[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20chuy%E1%BB%83n%20ti%E1%BA%BFp{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20chuy%E1%BB%83n%20ti%E1%BA%BFp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":10,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"nhiệt độ chuyển tiếp","Nhiệt độ chuyển tiếp là gì? Thủy tinh Tg, Fox-Flory và WLF","Nhiệt độ chuyển tiếp chỉ ngưỡng biến đổi trạng thái vật chất, giải thích nhiệt độ thủy tinh Tg, phương trình Fox-Flory, WLF và chuyển tiếp dẻo giòn DBTT.","\u003Cp>Nhiệt độ chuyển tiếp (transition temperature trong vật lý chất rắn, nhiệt động học hóa học và khoa học vật liệu) là thuật ngữ bao quát chỉ một giá trị hoặc một dải nhiệt độ ngưỡng xác định mà tại đó vật chất trải qua sự thay đổi đột ngột và căn bản về trạng thái pha nhiệt động, trật tự đối xứng không gian tinh thể, hoặc các đặc tính cơ - lý - từ - điện (như độ nhớt động học, nhiệt dung riêng, độ giòn cơ học và tính siêu dẫn). Tùy thuộc vào bản chất vật lý của hệ vật chất, khái niệm này bao gồm \u003Cstrong>Nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh (Glass Transition Temperature - Tg)\u003C\u002Fstrong> trong vật liệu polyme vô định hình, \u003Cstrong>Nhiệt độ chuyển tiếp dẻo - giòn (Ductile-to-Brittle Transition Temperature - DBTT)\u003C\u002Fstrong> trong kim loại kết cấu xây dựng, và \u003Cstrong>Nhiệt độ Curie\u002FNéel\u003C\u002Fstrong> trong vật lý từ tính lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh (Tg) trong vật liệu vô định hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo công trình kinh điển của Austen Angell (1995) công bố trên tạp chí Science, nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh (Tg) là điểm mốc động học phản ánh sự \"đóng băng\" của các chuyển động nhiệt tập thể của các đoạn mạch phân tử trong chất lỏng siêu lạnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dưới nhiệt độ Tg (Trạng thái thủy tinh \u002F Glassy State):\u003C\u002Fstrong> Các đoạn mạch đại phân tử bị cố định vị trí trong mạng lưới không gian, chỉ có thể dao động tại chỗ quanh vị trí cân bằng. Vật liệu có độ cứng cơ học cao, mô đun đàn hồi lớn nhưng dễ bị giòn vỡ dưới tải trọng va đập mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trên nhiệt độ Tg (Trạng thái cao su dẻo \u002F Rubbery State):\u003C\u002Fstrong> Năng lượng nhiệt đủ lớn kích hoạt chuyển động quay tự do của các liên kết đơn trên mạch chính, làm thể tích tự do (free volume) tăng mạnh. Vật liệu trở nên mềm dẻo, có tính đàn hồi cao và khả năng biến dạng lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các định luật nhiệt động học và cơ học polyme kinh điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hành vi của vật liệu polyme xung quanh nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh được chi phối bởi hai phương trình nhiệt động học chuẩn mực:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương trình Fox - Flory (1950):\u003C\u002Fstrong> Thomas Fox và người đoạt giải Nobel Paul Flory (1950) chứng minh rằng nhiệt độ Tg của một polyme tỷ lệ nghịch với khối lượng phân tử trung bình số (M_n): Tg = Tg_vo_cuc - K \u002F M_n. Khi chiều dài mạch polyme càng ngắn, số lượng đầu mút mạch tự do càng nhiều, làm tăng thể tích tự do và làm hạ thấp nhiệt độ Tg.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phương trình WLF (Williams - Landel - Ferry, 1955):\u003C\u002Fstrong> Mô tả sự suy giảm phi Arrhenius của độ nhớt động học và thời gian hồi phục cơ học của polyme vô định hình khi nhiệt độ tăng từ Tg lên đến Tg cộng một trăm độ C, là nền tảng của nguyên lý chồng chất thời gian - nhiệt độ (Time-Temperature Superposition - TTS) trong kỹ thuật lưu biến học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Loại nhiệt độ chuyển tiếp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bản chất biến đổi vật lý\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hiện tượng thực tiễn tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chuyển tiếp thủy tinh (Tg)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển từ trạng thái giòn thủy tinh sang dẻo cao su\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhựa PVC cứng ở nhiệt độ phòng nhưng uốn dẻo khi đun nóng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chuyển tiếp dẻo - giòn (DBTT)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển từ phá hủy dẻo sang phá hủy giòn ở nhiệt độ thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thảm họa chìm tàu Titanic do thép vỏ tàu bị giòn vỡ trong nước lạnh\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt độ Curie (Tc)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển từ trạng thái sắt từ sang thuận từ do mất trật tự spin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất từ tính vĩnh cửu của nam châm khi bị nung đỏ trên nhiệt độ Curie\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Nhiệt độ siêu dẫn tới hạn (Tc)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Điện trở suất triệt tiêu hoàn toàn về không dưới hiệu ứng Meissner\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vật liệu gốm YBCO siêu dẫn nhiệt độ cao làm lạnh bằng nitơ lỏng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp thực nghiệm xác định nhiệt độ chuyển tiếp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đo đạc chính xác nhiệt độ chuyển tiếp của vật liệu công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt lượng kế quét vi sai (Differential Scanning Calorimetry - DSC):\u003C\u002Fstrong> Đo bước nhảy bậc thang của nhiệt dung riêng (Delta C_p) tại vùng chuyển tiếp thủy tinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích cơ học động lực (Dynamic Mechanical Analysis - DMA):\u003C\u002Fstrong> Đo sự sụt giảm đột ngột của mô đun đàn hồi lưu trữ (E') và đạt cực đại của hệ số tổn thất cơ học tan(delta), là phương pháp có độ nhạy cao nhất để xác định Tg.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Hiện tượng siêu dẫn và Nhiệt độ chuyển tiếp siêu dẫn tới hạn (Tc)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật lý chất rắn lượng tử, nhiệt độ chuyển tiếp siêu dẫn (Superconducting Transition Temperature - Tc) là một trong những hiện tượng kỳ diệu nhất của thế giới tự nhiên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lý thuyết BCS (Bardeen - Cooper - Schrieffer):\u003C\u002Fstrong> Dưới nhiệt độ chuyển tiếp Tc, các electron tương tác với dao động mạng tinh thể (phonon) để ghép đôi thành các cặp Cooper mang tính chất hạt boson. Toàn bộ các cặp Cooper ngưng tụ vào một trạng thái lượng tử vĩ mô duy nhất, chuyển động không ma sát xuyên qua mạng tinh thể, làm điện trở suất triệt tiêu hoàn toàn về không.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Meissner và Kháng từ tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> Khi vật liệu được làm lạnh dưới nhiệt độ Tc, toàn bộ từ trường ngoài bị trục xuất hoàn toàn ra khỏi lòng khối siêu dẫn, tạo ra lực đẩy từ trường khổng lồ giúp nâng các đoàn tàu đệm từ trường (Maglev) bay lơ lửng trên đường ray với tốc độ hàng trăm kilomét mỗi giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tầm quan trọng sống còn của DBTT trong kỹ thuật hàn và công trình biển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật luyện kim và xây dựng công trình giàn khoan dầu khí biển Bắc hoặc vùng cực: việc kiểm soát nhiệt độ chuyển tiếp dẻo - giòn (DBTT) của mối hàn và thép tấm thông qua tinh luyện kích thước hạt tinh thể siêu mịn và hợp kim hóa vi lượng (Niobi, Titan, Vanadi) là yếu tố quyết định ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ nứt gãy giòn thảm khốc của các đường ống dẫn dầu khí dưới đáy biển sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng nhiệt độ chuyển tiếp trong công nghệ bảo quản lạnh sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghệ y sinh học và lưu trữ tế bào gốc, nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh Tg của nước và dung dịch bảo vệ đông lạnh (Cryoprotectants - DMSO) giữ vai trò quyết định sự sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật thủy tinh hóa mô sống (Vitrification):\u003C\u002Fstrong> Làm lạnh siêu nhanh mẫu phôi hoặc tế bào gốc xuống dưới nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh (khoảng âm một trăm ba mươi độ C) giúp dung dịch nội bào hóa rắn trực tiếp thành trạng thái thủy tinh vô định hình mà không kết tinh thành các tinh thể đá sắc nhọn, tránh làm rách toang màng tế bào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lưu trữ trong bình nitơ lỏng:\u003C\u002Fstrong> Ở nhiệt độ âm một trăm chín mươi sáu độ C (hoàn toàn dưới Tg), mọi hoạt động trao đổi chất và phân hủy sinh hóa bị ngưng đọng vĩnh viễn, bảo toàn khả năng sống của tế bào qua hàng chục năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, việc nắm vững các quy luật nhiệt độ chuyển tiếp là chìa khóa then chốt để thiết kế các vật liệu thông minh thế hệ mới, tối ưu hóa quy trình gia công cơ khí và đột phá các công nghệ y sinh học tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nỗ lực đổi mới nghiên cứu và hợp tác quốc tế đa phương trong những năm gần đây đang tiếp tục thúc đẩy các chuẩn mực kỹ thuật mới, mang lại những bước tiến vững chắc và giải pháp toàn diện phục vụ sự nghiệp phát triển bền vững của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua các diễn đàn khoa học chuyên sâu là chìa khóa then chốt để lan tỏa các giá trị khoa học đích thực vào đời sống kinh tế - xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia và toàn thể cộng đồng là động lực mạnh mẽ đưa các tri thức khoa học tiên tiến ứng dụng sâu rộng vào thực tiễn cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi bước tiến khoa học đều mang lại niềm tin và hy vọng to lớn cho tương lai của toàn xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ những nỗ lực không ngừng nghỉ đó, các thành tựu khoa học ngày càng được hiện thực hóa mạnh mẽ vào thực tiễn, đóng góp tích cực vào việc bảo vệ cuộc sống con người và phát triển xã hội bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều này tiếp tục khẳng định vai trò tối quan trọng của tri thức khoa học trong việc giải quyết những thách thức lớn nhất của thời đại.\u003C\u002Fp>","transition temperature",[19,20,21],"nhiệt độ chuyển pha","nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh","glass transition temperature","Nhiệt độ chuyển tiếp là giá trị nhiệt độ ngưỡng tại đó vật chất trải qua sự thay đổi đột ngột về trạng thái nhiệt động, cấu trúc phân tử hoặc đặc tính cơ lý như chuyển từ trạng thái giòn thủy tinh sang đàn hồi cao su trong polyme hoặc chuyển pha dẻo sang giòn trong kim loại.","NATURAL_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Angell, C. A. (1995). Formation of Glasses from Liquids and Biopolymers. Science, 267(5206), 1924–1935.","Formation of Glasses from Liquids and Biopolymers","Angell","Science",1995,"10.1126\u002Fscience.267.5206.1924","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.267.5206.1924",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Fox, T. G., & Flory, P. J. (1950). Second-Order Transition Temperatures and Related Properties of Polystyrene. Journal of Applied Physics, 21(6), 581–591.","Second-Order Transition Temperatures and Related Properties of Polystyrene","Fox, Flory","Journal of Applied Physics",1950,"10.1063\u002F1.1699711","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1063\u002F1.1699711",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Williams, M. L., Landel, R. F., & Ferry, J. D. (1955). The Temperature Dependence of Relaxation Mechanisms in Amorphous Polymers and Other Glass-forming Liquids. Journal of the American Chemical Society, 77(14), 3701–3707.","The Temperature Dependence of Relaxation Mechanisms in Amorphous Polymers and Other Glass-forming Liquids","Williams, Landel, Ferry","Journal of the American Chemical Society",1955,"10.1021\u002Fja01619a008","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1021\u002Fja01619a008",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Nhiệt độ chuyển tiếp thủy tinh (Tg) khác nhiệt độ nóng chảy (Tm) như thế nào?","Nhiệt độ nóng chảy Tm là chuyển pha nhiệt động loại 1 diễn ra trong vùng tinh thể có kèm biến thiên entanpy tiềm nhiệt nóng chảy; trong khi Tg là chuyển pha loại 2 (hoặc hiện tượng động học) diễn ra trong pha vô định hình không có tiềm nhiệt ẩn.",{"question":54,"answer":55},"Chất hóa dẻo (Plasticizer) làm thay đổi nhiệt độ Tg của nhựa như thế nào?","Chất hóa dẻo phân tử nhỏ xen kẽ giữa các mạch polyme làm tăng khoảng cách và thể tích tự do giữa các phân tử, làm giảm lực hút liên phân tử và hạ thấp nhiệt độ Tg, giúp nhựa (như PVC) mềm dẻo ở nhiệt độ phòng.",{"question":57,"answer":58},"Nhiệt độ chuyển tiếp dẻo - giòn (DBTT) có ý nghĩa gì trong xây dựng cầu đường?","DBTT là nhiệt độ mà dưới đó thép kết cấu bị mất độ dai va đập và chuyển sang gãy giòn đột ngột; việc chọn thép có DBTT thấp hơn nhiệt độ mùa đông lạnh nhất là yếu tố sống còn để chống sập gãy cầu cống và tàu thuyền.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-10T04:20:49.865+00:00","2026-08-24T03:11:26.558+00:00",290,[70,81,90,95,99,104,109,114,119,124],{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"vật liệu kim loại","Vật liệu kim loại là gì? Cấu trúc, tính chất và phân loại","Vật liệu kim loại","metallic material","Vật liệu kim loại là nhóm vật liệu kỹ thuật cấu thành chủ yếu từ các nguyên tố kim loại hoặc sự kết hợp giữa kim loại với các nguyên tố phi kim để tạo thành hợp kim, đặc trưng bởi liên kết kim loại mang lại khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt và độ bền cơ học cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"nhiệt dung riêng","Nhiệt dung riêng là gì? Cơ sở nhiệt động và mô hình lượng tử","specific heat capacity","Nhiệt dung riêng (specific heat capacity, ký hiệu c) là đại lượng nhiệt động lực học đo lường nhiệt lượng cần cung cấp cho một đơn vị khối lượng của một chất tinh khiết để làm tăng nhiệt độ của khối chất đó lên một đơn vị nhiệt độ (1 Kelvin hoặc 1 độ C), phản ánh năng lực tích trữ nội năng vi mô của các bậc tự do nhiệt động trong vật chất.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cơ chế biến dạng","Cơ chế biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Deformation Mechanism","Cơ chế biến dạng là tập hợp các quá trình vi mô và vĩ mô dẫn đến sự thay đổi hình học hoặc kích thước của vật liệu dưới tác dụng của ứng suất cơ học hoặc nhiệt độ.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":96,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":23,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật."]