[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiệt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nhiệt","Nhiệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhiệt là dạng năng lượng được truyền giữa các hệ do chênh lệch nhiệt độ, không phải đại lượng chứa sẵn trong vật mà chỉ tồn tại khi có quá trình trao đổi. Nhiệt khác nhiệt độ ở chỗ nhiệt độ đặc trưng trạng thái vi mô của hệ, còn nhiệt mô tả lượng năng lượng truyền qua biên hệ trong các quá trình vật lý.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nhiệt trong khoa học tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học tự nhiên, nhiệt (heat) được hiểu là một dạng năng lượng liên quan trực tiếp đến sự trao đổi năng lượng giữa các hệ vật lý. Theo quan điểm hiện đại của vật lý học, nhiệt không phải là một đại lượng nội tại “tồn tại sẵn” trong vật thể, mà là một quá trình truyền năng lượng xảy ra khi có sự chênh lệch về nhiệt độ giữa các hệ. Khi hai vật hoặc hai hệ có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc hoặc tương tác, năng lượng sẽ tự phát truyền từ hệ có nhiệt độ cao hơn sang hệ có nhiệt độ thấp hơn dưới dạng nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiệt động lực học cổ điển, nhiệt được định nghĩa là năng lượng truyền qua biên của một hệ mà không phải do tác dụng của lực cơ học sinh công. Định nghĩa này giúp phân biệt rõ nhiệt với công, hai con đường cơ bản mà năng lượng có thể đi vào hoặc rời khỏi một hệ nhiệt động. Nhiệt chỉ được xác định trong quá trình truyền, chứ không được xem là một hàm trạng thái của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm nhiệt đã trải qua quá trình phát triển dài trong lịch sử khoa học. Từ thuyết “chất nhiệt” (caloric theory) ở thế kỷ XVIII cho rằng nhiệt là một chất vô hình chảy từ vật này sang vật khác, khoa học hiện đại đã bác bỏ cách hiểu này và thay thế bằng mô hình năng lượng gắn với chuyển động vi mô của các hạt. Sự chuyển đổi nhận thức này đặt nền tảng cho vật lý nhiệt và cơ học thống kê ngày nay.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt nhiệt và nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt và nhiệt độ là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn trong đời sống hằng ngày, nhưng trong vật lý học chúng mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Nhiệt độ là đại lượng đặc trưng cho trạng thái nhiệt của một hệ, phản ánh mức độ chuyển động nhiệt trung bình của các hạt cấu tạo nên vật. Trong khi đó, nhiệt là năng lượng được truyền từ hệ này sang hệ khác do sự chênh lệch về nhiệt độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột điểm khác biệt quan trọng là nhiệt độ là một đại lượng trạng thái, có thể xác định cho từng hệ tại một thời điểm nhất định, còn nhiệt thì không. Người ta không thể nói một vật “chứa bao nhiêu nhiệt” mà chỉ có thể nói vật đó đã nhận hay tỏa ra bao nhiêu nhiệt trong một quá trình cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng trong phân tích các quá trình nhiệt động lực học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác nhau giữa nhiệt và nhiệt độ có thể được làm rõ thông qua ví dụ so sánh các hệ có khối lượng khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Một cốc nước nóng có nhiệt độ cao nhưng tổng nhiệt lượng nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Một bể nước ấm có nhiệt độ thấp hơn nhưng có thể chứa năng lượng nhiệt lớn hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bản chất vật lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phụ thuộc khối lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ chuyển động nhiệt trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng truyền do chênh lệch nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vi mô của nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ mức độ vi mô, nhiệt gắn liền với chuyển động hỗn loạn của các hạt cấu tạo nên vật chất, bao gồm nguyên tử, phân tử hoặc ion. Trong chất rắn, các hạt dao động quanh vị trí cân bằng; trong chất lỏng và chất khí, các hạt vừa dao động vừa chuyển động tịnh tiến. Khi một hệ nhận nhiệt, năng lượng truyền vào sẽ làm tăng cường độ của các dạng chuyển động này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cơ học thống kê, năng lượng nhiệt của một hệ được liên hệ với phân bố xác suất của các trạng thái vi mô. Nhiệt độ lúc này đóng vai trò như một tham số đặc trưng cho phân bố năng lượng của các hạt. Khi nhiệt độ tăng, xác suất các hạt chiếm các trạng thái năng lượng cao hơn cũng tăng theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ vi mô, sự thay đổi nhiệt có thể dẫn đến nhiều hiện tượng vật lý khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng động năng trung bình của các hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi cấu trúc vi mô của vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt các quá trình chuyển pha như nóng chảy hoặc bay hơi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững mô tả vi mô này là cơ sở cho việc xây dựng các mô hình hiện đại trong vật lý vật chất ngưng tụ và khoa học vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cơ chế truyền nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt được truyền giữa các hệ thông qua ba cơ chế cơ bản: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ nhiệt. Mỗi cơ chế có bản chất vật lý riêng và đóng vai trò khác nhau trong tự nhiên cũng như trong các ứng dụng kỹ thuật. Việc phân biệt rõ các cơ chế này giúp mô tả chính xác quá trình trao đổi năng lượng trong các hệ phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDẫn nhiệt xảy ra chủ yếu trong chất rắn, khi năng lượng được truyền từ vùng có nhiệt độ cao sang vùng có nhiệt độ thấp thông qua va chạm và tương tác giữa các hạt. Đối lưu xảy ra trong chất lỏng và chất khí, nơi sự truyền nhiệt gắn liền với chuyển động khối của môi trường. Bức xạ nhiệt là cơ chế duy nhất không cần môi trường vật chất, trong đó năng lượng được truyền dưới dạng sóng điện từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế truyền nhiệt có thể được so sánh một cách khái quát như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dẫn nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ yếu trong chất rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền năng lượng qua tương tác vi mô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối lưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất lỏng, chất khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn với chuyển động khối của môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bức xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không cần môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền bằng sóng điện từ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, các quá trình truyền nhiệt thường xảy ra đồng thời thông qua nhiều cơ chế khác nhau, tạo nên các hiện tượng nhiệt phức tạp trong tự nhiên và công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nhiệt trong khuôn khổ nhiệt động lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nhiệt động lực học, nhiệt được xem là một trong hai phương thức cơ bản để năng lượng được trao đổi giữa hệ và môi trường, phương thức còn lại là công. Cách tiếp cận này không quan tâm trực tiếp đến cơ chế vi mô của quá trình truyền năng lượng, mà tập trung vào các đại lượng vĩ mô như nhiệt độ, áp suất, thể tích và nội năng. Nhờ đó, nhiệt động lực học có thể áp dụng cho nhiều hệ phức tạp mà không cần mô tả chi tiết cấu trúc bên trong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh luật thứ nhất của nhiệt động lực học thiết lập mối quan hệ định lượng giữa nhiệt, công và nội năng của hệ. Đối với một hệ kín, định luật này được biểu diễn dưới dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta U = Q - W\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong biểu thức trên, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là nhiệt lượng truyền vào hệ, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là công do hệ thực hiện ra môi trường, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta U\u003C\u002Fscript> là độ biến thiên nội năng. Công thức này nhấn mạnh rằng nhiệt không phải là nội năng, mà là một phần năng lượng góp phần làm thay đổi nội năng của hệ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài định luật thứ nhất, khái niệm nhiệt còn liên quan chặt chẽ đến định luật thứ hai của nhiệt động lực học, trong đó hướng truyền tự phát của nhiệt được xác định. Nhiệt luôn truyền từ nơi có nhiệt độ cao sang nơi có nhiệt độ thấp nếu không có tác động từ bên ngoài. Định luật này đặt nền tảng cho khái niệm entropy và giới hạn hiệu suất của các động cơ nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đơn vị đo và định lượng nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVì nhiệt là một dạng năng lượng, nên trong Hệ đơn vị quốc tế (SI), nhiệt được đo bằng joule (J). Việc thống nhất sử dụng joule cho mọi dạng năng lượng cho phép so sánh trực tiếp giữa nhiệt, công cơ học, năng lượng điện và các dạng năng lượng khác. Trong các tài liệu khoa học hiện đại, joule là đơn vị duy nhất được khuyến nghị sử dụng cho nhiệt lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lịch sử và trong một số lĩnh vực ứng dụng như dinh dưỡng học, đơn vị calorie vẫn còn được sử dụng. Calorie ban đầu được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để nâng nhiệt độ của 1 gram nước lên 1 độ C ở điều kiện tiêu chuẩn. Mối quan hệ quy đổi giữa hai đơn vị này thường được biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n1 \\ \\text{cal} \\approx 4{,}184 \\ \\text{J}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc định lượng nhiệt trong các quá trình thực tế thường gắn với các đại lượng vật lý khác như nhiệt dung riêng và khối lượng. Công thức tính nhiệt lượng trong trường hợp không có chuyển pha được viết:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nQ = m c \\Delta T\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> là khối lượng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c\u003C\u002Fscript> là nhiệt dung riêng, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta T\u003C\u002Fscript> là độ biến thiên nhiệt độ. Công thức này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và khoa học thực nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhiệt trong các quá trình tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình tự nhiên, đặc biệt là các quá trình liên quan đến cân bằng năng lượng của Trái Đất. Bức xạ nhiệt từ Mặt Trời là nguồn năng lượng chủ yếu chi phối khí hậu, thời tiết và vòng tuần hoàn năng lượng trong hệ Trái Đất – khí quyển – đại dương. Sự phân bố không đồng đều của nhiệt theo không gian và thời gian tạo ra các hiện tượng thời tiết và khí hậu đa dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học Trái Đất, nhiệt bên trong hành tinh có nguồn gốc từ sự phân rã phóng xạ và nhiệt dư từ quá trình hình thành Trái Đất. Nhiệt này điều khiển các quá trình địa chất như đối lưu trong lớp phủ, hoạt động kiến tạo mảng và núi lửa. Những quá trình này có ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc bề mặt và sự tiến hóa lâu dài của hành tinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, nhiệt ảnh hưởng mạnh mẽ đến các phản ứng sinh hóa và hoạt động sống. Nhiệt độ của môi trường quyết định tốc độ phản ứng enzyme, khả năng thích nghi của sinh vật và sự phân bố của các hệ sinh thái. Việc duy trì cân bằng nhiệt là một trong những điều kiện cơ bản để sự sống tồn tại và phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khái niệm nhiệt trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm nhiệt là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại. Trong kỹ thuật nhiệt, các nguyên lý về truyền nhiệt và chuyển hóa năng lượng được áp dụng để thiết kế và tối ưu hóa các hệ thống như lò hơi, tua-bin, động cơ đốt trong và nhà máy điện. Hiệu suất của các hệ thống này luôn bị giới hạn bởi các định luật nhiệt động lực học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghệ làm lạnh và điều hòa không khí, việc điều khiển dòng nhiệt cho phép duy trì nhiệt độ mong muốn trong các không gian sống và làm việc. Các thiết bị như tủ lạnh, máy điều hòa hay bơm nhiệt đều hoạt động dựa trên chu trình nhiệt động, trong đó nhiệt được “bơm” từ vùng lạnh sang vùng nóng nhờ công cơ học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học vật liệu và công nghệ chế tạo, nhiệt được sử dụng để thay đổi cấu trúc và tính chất của vật liệu thông qua các quá trình như tôi, ram, nung chảy hoặc thiêu kết. Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ và tốc độ truyền nhiệt cho phép tạo ra các vật liệu có tính chất cơ học, điện và nhiệt phù hợp với yêu cầu ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kỹ thuật năng lượng và môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ chế tạo và xử lý vật liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học không gian và kỹ thuật hàng không\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Encyclopaedia Britannica, “Heat (Physics)”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fheat-physics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fheat-physics\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Institute of Standards and Technology (NIST), “Thermodynamics”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fthermodynamics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fthermodynamics\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    NASA Earth Observatory, “Energy Balance”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FEnergyBalance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fearthobservatory.nasa.gov\u002Ffeatures\u002FEnergyBalance\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    NOAA – National Oceanic and Atmospheric Administration, “Climate and Earth’s Energy”.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fclimate\u002Fclimate-energy-balance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002Feducation\u002Fresource-collections\u002Fclimate\u002Fclimate-energy-balance\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:45.077+00:00","2025-12-16T04:44:01.385+00:00","2025-12-16T04:44:01.379+00:00",100,[33,43,53,58,69,72,75,78,83,89],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bơm nhiệt","Bơm nhiệt: Chu trình nhiệt động lực học Carnot, hệ số hiệu năng COP và ứng dụng","Heat Pump","Bơm nhiệt là một thiết bị nhiệt động lực học hoạt động theo chu trình làm lạnh nén hơi đảo chiều, có khả năng hấp thu nhiệt lượng từ một môi trường có nhiệt độ thấp hơn và truyền nhiệt lượng đó sang một môi trường có nhiệt độ cao hơn thông qua việc tiêu tốn một lượng công năng cơ điện nhất định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nhiệt độ hữu hạn","Nhiệt độ hữu hạn: Lý thuyết trường lượng tử nhiệt động, hình thức luận Matsubara và hiệu suất Carnot","Finite Temperature","Nhiệt độ hữu hạn là trạng thái nhiệt động lực học của một hệ vật lý ở mức nhiệt độ lớn hơn độ không tuyệt đối, trong đó các thăng giáng nhiệt tồn tại đồng thời và cạnh tranh với các thăng giáng lượng tử nội tại, đòi hỏi việc áp dụng lý thuyết trường lượng tử nhiệt độ hữu hạn để mô tả các hiện tượng vật lý hạt cơ bản và chất đặc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bê tông","Bê tông là gì? Các công bố khoa học về Bê tông","concrete","Bê tông (concrete) là vật liệu xây dựng nhân tạo composite được chế tạo từ hỗn hợp chất kết dính (xi măng), cốt liệu (cát, đá, sỏi), nước và phụ gia theo tỷ lệ cấp phối xác định, rắn chắc lại theo thời gian.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"bệnh máu ác tính","Bệnh máu ác tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh máu ác tính","hematologic malignancy","Bệnh máu ác tính (hematologic malignancy) là nhóm bệnh lý ung thư xuất phát từ các dòng tế bào gốc tạo máu trong tủy xương hoặc hệ bạch huyết, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng ác tính không kiểm soát, ức chế quá trình tạo máu bình thường và xâm lấn đa cơ quan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit uric","Axit uric là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit uric",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trách nhiệm","Trách nhiệm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tinh thần","Tinh thần là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thẩm tách","Thẩm tách là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng màng","Dialysis","Thẩm tách (dialysis) là quá trình vận chuyển chọn lọc và phân tách các phân tử chất tan qua màng bán thấm dựa trên sự chênh lệch nồng độ hoặc gradien thế điện hóa giữa hai pha dung dịch. Trong hệ thống thẩm tách, các hạt có kích thước nhỏ hơn kích thước lỗ xốp của màng tự do khuếch tán qua màng theo gradien nồng độ, trong khi các đại phân tử, hạt keo hoặc tế bào có kích thước lớn hơn ngưỡng cắt của màng bị giữ lại hoàn toàn.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quyết định đa tiêu chí","Quyết định đa tiêu chí là gì? Các phương pháp và ứng dụng","Quyết định đa tiêu chí","multi-criteria decision making","Quyết định đa tiêu chí (MCDM) là phân ngành của vận trù học và khoa học quyết định, cung cấp các mô hình toán học và thuật toán nhằm đánh giá, xếp hạng hoặc lựa chọn phương án tối ưu khi tồn tại nhiều tiêu chí mâu thuẫn nhau.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phục hồi sinh học","Phục hồi sinh học là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Bioremediation","Phục hồi sinh học là công nghệ xử lý môi trường sử dụng các vi sinh vật, nấm hoặc thực vật để phân hủy, cố định hoặc chuyển hóa các chất gây ô nhiễm độc hại thành các hợp chất ít độc hoặc vô hại."]