[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nu%C3%B4i%20c%E1%BA%A5y%20ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nuôi cấy chọn lọc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"nuôi cấy chọn lọc","Nuôi cấy chọn lọc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nuôi cấy chọn lọc là kỹ thuật sử dụng môi trường đặc biệt để thúc đẩy vi sinh vật mục tiêu phát triển, đồng thời ức chế các loài không mong muốn. Phương pháp này dựa trên sự khác biệt sinh học giữa các chủng vi sinh để tạo điều kiện chọn lọc chính xác, phục vụ chẩn đoán, nghiên cứu và công nghiệp. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nuôi cấy chọn lọc là một kỹ thuật nền tảng trong vi sinh học, cho phép nhà nghiên cứu phân lập hoặc làm giàu một chủng vi sinh vật cụ thể từ quần thể phức tạp. Bằng cách kiểm soát điều kiện nuôi cấy và thành phần môi trường, kỹ thuật này tạo điều kiện tối ưu cho vi sinh vật mục tiêu phát triển, đồng thời ức chế hoặc loại trừ các vi sinh vật không mong muốn. Đây là công cụ thiết yếu trong nghiên cứu lâm sàng, công nghiệp thực phẩm, sinh học phân tử và công nghệ sinh học hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng của nuôi cấy chọn lọc trải rộng từ việc phát hiện vi khuẩn gây bệnh, chọn dòng vi sinh vật tái tổ hợp, xác định tác nhân gây ô nhiễm môi trường, đến tối ưu hóa các quy trình sản xuất enzyme hoặc kháng sinh. Môi trường chọn lọc có thể được điều chỉnh để ưu tiên một đặc tính sinh học cụ thể như khả năng kháng thuốc, lên men đường, sử dụng nguồn nitơ đặc hiệu, hoặc chịu được pH và nhiệt độ khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phát triển của các kỹ thuật nuôi cấy chọn lọc đã góp phần làm tăng độ chính xác và hiệu quả của xét nghiệm vi sinh, đồng thời hỗ trợ sàng lọc nhanh các chủng vi khuẩn có giá trị trong nghiên cứu và sản xuất quy mô công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý của nuôi cấy chọn lọc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bản chất của nuôi cấy chọn lọc là khai thác sự khác biệt về sinh lý hoặc sinh hóa giữa các loài vi sinh vật để tạo lợi thế phát triển cho nhóm mục tiêu. Các yếu tố được điều chỉnh bao gồm nguồn dinh dưỡng, nồng độ muối, chất ức chế sinh học hoặc các điều kiện vật lý như nhiệt độ, pH. Khi các điều kiện này vượt ngoài ngưỡng chịu đựng của vi sinh vật không mong muốn, chúng sẽ không phát triển hoặc bị tiêu diệt, trong khi vi sinh vật mục tiêu tiếp tục sinh trưởng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các cơ chế chọn lọc phổ biến bao gồm: (1) Ức chế đối thủ cạnh tranh thông qua bổ sung kháng sinh, muối mật hoặc các hợp chất hóa học đặc hiệu; (2) Tăng cường chọn lọc dương tính bằng cách cung cấp nguồn carbon hoặc nitơ đặc thù mà chỉ sinh vật mục tiêu có thể sử dụng; (3) Áp dụng điều kiện vật lý khắc nghiệt như pH thấp, nhiệt độ cao hoặc áp suất thẩm thấu lớn để sàng lọc nhóm chịu được.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chất chọn lọc được sử dụng cần đảm bảo vừa đủ để tạo áp lực chọn lọc, nhưng không gây độc cho vi sinh vật mục tiêu. Mức độ chọn lọc cần được hiệu chỉnh qua thử nghiệm nhằm tối ưu hiệu quả mà không làm mất đi đa dạng sinh học cần thiết cho nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ví dụ về chất chọn lọc: crystal violet (ức chế Gram dương), bile salts (ức chế không chịu được mật), NaCl 7.5% (chọn lọc Staphylococcus), vancomycin (ức chế vi khuẩn Gram dương khác)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ví dụ về điều kiện vật lý: pH 5.6 (ưu tiên nấm), 45°C (chọn lọc vi khuẩn chịu nhiệt), môi trường kỵ khí (phân lập Clostridium)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân biệt giữa môi trường chọn lọc và môi trường phân biệt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Môi trường chọn lọc (selective media) là loại môi trường có chứa thành phần ức chế một hoặc nhiều nhóm vi sinh vật, cho phép sự phát triển ưu tiên của nhóm vi sinh vật mục tiêu. Ngược lại, môi trường phân biệt (differential media) không ức chế sinh trưởng, mà chứa các chỉ thị sinh hóa cho phép phân biệt các nhóm vi sinh vật dựa trên đặc điểm chuyển hóa hoặc enzym.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thực hành vi sinh, hai loại môi trường này thường được kết hợp để vừa chọn lọc vừa xác định vi sinh vật mục tiêu. Môi trường MacConkey là ví dụ điển hình, chứa muối mật và crystal violet để chọn lọc Gram âm, đồng thời có lactose và chỉ thị pH để phân biệt khả năng lên men lactose. Vi khuẩn lên men lactose tạo thành khuẩn lạc đỏ, trong khi vi khuẩn không lên men lactose tạo khuẩn lạc không màu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh đặc điểm giữa hai loại môi trường:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Môi trường chọn lọc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Môi trường phân biệt\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chức năng chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế vi sinh vật không mong muốn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân biệt dựa trên chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thành phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất ức chế (muối mật, kháng sinh...)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ chất đặc hiệu, chỉ thị pH\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mannitol Salt Agar, Sabouraud Agar\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Blood Agar, XLD Agar\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Sự phân biệt rõ ràng giữa hai loại môi trường giúp định hướng lựa chọn đúng đắn khi thiết kế thí nghiệm hoặc khi tư vấn kỹ thuật cho các phòng thí nghiệm vi sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loại môi trường nuôi cấy chọn lọc phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các môi trường nuôi cấy chọn lọc được thiết kế riêng để phân lập từng nhóm vi sinh vật cụ thể. Việc lựa chọn môi trường cần căn cứ vào đặc điểm sinh lý, nhu cầu dinh dưỡng và khả năng chịu đựng chất ức chế của vi sinh vật mục tiêu. Một số môi trường có tính chọn lọc mạnh và chỉ cho phép một nhóm hẹp phát triển, trong khi các môi trường khác có tính chọn lọc nhẹ hơn, giúp giữ lại nhiều vi sinh vật đồng thời.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây trình bày một số môi trường chọn lọc điển hình được sử dụng phổ biến trong thực hành vi sinh học:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tên môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vi sinh vật mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chọn lọc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>MacConkey Agar\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vi khuẩn Gram âm đường ruột\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Muối mật, crystal violet\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân lập Enterobacteriaceae từ mẫu phân, nước tiểu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Mannitol Salt Agar (MSA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Staphylococcus spp.\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NaCl 7.5%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân biệt Staphylococcus aureus (lên men mannitol)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sabouraud Dextrose Agar (SDA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nấm men, nấm mốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>pH thấp, chloramphenicol\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân lập nấm từ mẫu da, tóc, móng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thayer-Martin Agar\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Neisseria gonorrhoeae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vancomycin, colistin, nystatin\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chẩn đoán bệnh lậu từ mẫu niệu đạo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động và phạm vi chọn lọc của từng loại môi trường là yếu tố quan trọng giúp nhà khoa học thiết kế thí nghiệm chính xác, đồng thời hạn chế sai sót trong quá trình phân lập và định danh vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và xét nghiệm lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lĩnh vực y học lâm sàng, nuôi cấy chọn lọc được sử dụng rộng rãi để phân lập, phát hiện và định danh các vi khuẩn gây bệnh từ mẫu bệnh phẩm. Khi mẫu bệnh phẩm chứa nhiều loại vi sinh vật khác nhau (hệ vi sinh thường trú và tác nhân gây bệnh), kỹ thuật chọn lọc cho phép tăng độ nhạy chẩn đoán và rút ngắn thời gian phân lập chủng đích.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một ví dụ điển hình là việc sử dụng môi trường Thayer-Martin để phân lập \u003Ci>Neisseria gonorrhoeae\u003C\u002Fi> từ dịch tiết sinh dục. Môi trường này chứa hỗn hợp kháng sinh (vancomycin, colistin, nystatin) nhằm ức chế các vi khuẩn và nấm không mong muốn trong mẫu bệnh phẩm. Tương tự, môi trường XLD (Xylose Lysine Deoxycholate) được dùng để phát hiện \u003Ci>Salmonella\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Shigella\u003C\u002Fi> từ phân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong xét nghiệm nước tiểu, môi trường CLED (Cystine Lactose Electrolyte Deficient agar) giúp ức chế sự lan rộng của Proteus spp. và hỗ trợ đếm khuẩn lạc chính xác. Các môi trường chứa kháng sinh cũng được sử dụng để khảo sát kháng thuốc, ví dụ môi trường chứa ceftazidime dùng để chọn lọc chủng Gram âm kháng cephalosporin.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nuôi cấy chọn lọc đóng vai trò thiết yếu trong kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm. Các quy trình kiểm nghiệm vi sinh vật gây bệnh trong thực phẩm đều bao gồm giai đoạn làm giàu chọn lọc trước khi thực hiện định danh sinh hóa hoặc phân tử. Ví dụ, để phát hiện \u003Ci>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fi>, mẫu thực phẩm được làm giàu trong môi trường Fraser Broth chứa lithium chloride và nalidixic acid nhằm chọn lọc chủng Listeria, trước khi cấy lên môi trường ALOA (agar Listeria according to Ottaviani and Agosti).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ngành công nghiệp sữa, môi trường M17 chọn lọc cho \u003Ci>Lactococcus\u003C\u002Fi> spp., còn môi trường Rogosa được dùng cho \u003Ci>Lactobacillus\u003C\u002Fi> spp. Các tiêu chuẩn phân tích của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F43158.html\" target=\"_blank\">ISO\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u002Flaboratory-methods-food\u002Fbacteriological-analytical-manual-bam\" target=\"_blank\">FDA-BAM\u003C\u002Fa> đều yêu cầu sử dụng nuôi cấy chọn lọc để phát hiện \u003Ci>Salmonella\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi> O157:H7, \u003Ci>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fi> và các tác nhân gây bệnh khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sinh học môi trường, kỹ thuật chọn lọc được dùng để phát hiện vi sinh vật phân giải xenobiotics, cố định đạm tự do, hoặc sinh khí methane trong các mẫu đất, nước, bùn. Ví dụ, môi trường chọn lọc chứa azotobacter agar cho phép phát hiện các chủng cố định đạm hiếu khí, trong khi môi trường chứa paraquat giúp chọn lọc các chủng kháng chất độc hại trong môi trường ô nhiễm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nuôi cấy chọn lọc trong công nghệ sinh học và nghiên cứu di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong sinh học phân tử và công nghệ sinh học, nuôi cấy chọn lọc được sử dụng để sàng lọc các tế bào hoặc vi khuẩn mang gene mục tiêu, đặc biệt trong quy trình chuyển gen. Vi khuẩn được biến nạp plasmid mang gene kháng kháng sinh, và chỉ những tế bào chứa plasmid mới sống sót trên môi trường có chứa kháng sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, khi sử dụng plasmid pUC19 mang gene kháng ampicillin, vi khuẩn \u003Ci>E. coli\u003C\u002Fi> sau biến nạp được nuôi trên môi trường chứa ampicillin 100 µg\u002Fml. Tế bào không mang plasmid sẽ bị diệt, trong khi tế bào chứa plasmid có thể tạo khuẩn lạc. Cơ chế chọn lọc này đảm bảo hiệu quả cao trong việc phân lập dòng chuyển gen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mối quan hệ giữa xác suất sống sót và nồng độ chất chọn lọc có thể được mô hình hóa bằng công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(\\text{survival}) = 1 - e^{-k \\cdot C}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> C \u003C\u002Fscript> là nồng độ plasmid hoặc gene kháng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> k \u003C\u002Fscript> là hằng số liên quan đến hiệu suất biến nạp. Việc điều chỉnh nồng độ kháng sinh chọn lọc giúp tối ưu số lượng dòng dương tính trong mỗi phản ứng biến nạp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hạn chế và sai số trong kỹ thuật nuôi cấy chọn lọc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù có hiệu quả cao, nuôi cấy chọn lọc không hoàn toàn tuyệt đối và có thể dẫn đến sai số nếu không kiểm soát chặt chẽ các điều kiện thực nghiệm. Một số vi sinh vật có thể phát triển chậm và bị lấn át bởi chủng phát triển nhanh, dẫn đến âm tính giả. Trong một số trường hợp, vi sinh vật kháng chất ức chế có thể phát triển không mong muốn, gây dương tính giả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc sử dụng sai môi trường hoặc chọn sai chất chọn lọc cũng là nguyên nhân làm giảm độ đặc hiệu. Ngoài ra, các vi sinh vật ở trạng thái VBNC (viable but non-culturable) không thể phát hiện bằng nuôi cấy truyền thống. Vì vậy, cần kết hợp với các kỹ thuật phân tử như PCR, giải trình tự hoặc khối phổ để có đánh giá toàn diện.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sai số phổ biến: chọn sai pH, nồng độ chất ức chế quá cao hoặc quá thấp, nhiễm chéo vi sinh vật\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khuyến nghị: thực hiện kiểm nghiệm song song trên môi trường không chọn lọc để so sánh\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Hướng phát triển và công nghệ tích hợp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiện nay, xu hướng tích hợp nuôi cấy chọn lọc với các công nghệ hiện đại đang mở ra tiềm năng lớn. Việc sử dụng vi sinh vật đánh dấu huỳnh quang kết hợp chọn lọc kháng sinh giúp sàng lọc nhanh hàng nghìn dòng biến nạp. Hệ thống nuôi cấy vi mô (microfluidic) cho phép điều khiển dòng chất lỏng chứa môi trường chọn lọc trong các kênh vi mô, tăng độ chính xác và tiết kiệm mẫu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu mới còn hướng đến sử dụng AI để phân tích dữ liệu nuôi cấy chọn lọc tự động, hoặc tích hợp với hệ thống cảm biến sinh học (biosensor) để theo dõi sự phát triển vi sinh vật theo thời gian thực. Một số mô hình thậm chí đang áp dụng CRISPR để tạo chọn lọc di truyền có độ đặc hiệu cực cao theo kiểu “gene kill switch”.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tương lai gần, công nghệ nuôi cấy chọn lọc có thể trở thành một phần trong hệ thống phân tích vi sinh tự động tích hợp giải trình tự, điện di và phân tích hình ảnh, giảm thiểu thời gian từ mẫu đến kết quả chỉ còn vài giờ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sigmaaldrich.com\u002FUS\u002Fen\u002Fproduct\u002Fsial\u002F70152\" target=\"_blank\">Sigma-Aldrich – MacConkey Agar\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Flabtraining\u002Fdocs\u002FSelective-Differential-Media.pdf\" target=\"_blank\">CDC – Selective and Differential Media\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5414204\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Use of Selective Media in Microbiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F43158.html\" target=\"_blank\">ISO 6579 – Microbiology of the food chain\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u002Flaboratory-methods-food\u002Fbacteriological-analytical-manual-bam\" target=\"_blank\">FDA – Bacteriological Analytical Manual (BAM)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41598-018-30300-3\" target=\"_blank\">Nature – Selective Enrichment of Microbes\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F35879911\u002F\" target=\"_blank\">PubMed – Advances in Selective Microbiology Techniques\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.630+00:00","2025-11-10T15:17:16.484+00:00","2025-11-10T15:17:16.480+00:00",118,[34,44,55,61,67,73,79,85,91,97],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chuyển gen ổn định","Chuyển gen ổn định là gì? Phương pháp và quy trình sàng lọc","stable transfection","Chuyển gen ổn định (stable transfection) là kỹ thuật đưa vật chất di truyền ngoại lai vào tế bào chủ, trong đó đoạn DNA mục tiêu được tích hợp bền vững vào bộ gen tế bào hoặc duy trì dưới dạng phân tử episome tự sao chép, cho phép gen ngoại lai biểu hiện liên tục và di truyền qua các thế hệ phân bào tiếp nối.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"dsaek","Dsaek là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","DSAEK","Descemet Stripping Automated Endothelial Keratoplasty (DSAEK)","DSAEK là phẫu thuật ghép nội mô giác mạc bán phần tự động, trong đó lớp màng Descemet và tế bào nội mô bị bệnh của người nhận được bóc bỏ và thay thế bằng mảnh ghép gồm một phần nhu mô sau, màng Descemet và nội mô của người hiến.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nang chân răng","Nang chân răng là gì? Các công bố khoa học về Nang chân răng","Nang chân răng","Radicular cyst \u002F Periapical cyst","Nang chân răng là loại nang xương hàm do viêm phổ biến nhất hình thành ở vùng chóp của một răng đã chết tủy, do sự kích thích liên tục của các chất độc vi khuẩn kích hoạt sự tăng sinh và thoái hóa bọc dịch của các mảnh biểu mô Malassez còn sót lại.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"chảy máu","Chảy máu là gì? Các công bố khoa học về Chảy máu","Chảy máu","Hemorrhage \u002F Bleeding","Chảy máu là hiện tượng máu thoát ra khỏi lòng của hệ thống mạch máu hoặc buồng tim do thành mạch bị tổn thương cơ học rách vỡ hoặc do các rối loạn bệnh lý của quá trình đông cầm máu sinh lý.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"loét áp lực","Loét áp lực là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Loét áp lực","Pressure ulcer \u002F Pressure injury \u002F Bedsores","Loét áp lực là tổn thương hoại tử khu trú ở da và tổ chức dưới da, thường xuất hiện ở các vùng giải phẫu có xương nhô ra, do hậu quả của áp lực tì đè kéo dài hoặc kết hợp với lực trượt cắt làm thiếu máu cục bộ mô mềm.",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"ung thư hắc tố da","Ung thư hắc tố da là gì? Các công bố khoa học về Ung thư hắc tố da","Ung thư hắc tố da","Cutaneous melanoma \u002F Malignant melanoma","Ung thư hắc tố da là dạng u da ác tính khởi phát từ các tế bào sản sinh sắc tố melanin (melanocyte) ở lớp biểu bì da, có xu hướng xâm lấn sâu và di căn xa sớm qua đường bạch huyết và tuần hoàn máu.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phẫu thuật chuyển vị động mạch","Phẫu thuật chuyển vị động mạch là gì? Các công bố khoa học về Phẫu thuật chuyển vị động mạch","Phẫu thuật chuyển vị động mạch","Arterial switch operation (ASO) \u002F Jatene procedure","Phẫu thuật chuyển vị động mạch (phẫu thuật Jatene) là đại phẫu tim hở sửa chữa giải phẫu triệt để cho dị tật tim bẩm sinh chuyển gốc đại động mạch (d-TGA), đưa động mạch chủ và động mạch phổi về đúng vị trí buồng tâm thất nguyên thủy tương ứng.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"suy giáp","Suy giáp là gì? Các công bố khoa học về Suy giáp","Suy giáp","Hypothyroidism","Suy giáp là tình trạng bệnh lý nội tiết phổ biến xảy ra do tuyến giáp giảm hoặc ngừng sản xuất các hormone thyroxine ($T_4$) và triiodothyronine ($T_3$), dẫn đến suy giảm tốc độ chuyển hóa cơ bản và ảnh hưởng đến hoạt động của hầu hết các cơ quan trong cơ thể.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"sức mạnh cơ","Sức mạnh cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sức mạnh cơ","Sức mạnh cơ","Muscle strength \u002F Muscular strength","Sức mạnh cơ là khả năng cơ học cực đại của một cơ hoặc nhóm cơ trong việc tạo ra lực chống lại một lực cản bên ngoài trong một lần co cơ tự chủ tối đa duy nhất.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"nhồi máu khu vực động mạch não sau","Nhồi máu khu vực động mạch não sau là gì? Các công bố khoa học về Nhồi máu khu vực động mạch não sau","Nhồi máu khu vực động mạch não sau","Posterior cerebral artery (PCA) infarction","Nhồi máu khu vực động mạch não sau là dạng đột quỵ thiếu máu não cục bộ tuần hoàn sau, xảy ra do tắc nghẽn động mạch não sau hoặc các nhánh nuôi, gây hoại tử thiếu máu vùng thùy chẩm, mặt dưới thùy thái dương và đồi thị."]