[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiệt động học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nhiệt động học","Nhiệt động học là gì? Các nghiên cứu về Nhiệt động học","Nhiệt động học là ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa nhiệt, công, năng lượng và trạng thái của vật chất thông qua các đại lượng vĩ mô. Đây là cơ sở lý thuyết nền tảng giúp dự đoán chiều hướng tự phát, xác định cân bằng và ứng dụng rộng rãi trong hóa học, kỹ thuật, sinh học và y học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về nhiệt động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt động học (thermodynamics) là một ngành khoa học nền tảng trong vật lý, nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhiệt, công, năng lượng và sự biến đổi trạng thái của vật chất. Khác với cơ học lượng tử hay cơ học thống kê vốn đi sâu vào chi tiết vi mô của phân tử, nhiệt động học chủ yếu quan tâm đến các đại lượng vĩ mô có thể đo lường trực tiếp như áp suất, thể tích, nhiệt độ và năng lượng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu của nhiệt động học là mô tả hành vi của hệ vật chất khi chúng chịu tác động từ môi trường bên ngoài hoặc khi trải qua các quá trình vật lý và hóa học. Bằng cách sử dụng các định luật cơ bản, các nhà khoa học có thể dự đoán chiều hướng biến đổi của một quá trình, đánh giá tính tự phát, và tính toán hiệu suất của các hệ thống năng lượng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiệt động học không chỉ đóng vai trò trong vật lý lý thuyết, mà còn là nền tảng của kỹ thuật hiện đại. Từ việc thiết kế động cơ đốt trong, tua-bin khí, hệ thống làm lạnh, cho đến hiểu cơ chế truyền năng lượng trong tế bào sinh học, các nguyên lý nhiệt động học đều hiện diện. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đối tượng và phạm vi nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt động học nghiên cứu hệ vật chất dưới góc độ trao đổi năng lượng và vật chất với môi trường. Tùy theo cách hệ tương tác với bên ngoài, người ta chia thành ba loại chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ cô lập:\u003C\u002Fstrong> không trao đổi vật chất và năng lượng với môi trường. Ví dụ: bình nhiệt kín lý tưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ kín:\u003C\u002Fstrong> trao đổi năng lượng nhưng không trao đổi vật chất. Ví dụ: xi lanh có piston di chuyển.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ hở:\u003C\u002Fstrong> trao đổi cả năng lượng và vật chất. Ví dụ: nồi nước sôi không đậy nắp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ nhiệt động được mô tả bởi những biến trạng thái như áp suất \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>, thể tích \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>, nhiệt độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> và nội năng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript>. Những biến này không tồn tại độc lập mà có mối quan hệ thông qua phương trình trạng thái. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ví dụ điển hình là phương trình trạng thái khí lý tưởng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">PV = nRT\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> là số mol khí và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí lý tưởng. Đây là công cụ đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích trong nhiều bài toán kỹ thuật và hóa học. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng cơ bản trong nhiệt động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể mô tả đầy đủ trạng thái và quá trình của một hệ nhiệt động, người ta sử dụng nhiều đại lượng đặc trưng. Các đại lượng này vừa mang ý nghĩa toán học, vừa mang tính chất vật lý, đóng vai trò then chốt trong tính toán và dự đoán. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các đại lượng cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nội năng (U):\u003C\u002Fstrong> tổng năng lượng vi mô bên trong hệ, bao gồm động năng và thế năng của phân tử.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Entanpi (H):\u003C\u002Fstrong> định nghĩa bởi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H = U + PV\u003C\u002Fscript>, hữu ích trong các quá trình ở áp suất không đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Entropy (S):\u003C\u002Fstrong> đại lượng đo mức độ hỗn loạn hoặc số vi trạng thái có thể có, đóng vai trò trong định luật thứ hai.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng tự do Helmholtz (A):\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = U - TS\u003C\u002Fscript>, dùng cho hệ ở thể tích và nhiệt độ không đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng tự do Gibbs (G):\u003C\u002Fstrong> \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G = H - TS\u003C\u002Fscript>, quan trọng trong việc dự đoán chiều hướng phản ứng hóa học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt mối quan hệ và ứng dụng của các đại lượng này:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biểu thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nội năng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>U\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ sở cho định luật thứ nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Entanpi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>U + PV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tính toán phản ứng ở áp suất không đổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Entropy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>S\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>–\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xác định chiều hướng tự phát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tự do Helmholtz\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>A\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>U - TS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hệ cô lập nhiệt độ, thể tích\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tự do Gibbs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>G\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>H - TS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự đoán phản ứng hóa học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhờ các đại lượng này, các nhà khoa học và kỹ sư có thể mô tả định lượng những hiện tượng phức tạp, từ động cơ nhiệt đến phản ứng sinh học trong tế bào. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các định luật cơ bản của nhiệt động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt động học dựa trên bốn định luật cơ bản, tạo nên bộ khung lý thuyết vững chắc cho mọi ứng dụng. Mỗi định luật phản ánh một khía cạnh riêng biệt của năng lượng và vật chất. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Định luật không (Zeroth law):\u003C\u002Fstrong> nếu hai hệ đều cân bằng nhiệt với hệ thứ ba thì chúng cân bằng nhiệt với nhau. Điều này tạo cơ sở cho việc định nghĩa nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Định luật thứ nhất:\u003C\u002Fstrong> năng lượng không tự sinh ra hoặc mất đi, chỉ chuyển từ dạng này sang dạng khác. Phương trình cơ bản:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta U = Q - W\u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là nhiệt truyền vào hệ và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là công mà hệ thực hiện ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Định luật thứ hai:\u003C\u002Fstrong> entropy của vũ trụ luôn tăng trong mọi quá trình tự phát. Điều này giải thích vì sao một số phản ứng chỉ xảy ra theo một chiều hướng nhất định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Định luật thứ ba:\u003C\u002Fstrong> entropy của một tinh thể hoàn hảo sẽ tiến về 0 khi nhiệt độ tiến đến 0 K. Đây là nền tảng cho việc xác định giá trị tuyệt đối của entropy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác định luật này không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn trong tính toán cân bằng năng lượng, xác định hiệu suất và phân tích các quá trình công nghệ. \n\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Nguyên lý cân bằng nhiệt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột hệ nhiệt động đạt trạng thái cân bằng khi các biến vĩ mô của nó không thay đổi theo thời gian. Trạng thái này có thể được mô tả bởi sự ổn định đồng thời của ba yếu tố: cân bằng cơ học, cân bằng nhiệt và cân bằng hóa học. Khi hệ đạt cân bằng nhiệt động, mọi dòng năng lượng và vật chất trong nội bộ hệ đều dừng lại. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa dạng cân bằng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cân bằng cơ học:\u003C\u002Fstrong> áp suất đồng nhất trong toàn bộ hệ, không có xu hướng dịch chuyển vật chất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cân bằng nhiệt:\u003C\u002Fstrong> không tồn tại chênh lệch nhiệt độ, không có dòng nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cân bằng hóa học:\u003C\u002Fstrong> tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau, không có phản ứng tự phát thêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi, trạng thái cân bằng của hệ được xác định bởi cực tiểu của thế năng Gibbs \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript>. Đây là cơ sở để dự đoán chiều hướng và mức độ hoàn thành của các phản ứng hóa học trong tự nhiên cũng như trong công nghiệp. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hóa học, nhiệt động học là công cụ quan trọng để dự đoán tính tự phát của phản ứng và vị trí cân bằng. Đặc biệt, năng lượng tự do Gibbs \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G\u003C\u002Fscript> được sử dụng như tiêu chuẩn để xác định phản ứng có xảy ra hay không. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều kiện phản ứng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G \u003C 0\u003C\u002Fscript>: phản ứng tự phát.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G = 0\u003C\u002Fscript>: phản ứng đạt cân bằng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G > 0\u003C\u002Fscript>: phản ứng không tự phát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, hằng số cân bằng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">K\u003C\u002Fscript> liên quan đến \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G\u003C\u002Fscript> thông qua phương trình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta G^\\circ = -RT \\ln K\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối. Công thức này cho phép xác định mức độ chuyển dịch của phản ứng ở điều kiện tiêu chuẩn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng trong hóa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Dự đoán chiều phản ứng và vị trí cân bằng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tính toán hiệu ứng nhiệt (enthalpy change) trong phản ứng tỏa nhiệt hoặc thu nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Xác định hằng số cân bằng của phản ứng acid–base, phản ứng oxi hóa–khử, và phản ứng phức chất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ thiết kế quá trình công nghiệp như sản xuất amoniac (quá trình Haber) và cracking dầu mỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và năng lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt động học là nền tảng trong các ngành kỹ thuật năng lượng và cơ khí. Các nguyên lý của nó được sử dụng để thiết kế và tối ưu hóa động cơ nhiệt, tua-bin, máy lạnh và nhiều thiết bị công nghiệp khác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Động cơ nhiệt:\u003C\u002Fstrong> phân tích chu trình Carnot, Otto, Diesel để tính hiệu suất và cải thiện thiết kế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tua-bin hơi và tua-bin khí:\u003C\u002Fstrong> sử dụng định luật thứ nhất và thứ hai để tối ưu hóa sản lượng công suất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống lạnh và điều hòa:\u003C\u002Fstrong> dựa trên chu trình nén hơi và chu trình hấp thụ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Pin nhiên liệu:\u003C\u002Fstrong> tận dụng phản ứng điện hóa để chuyển đổi năng lượng hóa học thành điện năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh phát triển năng lượng tái tạo, nhiệt động học cũng được áp dụng trong đánh giá hiệu suất pin mặt trời, tuabin gió, và lưu trữ năng lượng. Các khái niệm về entropy và thế năng Gibbs được dùng để phân tích khả năng chuyển đổi năng lượng trong các hệ thống này. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt động học không chỉ giới hạn trong vật lý và kỹ thuật, mà còn đóng vai trò trung tâm trong sinh học phân tử và y học. Tất cả các quá trình sống đều tuân theo các định luật nhiệt động học, từ mức độ phân tử đến cấp độ cơ thể. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ trong sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hô hấp tế bào:\u003C\u002Fstrong> chuỗi vận chuyển electron và tổng hợp ATP dựa trên gradient proton qua màng ti thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gấp nếp protein:\u003C\u002Fstrong> được chi phối bởi sự tối thiểu hóa năng lượng tự do, giúp xác định cấu trúc bậc ba ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác thuốc–thụ thể:\u003C\u002Fstrong> các nghiên cứu dược lý sử dụng nhiệt động học để đo ái lực liên kết và dự đoán hiệu quả thuốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển vận ion qua màng:\u003C\u002Fstrong> ATPase và kênh ion điều khiển cân bằng điện hóa của tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học, các kỹ thuật đo nhiệt động học như isothermal titration calorimetry (ITC) và differential scanning calorimetry (DSC) được sử dụng để nghiên cứu động học enzyme, thiết kế thuốc và phân tích cấu trúc protein. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế bệnh lý và phát triển liệu pháp chính xác. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù các định luật nhiệt động học đã được thiết lập, nhưng việc áp dụng chúng vào các hệ phức tạp vẫn là thách thức lớn. Các hệ mở, chẳng hạn như sinh vật sống hoặc hệ thống nano, không tuân thủ hoàn toàn các giả định cổ điển của nhiệt động học. Việc nghiên cứu các hệ phi cân bằng (non-equilibrium thermodynamics) đang trở thành xu hướng quan trọng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thách thức chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Mô hình hóa chính xác các hệ phi cân bằng trong sinh học và công nghệ nano.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tích hợp cơ học thống kê với nhiệt động học để hiểu rõ bản chất vi mô.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và mô phỏng máy tính để xử lý hệ nhiều biến phức tạp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển công nghệ lưu trữ và chuyển đổi năng lượng hiệu quả, đáp ứng nhu cầu bền vững.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc kết hợp nhiệt động học với sinh học hệ thống, khoa học vật liệu tiên tiến và kỹ thuật môi trường. Điều này hứa hẹn mở ra những đột phá trong y học cá thể hóa, công nghệ nano và năng lượng xanh. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fthermodynamics\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Thermodynamics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fthermodynamics\" target=\"_blank\">Nature – Thermodynamics Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemguide.co.uk\u002Fphysical\u002Fthermo\u002Fintroduction.html\" target=\"_blank\">Chemguide – Introduction to Thermodynamics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpress.princeton.edu\u002Fbooks\u002Fpaperback\u002F9780691207724\u002Fthermodynamics\" target=\"_blank\">Princeton University Press – Thermodynamics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n```txt\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-18T15:42:51.885+00:00","2025-09-11T23:58:15.103+00:00","2025-08-28T04:31:14.927+00:00",206,[33,42,47,53,63,68,73,78,83,88],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"copolymer","Copolymer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Copolymer","Copolymer (đồng trùng hợp) là một polymer được tổng hợp từ hai hoặc nhiều loại monome khác nhau liên kết hóa học trong cùng một chuỗi đại phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"nitrat hóa","Nitrat hóa là gì? Cơ chế và ý nghĩa trong chu trình nitơ","Nitrification","Nitrat hóa là quá trình sinh học hiếu khí trong chu trình nitơ, trong đó vi sinh vật chuyển hóa amoniac thành nitrit rồi tiếp tục oxy hóa thành nitrat.",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"năng lượng tự do","Năng lượng tự do là gì? Khái niệm, công thức và ý nghĩa","Năng lượng tự do","free energy","Năng lượng tự do là đại lượng nhiệt động học thể hiện phần năng lượng của một hệ thống có khả năng thực hiện công hữu ích trong điều kiện nhiệt độ và áp suất xác định.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tuabin khí","Tuabin khí là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Gas turbine","Tuabin khí là động cơ nhiệt đốt trong hoạt động theo chu trình Brayton, biến đổi nội năng của dòng khí cháy áp suất và nhiệt độ cao thành cơ năng quay trục công tác.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"nhiệt độ phản ứng","Nhiệt độ phản ứng là gì? Các nghiên cứu về Nhiệt độ phản ứng","Reaction temperature","Nhiệt độ phản ứng là thông số trạng thái nhiệt động biểu thị năng lượng nhiệt của hệ hóa học, quyết định trực tiếp đến động học tốc độ phản ứng, hằng số cân bằng nhiệt động và tính chọn lọc của sản phẩm.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phân hóa","Phân hóa là gì? Bản chất, cơ chế và ứng dụng","Differentiation","Phân hóa là quá trình biến đổi có tính quy luật trong đó một hệ thống hoặc thực thể ban đầu đồng nhất phân tách thành các thành phần dị biệt về cấu trúc và chức năng.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phản ứng hóa học","Phản ứng hóa học là gì? Bản chất, phân loại và các yếu tố ảnh hưởng","chemical reaction","Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi chất trong đó các liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong chất phản ứng bị bẻ gãy và các liên kết mới được hình thành để tạo ra các sản phẩm mới có tính chất khác biệt.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phân tích bề mặt","Phân tích bề mặt: Phương pháp XPS, AFM, AES và phương trình Young","Surface Analysis and Characterization","Phân tích bề mặt (surface analysis) là tập hợp kỹ thuật quang phổ và hiển vi khảo sát cấu trúc, thành phần nguyên tố và năng lượng của lớp nguyên tử trên cùng vật liệu.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phản ứng sinh học","Phản ứng sinh học là gì? Cơ chế, động học và phân loại","biochemical reaction","Phản ứng sinh học là quá trình biến đổi hoá học diễn ra trong tế bào hoặc môi trường sinh học, được xúc tác bởi các chất xúc tác sinh học đặc hiệu nhằm duy trì các chức năng sống và trao đổi chất.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"polyester không bão hòa","Polyester không bão hòa là gì? Cấu trúc và ứng dụng","unsaturated polyester","Polyester không bão hòa là nhóm polyme nhiệt rắn tạo thành từ phản ứng trùng ngưng giữa axit dicarboxylic không no với polyol, đóng rắn nhờ liên kết ngang với monome vinyl."]