[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nt%20probnp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nt probnp":27},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":25,"vietnamLatest":26},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"30dfb8b9-73d6-4fdf-8f84-ca3278042177","Nồng độ NT-proBNP có thể chịu ảnh hưởng bởi viêm ở bệnh nhân viêm cột sống dính khớp thể hoạt động điều trị thuốc ức chế TNF: một nghiên cứu thí điểm","NT-proBNP levels may be influenced by inflammation in active ankylosing spondylitis receiving TNF blockers: a pilot study",[13,14,15],"Julio C. B. Moraes","Ana C. M. Ribeiro","Carla G. S. Saad",6,"Clinical Rheumatology",false,"2013-02-05",2013,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10067-013-2182-x","10.1007\u002Fs10067-013-2182-x","\u003Cp>\u003Cb>Thử nghiệm sơ bộ trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp\u003C\u002Fb> hoạt động khảo sát sự biến đổi nồng độ peptide lợi niệu tim khi điều trị bằng thuốc ức chế \u003Ci>TNF-alpha\u003C\u002Fi>. Phản ứng viêm toàn thân mạn tính có thể làm nhiễu và gia tăng giá trị định lượng chỉ dấu tim mạch trong huyết thanh. Kết quả chỉ ra nồng độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">nt probnp\u003C\u002Fb> phản ánh đồng thời gánh nặng tim mạch và tình trạng viêm hệ thống cần được hiệu chỉnh lâm sàng.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":28,"meta":21},{"id":29,"title":30,"description":31,"content":32,"term":33,"englishTitle":33,"synonyms":34,"definition":39,"discipline":40,"references":41,"faqs":63,"createUser":73,"publishUser":21,"keywords":77,"keywordCount":88,"enrichTopicLink":89,"status":90,"createTime":91,"updateTime":92,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":93,"publicationScanTime":94,"contentErrorMessage":21,"viewCount":95,"relateTopics":96},"nt probnp","NT-proBNP là gì? Ý nghĩa sinh học, ngưỡng chẩn đoán suy tim và giá trị theo dõi điều trị","NT-proBNP là đoạn peptide không có hoạt tính sinh học nhưng có giá trị chẩn đoán và tiên lượng suy tim vượt trội nhờ thời gian bán hủy dài và độ ổn định cao trong huyết tương.","\u003Cp>NT-proBNP (N-terminal pro-B-type natriuretic peptide) là một đoạn peptide gồm 76 axit amin không có hoạt tính sinh học trực tiếp, được phân tách đồng thời từ tiền chất proBNP cùng với hormone peptide hoạt tính BNP (gồm 32 axit amin) tại các tế bào cơ tim. Khi áp lực trong buồng tâm thất gia tăng hoặc thành cơ tim bị căng giãn quá mức do ứ trệ tuần hoàn và quá tải thể tích, quá trình phiên mã gen và giải phóng các peptide này vào dòng máu sẽ tăng vọt, biến NT-proBNP thành dấu ấn sinh học chuẩn vàng trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị suy tim cấp cũng như mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và con đường sinh tổng hợp peptide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình sinh tổng hợp và bài tiết peptide bài niệu qua các giai đoạn phân tử liên tiếp:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổng hợp tiền chất Pre-proBNP:\u003C\u002Fstrong> Dưới tác động của sức căng thành thất hoặc kích thích thần kinh thể dịch, tế bào cơ tim phiên mã gen tạo ra chuỗi polypeptide ban đầu gồm 134 axit amin (pre-proBNP), chứa đoạn tín hiệu dẫn đường gồm 26 axit amin ở đầu N.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo phân tử ProBNP:\u003C\u002Fstrong> Khi đi qua lưới nội chất có hạt, đoạn tín hiệu được cắt bỏ để hình thành proBNP gồm 108 axit amin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân cắt tạo sản phẩm cuối:\u003C\u002Fstrong> Tại bộ máy Golgi và màng tế bào, enzyme chuyển hóa protease (như furin hoặc corin) tiến hành phân cắt đặc hiệu liên kết peptide của proBNP để giải phóng ra hai phân tử vào tuần hoàn máu: peptide có hoạt tính sinh học BNP (gồm 32 axit amin ở đầu C) và đoạn peptide N-tận không hoạt tính NT-proBNP (gồm 76 axit amin ở đầu N).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phương trình phản ứng phân cắt enzyme trong tế bào học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">proBNP_{108}\\xrightarrow[\\text{furin}]{\\text{Golgi}}BNP_{32}+NT\\text{-}proBNP_{76}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh đặc tính sinh hóa giữa NT-proBNP và BNP\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù được sản xuất theo tỷ lệ phân tử đồng lượng từ cùng một tiền chất, NT-proBNP sở hữu nhiều ưu thế kỹ thuật vượt trội trong xét nghiệm lâm sàng:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính sinh hóa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>NT-proBNP\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>BNP\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiều dài chuỗi peptid\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuỗi thẳng gồm 76 axit amin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cấu trúc vòng gồm 32 axit amin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hoạt tính sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có hoạt tính sinh học trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gắn thụ thể NPR-A gây giãn mạch, bài niệu natri\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian bán hủy (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{1\u002F2}\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kéo dài hơn đáng kể trong tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất ngắn do bị enzyme protease phân hủy nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ chế thanh thải\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thải trừ chủ yếu qua lọc cầu thận tại thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân giải bởi neprilysin và thụ thể NPR-C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ổn định mẫu máu \u003Cem>in vitro\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao, ổn định nhiều ngày ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%B2ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kém bền, dễ bị protease trong máu thoái giáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tác động của thuốc ức chế Neprilysin (ARNI)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không bị ảnh hưởng, phản ánh trung thực áp lực tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị tăng giả tạo do ức chế thoái biến men\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ngưỡng chẩn đoán lâm sàng theo hướng dẫn quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo hướng dẫn thực hành kinh điển của Hội Tim mạch Châu Âu do Piotr Ponikowski và cộng sự (2016) công bố trên \u003Cem>European Heart Journal\u003C\u002Fem> kết hợp cùng nghiên cứu PRIDE của James Januzzi và các cộng sự (2005) trên \u003Cem>The American Journal of Cardiology\u003C\u002Fem>, các ngưỡng nồng độ NT-proBNP được ứng dụng lâm sàng như sau:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Ngưỡng loại trừ suy tim cấp tại phòng cấp cứu (Rule-out Cutoff)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nồng độ NT-proBNP dưới 300 pg\u002FmL sở hữu giá trị dự đoán âm tính cực kỳ cao, cho phép bác sĩ lâm sàng loại trừ an toàn nguyên nhân khó thở cấp do suy tim mất bù để tập trung tìm kiếm các bệnh lý hô hấp khác như đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hoặc cơn hen phế quản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Ngưỡng chẩn đoán xác định suy tim cấp phân tầng theo độ tuổi (Rule-in Cutoffs)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Do nồng độ peptide bài niệu tăng dần theo tiến trình lão hóa sinh lý và suy giảm độ lọc cầu thận, nghiên cứu PRIDE đã thiết lập quy tắc ba ngưỡng tuổi chuẩn mực:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nhân dưới 50 tuổi:\u003C\u002Fstrong> Ngưỡng chẩn đoán suy tim cấp là từ 450 pg\u002FmL trở lên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nhân từ 50 đến 75 tuổi:\u003C\u002Fstrong> Ngưỡng chẩn đoán suy tim cấp là từ 900 pg\u002FmL trở lên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh nhân trên 75 tuổi:\u003C\u002Fstrong> Ngưỡng chẩn đoán suy tim cấp là từ 1800 pg\u002FmL trở lên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3. Ngưỡng chẩn đoán trong bệnh cảnh suy tim mạn tính ngoại trú\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ở bệnh nhân ngoại trú có triệu chứng khó thở khi gắng sức, ngưỡng loại trừ suy tim mạn được khuyến cáo ở mức 125 pg\u002FmL. Khi nồng độ vượt quá 125 pg\u002FmL, bệnh nhân cần được chỉ định siêu âm tim qua thành ngực để đánh giá phân suất tống máu thất trái và rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20t%C3%A2m%20tr%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp xét nghiệm và kỹ thuật phân tích cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành phòng xét nghiệm lâm sàng hiện đại, định lượng NT-proBNP được chuẩn hóa cao độ thông qua các công nghệ miễn dịch tự động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng phức hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20d%C3%B2ng%22%7D}} gắn ruthenium và hạt vi từ tính, đem lại độ nhạy phân tích vượt trội, dải đo động học rộng và thời gian phản ứng nhanh chóng, phù hợp hoàn hảo cho các tình huống cấp cứu hồi sức tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Miễn dịch hóa phát quang (CLIA):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng cơ chất acridinium ester hoặc phosphatase kiềm tạo tín hiệu quang học đo lường với độ lặp lại và độ chính xác phân tích rất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm nhanh tại chỗ (Point-of-Care Testing - POCT):\u003C\u002Fstrong> Các thiết bị phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20hu%E1%BB%B3nh%20quang%22%7D}} cầm tay cho phép trả kết quả định lượng ngay tại giường bệnh hoặc trên xe cứu thương trong thời gian ngắn, giúp rút ngắn tối đa thời gian từ lúc nhập viện đến khi bắt đầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} hạ tải cho tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị theo dõi điều trị và phân tầng tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xét nghiệm NT-proBNP định kỳ mang lại nhiều thông tin tiên lượng quý giá trong quản lý suy tim:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} nội khoa:\u003C\u002Fstrong> Sự sụt giảm rõ rệt nồng độ peptide sau khi khởi trị hoặc tăng liều các nhóm thuốc điều trị suy tim nền tảng (thuốc chẹn beta giao cảm, ức chế thụ thể SGLT2, ức chế men chuyển) là dấu hiệu cho thấy áp lực đổ đầy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i%22%7D}} đã được kiểm soát tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dự báo biến cố tử vong và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20nh%E1%BA%ADp%20vi%E1%BB%87n%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân có nồng độ peptide lúc xuất viện duy trì ở mức cao kéo dài có nguy cơ tái nhập viện do đợt cấp suy tim và tử vong do mọi nguyên nhân tăng cao rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Kiểm soát chất lượng trước xét nghiệm và quy trình xử lý mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để bảo đảm kết quả định lượng phản ánh chính xác nhất tình trạng huyết động của bệnh nhân, quy trình thu thập và bảo quản mẫu xét nghiệm cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loại mẫu và chất chống đông:\u003C\u002Fstrong> Mẫu huyết thanh hoặc huyết tương chống đông bằng lithium heparin và EDTA đều cho kết quả tương đương, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi hiện tượng tan máu nhẹ hoặc tăng bilirubin máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ ổn định mẫu bệnh phẩm:\u003C\u002Fstrong> Nồng độ peptide duy trì sự ổn định tuyệt vời ở nhiệt độ phòng và trong tủ mát nhiều ngày mà không bị suy giảm hoạt tính do protease nội sinh. Mẫu có thể được trữ đông lâu dài ở nhiệt độ âm sâu để phục vụ các nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} đa trung tâm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng của tư thế và vận động thể lực:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân nên được nghỉ ngơi tại giường trước khi lấy mẫu máu để tránh sự dao động nồng độ thoáng qua do thay đổi huyết động khi vận động gắng sức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các yếu tố nhiễu cần lưu ý khi biện giải kết quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bác sĩ lâm sàng cần cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng ngoài tim mạch:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh thận mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Sự suy giảm độ lọc cầu thận làm giảm đào thải peptide, khiến nồng độ nền trong máu tăng cao ngay cả khi chưa có suy tim rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số khối cơ thể (BMI) cao và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A9o%20ph%C3%AC%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân béo phì thường có nồng độ NT-proBNP thấp giả tạo do tăng khối lượng phân bố và thay đổi chuyển hóa mỡ, đòi hỏi phải hạ thấp ngưỡng chẩn đoán để tránh bỏ sót bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rung nhĩ và nhịp tim nhanh:\u003C\u002Fstrong> Sự mất đồng bộ tâm nhĩ và tăng tần số thất kích thích cơ tim tăng tiết peptide độc lập với tình trạng suy tim huyết động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","NT-proBNP",[35,36,37,38],"N-terminal pro-b-type natriuretic peptide","xét nghiệm NT-proBNP","chỉ số NT-proBNP","peptit bài niệu natri","NT-proBNP (N-terminal pro-B-type natriuretic peptide) là đoạn peptide gồm 76 axit amin không có hoạt tính sinh học, được đồng bài tiết cùng hormone BNP (32 axit amin) từ tế bào cơ tim khi cơ tâm thất bị căng giãn quá mức hoặc thiếu máu nuôi dưỡng, đóng vai trò là dấu ấn sinh học hàng đầu trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và theo dõi điều trị suy tim cấp và mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[42,49,56],{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":46,"year":47,"doi":48,"url":21},"Januzzi, J. L. et al. (2005). The N-terminal Pro-BNP Investigation of Dyspnea in the Emergency department (PRIDE) study. The American Journal of Cardiology, 95(8), 948-954.","The N-terminal Pro-BNP Investigation of Dyspnea in the Emergency department (PRIDE) study","Januzzi, J. L., Camargo, C. A., Anwaruddin, S., Baggish, A. L., Chen, A. A., Krauser, D. G., Tung, R., Cameron, R., Nagurney, J. T., Chae, C. U., Lloyd-Jones, D. M., Brown, D. F. M., Foran-Melanson, S., Sluss, P. M., Lee-Lewandrowski, E., Lewandrowski, K. B.","The American Journal of Cardiology",2005,"10.1016\u002Fj.amjcard.2004.12.032",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":21},"Maisel, A. S. et al. (2002). Rapid Measurement of B-Type Natriuretic Peptide in the Emergency Diagnosis of Heart Failure. New England Journal of Medicine, 347(3), 161-167.","Rapid Measurement of B-Type Natriuretic Peptide in the Emergency Diagnosis of Heart Failure","Maisel, A. S., Krishnaswamy, P., Nowak, R. M., McCord, J., Hollander, J. E., Duc, P., Omland, T., Storrow, A. B., Abraham, W. T., Wu, A. H. B., Clopton, P., Steg, P. G., Westheim, A., Knudsen, C. W., Perez, A., Kazanegra, R., Herrmann, H. C., McCullough, P. A.","New England Journal of Medicine",2002,"10.1056\u002FNEJMoa020233",{"citationText":57,"title":58,"authors":59,"source":60,"year":61,"doi":62,"url":21},"Ponikowski, P. et al. (2016). 2016 ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure. European Heart Journal, 37(27), 2129-2200.","2016 ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure","Ponikowski, P., Voors, A. A., Anker, S. D., Bueno, H., Cleland, J. G. F., Coats, A. J. S., Falk, V., González-Juanatey, J. R., Harjola, V. P., Jankowska, E. A., Jessup, M., Linde, C., Nihoyannopoulos, P., Parissis, J. T., Pieske, B., Riley, J. P., Rosano, G. M. C., Ruilope, L. M., Ruschitzka, F., Rutten, F. H., van der Meer, P.","European Heart Journal",2016,"10.1093\u002Feurheartj\u002Fehw128",[64,67,70],{"question":65,"answer":66},"NT-proBNP và BNP khác nhau như thế nào?","BNP là hormone hoạt tính có thời gian bán hủy ngắn và bị phân giải bởi neprilysin, trong khi NT-proBNP là đoạn peptide không hoạt tính có thời gian bán hủy dài hơn, bài xuất qua thận và không bị ảnh hưởng bởi thuốc ức chế neprilysin.",{"question":68,"answer":69},"Ngưỡng chẩn đoán suy tim cấp của NT-proBNP theo độ tuổi là bao nhiêu?","Theo nghiên cứu PRIDE, ngưỡng chẩn đoán xác định suy tim cấp là: ≥450 pg\u002FmL ở người dưới 50 tuổi, ≥900 pg\u002FmL ở người từ 50-75 tuổi, và ≥1800 pg\u002FmL ở người trên 75 tuổi.",{"question":71,"answer":72},"Yếu tố nào có thể làm sai lệch nồng độ NT-proBNP?","Nồng độ NT-proBNP có thể tăng giả ở người suy thận mạn tính, rung nhĩ, tuổi cao hoặc thiếu máu nặng; ngược lại nồng độ có thể giảm giả tạo ở bệnh nhân béo phì có chỉ số BMI cao.",{"id":74,"researcherId":21,"name":75,"imageUrl":76},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[78,79,80,81,82,83,84,85,86,87],"nhiệt độ phòng","chức năng tâm trương","kháng thể đơn dòng","miễn dịch huỳnh quang","phác đồ điều trị","đáp ứng điều trị","thất trái","tái nhập viện","thử nghiệm lâm sàng","béo phì",10,true,"PUBLISHED","2023-09-25T02:51:57.807+00:00","2026-09-08T05:09:35.985+00:00","2026-09-08T05:09:35.628+00:00","2026-09-06T08:15:55.932+00:00",378,[97,100,103,106,109,112,115,118,121,124],{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"thức ăn nhanh","Thức ăn nhanh là gì? Các công bố khoa học về Thức ăn nhanh",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"phương pháp chiết xuất","Phương pháp chiết xuất là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid"]