[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhu%20c%E1%BA%A7u%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhu cầu điều trị":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nhu cầu điều trị","Nhu cầu điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nhu cầu điều trị là mức độ cần thiết của các can thiệp y tế nhằm cải thiện sức khỏe, được xác định dựa trên tiêu chí lâm sàng và bằng chứng khoa học. Khái niệm này giúp phân biệt giữa mong muốn chủ quan và nhu cầu khách quan trong điều trị, đóng vai trò nền tảng trong quản lý và hoạch định y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm “nhu cầu điều trị”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhu cầu điều trị là thuật ngữ y học dùng để xác định mức độ cần thiết phải thực hiện các can thiệp y tế để cải thiện sức khỏe cá nhân hoặc cộng đồng. Đây không chỉ là mong muốn chủ quan của người bệnh, mà là một đánh giá khách quan dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng, bằng chứng khoa học và hướng dẫn chuyên môn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh hoạch định chính sách y tế và phân bổ nguồn lực, nhu cầu điều trị thường được lượng hóa để xác định mức độ ưu tiên và tính cấp thiết của các vấn đề sức khỏe. Ví dụ, với bệnh lý như ung thư vú giai đoạn sớm, nhu cầu điều trị bằng phẫu thuật và hóa trị là rõ ràng, được xác định bởi các nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát. Ngược lại, với triệu chứng đau nhẹ không rõ nguyên nhân, nhu cầu điều trị có thể thấp hoặc không có.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với \"mong muốn điều trị\" (treatment desire), vốn xuất phát từ nhận thức và thái độ cá nhân, \"nhu cầu điều trị\" (treatment need) được định nghĩa dựa trên các yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bằng chứng dịch tễ học và sinh lý bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chuẩn chẩn đoán y khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả của can thiệp điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng cải thiện tiên lượng hoặc chất lượng sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại nhu cầu điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới, nhu cầu điều trị có thể được chia thành ba cấp độ phản ánh các giai đoạn trong chuỗi cung cấp dịch vụ y tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhu cầu điều trị tiềm ẩn:\u003C\u002Fstrong> Bệnh tồn tại nhưng chưa được phát hiện do thiếu xét nghiệm, sàng lọc hoặc không có triệu chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhu cầu điều trị được nhận biết:\u003C\u002Fstrong> Bệnh đã được chẩn đoán nhưng chưa được điều trị vì rào cản tài chính, xã hội hoặc hệ thống y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhu cầu điều trị thực hiện:\u003C\u002Fstrong> Người bệnh đang được điều trị theo phác đồ phù hợp và có theo dõi đầy đủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa ba loại nhu cầu điều trị và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại nhu cầu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chẩn đoán\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đang điều trị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rào cản chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiềm ẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chưa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu tầm soát\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Được nhận biết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tài chính, địa lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuân thủ điều trị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự khác biệt giữa các loại nhu cầu này là cơ sở để đánh giá hiệu quả hệ thống y tế cũng như định hướng cải tiến chính sách chăm sóc sức khỏe. Ví dụ, tỷ lệ nhu cầu điều trị tiềm ẩn cao cho thấy cần tăng cường công tác tầm soát và phát hiện sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chí đánh giá nhu cầu điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc xác định nhu cầu điều trị cần dựa trên tập hợp các tiêu chí lâm sàng và khoa học cụ thể. Không thể xác định chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan hoặc mong muốn của người bệnh. Các chuyên gia y tế và nhà hoạch định chính sách thường sử dụng hệ tiêu chí sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tình trạng lâm sàng và triệu chứng biểu hiện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán y khoa xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ ảnh hưởng đến chức năng cơ thể hoặc chất lượng sống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu quả và khả năng tiếp cận của phương pháp điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nChẳng hạn, trong điều trị tăng huyết áp, nhu cầu điều trị được xác định dựa trên huyết áp đo được, sự hiện diện của biến chứng tim mạch và nguy cơ toàn thể theo thang điểm SCORE hoặc ASCVD. Việc sử dụng thang điểm này cho phép bác sĩ xác định mức độ ưu tiên điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, nhu cầu điều trị còn được đánh giá qua khả năng thay đổi tiên lượng bệnh. Nếu một can thiệp giúp giảm tử vong, cải thiện chức năng hoặc giảm chi phí dài hạn, thì nhu cầu điều trị của can thiệp đó được xem là cao. Việc này có ý nghĩa trong quyết định phân bổ ngân sách công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhu cầu điều trị trong hoạch định y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhu cầu điều trị là thông số trọng yếu trong việc lập kế hoạch phát triển hệ thống y tế. Bằng cách xác định chính xác các nhóm dân số có nhu cầu điều trị cao, chính phủ và các tổ chức y tế có thể tối ưu hóa việc phân phối nguồn lực, nâng cao hiệu quả chi tiêu và cải thiện sức khỏe cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng điển hình của phân tích nhu cầu điều trị bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định địa bàn cần mở rộng dịch vụ y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập hệ thống phân tuyến điều trị hợp lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên nhóm bệnh lý có ảnh hưởng lớn đến gánh nặng bệnh tật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán nhu cầu đào tạo nhân lực y tế phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu về nhu cầu điều trị thường được lấy từ các nguồn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khảo sát quốc gia về tình trạng sức khỏe\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Báo cáo bệnh viện và trung tâm y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nVí dụ, dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u002Fresults\u002Fdata-visualizations\" target=\"_blank\">IHME\u003C\u002Fa> cho phép xác định khu vực nào có nhu cầu điều trị cao với các bệnh không lây nhiễm như tiểu đường hoặc COPD. Điều này góp phần định hình chính sách y tế theo hướng phòng ngừa và can thiệp sớm.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa nhu cầu điều trị và gánh nặng bệnh tật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhu cầu điều trị là một trong những thành phần quan trọng phản ánh gánh nặng bệnh tật trong cộng đồng. Các chỉ số dịch tễ học như DALY (Disability-Adjusted Life Years) và YLD (Years Lived with Disability) thường được sử dụng để định lượng gánh nặng bệnh tật, qua đó suy ra nhu cầu điều trị cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh lý gây ra nhiều năm sống với khuyết tật thường kéo theo nhu cầu điều trị kéo dài, chi phí cao và đòi hỏi hệ thống y tế có năng lực đáp ứng lâu dài. Ví dụ, các bệnh không lây nhiễm (NCDs) như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) thường chiếm tỷ trọng lớn trong chỉ số YLD toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh một số bệnh lý phổ biến và mối liên hệ với nhu cầu điều trị dài hạn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ số YLD\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nhu cầu điều trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đái tháo đường type 2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên tục, kết hợp nhiều phương pháp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trầm cảm nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường xuyên, khó đánh giá đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thoái hóa khớp gối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị triệu chứng kéo dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ mối liên hệ này giúp hệ thống y tế thiết kế các chương trình can thiệp hợp lý, tránh quá tải cho tuyến y tế cơ sở và tăng hiệu quả điều trị lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chênh lệch giữa nhu cầu và khả năng tiếp cận điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những vấn đề mang tính toàn cầu là khoảng cách giữa nhu cầu điều trị và khả năng tiếp cận thực tế. Dù nhu cầu có thể cao, nhiều cộng đồng – đặc biệt ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình – không có đủ điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên nhân phổ biến của khoảng cách này gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiếu cơ sở hạ tầng y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí điều trị cao, không được bảo hiểm chi trả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoảng cách địa lý và giao thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu nhân lực y tế có chuyên môn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fjournals\u002Flancet\u002Farticle\u002FPIIS0140-6736(20)30243-4\u002Ffulltext\" target=\"_blank\">The Lancet\u003C\u002Fa>, gần 3.6 tỷ người trên thế giới không được tiếp cận đầy đủ với các dịch vụ y tế thiết yếu. Điều này dẫn đến việc nhiều nhu cầu điều trị ở mức “được nhận biết” nhưng không chuyển thành “được thực hiện”.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhoảng cách này còn có thể mở rộng hơn do bất bình đẳng xã hội, giới tính hoặc trình độ học vấn, làm trầm trọng thêm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong xác định nhu cầu điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đã mở ra khả năng mới trong việc xác định và dự báo nhu cầu điều trị trên quy mô lớn. Thay vì dựa hoàn toàn vào khảo sát truyền thống hoặc báo cáo thủ công, các mô hình AI có thể khai thác dữ liệu từ hàng triệu hồ sơ bệnh án điện tử để phát hiện sớm những bệnh nhân có nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dự đoán nguy cơ tái nhập viện ở bệnh nhân tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện tổn thương sớm trong hình ảnh X-quang hoặc MRI\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ước lượng nhu cầu điều trị cá nhân hóa dựa trên hồ sơ bệnh sử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, dự án \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.deepmind.com\u002Fresearch\u002Fhighlighted-research\u002Falphafold\" target=\"_blank\">AlphaFold\u003C\u002Fa> của DeepMind sử dụng AI để phân tích cấu trúc protein và từ đó hỗ trợ phát hiện sớm các bất thường liên quan đến ung thư hoặc bệnh di truyền. Kết quả này giúp tăng khả năng xác định nhu cầu điều trị mục tiêu sớm hơn nhiều so với phương pháp truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của chính sách bảo hiểm y tế đến nhu cầu điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChính sách bảo hiểm y tế có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi tìm kiếm điều trị của người dân. Khi rào cản tài chính được loại bỏ, nhiều người bệnh sẵn sàng tiếp cận điều trị sớm hơn, kể cả với các triệu chứng chưa rõ rệt. Điều này làm tăng nhu cầu điều trị thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, điều này đặt ra áp lực tài chính cho hệ thống bảo hiểm nếu không có cơ chế sàng lọc hợp lý. Cần phân biệt giữa “nhu cầu hợp lý” và “nhu cầu bị mở rộng không cần thiết” do hiệu ứng tâm lý hoặc quảng cáo y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ thống bảo hiểm hiệu quả cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Xác định gói dịch vụ y tế thiết yếu dựa trên bằng chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên chi trả cho các can thiệp có hiệu quả chi phí cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế chính sách đồng chi trả thông minh để kiểm soát lạm dụng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định lượng nhu cầu điều trị: Một số mô hình và công cụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc định lượng nhu cầu điều trị là điều kiện tiên quyết trong nghiên cứu dịch tễ học và quản lý y tế. Một số mô hình toán học thường được áp dụng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình dự báo tỷ lệ hiện mắc (prevalence-based modeling)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình chi phí-hiệu quả (cost-effectiveness analysis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích kịch bản can thiệp (scenario modeling)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột công thức cơ bản thường dùng để ước tính số ca có nhu cầu điều trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nN = P \\times R \\times E\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>N\u003C\u002Fstrong>: Số người cần điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>P\u003C\u002Fstrong>: Dân số mục tiêu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>R\u003C\u002Fstrong>: Tỷ lệ hiện mắc bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>E\u003C\u002Fstrong>: Tỷ lệ có chỉ định điều trị (theo hướng dẫn lâm sàng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMô hình này được sử dụng trong lập kế hoạch ngân sách y tế, dự báo nhu cầu thuốc, giường bệnh hoặc nhân lực y tế theo từng vùng dân cư.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm nhu cầu điều trị là một trụ cột trong quản lý y tế hiện đại. Nó không chỉ giúp xác định ai cần điều trị, mà còn hướng dẫn hệ thống y tế phân bổ nguồn lực, thiết kế chính sách và áp dụng công nghệ mới. Việc đo lường đúng nhu cầu điều trị là bước đầu tiên để đạt được chăm sóc sức khỏe công bằng, hiệu quả và bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7441024\u002F\" target=\"_blank\">World Health Organization. (2020). Universal health coverage and essential health services.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thelancet.com\u002Fjournals\u002Flancet\u002Farticle\u002FPIIS0140-6736(20)30243-4\u002Ffulltext\" target=\"_blank\">The Lancet. (2020). Global access to care: a roadmap for universal health coverage.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.healthdata.org\u002Fresults\u002Fdata-visualizations\" target=\"_blank\">Institute for Health Metrics and Evaluation (IHME). Global Burden of Disease Data Visualization.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.deepmind.com\u002Fresearch\u002Fhighlighted-research\u002Falphafold\" target=\"_blank\">DeepMind. AlphaFold Research Project.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgh.bmj.com\u002Fcontent\u002F5\u002F9\u002Fe003126\" target=\"_blank\">BMJ Global Health. Measuring unmet needs for care in low- and middle-income countries.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:55:18.821+00:00","2025-10-24T17:46:26.003+00:00","2025-10-24T17:44:58.855+00:00",135,[33,36,46,57,67,72,82,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thuốc in 3d","Thuốc in 3d là gì? Các công bố khoa học về Thuốc in 3d","3D printed pharmaceuticals \u002F 3D printing of drugs","Thuốc in 3D là các dạng bào chế dược phẩm được sản xuất bằng công nghệ chế tạo bồi đắp kỹ thuật số, cho phép thiết kế chính xác hình học không gian, liều lượng cá thể hóa và vi cấu trúc giải phóng hoạt chất theo yêu cầu điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"bảo hiểm y tế quốc gia","Bảo hiểm y tế quốc gia là gì? Các mô hình và tài chính y tế","Bảo hiểm y tế quốc gia","National health insurance","Bảo hiểm y tế quốc gia là chính sách xã hội công lập do nhà nước tổ chức và quản lý nhằm huy động các nguồn lực tài chính để chi trả cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho toàn bộ hoặc phần lớn công dân.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ."]