[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nsaid{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nsaid":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"nsaid","NSAID là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","NSAID là nhóm thuốc chống viêm không steroid có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm thông qua cơ chế ức chế enzym cyclooxygenase COX. Nhờ ngăn tổng hợp prostaglandin từ acid arachidonic, NSAID giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng viêm mà không gây ức chế miễn dịch như corticosteroid.","\u003Cp>\u003Cstrong>Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs)\u003C\u002Fem>) là nhóm thuốc giảm đau - chống viêm được kê đơn rộng rãi nhất trên thế giới, hoạt động bằng cách ức chế các enzyme cyclooxygenase (COX), qua đó giảm nồng độ các prostaglandin trung gian gây đau, sốt và đáp ứng viêm tại mô tổn thương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\nNSAID (Non-Steroidal Anti-Inflammatory Drugs) là nhóm thuốc có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt nhưng không chứa cấu trúc steroid. Đây là một trong những nhóm thuốc phổ biến nhất được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh lý cấp và mạn tính liên quan đến viêm. Không giống như corticosteroid, NSAID không gây ức chế mạnh hệ miễn dịch và không ảnh hưởng đến trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận (HPA axis).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế chính của NSAID là ức chế hoạt động của enzym cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn cản quá trình chuyển hóa acid arachidonic thành các prostaglandin – những chất trung gian hóa học đóng vai trò chính trong quá trình viêm, đau và sốt. Bằng cách giảm sản xuất prostaglandin, NSAID giúp giảm phù nề, đau nhức và khó chịu tại vị trí tổn thương mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNSAID hiện diện trong nhiều thuốc không kê đơn cũng như kê đơn, bao gồm ibuprofen, naproxen, diclofenac, meloxicam, aspirin và celecoxib. Mỗi hoạt chất có thời gian tác dụng, mức độ chọn lọc enzym và hồ sơ tác dụng phụ riêng biệt. Nhóm thuốc này được sử dụng phổ biến trong điều trị từ đau đầu nhẹ cho đến các bệnh lý cơ xương khớp mạn tính như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20kh%E1%BB%9Bp%20d%E1%BA%A1ng%20th%E1%BA%A5p%22%7D}} hoặc thoái hóa khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại NSAID\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNSAID được phân loại theo nhiều cách khác nhau, chủ yếu dựa vào cấu trúc hóa học hoặc tính chọn lọc đối với các isoenzyme COX-1 và COX-2. COX-1 là enzym có mặt liên tục trong nhiều mô, đảm nhiệm các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} quan trọng như bảo vệ niêm mạc dạ dày và điều hòa lưu lượng máu thận. COX-2 chủ yếu được tạo ra trong điều kiện viêm và là mục tiêu chính của tác dụng chống viêm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa vào độ chọn lọc COX, NSAID được chia thành ba nhóm lớn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không chọn lọc:\u003C\u002Fstrong> ức chế cả COX-1 và COX-2, gồm ibuprofen, naproxen, indomethacin, diclofenac.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc COX-2 (coxib):\u003C\u002Fstrong> gồm celecoxib, etoricoxib, valdecoxib – giảm nguy cơ loét dạ dày nhưng có thể tăng biến cố tim mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Salicylate:\u003C\u002Fstrong> đại diện là aspirin, ngoài tác dụng chống viêm còn có tác dụng chống kết tập tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại NSAID theo tính chọn lọc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tính chọn lọc COX\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Không chọn lọc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ibuprofen, Naproxen, Indomethacin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>COX-1 và COX-2\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chọn lọc COX-2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Celecoxib, Etoricoxib\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>COX-2 ưu thế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Salicylate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Aspirin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn lọc COX-1 ở liều thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế tác dụng của NSAID liên quan đến việc ức chế enzym cyclooxygenase, là enzym xúc tác cho phản ứng chuyển acid arachidonic thành prostaglandin – chất trung gian trong phản ứng viêm. Prostaglandin chịu trách nhiệm cho các biểu hiện viêm như giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch, cảm giác đau và sốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCó hai đồng dạng chính của enzym COX:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>COX-1:\u003C\u002Fstrong> có mặt liên tục ở nhiều mô, liên quan đến chức năng sinh lý như bảo vệ dạ dày, chức năng thận, điều hòa tiểu cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>COX-2:\u003C\u002Fstrong> được kích hoạt khi có phản ứng viêm, là mục tiêu chính của tác dụng điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nDo đó, ức chế COX-2 là cơ chế chính để giảm viêm và đau, trong khi ức chế COX-1 dẫn đến nhiều tác dụng phụ như loét dạ dày và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A3y%20m%C3%A1u%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu đồ cơ chế:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Arachidonic\\ Acid \\xrightarrow{COX} Prostaglandins \\rightarrow Viêm,\\ Đau,\\ Sốt\u003C\u002Fscript>\nViệc phát triển các thuốc chọn lọc COX-2 nhằm mục đích duy trì hiệu quả chống viêm trong khi giảm thiểu nguy cơ tổn thương niêm mạc dạ dày và tác dụng phụ toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNSAID được sử dụng rộng rãi trong điều trị các tình trạng viêm cấp tính và mạn tính, các loại đau do nguyên nhân cơ học hoặc viêm, cũng như các bệnh lý có biểu hiện sốt. Đây là nhóm thuốc nền tảng trong điều trị bệnh khớp, bệnh cơ xương, và đau không do thần kinh. Tác dụng giảm đau của NSAID có thể so sánh với paracetamol, nhưng khả năng chống viêm vượt trội hơn đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ định lâm sàng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20c%E1%BB%99t%20s%E1%BB%91ng%20d%C3%ADnh%20kh%E1%BB%9Bp%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau lưng, bong gân, đau cơ sau vận động hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20th%E1%BB%83%20thao%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau đầu, đau răng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91au%20sau%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} mức độ nhẹ đến vừa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau bụng kinh, viêm phần phụ, viêm tuyến tiền liệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt cao không đáp ứng với paracetamol (trong một số trường hợp).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số NSAID như aspirin còn được chỉ định trong dự phòng biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ) ở liều thấp, nhờ tác dụng chống kết tập tiểu cầu không hồi phục. Tuy nhiên, chỉ định này đòi hỏi cá thể hóa theo nguy cơ chảy máu và tình trạng bệnh lý đi kèm. Tham khảo hướng dẫn sử dụng cập nhật tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fnonselective-nonsteroidal-antiinflammatory-drugs-nsaids-overview-of-use-and-adverse-effects\" target=\"_blank\">UpToDate – NSAID Overview\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác dụng phụ thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNSAID, dù có hiệu quả cao trong kiểm soát đau và viêm, vẫn đi kèm với nhiều tác dụng phụ, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc liều cao. Các tác dụng không mong muốn phổ biến nhất liên quan đến hệ tiêu hóa, tim mạch và thận. Cơ chế gây tác dụng phụ chủ yếu do ức chế COX-1 – enzym tham gia bảo vệ niêm mạc dạ dày và duy trì chức năng cầu thận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác dụng phụ tiêu hóa gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau dạ dày, khó tiêu, buồn nôn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm loét dạ dày – tá tràng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22xu%E1%BA%A5t%20huy%E1%BA%BFt%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a%22%7D}}, thủng ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng đồng thời với corticosteroid hoặc thuốc chống đông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNSAID chọn lọc COX-2 có xu hướng ít gây loét hơn, nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Bệnh nhân có tiền sử loét nên dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày như PPI hoặc misoprostol.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác dụng phụ tim mạch:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng huyết áp, giữ nước, phù ngoại biên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đặc biệt với COX-2 chọn lọc như rofecoxib (đã rút khỏi thị trường).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguy cơ cao hơn ở bệnh nhân có tiền sử bệnh mạch vành hoặc suy tim.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTác dụng phụ về thận gồm giảm tưới máu thận, tăng creatinin máu, và trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến suy thận cấp, đặc biệt khi dùng ở người mất nước, suy thận mạn hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chống chỉ định và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNSAID cần được sử dụng thận trọng và theo dõi kỹ ở các nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Có một số tình huống chống chỉ định tuyệt đối, vì nguy cơ vượt trội hơn lợi ích điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChống chỉ định bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loét dạ dày–tá tràng tiến triển hoặc có tiền sử xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng do NSAID.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dị ứng NSAID: có thể biểu hiện như phát ban, hen phế quản, hoặc sốc phản vệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận nặng (eGFR &lt; 30 mL\u002Fmin\u002F1.73m²).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy gan nặng, xơ gan mất bù.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ mang thai trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tam%20c%C3%A1%20nguy%E1%BB%87t%20th%E1%BB%A9%20ba%22%7D}} (gây đóng ống động mạch sớm ở thai nhi, ảnh hưởng chuyển dạ).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCảnh báo đặc biệt từ FDA:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhãn cảnh báo “black box” đối với COX-2 chọn lọc do tăng nguy cơ huyết khối động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảnh báo về rủi ro trên thận và tiêu hóa khi dùng NSAID kéo dài, nhất là ở người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến cáo tránh dùng NSAID ngay trước hoặc sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nChi tiết xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fpostmarket-drug-safety-information-patients-and-providers\u002Ffda-alert-prescription-non-aspirin-nonsteroidal-anti-inflammatory-drug-nsaid-labeling\" target=\"_blank\">FDA – NSAID Safety Labeling\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh NSAID và corticosteroid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNSAID và corticosteroid đều có tác dụng chống viêm, tuy nhiên khác nhau về cơ chế, mức độ tác dụng và tác động toàn thân. NSAID hoạt động bằng cách ức chế COX, làm giảm tổng hợp prostaglandin – yếu tố trung gian của viêm, trong khi corticosteroid ức chế từ cấp cao hơn: phospholipase A2, ngăn hình thành cả prostaglandin lẫn leukotriene.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCorticosteroid có hiệu lực kháng viêm mạnh hơn nhưng cũng gây nhiều tác dụng phụ toàn thân nghiêm trọng hơn như loãng xương, hội chứng Cushing, ức chế miễn dịch. NSAID phù hợp hơn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%22%7D}} viêm nhẹ đến vừa và không ảnh hưởng đến hệ nội tiết khi dùng ngắn hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>NSAID\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Corticosteroid\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế COX → giảm PG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế PLA2 → giảm PG và LT\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác dụng chống viêm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đáng kể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tác dụng phụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu hóa, thận, tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loãng xương, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sử dụng hợp lý và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng NSAID cần được cá nhân hóa, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Một số nguyên tắc thực hành an toàn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất cần thiết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh phối hợp nhiều loại NSAID cùng lúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự phòng loét tiêu hóa bằng PPI nếu có yếu tố nguy cơ (người già, tiền sử loét, dùng đồng thời aspirin hoặc corticosteroid).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá chức năng thận trước và trong khi điều trị dài hạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan và creatinin máu đặc biệt quan trọng ở nhóm có bệnh nền mạn tính. Khuyến cáo sử dụng an toàn được cập nhật bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.rheumatology.org\u002FPortals\u002F0\u002FFiles\u002FNSAID-Guideline-Early-View-2020.pdf\" target=\"_blank\">American College of Rheumatology (2020)\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu mới trong lĩnh vực NSAID hướng đến mục tiêu cải thiện tính chọn lọc COX-2, giảm độc tính tiêu hóa và tim mạch, đồng thời mở rộng chỉ định sang các lĩnh vực mới như ung thư học, thần kinh học và chuyển hóa. Một số NSAID thế hệ mới đang được thử nghiệm như firocoxib, lumiracoxib, meclofenamate với hồ sơ an toàn cải tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, công nghệ bào chế đang tập trung vào phát triển thuốc phối hợp: ví dụ naproxen kết hợp esomeprazole trong một viên duy nhất nhằm giảm tác dụng phụ dạ dày. Các hệ thống dẫn thuốc nhắm trúng đích (targeted delivery) bằng hạt nano hoặc polymer phân rã tại vị trí viêm cũng đang được đánh giá tiền lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng mở rộng đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng NSAID trong ức chế tăng sinh tế bào ung thư thông qua cơ chế chống angiogenesis (ức chế VEGF).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu vai trò của NSAID trong bệnh Alzheimer nhờ đặc tính kháng viêm thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển NSAID có tính chọn lọc mô đích dựa trên pH hoặc enzyme đặc hiệu tại vùng viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo các công bố gần đây tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fanti-inflammatory-and-anti-allergy-agents-in-medicinal-chemistry\" target=\"_blank\">Anti-Inflammatory &amp; Anti-Allergy Agents in Medicinal Chemistry\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Thuốc chống viêm không steroid (NSAID)","Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs)","Thuốc chống viêm không steroid (NSAID) là nhóm dược phẩm có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm thông qua cơ chế ức chế hoạt tính của các isoenzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp prostaglandin từ acid arachidonic.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Scarpignato, Blandizzi (2016). Adverse Effects of Nonsteroidal Anti-inflammatory Drugs on the Cardiovascular System. NSAIDs and Aspirin.","Adverse Effects of Nonsteroidal Anti-inflammatory Drugs on the Cardiovascular System","Scarpignato, Blandizzi","NSAIDs and Aspirin",2016,"10.1007\u002F978-3-319-33889-7_5",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Brune (1990). Is There a Rational Basis for the Different Spectra of Adverse Effects of Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drugs (NSAIDs)?. Drugs.","Is There a Rational Basis for the Different Spectra of Adverse Effects of Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drugs (NSAIDs)?","Brune","Drugs",1990,"10.2165\u002F00003495-199000405-00004",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Johnson, Seideman, Day (1993). Adverse Drug Interactions with Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drugs (NSAIDs). Drug Safety.","Adverse Drug Interactions with Nonsteroidal Anti-Inflammatory Drugs (NSAIDs)","Johnson, Seideman, Day","Drug Safety",1993,"10.2165\u002F00002018-199308020-00002",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Sự khác biệt về chức năng sinh lý học giữa hai phân type enzyme COX-1 và COX-2 là gì?","COX-1 là enzyme cấu trúc biểu hiện liên tục trong hầu hết các mô để duy trì cân bằng nội môi (bảo vệ niêm mạc dạ dày, điều hòa tưới máu thận, kết tập tiểu cầu qua Thromboxane A2); trong khi COX-2 là enzyme cảm ứng được kích hoạt mạnh mẽ bởi các kích thích viêm và cytokine gây đau sốt.",{"question":48,"answer":49},"Vì sao các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 (như Celecoxib, Etoricoxib) lại tiềm ẩn nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch cao hơn?","Do chúng ức chế mạnh mẽ tổng hợp Prostacyclin (PGI2 - chất gây giãn mạch và chống đông) tại tế bào nội mô mạch máu qua COX-2, trong khi không ức chế COX-1 tại tiểu cầu, làm mất cân bằng nghiêng về phía Thromboxane A2 gây co mạch và tăng sinh huyết khối.",{"question":51,"answer":52},"Những nhóm bệnh nhân nào có nguy cơ cao bị biến chứng loét thủng tiêu hóa khi dùng NSAID không chọn lọc?","Người trên 65 tuổi, tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng hoặc xuất huyết tiêu hóa, người dùng liều cao kéo dài, phối hợp với thuốc chống đông máu hoặc corticosteroid, và bệnh nhân nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"viêm khớp dạng thấp","chức năng sinh lý","chảy máu tiêu hóa","viêm cột sống dính khớp","chấn thương thể thao","đau sau phẫu thuật","xuất huyết tiêu hóa","tam cá nguyệt thứ ba","điều trị triệu chứng","rối loạn nội tiết",10,true,"PUBLISHED","2025-06-13T01:35:41.203+00:00","2026-09-08T12:08:55.161+00:00","2025-06-14T02:31:31.105+00:00","2026-09-08T12:08:54.744+00:00",332,[81,84,87,96,99,102,105,116,119,124],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên phát","Nguyên phát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nguyên phát",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"transcriptome","Transcriptome là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":88,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein kinase","Protein kinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Protein kinase",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bám dính tế bào","Bám dính tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":111,"disciplineCode":112,"disciplineLabel":113,"disciplineColor":114,"disciplineIcon":115},"kiệt sức","Kiệt sức là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Kiệt sức","Kiệt sức","burnout syndrome","Kiệt sức là một hội chứng tâm lý - nghề nghiệp xuất hiện do căng thẳng mạn tính không được kiểm soát hiệu quả tại nơi làm việc, đặc trưng bởi ba khía cạnh: suy kiệt cảm xúc, thái độ hoài nghi hoặc xa cách với công việc, và suy giảm hiệu quả chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"polyamine","Polyamine sinh học: Con đường chuyển hóa ODC, chức năng tế bào và vai trò trong ung thư","Polyamine","Polyamine là các hợp chất hữu cơ hydrocarbon mạch thẳng chứa từ hai nhóm amin (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}_2\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\text{NH}-\u003C\u002Fscript>) trở lên, tồn tại dưới dạng polycation tích điện dương ở pH sinh lý trong mọi tế bào sống.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biệt hóa tế bào","Biệt hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]