[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nisin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nisin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"nisin","Nisin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nisin là một peptide kháng khuẩn tự nhiên thuộc nhóm bacteriocin, do vi khuẩn lactic tổng hợp, có khả năng ức chế mạnh nhiều vi khuẩn Gram dương trong thực phẩm. Trong khoa học thực phẩm và vi sinh học, nisin được định nghĩa là chất bảo quản sinh học an toàn, hoạt động bằng cách phá vỡ màng và vách tế bào vi khuẩn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về nisin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNisin là một peptide kháng khuẩn tự nhiên thuộc nhóm bacteriocin, được tổng hợp bởi một số vi khuẩn lactic, điển hình là \u003Cem>Lactococcus lactis\u003C\u002Fem>. \nHợp chất này có khả năng ức chế mạnh nhiều vi khuẩn Gram dương, bao gồm cả các loài gây hư hỏng thực phẩm và gây bệnh cho người. \nNhờ nguồn gốc sinh học và hiệu quả cao ở nồng độ thấp, nisin được xem là một trong những chất bảo quản sinh học quan trọng nhất hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực khoa học thực phẩm, nisin thường được nhắc đến như một giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho các chất bảo quản hóa học truyền thống. \nNó được sử dụng nhằm kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm, tăng độ an toàn vi sinh và đáp ứng xu hướng tiêu dùng ưu tiên các thành phần có nguồn gốc tự nhiên. \nVề mặt pháp lý, nisin được mã hóa là phụ gia thực phẩm E234 tại nhiều quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ góc độ khoa học, nisin không chỉ là một chất bảo quản đơn thuần mà còn là mô hình nghiên cứu điển hình cho các peptide kháng khuẩn có nguồn gốc vi sinh. \nViệc nghiên cứu nisin đã đóng góp đáng kể vào hiểu biết chung về cơ chế cạnh tranh vi sinh và các chiến lược kiểm soát vi khuẩn bằng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc sinh học và quá trình phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNisin được phát hiện lần đầu vào cuối thập niên 1920 trong quá trình nghiên cứu hiện tượng đối kháng vi sinh giữa các vi khuẩn lên men sữa. \nCác nhà nghiên cứu nhận thấy rằng một số chủng \u003Cem>Lactococcus lactis\u003C\u002Fem> có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn khác trong cùng môi trường. \nChất chịu trách nhiệm cho hiện tượng này sau đó được phân lập và đặt tên là nisin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh học, nisin thuộc nhóm bacteriocin, tức là các peptide kháng khuẩn được tổng hợp bởi ribosome và thường chỉ có tác dụng lên các vi khuẩn có quan hệ gần. \nKhông giống như kháng sinh cổ điển thường có nguồn gốc từ con đường chuyển hóa thứ cấp, bacteriocin được mã hóa trực tiếp trong bộ gen của vi khuẩn sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình sinh tổng hợp nisin bao gồm nhiều bước, từ dịch mã peptide tiền thân đến các biến đổi hậu dịch mã phức tạp. \nNhững biến đổi này tạo ra các cấu trúc vòng đặc trưng, quyết định hoạt tính sinh học của nisin. \nMột số đặc điểm sinh học của vi khuẩn sản xuất nisin có thể được tóm tắt như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thường là vi khuẩn Gram dương, không sinh bào tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ biến trong môi trường lên men thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có hệ gen mã hóa cả nisin và cơ chế tự bảo vệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc điểm phân tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNisin là một peptide nhỏ gồm 34 acid amin, nhưng có cấu trúc ba chiều phức tạp do chứa nhiều acid amin biến đổi hậu dịch mã. \nĐặc trưng nhất là sự hiện diện của các cầu nối thioether hình thành từ lanthionine và methyllanthionine. \nNhững cầu nối này tạo nên các vòng nội phân tử, giúp nisin có độ bền cao trước nhiệt và môi trường acid.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt phân loại, nisin thuộc nhóm lantibiotic, một phân nhóm đặc biệt của bacteriocin. \nCác lantibiotic có chung đặc điểm là chứa các acid amin không chuẩn và cấu trúc vòng ổn định. \nChính cấu trúc này cho phép nisin duy trì hoạt tính trong nhiều điều kiện chế biến thực phẩm khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm phân tử cơ bản của nisin:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số acid amin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>34\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng 3,5 kDa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhóm phân loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lantibiotic\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhững đặc điểm cấu trúc này là nền tảng để giải thích cơ chế tác động và tính ứng dụng rộng rãi của nisin.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế kháng khuẩn của nisin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế kháng khuẩn của nisin được xem là một trong những cơ chế hiệu quả và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất trong nhóm bacteriocin. \nNisin gắn đặc hiệu vào lipid II, một phân tử trung gian thiết yếu trong quá trình tổng hợp peptidoglycan của vách tế bào vi khuẩn Gram dương. \nSự gắn kết này làm gián đoạn trực tiếp quá trình hình thành vách tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò ức chế sinh tổng hợp vách tế bào, phức hợp nisin–lipid II còn tham gia tạo lỗ trên màng tế bào. \nCác lỗ này gây rò rỉ ion và các phân tử nhỏ, làm mất cân bằng điện hóa và dẫn đến chết tế bào nhanh chóng. \nCơ chế kép này giúp nisin có hiệu lực cao ngay cả ở nồng độ rất thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nổi bật của cơ chế tác động của nisin bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tác động nhanh và trực tiếp lên tế bào đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó hình thành tính kháng so với nhiều kháng sinh truyền thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chủ yếu ảnh hưởng đến vi khuẩn Gram dương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nChính cơ chế tác động đặc thù này đã khiến nisin trở thành lựa chọn ưu tiên trong các chiến lược kiểm soát vi sinh bằng biện pháp sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phổ tác dụng và giới hạn sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNisin thể hiện phổ tác dụng mạnh chủ yếu đối với vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là các loài có khả năng tạo bào tử hoặc gây nguy cơ cao trong thực phẩm. \nCác vi khuẩn nhạy cảm với nisin bao gồm \u003Cem>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Bacillus\u003C\u002Fem> spp. và \u003Cem>Clostridium\u003C\u002Fem> spp. \nHiệu quả ức chế này khiến nisin trở thành công cụ quan trọng trong kiểm soát an toàn thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ưu điểm đáng chú ý là nisin có khả năng ức chế cả tế bào sinh dưỡng và bào tử ở giai đoạn nảy mầm. \nĐiều này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm thực phẩm có nguy cơ nhiễm \u003Cem>Clostridium botulinum\u003C\u002Fem>, nơi chỉ cần một lượng nhỏ độc tố cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, nisin có hiệu quả hạn chế đối với vi khuẩn Gram âm do sự hiện diện của màng ngoài giàu lipopolysaccharide. \nTrong một số hệ thực phẩm, hiệu quả của nisin có thể được cải thiện khi kết hợp với các yếu tố khác như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xử lý nhiệt nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất tạo phức kim loại hoặc chelat\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các phương pháp làm tổn thương màng ngoài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của nisin trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNisin được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của công nghiệp thực phẩm nhờ tính an toàn và hiệu quả cao. \nCác sản phẩm sữa như phô mai, sữa tiệt trùng và kem là những ví dụ điển hình, nơi nisin giúp kiểm soát vi khuẩn gây hư hỏng và kéo dài thời hạn sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực phẩm chế biến và đồ hộp, nisin thường được sử dụng để giảm cường độ xử lý nhiệt, từ đó bảo toàn chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng. \nViệc sử dụng nisin cho phép nhà sản xuất đạt được mục tiêu an toàn vi sinh mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào các chất bảo quản tổng hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm thực phẩm phổ biến có sử dụng nisin bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sản phẩm từ sữa và phô mai chế biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực phẩm đóng hộp và thực phẩm ăn liền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thịt chế biến và sản phẩm lên men\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về các ứng dụng thực tiễn có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffood\u002Ffood-safety-quality\u002Fscientific-advice\u002Fjecfa\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nFAO\u002FWHO – Joint Expert Committee on Food Additives\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>An toàn thực phẩm và tình trạng pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNisin đã được đánh giá an toàn thông qua nhiều nghiên cứu độc tính và dinh dưỡng trong thời gian dài. \nCác thử nghiệm cho thấy nisin bị phân giải nhanh chóng bởi các enzyme tiêu hóa thông thường, tương tự như protein trong khẩu phần ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã xếp nisin vào nhóm GRAS, tức là “Generally Recognized As Safe”, khi sử dụng đúng liều lượng quy định. \nNhiều quốc gia khác cũng cho phép sử dụng nisin như một phụ gia thực phẩm với giới hạn nồng độ cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa tình trạng pháp lý của nisin tại một số khu vực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tình trạng pháp lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Liên minh Châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Được phép sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>E234\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>GRAS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nisin preparation\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiều quốc gia khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Được phê duyệt có điều kiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>E234\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng ứng dụng trong y sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài lĩnh vực thực phẩm, nisin đang thu hút sự quan tâm trong nghiên cứu y sinh học nhờ hoạt tính kháng khuẩn mạnh và cơ chế tác động đặc thù. \nMột số nghiên cứu cho thấy nisin có thể ức chế vi khuẩn gây bệnh kháng thuốc và ngăn cản sự hình thành màng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực vật liệu y sinh, nisin được khảo sát như một thành phần phủ bề mặt cho thiết bị y tế nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn. \nCác ứng dụng tiềm năng khác bao gồm hệ dẫn thuốc và vật liệu cấy ghép có tính kháng khuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, các ứng dụng y sinh của nisin vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu tiền lâm sàng. \nCần có thêm các thử nghiệm về dược động học, độc tính dài hạn và hiệu quả lâm sàng trước khi có thể áp dụng rộng rãi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có nhiều ưu điểm, nisin vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định. \nHiệu quả của nisin có thể bị giảm trong môi trường trung tính hoặc kiềm, cũng như trong hệ thực phẩm giàu protein hoặc chất béo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc cải thiện độ ổn định và mở rộng phổ tác dụng của nisin. \nNhững chiến lược phổ biến bao gồm biến đổi cấu trúc peptide, kết hợp với các tác nhân kháng khuẩn khác và phát triển hệ mang nano.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững nghiên cứu này không chỉ nhằm tối ưu hóa ứng dụng hiện có, mà còn mở ra khả năng sử dụng nisin trong các lĩnh vực hoàn toàn mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Delves-Broughton, J., Blackburn, P., Evans, R. J., &amp; Hugenholtz, J. (1996).\n    Applications of the bacteriocin, nisin.\n    \u003Cem>Antonie van Leeuwenhoek\u003C\u002Fem>, 69(2), 193–202.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Cotter, P. D., Hill, C., &amp; Ross, R. P. (2005).\n    Bacteriocins: developing innate immunity for food.\n    \u003Cem>Nature Reviews Microbiology\u003C\u002Fem>, 3, 777–788.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Shin, J. M., &amp; Diep, B. A. (2020).\n    Nisin and its potential applications in health and disease.\n    \u003Cem>Journal of Applied Microbiology\u003C\u002Fem>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    FAO\u002FWHO. Joint FAO\u002FWHO Expert Committee on Food Additives (JECFA).\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffood\u002Ffood-safety-quality\u002Fscientific-advice\u002Fjecfa\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffood\u002Ffood-safety-quality\u002Fscientific-advice\u002Fjecfa\u002Fen\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Food and Drug Administration (FDA).\n    Generally Recognized As Safe (GRAS).\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u002Ffood-ingredients-packaging\u002Fgenerally-recognized-safe-gras\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Ffood\u002Ffood-ingredients-packaging\u002Fgenerally-recognized-safe-gras\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.264+00:00","2026-01-03T15:17:12.799+00:00","2026-01-03T15:17:12.795+00:00",95,[33,44,55,61,66,76,81,91,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"liệt thần kinh thanh quản","Liệt thần kinh thanh quản (laryngeal nerve palsy) là gì?","Liệt thần kinh thanh quản","laryngeal nerve palsy","Liệt thần kinh thanh quản là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng dẫn truyền của các nhánh thần kinh chi phối cơ nội tại thanh quản, dẫn tới rối loạn vận động dây thanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát âm, thông khí đường thở.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tòa án công lý","Tòa án công lý (Court of Justice) là gì?","Tòa án công lý","Court of Justice","Tòa án công lý là thiết chế tài phán công quyền độc lập thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp pháp lý, bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chuột hr 1","Chuột HR-1 (HR-1 hairless mouse) là gì?","Chuột HR-1","HR-1 hairless mouse","Chuột HR-1 là dòng chuột nhắt thí nghiệm mang đột biến gen hairless gây rụng lông tự phát, được sử dụng rộng rãi làm mô hình động vật trong nghiên cứu da liễu và dược lý.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","negative pressure wound therapy for skin grafts","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lớp phủ cách nhiệt gốm","Lớp phủ cách nhiệt gốm (thermal barrier coating) là gì?","thermal barrier coating","Lớp phủ cách nhiệt gốm là hệ thống vật liệu bề mặt đa lớp có cấu trúc gốm cách nhiệt chuyên dụng, được phủ lên các cấu kiện kim loại làm việc ở dải nhiệt độ siêu cao nhằm ngăn cản dòng nhiệt truyền vào kim loại nền, duy trì độ bền cơ học và bảo vệ cấu kiện trước hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn nóng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"công nghệ biến tần","Công nghệ biến tần là gì? Nguyên lý và ứng dụng truyền động","inverter technology","Công nghệ biến tần là lĩnh vực kỹ thuật điện tử công suất chuyên về việc biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều với tần số và điện áp có thể điều chỉnh linh hoạt, phục vụ điều khiển truyền động điện và hòa lưới năng lượng.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bán nhóm có thứ tự","Bán nhóm có thứ tự là gì? Cấu trúc đại số và lý thuyết ideal","ordered semigroup","Bán nhóm có thứ tự là một cấu trúc đại số gồm một tập hợp được trang bị đồng thời một phép toán hai ngôi kết hợp và một quan hệ thứ tự một phần tương thích với phép toán đó theo cả hai phía.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"huyết đằng","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là gì?","Huyết đằng","Sargentodoxa cuneata","Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ khi cắt ngang thân và được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tiêu ứ, chỉ thống và thanh nhiệt giải độc.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"định danh nấm","Định danh nấm: Nguyên lý, phương pháp và ứng dụng chẩn đoán","fungal identification","Định danh nấm là quá trình xác định vị trí phân loại học của một cá thể hoặc chủng vi nấm ở các bậc taxon cụ thể, từ mức chi đến mức loài hoặc dưới loài, thông qua sự kết hợp giữa các đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, dấu ấn khối phổ protein và phân tích trình tự hệ gen.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lập lịch sản xuất","Lập lịch sản xuất là gì? Mô hình và thuật toán tối ưu","production scheduling","Lập lịch sản xuất là quá trình phân bổ các nguồn lực hữu hạn như máy móc, thiết bị và nhân lực để thực hiện một tập hợp các công việc theo thời gian nhằm tối ưu hóa các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của hệ thống vận hành."]