu cơ chế tế bào – phân tử, sản xuất sinh phẩm, duy trì nguồn giống, tạo mô nhân tạo, kiểm tra độc tính hoặc tạo điều kiện cho biểu hiện protein tái tổ hợp. Việc chủ động kiểm soát quá trình sinh tồn của tế bào giúp rút ngắn thời gian thí nghiệm và giảm chi phí nghiên cứu so với mô hình trên động vật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức nuôi cấy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Nuôi cấy được phân loại theo đối tượng sinh học và cấu trúc cơ học của hệ thống nuôi. Mỗi loại yêu cầu điều kiện chăm sóc và kỹ thuật xử lý riêng biệt. Các dạng phổ biến nhất được sử dụng trong phòng thí nghiệm và sản xuất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nuôi cấy vi sinh vật (vi khuẩn, nấm men, nấm sợi, virus cần vật chủ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi cấy tế bào động vật (tế bào người hoặc động vật có vú)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi cấy mô thực vật (callus, cơ quan thực vật)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi cấy tế bào gốc và nuôi cấy 3D (organoid, spheroid)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Mỗi kỹ thuật nuôi cấy sẽ có yêu cầu điều kiện vô trùng, thành phần môi trường và cấu trúc nuôi (bán rắn, lỏng, gel) phù hợp. Ví dụ, tế bào động vật thường yêu cầu khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> để duy trì pH, trong khi vi khuẩn chỉ cần môi trường dinh dưỡng cơ bản để sinh trưởng nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm khác biệt giữa các hình thức nuôi cấy:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại nuôi cấy\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>LB, agar, môi trường chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sản xuất enzyme, probiotic, vaccine\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tế bào động vật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>DMEM, RPMI, serum\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển thuốc, nghiên cứu ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mô thực vật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>MS, auxin, cytokinins\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhân giống vô tính, cải tiến giống cây\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cơ bản của quá trình nuôi cấy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Mọi quá trình nuôi cấy đều tuân theo các nguyên tắc sinh lý: cung cấp năng lượng và vật liệu để tế bào phân chia; đảm bảo môi trường vô trùng để tránh tương tác cạnh tranh; và duy trì các yếu tố vật lý tối ưu như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, pH và oxy hòa tan. Môi trường nuôi cấy cần được bổ sung chất dinh dưỡng như glucose, amino acid, muối khoáng và đôi khi là các chất điều hòa tăng trưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Sự tăng trưởng của tế bào trong nuôi cấy thường được mô tả bằng mô hình sinh trưởng logistic nhằm phản ánh tính giới hạn môi trường:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n    N(t) = \\frac{N_0 \\cdot K \\cdot e^{rt}}{K + N_0(e^{rt} - 1)}\n  \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong đó: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N(t)\u003C\u002Fscript> là mật độ tế bào tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_0\u003C\u002Fscript> là mật độ ban đầu, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K\u003C\u002Fscript> là sức chứa môi trường và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là tốc độ sinh trưởng nội tại. Mô hình này đặc biệt hữu ích trong thiết kế bioreactor hoặc tối ưu hóa số lượng tế bào trước sản xuất sinh phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một quy trình nuôi cấy cơ bản thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chuẩn bị và khử trùng dụng cụ, môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách và gieo tế bào vào hệ thống nuôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì điều kiện tối ưu, quan sát sự sinh trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra ô nhiễm, thay môi trường định kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật và thiết bị sử dụng trong nuôi cấy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Thiết bị nuôi cấy phụ thuộc loại tế bào hoặc vi sinh vật. Trong nuôi cấy vi khuẩn, bình tam giác lắc hoặc đĩa agar được sử dụng để phân lập và nhân giống. Các tủ ấm vi khuẩn hoạt động ở nhiệt độ cố định như 37°C. Trong nuôi cấy tế bào động vật, tủ cấy vô trùng và tủ ấm CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> 5% là tối quan trọng để duy trì điều kiện pH và tránh nhiễm tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số thiết bị phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tủ cấy vô trùng (Laminar Flow Hood)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bioreactor quy mô phòng thí nghiệm – công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kính hiển vi theo dõi hình thái tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy đo pH, DO (oxy hòa tan), CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> sensor\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Trong nuôi cấy mô thực vật, môi trường rắn hoặc gel (như agar) có chứa hormone thực vật như auxin và cytokinin giúp quyết định quá trình phát triển: tạo rễ, thân hoặc mô callus. Việc điều chỉnh tỷ lệ hormone sẽ kiểm soát hướng biệt hóa mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Hệ thống bioreactor hiện đại cho phép kiểm soát tự động các thông số: tốc độ khuấy, lượng khí cấp, pH và nhiệt độ. Điều này tăng khả năng mở rộng từ nghiên cứu nhỏ sang sản xuất công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Nuôi cấy đóng vai trò trung tâm trong sản xuất sinh phẩm bằng công nghệ sinh học hiện đại. Các hệ thống nuôi cấy tế bào hoặc vi sinh vật được sử dụng để sản xuất protein tái tổ hợp, enzyme, hormone, vaccine và các phân tử hoạt tính sinh học phục vụ y học, nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một ví dụ điển hình là việc sử dụng vi khuẩn E. coli hoặc nấm men để sản xuất insulin tái tổ hợp cho bệnh nhân đái tháo đường. Quy trình bắt đầu từ việc cấy dòng vi khuẩn đã được biến đổi gen vào môi trường nuôi trong bioreactor, theo dõi sự tăng sinh, thu nhận và tinh sạch protein đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản xuất kháng thể đơn dòng từ tế bào lai hybridoma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất vaccine (virus bất hoạt, tái tổ hợp, mRNA)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất enzyme cho công nghiệp giặt tẩy, thực phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Trong nông nghiệp, nuôi cấy mô thực vật hỗ trợ nhân giống nhanh các giống quý hiếm, sạch bệnh và có năng suất cao. Quy trình này cũng cho phép lưu trữ dòng gen dài hạn trong điều kiện in vitro.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Xem thêm ứng dụng tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK7938\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Cell Culture\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu y sinh và dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong y sinh học, nuôi cấy tế bào là nền tảng cho nghiên cứu cơ chế bệnh học, sinh học ung thư, miễn dịch học và phát triển thuốc. Hệ thống nuôi cấy in vitro giúp mô phỏng tương tác tế bào, đáp ứng với thuốc, nhiễm virus hoặc quá trình biệt hóa của tế bào gốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các dòng tế bào người như HeLa, HEK293, Jurkat hoặc tế bào thần kinh cảm ứng (iPSC-derived neurons) là những mô hình sinh học phổ biến trong thử nghiệm thuốc trước lâm sàng. Ngoài ra, công nghệ organoid – hệ thống mô 3D mô phỏng cơ quan – đang được ứng dụng rộng rãi để thay thế mô hình động vật trong thử nghiệm độc tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số lợi ích nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm sử dụng động vật thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng chính xác hơn các phản ứng sinh lý người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tốc độ sàng lọc thuốc và giảm chi phí nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Các mô hình “organ-on-chip” tích hợp nhiều loại tế bào với dòng chảy mô phỏng huyết động học đang giúp ngành dược lý tiến gần hơn đến y học cá thể hóa. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Forganoids\" target=\"_blank\">Nature – Organoids\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế của nuôi cấy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Dù đem lại nhiều lợi ích, nuôi cấy vẫn tồn tại nhiều hạn chế kỹ thuật và sinh học. Môi trường nuôi cấy thường thiếu tín hiệu mô học và tương tác phức tạp như trong cơ thể thật, dẫn đến kết quả có thể không phản ánh hoàn toàn điều kiện in vivo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số rủi ro phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm vi khuẩn, nấm hoặc Mycoplasma – gây sai lệch dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tế bào biến đổi hình thái, gen sau nhiều lần cấy chuyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không tái tạo được tương tác mô – mạch – miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Đặc biệt, các tế bào có nguồn gốc khối u như HeLa dù rất thuận lợi trong nghiên cứu nhưng không đại diện cho sinh lý bình thường. Do đó, cần thận trọng khi ngoại suy kết quả từ in vitro sang cơ thể người.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu hiện đại và nuôi cấy tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Các hướng đi mới trong công nghệ nuôi cấy bao gồm phát triển mô hình nuôi cấy 3D, kết hợp bioengineering, cảm biến sinh học và trí tuệ nhân tạo để tăng độ chính xác và tính mô phỏng. Nuôi cấy 3D cung cấp môi trường không gian cho tế bào tương tác, biệt hóa và phát triển cấu trúc gần giống cơ quan thật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Những xu hướng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Organoid: mô phỏng tuyến tiền liệt, ruột, não, phổi trên đĩa nuôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Organ-on-chip: kết hợp dòng chảy, cảm biến, và nhiều loại tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biofabrication &amp; In sinh học 3D: in lớp tế bào tạo mô hoặc cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Microfluidics: kiểm soát vi môi trường chính xác từng giọt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, AI và học máy đang được tích hợp để phân tích hình ảnh tế bào, tối ưu hóa điều kiện nuôi và dự báo kết quả sinh học. Các hệ thống tự động hóa toàn phần đang giúp đẩy nhanh tốc độ sàng lọc thuốc và tạo nền tảng cho y học cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Tham khảo công nghệ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\" target=\"_blank\">Thermo Fisher Scientific\u003C\u002Fa> hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780128199905\u002Fadvanced-cell-culture-technologies\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Advanced Cell Culture\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Nuôi cấy là một kỹ thuật cốt lõi của sinh học hiện đại, cho phép thao tác và khai thác tiềm năng sinh học của tế bào và mô trong môi trường kiểm soát. Từ nghiên cứu cơ bản đến sản xuất thương mại, công nghệ nuôi cấy đóng vai trò không thể thiếu trong y học, nông nghiệp và công nghiệp sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong tương lai, với sự hỗ trợ của công nghệ số và kỹ thuật sinh học tiên tiến, các mô hình nuôi cấy sẽ ngày càng gần hơn với điều kiện sinh lý thực tế, mở ra khả năng mô phỏng chính xác cơ thể người trên nền tảng in vitro và thúc đẩy y học chính xác phát triển mạnh mẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information. Cell Culture. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK7938\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature. Organoids. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Forganoids\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH – National Institute of Biomedical Imaging and Bioengineering. Tissue Engineering. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nibib.nih.gov\u002Fscience-education\u002Fscience-topics\u002Ftissue-engineering-and-regenerative-medicine\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thermo Fisher Scientific. Cell Culture Basics Handbook. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thermofisher.com\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Elsevier. Advanced Cell Culture Technologies. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fbook\u002F9780128199905\u002Fadvanced-cell-culture-technologies\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.220+00:00","2025-11-03T02:48:29.740+00:00","2025-11-03T02:48:29.736+00:00",191,[34,37,40,43,46,49,60,70,75,80],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ quang học","Mật độ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sucrose","Sucrose là gì? Các công bố khoa học về Sucrose",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protoplast","Protoplast là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protoplast",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hepg2","Hepg2 là gì? Các công bố khoa học về Hepg2","HepG2 Cell Line","HepG2 là dòng tế bào bất tử bắt nguồn từ mô ung thư biểu mô gan người, được sử dụng làm hệ thống mô hình in vitro tiêu chuẩn trong nghiên cứu độc tính gan, dược động học và chuyển hóa thuốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tái tổ hợp không bức xạ","Tái tổ hợp không bức xạ là gì? Cơ chế và mô hình","non-radiative recombination","Tái tổ hợp không bức xạ là quá trình vật lý trong đó các cặp hạt tải điện tự do gồm điện tử ở vùng dẫn và lỗ trống ở vùng hóa trị triệt tiêu lẫn nhau bên trong chất bán dẫn mà năng lượng chênh lệch không chuyển hóa thành photon ánh sáng, mà tiêu tán thành các dao động nhiệt của mạng tinh thể hoặc truyền động năng cho hạt mang điện thứ ba.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"điều trị mụn trứng cá","Điều trị mụn trứng cá là gì? Phác đồ và hướng dẫn","acne vulgaris treatment","Điều trị mụn trứng cá là quá trình can thiệp y khoa đa mô thức tác động đồng thời vào các cơ chế bệnh sinh then chốt của đơn vị nang lông tuyến bã, nhằm giải quyết tổn thương viêm, ngăn ngừa hình thành vi nhân mụn mới và hạn chế tối đa nguy cơ hình thành sẹo vĩnh viễn.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"khung tổng hợp nghiên cứu triển khai","Khung tổng hợp nghiên cứu triển khai là gì? Khung CFIR","Consolidated Framework for Implementation Research","Khung tổng hợp nghiên cứu triển khai là một khung siêu lý thuyết trong khoa học triển khai, tổng hợp có hệ thống các cấu phần quyết định sự thành bại khi chuyển giao và áp dụng các sáng kiến khoa học vào thực hành lâm sàng và y tế công cộng."]