[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BA%A3o%20qu%E1%BA%A3n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiệt độ bảo quản":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"nhiệt độ bảo quản","Nhiệt độ bảo quản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nhiệt độ bảo quản là mức nhiệt được xác định để duy trì sự ổn định, chất lượng và an toàn của sản phẩm trong quá trình lưu trữ và sử dụng. Đây là yếu tố then chốt trong dược phẩm, thực phẩm, và khoa học vật liệu, giúp kiểm soát phản ứng hóa học, sinh học và đảm bảo hiệu lực sản phẩm. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa về nhiệt độ bảo quản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt độ bảo quản là thông số nhiệt độ được xác định để lưu trữ một vật liệu, sản phẩm, hay hợp chất trong điều kiện ổn định nhất về mặt hóa học, vật lý và sinh học. Việc duy trì sản phẩm trong ngưỡng nhiệt độ này giúp ngăn chặn sự phân hủy, biến chất, hoặc làm giảm hiệu quả của sản phẩm theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học và công nghiệp, khái niệm này đặc biệt quan trọng đối với các lĩnh vực có yêu cầu cao về độ ổn định như dược phẩm, thực phẩm, sinh học phân tử và hóa chất chuyên dụng. Các vật liệu nhạy cảm như enzyme, vaccine, protein, tế bào sống hoặc dung môi dễ bay hơi đều cần điều kiện bảo quản nghiêm ngặt để duy trì chất lượng và độ an toàn khi sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usp.org\" target=\"_blank\">United States Pharmacopeia (USP)\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ich.org\" target=\"_blank\">International Council for Harmonisation (ICH)\u003C\u002Fa>, và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\">Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)\u003C\u002Fa> đều có quy định rõ ràng về điều kiện nhiệt độ bảo quản cho từng loại vật liệu, trong từng bối cảnh sử dụng cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mức nhiệt độ bảo quản phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác mức nhiệt độ được phân loại theo dải nhiệt khác nhau, mỗi loại phù hợp với một nhóm vật liệu hoặc sản phẩm nhất định. Việc xác định ngưỡng bảo quản không chỉ nhằm mục đích kéo dài tuổi thọ sản phẩm, mà còn giúp đảm bảo tính nhất quán trong chất lượng và hiệu năng sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dải nhiệt độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức nhiệt\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đông lạnh sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới -70°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo quản RNA, vaccine mRNA, tế bào gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đông lạnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>-25°C đến -10°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực phẩm cấp đông, enzyme, kháng thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lạnh (tủ mát)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2°C đến 8°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc tiêm, sinh phẩm, vaccine thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ phòng kiểm soát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15°C đến 25°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc uống, hóa chất ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Môi trường thông thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>15°C đến 30°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật tư y tế khô, thiết bị điện tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSự lựa chọn mức nhiệt độ bảo quản phù hợp thường dựa trên các yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bản chất vật lý và hóa học của sản phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ nhạy cảm với ánh sáng, độ ẩm, oxy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu của nhà sản xuất và hướng dẫn của cơ quan chức năng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động của nhiệt độ đến cấu trúc và tính ổn định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ của các phản ứng phân hủy. Đối với các hợp chất hữu cơ hoặc sinh học, nhiệt độ tăng có thể làm đứt các liên kết yếu như liên kết hydro, liên kết ion và tương tác Van der Waals. Điều này làm thay đổi cấu trúc bậc ba hoặc bậc bốn của phân tử, dẫn đến mất chức năng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với dược chất, sự thay đổi nhiệt độ có thể làm tăng tốc độ tạo tạp chất hoặc sản phẩm phụ, gây độc hoặc giảm hiệu lực điều trị. Quá trình này thường tuân theo phương trình Arrhenius:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k = A e^{-E_a \u002F (RT)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>: hằng số tốc độ phản ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript>: hệ số tiền-exponential (liên quan đến tần suất va chạm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a\u003C\u002Fscript>: năng lượng hoạt hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: hằng số khí lý tưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript>: nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ, một dược chất có thể phân hủy gấp 2-3 lần khi nhiệt độ tăng từ 25°C lên 40°C. Ở mức độ công nghiệp, sự thay đổi như vậy có thể làm hỏng cả lô sản xuất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVới thực phẩm, nhiệt độ cao không chỉ gây mất vitamin, mà còn thúc đẩy quá trình oxy hóa chất béo, làm thay đổi mùi, vị và cấu trúc vật lý. Ở mức tế bào, nhiệt độ cao có thể gây biến tính protein, phân rã màng tế bào và chết tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo ngành ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi ngành khoa học và công nghiệp có yêu cầu riêng về điều kiện bảo quản nhiệt độ, tùy vào loại sản phẩm và rủi ro liên quan đến chất lượng hoặc an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Trong ngành dược phẩm:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vaccine mRNA như Pfizer-BioNTech cần bảo quản ở nhiệt độ từ -80°C đến -60°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Insulin cần được giữ ở 2–8°C để tránh mất hoạt tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các thuốc thông thường cần bảo quản ở 15–25°C trong điều kiện khô, tránh ánh sáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\" target=\"_blank\">EMA\u003C\u002Fa> quy định rõ yêu cầu về bao bì, nhãn cảnh báo, và giám sát nhiệt độ trong suốt vòng đời sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Trong ngành thực phẩm:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thịt, hải sản đông lạnh: dưới -18°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sữa và sản phẩm từ sữa: 2–4°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rau quả tươi: 5–10°C, tùy loại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhiệt độ không phù hợp có thể dẫn đến phát triển vi khuẩn như Salmonella, E.coli, hoặc mất giá trị dinh dưỡng nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Trong hóa chất:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều dung môi hữu cơ như acetonitrile, chloroform, hoặc ether dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng. Bảo quản ở nhiệt độ thấp giúp kiểm soát áp suất hơi, giảm rủi ro cháy nổ. Một số hóa chất còn yêu cầu bảo quản trong môi trường không có oxy hoặc ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp không chỉ là một lựa chọn kỹ thuật mà còn là yêu cầu bắt buộc theo các tiêu chuẩn và hướng dẫn của các tổ chức quản lý quốc tế. Những tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu quả sản phẩm trong toàn bộ chu trình sản xuất, phân phối và sử dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quy định quan trọng về điều kiện bảo quản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ICH Q1A(R2)\u003C\u002Fstrong> – Hướng dẫn về thử nghiệm độ ổn định sản phẩm dược, định nghĩa rõ các vùng khí hậu và yêu cầu thử nghiệm tại các mức nhiệt độ và độ ẩm khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FDA (Hoa Kỳ)\u003C\u002Fstrong> – Yêu cầu dữ liệu chứng minh độ ổn định sản phẩm, xác định hạn dùng và điều kiện lưu trữ cụ thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EMA (Châu Âu)\u003C\u002Fstrong> – Tuân thủ nguyên tắc GSP (Good Storage Practice) và GDP (Good Distribution Practice) với hệ thống kiểm soát nhiệt độ bắt buộc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ISO 14644\u003C\u002Fstrong> – Bộ tiêu chuẩn liên quan đến điều kiện môi trường, kiểm soát nhiễm khuẩn và kiểm soát nhiệt độ trong phòng sạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác tài liệu này không chỉ hướng dẫn về dải nhiệt độ, mà còn quy định cách ghi nhãn, tài liệu đi kèm, hệ thống theo dõi và quy trình xử lý khi phát hiện sai lệch nhiệt độ. Ví dụ, vaccine được vận chuyển phải có thiết bị ghi nhiệt độ liên tục và hệ thống cảnh báo tự động nếu vượt ngưỡng cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả của việc bảo quản sai nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc bảo quản không đúng nhiệt độ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cả về chất lượng sản phẩm lẫn an toàn cho người sử dụng. Những tác động này không chỉ làm mất giá trị kinh tế mà còn có thể gây ra hậu quả y tế hoặc môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hậu quả phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm hiệu lực sản phẩm\u003C\u002Fstrong>: Dược phẩm như vaccine, insulin, kháng sinh có thể bị giảm hoạt tính, dẫn đến thất bại điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành tạp chất độc hại\u003C\u002Fstrong>: Một số hợp chất khi phân hủy ở nhiệt độ cao có thể sinh ra các chất gây độc, đột biến hoặc gây kích ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rủi ro an toàn thực phẩm\u003C\u002Fstrong>: Vi khuẩn gây bệnh như \u003Ci>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fi> hoặc \u003Ci>Clostridium botulinum\u003C\u002Fi> phát triển nhanh ở điều kiện nhiệt độ không được kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nVí dụ thực tế cho thấy các lô vaccine bị loại bỏ khi không đảm bảo điều kiện bảo quản trong quá trình vận chuyển. Trong ngành thực phẩm, việc mất kiểm soát nhiệt độ trong kho lạnh có thể dẫn đến việc tiêu hủy hàng nghìn tấn thịt, hải sản gây tổn thất hàng triệu USD.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát và giám sát nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc giám sát và kiểm soát nhiệt độ không thể chỉ dựa vào các thiết bị làm lạnh đơn thuần. Các hệ thống ngày nay tích hợp nhiều lớp bảo vệ, từ cảm biến, cảnh báo, đến dữ liệu lưu trữ điện toán đám mây để theo dõi lịch sử nhiệt độ từng sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thiết bị và công nghệ thường được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Data logger\u003C\u002Fstrong>: Thiết bị ghi nhiệt độ liên tục, lưu trữ dữ liệu để truy xuất khi cần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống giám sát IoT\u003C\u002Fstrong>: Cảm biến kết nối internet truyền dữ liệu thời gian thực và cảnh báo sai lệch qua SMS\u002Femail.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống cảnh báo tự động\u003C\u002Fstrong>: Kết hợp với các phần mềm quản lý chất lượng (QMS) để phản ứng kịp thời khi vượt ngưỡng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong logistics dược phẩm, khái niệm \u003Cstrong>cold chain (chuỗi lạnh)\u003C\u002Fstrong> là bắt buộc, bao gồm tất cả các công đoạn từ sản xuất, lưu trữ, vận chuyển đến người dùng cuối mà trong đó nhiệt độ luôn được duy trì trong dải cho phép. Các công ty như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.berlinger.com\" target=\"_blank\">Berlinger\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.temptime.com\" target=\"_blank\">Temptime\u003C\u002Fa> cung cấp các giải pháp cold chain hiện đại, đáng tin cậy và được phê duyệt bởi cơ quan quản lý.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ hiện đại trong bảo quản nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVới sự phát triển của công nghệ, các giải pháp bảo quản và giám sát nhiệt độ ngày càng trở nên chính xác, thông minh và tích hợp tốt với hệ thống quản lý chất lượng tổng thể. Những cải tiến này giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí và tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng công nghệ nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Blockchain truy vết\u003C\u002Fstrong>: Ghi nhận không thể thay đổi dữ liệu nhiệt độ từ lúc sản xuất đến khi sử dụng cuối cùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>AI phân tích sai lệch\u003C\u002Fstrong>: Phân tích dữ liệu lớn để phát hiện xu hướng hỏng hóc hoặc nguy cơ vượt ngưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cloud-based monitoring\u003C\u002Fstrong>: Cho phép truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi, hỗ trợ ra quyết định nhanh chóng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu và sản xuất quy mô lớn, các hệ thống này còn có thể tích hợp với các phần mềm kiểm soát quy trình (SCADA), MES (Manufacturing Execution Systems) để đồng bộ hóa dữ liệu nhiệt độ với các thông số vận hành khác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, công nghệ sinh học và y học tái tạo, điều kiện nhiệt độ bảo quản ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì hoạt tính sinh học của vật liệu nghiên cứu. Các mẫu như DNA, RNA, protein, mô người, tế bào sống... cần được bảo quản ở nhiệt độ cực thấp để tránh phân hủy tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thiết bị chuyên dụng được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ultra-low freezer (tủ âm sâu)\u003C\u002Fstrong>: -80°C đến -86°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tủ nitơ lỏng\u003C\u002Fstrong>: -196°C, dùng cho bảo quản dài hạn tế bào gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tủ lạnh ổn định nhiệt độ\u003C\u002Fstrong>: Giữ nhiệt độ 4°C hoặc 15°C ± 1°C cho các thí nghiệm cần sự nhất quán\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, trong các quy trình PCR, điện di, ELISA hoặc nuôi cấy mô, mẫu thí nghiệm phải được giữ lạnh trong suốt quá trình thao tác để tránh biến tính và đảm bảo độ chính xác của kết quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>ICH Q1A(R2): Stability Testing of New Drug Substances and Products. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ich.org\u002Fpage\u002Fquality-guidelines\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ich.org\u002Fpage\u002Fquality-guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FDA Guidance for Industry: Stability Testing of Drug Substances and Drug Products. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EMA Guidelines on Good Distribution Practice of Medicinal Products for Human Use. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 14644-1:2015 – Cleanrooms and associated controlled environments.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Berlinger Temperature Monitoring Solutions. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.berlinger.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.berlinger.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Temptime Corporation. Temperature Indicators &amp; Data Loggers. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.temptime.com\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.temptime.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization – Vaccine Management Handbook. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FAO. Temperature Control and Preservation in Food Systems. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:44:12.008+00:00","2025-10-12T17:38:21.182+00:00","2025-10-12T17:38:21.177+00:00",151,[34,44,49,54,64,74,84,89,94,99],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đông lạnh","Đông lạnh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Freezing \u002F Cryopreservation","Đông lạnh là quá trình hạ nhiệt độ của một vật chất hoặc hệ sinh học xuống dưới điểm đóng băng nhằm chuyển pha nước lỏng thành tinh thể băng, qua đó làm chậm tốc độ suy giảm chất lượng hoặc bảo quản tế bào và mô sinh học trong trạng thái ngừng chuyển hóa.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"công nghệ rfid","Công nghệ RFID là gì? Nguyên lý và ứng dụng","Radio Frequency Identification (RFID) Technology","Công nghệ RFID là phương thức truyền thông không dây sử dụng trường điện từ hoặc sóng vô tuyến để tự động nhận dạng, theo dõi và truy xuất dữ liệu từ các thẻ định danh gắn trên đối tượng mà không cần tiếp xúc cơ học hay nhìn thẳng quang học.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thép không gỉ 316l","Thép không gỉ 316L là gì? Đặc tính, cơ lý và ứng dụng","316L stainless steel","Thép không gỉ 316L là hợp kim thép không gỉ thuộc họ austenit chứa hàm lượng carbon cực thấp kết hợp với các nguyên tố hợp kim chính gồm crom, niken và molypden nhằm mang lại khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn cục bộ vượt trội.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"lãi suất cho vay","Lãi suất cho vay là gì? Cấu trúc và cơ chế định giá","lending interest rate","Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên số vốn gốc mà bên đi vay phải trả cho bên cho vay trong một khoảng thời gian xác định nhằm bù đắp chi phí huy động vốn, chi phí quản lý vận hành, phần bù rủi ro tín dụng và biên lợi nhuận kỳ vọng của bên cho vay.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao."]