[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_ni%E1%BB%87u%20%C4%91%E1%BA%A1o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_niệu đạo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"niệu đạo","Niệu đạo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Niệu đạo là ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể, đồng thời đảm nhiệm vai trò dẫn tinh dịch ở nam giới trong hệ sinh dục. Cấu trúc và chức năng của niệu đạo khác nhau giữa hai giới, ảnh hưởng đến nguy cơ bệnh lý, phương pháp điều trị và đặc điểm giải phẫu học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và chức năng của niệu đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Niệu đạo là một cấu trúc dạng ống, dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể. Đây là phần cuối cùng của hệ thống tiết niệu, đóng vai trò trung tâm trong quá trình bài xuất nước tiểu. Ở cả hai giới, niệu đạo được cấu tạo từ lớp biểu mô và cơ trơn bao quanh, có khả năng đàn hồi để đáp ứng sự thay đổi lưu lượng nước tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nam giới, niệu đạo không chỉ thực hiện chức năng bài tiết nước tiểu mà còn là đường dẫn tinh dịch từ ống phóng tinh ra ngoài trong quá trình xuất tinh. Ở nữ giới, niệu đạo chỉ đảm nhiệm chức năng tiết niệu, không liên quan đến hệ sinh dục. Sự khác biệt này có ý nghĩa sinh lý và bệnh học rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Niệu đạo có các vai trò chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dẫn lưu nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia kiểm soát tiểu tiện nhờ phối hợp cơ vòng niệu đạo và thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia chức năng sinh sản ở nam giới qua dẫn truyền tinh dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu tạo giải phẫu của niệu đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Niệu đạo có cấu trúc giải phẫu khác nhau giữa nam và nữ. Ở nữ giới, niệu đạo dài khoảng 3.5–4.5 cm, nằm phía trên âm đạo và đổ ra ngoài tại tiền đình âm hộ. Thành niệu đạo nữ gồm lớp biểu mô lát tầng không sừng hóa, có độ đàn hồi cao, dễ bị tổn thương và nhiễm khuẩn do vị trí gần hậu môn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nam giới, niệu đạo dài khoảng 18–20 cm và được chia thành bốn đoạn giải phẫu:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Niệu đạo trước tuyến tiền liệt (tiền liệt):\u003C\u002Fstrong> đi qua tuyến tiền liệt, nhận ống phóng tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Niệu đạo màng:\u003C\u002Fstrong> đoạn ngắn đi qua cơ thắt niệu đạo ngoài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Niệu đạo xốp:\u003C\u002Fstrong> đoạn dài nhất, nằm trong thể xốp dương vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lỗ niệu đạo ngoài:\u003C\u002Fstrong> lỗ mở ở đỉnh quy đầu dương vật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lớp mô trong cấu trúc thành niệu đạo gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lớp mô\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biểu mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuyển tiếp (nam) hoặc lát tầng (nữ); tiết nhầy bảo vệ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lớp dưới niêm mạc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giàu mạch máu, mô liên kết lỏng lẻo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lớp cơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cơ trơn vòng và dọc, phối hợp đóng mở dòng nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học dòng chảy và kiểm soát tiểu tiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dòng chảy qua niệu đạo được chi phối bởi áp suất bàng quang, sức cản trong lòng ống và chức năng của cơ thắt. Sự điều khiển thần kinh từ trung khu tủy sống (S2–S4) và hệ giao cảm (T11–L2) giúp điều hòa co bóp bàng quang và mở cơ thắt niệu đạo đúng lúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình tiểu tiện diễn ra khi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp suất bàng quang vượt qua sức cản của cơ thắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ thắt ngoài (cơ vân) được giãn chủ động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ thắt trong (cơ trơn) phản xạ mở dưới ảnh hưởng của hệ đối giao cảm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lưu lượng dòng tiểu phụ thuộc vào:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q = \\frac{\\Delta P}{R}\u003C\u002Fscript>, trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript>: lưu lượng nước tiểu (mL\u002Fs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta P\u003C\u002Fscript>: hiệu áp suất giữa bàng quang và miệng niệu đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: sức cản dòng chảy, phụ thuộc vào độ dài và đường kính niệu đạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn dòng chảy như tiểu khó, tiểu rắt, có thể là dấu hiệu của bệnh lý như hẹp niệu đạo, phì đại tuyến tiền liệt hoặc suy cơ thắt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa niệu đạo nam và nữ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Niệu đạo nữ có đặc điểm ngắn, thẳng, đường kính rộng hơn, nằm gần âm hộ và hậu môn, do đó dễ bị vi khuẩn xâm nhập và gây viêm nhiễm. Viêm niệu đạo ở nữ thường đi kèm nhiễm trùng tiểu tái phát, đặc biệt là ở người có quan hệ tình dục hoặc vệ sinh kém.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, niệu đạo nam dài và cong do đi qua nhiều cấu trúc giải phẫu. Sự hiện diện của tuyến tiền liệt, thể xốp và chiều dài lớn làm cho quá trình nội soi, đặt ống thông hoặc can thiệp phẫu thuật trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, chiều dài này cũng làm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn ngược dòng từ ngoài vào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phân chia chức năng sinh dục – tiết niệu giữa hai giới là điểm quan trọng trong điều trị bệnh lý niệu đạo:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nam giới: điều trị hẹp, viêm, tổn thương do chấn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nữ giới: chú trọng viêm niệu đạo, sa bàng quang, tiểu không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các bệnh lý liên quan đến niệu đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Niệu đạo là vị trí dễ bị tổn thương và nhiễm trùng do vai trò trung gian trong hệ tiết niệu và (ở nam) hệ sinh dục. Một số bệnh lý phổ biến gồm viêm niệu đạo, hẹp niệu đạo, chấn thương niệu đạo và ung thư niệu đạo. Nguyên nhân có thể là nhiễm khuẩn, bệnh lây qua đường tình dục, phẫu thuật, hoặc dị tật bẩm sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Viêm niệu đạo (urethritis) là tình trạng viêm lớp niêm mạc niệu đạo, thường do lậu cầu (*Neisseria gonorrhoeae*) hoặc *Chlamydia trachomatis* gây ra. Các triệu chứng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiểu buốt, tiểu rắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết dịch nhầy, mủ từ lỗ niệu đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngứa hoặc nóng rát dọc theo đường niệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hẹp niệu đạo là hiện tượng lòng niệu đạo bị xơ hóa hẹp lại, gây cản trở dòng chảy. Bệnh thường gặp ở nam giới sau chấn thương, nhiễm trùng hoặc do đặt ống thông kéo dài. Nếu không điều trị, hẹp có thể gây bí tiểu, nhiễm trùng tái phát và tổn thương thận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh lý niệu đạo bao gồm kết hợp thăm khám lâm sàng, xét nghiệm vi sinh và kỹ thuật hình ảnh. Một số kỹ thuật chẩn đoán điển hình gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Soi niệu đạo:\u003C\u002Fstrong> dùng ống soi mềm hoặc cứng để quan sát trực tiếp lòng niệu đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp niệu đạo xuôi dòng (RUG):\u003C\u002Fstrong> bơm thuốc cản quang qua lỗ niệu đạo rồi chụp X-quang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tầng sinh môn:\u003C\u002Fstrong> đánh giá cấu trúc và dòng chảy quanh niệu đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm nước tiểu:\u003C\u002Fstrong> xác định bạch cầu, máu, vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PCR tìm tác nhân:\u003C\u002Fstrong> như lậu cầu, Chlamydia, Mycoplasma genitalium\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh các kỹ thuật thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Soi niệu đạo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quan sát niêm mạc, lấy mẫu sinh thiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trực quan, chẩn đoán chính xác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây khó chịu, cần vô trùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>RUG\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện hẹp, rò, tổn thương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình ảnh rõ ràng, định vị tốt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dùng tia X, không áp dụng cho nữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PCR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện tác nhân gây viêm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh, độ nhạy cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, cần mẫu chất lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Niệu đạo trong y học giới tính và phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các phẫu thuật liên quan đến xác định lại giới tính (phẫu thuật chuyển giới), tạo hình niệu đạo là một trong những kỹ thuật phức tạp nhất nhằm đảm bảo khả năng tiểu tiện chức năng. Ở người chuyển từ nữ sang nam, việc tạo niệu đạo mới đòi hỏi ghép mô từ da cẳng tay, niêm mạc miệng hoặc niêm mạc bàng quang.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mục tiêu của phẫu thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo toàn chức năng tiểu tiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế hẹp, rò hoặc nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo thẩm mỹ và phù hợp giới tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến chứng thường gặp gồm hẹp niệu đạo sau phẫu thuật, rò niệu đạo hoặc hoại tử mô ghép. Do đó, việc theo dõi sau mổ, sử dụng catheter và kiểm tra lưu lượng dòng tiểu là rất cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng mô học và kỹ thuật mô trong nghiên cứu niệu đạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc vi mô của niệu đạo gồm biểu mô chuyển tiếp ở phần gần bàng quang, chuyển sang biểu mô trụ giả tầng và cuối cùng là biểu mô lát tầng gần lỗ tiểu ngoài. Lớp mô dưới biểu mô chứa mạng mạch máu phong phú và tế bào miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật mô học trong nghiên cứu niệu đạo bao gồm nhuộm HE, PAS và nhuộm kháng thể để đánh dấu phân tử đặc hiệu như cytokeratin, uroplakin. Đây là nền tảng để phát triển các vật liệu scaffold sinh học cho kỹ thuật mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiến bộ trong y học tái tạo cho phép tạo ra mô niệu đạo nhân tạo bằng các vật liệu như polyglycolic acid (PGA) hoặc collagen, kết hợp với tế bào gốc trung mô (MSCs) hoặc tế bào biểu mô niệu. Xem thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41585-021-00488-1\" target=\"_blank\">Nature Reviews Urology – Tissue engineering of the urethra\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và điều trị tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu tương lai tập trung vào việc cải thiện độ bền vật liệu tái tạo, giảm biến chứng sau phẫu thuật và sử dụng công nghệ sinh học phân tử để can thiệp sớm trong bệnh lý niệu đạo. Một số hướng đi tiềm năng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liệu pháp gen điều chỉnh biểu hiện cytokine viêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cấy ghép vật liệu nano mang thuốc chống xơ hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>In 3D mô niệu đạo từ tế bào tự thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dòng tiểu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I và II đang đánh giá hiệu quả của scaffold nhân tạo và kỹ thuật vi xâm lấn trong điều trị hẹp niệu đạo. Một số công trình ứng dụng exosome từ tế bào gốc để tái tạo niêm mạc niệu đạo đã cho kết quả ban đầu khả quan trên mô hình động vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK538329\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Anatomy, Abdomen and Pelvis, Male Urethra\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8283445\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Review of urethral diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS0022534722014736\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Advances in urethral stricture treatment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41585-021-00488-1\" target=\"_blank\">Nature Reviews Urology – Tissue engineering of the urethra\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Furethritis\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20378703\" target=\"_blank\">Mayo Clinic – Urethritis overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-21T07:02:50.683+00:00","2025-11-21T07:57:34.883+00:00","2025-11-21T07:57:34.877+00:00",211,[34,45,51,57,68,79,85,91,97,103],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"siêu âm qua trực tràng","Siêu âm qua trực tràng là gì? Quy trình và chẩn đoán bệnh lý","Siêu âm qua trực tràng","transrectal ultrasound","Siêu âm qua trực tràng (TRUS) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng đầu dò đưa qua hậu môn vào trực tràng để khảo sát độ phân giải cao cấu trúc tuyến tiền liệt và định hướng sinh thiết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tán sỏi qua da","Tán sỏi qua da là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi qua da","Tán sỏi qua da","Percutaneous nephrolithotomy (PCNL)","Tán sỏi qua da là phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu điều trị sỏi thận và sỏi niệu quản đoạn trên kích thước lớn, thông qua việc tạo một đường hầm nhỏ từ ngoài da vùng thắt lưng xuyên vào đài bể thận dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc X-quang.",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tập luyện ngắt quãng cường độ cao","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao là gì? Hiệu quả của HIIT","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao","high-intensity interval training","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) là phương pháp rèn luyện thể chất xen kẽ liên tục giữa các đợt vận động bộc phát ở cường độ cao từ 80% đến 100% nhịp tim tối đa với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ phục hồi nhằm tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"tương tác giáo viên học sinh","Tương tác giáo viên học sinh là gì? Vai trò và ý nghĩa","Tương tác giáo viên học sinh","teacher-student interaction","Tương tác giáo viên học sinh là quá trình giao tiếp hai chiều liên tục mang tính sư phạm và tâm lý xã hội giữa nhà giáo dục và người học trong môi trường nhà trường, bao gồm các hành vi ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, hỗ trợ cảm xúc và tổ chức học tập.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pfcas","Acid perfluoroalkyl carboxylic là gì? Độc tính và tác hại","Acid perfluoroalkyl carboxylic","perfluoroalkyl carboxylic acids","Acid perfluoroalkyl carboxylic là một phân nhóm các hợp chất per- và polyfluoroalkyl tổng hợp có công thức tổng quát là CnF2n+1COOH, gồm chuỗi perfluoroalkyl kỵ nước gắn với nhóm chức carboxylic ưa nước, có độ bền hóa học cực cao và khó phân hủy trong môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"vận chuyển nucleoside","Vận chuyển nucleoside là gì? Cơ chế và ý nghĩa điều trị","Vận chuyển nucleoside","nucleoside transport","Vận chuyển nucleoside là quá trình sinh học trung gian qua màng tế bào, được điều hòa bởi các protein vận chuyển chuyên biệt thuộc họ SLC28 và SLC29 nhằm dịch chuyển các phân tử nucleoside tự nhiên và dẫn xuất đồng đẳng qua màng sinh chất.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"u cơ mỡ mạch thận","U cơ mỡ mạch thận là gì? Phân loại và phác đồ điều trị","U cơ mỡ mạch thận","renal angiomyolipoma","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"áp xe","Áp xe là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Áp xe","Áp xe","Abscess","Áp xe là một ổ tích tụ mủ khu trú bên trong mô hoặc khoang cơ thể, được bao bọc bởi một lớp vỏ mô liên kết viêm do phản ứng miễn dịch cấp tính nhằm cách ly và tiêu diệt các tác nhân vi sinh vật gây nhiễm trùng."]