[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20v%E1%BA%BFt%20m%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm trùng vết mổ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"nhiễm trùng vết mổ","Nhiễm trùng vết mổ là gì? Phân loại, căn nguyên và phòng ngừa","Nhiễm trùng vết mổ là một trong những nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất, đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt gói giải pháp phòng ngừa trước, trong và sau mổ.","\u003Ch2>Định nghĩa nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiễm trùng vết mổ (surgical site infection – SSI) là quá trình vi khuẩn hoặc tác nhân khác xâm nhập và khu trú tại vùng da hoặc mô dưới vết mổ trong thời gian hậu phẫu. SSI bao gồm các trường hợp nhiễm trùng nông ở da và mô dưới da, nhiễm trùng sâu ở lớp cơ, mỡ, và nhiễm trùng liên quan đến cơ quan hoặc khoang phẫu thuật mở. SSI xuất hiện trong vòng  ngày sau mổ (hoặc  ngày nếu có đặt vật liệu cấy ghép) và là nguyên nhân chính gây kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị và nguy cơ tử vong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biến chứng SSI rất đa dạng, có thể chỉ là sưng viêm nhẹ hoặc tiến triển nhanh thành nhiễm trùng sâu phức tạp kèm theo áp xe, hoại tử mô và nhiễm trùng huyết. Việc nhận diện sớm dựa vào đặc điểm lâm sàng như đỏ, sưng, đau, chảy mủ, kết hợp với xét nghiệm cận lâm sàng để chẩn đoán xác định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSSI có ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả phẫu thuật, chức năng hồi phục và chất lượng cuộc sống bệnh nhân. Tỷ lệ SSI thay đổi theo loại phẫu thuật: –% với phẫu thuật sạch, nhưng có thể lên đến hơn % ở các ca mổ tiêu hóa hoặc phẫu thuật lớn kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiễm trùng vết mổ được chia thành ba nhóm chính theo phân loại của CDC dựa trên mức độ tổn thương và vị trí nhiễm trùng. Nhiễm trùng nông giới hạn ở da và mô dưới da, nhiễm trùng sâu lan vào lớp cơ và mô liên kết sâu, còn loại liên quan đến khoang phẫu thuật hoặc cơ quan là mức độ nặng nhất, thường đòi hỏi can thiệp chuyên sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSử dụng lập trình phân loại chuẩn giúp hệ thống báo cáo, so sánh kết quả giữa bệnh viện và cá nhân phẫu thuật viên. Điều này cũng ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị và chỉ định dùng kháng sinh, nhất là khi kết hợp với đặt dụng cụ cấy ghép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nông:\u003C\u002Fstrong> Da, mô dưới da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sâu:\u003C\u002Fstrong> Lớp cơ, mô liên kết sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cơ quan\u002Fkhoang:\u003C\u002Fstrong> Ổ bụng, khớp nhân tạo, tim phổi...\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh của nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhẫu thuật làm mất rào chắn da, làm tổn thương mạch máu và mô, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật xâm nhập. Khi tải lượng vi khuẩn vượt quá sức đề kháng tại chỗ, vi khuẩn nhân lên nhanh chóng, kết hợp phản ứng viêm nội mô và tạo điều kiện yếm khí — tạo môi trường hoàn hảo cho tụ cầu, trực khuẩn yếm khí hoặc các vi khuẩn đa kháng sinh phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng viêm hậu phẫu dẫn đến tích tụ bạch cầu, phù nề và giảm tưới máu, làm giảm khả năng chuyển hóa của mô bị tổn thương. Điều này đồng nghĩa với việc giảm sức đề kháng tại chỗ, khiến SSI dễ khởi phát và tiến triển. SSI là kết quả của sự mất cân bằng giữa tải lượng vi sinh và khả năng kháng khu của mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCăn cứ vào mô hình sinh lý học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Nguy cơ SSI} \\propto \\frac{\\text{Tải lượng vi khuẩn}}{\\text{Khả năng đề kháng mô tại chỗ}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nYếu tố nguy cơ gây SSI bao gồm yếu tố bệnh nhân và quy trình phẫu thuật. Yếu tố bệnh nhân gồm đái tháo đường, béo phì, suy giảm miễn dịch, hút thuốc lá và dinh dưỡng kém — tất cả làm giảm khả năng lành vùng mổ hoặc tăng nguy cơ vi khuẩn lây lan tại mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố phẫu thuật gồm thời gian mổ kéo dài, mất nhiệt, mất máu nhiều, kỹ thuật vô khuẩn không nghiêm ngặt và kỹ năng ngoại khoa yếu kém. Các ca phẫu thuật phức tạp, mở rộng hoặc tái mổ tăng gấp đôi – gấp ba nguy cơ so với ca mổ đơn giản. CDC và WHO khuyến cáo các biện pháp dự phòng như chuẩn bị da bằng chlorhexidine, dùng kháng sinh dự phòng trước mổ, duy trì thân nhiệt và oxy hóa tốt trong phẫu thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đái tháo đường, béo phì, suy giảm miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật kéo dài &gt;  giờ, tái mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không tuân thủ quy trình vô khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị da không đúng cách, thiếu dùng kháng sinh dự phòng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tác nhân vi sinh thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTác nhân gây nhiễm trùng vết mổ chủ yếu là vi khuẩn cư trú trên da, trong môi trường phẫu thuật hoặc lây từ các vị trí khác trên cơ thể người bệnh. Vi khuẩn gram dương là nhóm phổ biến nhất trong nhiễm trùng nông, trong khi vi khuẩn gram âm hoặc kỵ khí thường gặp trong nhiễm trùng sâu hoặc phẫu thuật liên quan đến tiêu hóa, niệu dục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách tác nhân thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> (bao gồm MRSA – tụ cầu kháng methicillin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Streptococcus pyogenes\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi khuẩn kỵ khí như \u003Cem>Bacteroides fragilis\u003C\u002Fem> (trong mổ ruột)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMRSA là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất do kháng nhiều loại kháng sinh thông dụng, gây ra SSI khó điều trị. Việc định danh vi sinh và làm kháng sinh đồ là cần thiết trong mọi trường hợp nghi ngờ SSI có mức độ trung bình trở lên.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán SSI dựa vào lâm sàng kết hợp cận lâm sàng. Về mặt lâm sàng, vết mổ có dấu hiệu sưng, đỏ, nóng, đau, chảy dịch mủ hoặc có mùi hôi, có thể kèm sốt. Ở những trường hợp nặng, vết thương có thể vỡ ra, hoại tử mô, hoặc xuất hiện ổ áp xe sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCận lâm sàng thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấy dịch từ vết thương để định danh vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công thức máu: bạch cầu tăng, CRP tăng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Procalcitonin trong trường hợp nghi nhiễm trùng toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm hoặc CT vết mổ trong nghi ngờ áp xe sâu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCDC quy định rõ tiêu chí xác định SSI trong hệ thống giám sát nhiễm khuẩn bệnh viện. Các tiêu chí bao gồm cả dấu hiệu chủ quan và khách quan, giúp chẩn đoán SSI ngay cả trong giai đoạn chưa có đầy đủ xét nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa SSI đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa quy trình tiền phẫu, vô khuẩn trong mổ và chăm sóc sau mổ. Các biện pháp khuyến cáo bởi WHO và CDC đã được chứng minh giúp giảm rõ rệt tỷ lệ SSI trong nhiều nhóm phẫu thuật khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước phòng ngừa tiêu chuẩn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Tắm với xà phòng sát khuẩn (chlorhexidine) trước mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng kháng sinh dự phòng –60 phút trước rạch da\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giữ thân nhiệt ổn định trong mổ (tránh hạ thân nhiệt)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì đường huyết &lt; 180 mg\u002FdL sau mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cạo lông vùng mổ bằng dao (chỉ tỉa bằng tông đơ nếu cần)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, thời gian dùng kháng sinh dự phòng không nên kéo dài quá 24 giờ sau mổ, trừ một số ngoại lệ có đặt vật liệu cấy ghép. Sai lệch trong thời gian hoặc loại kháng sinh sử dụng có thể dẫn đến mất hiệu quả và tăng nguy cơ kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị nhiễm trùng vết mổ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiến lược điều trị bao gồm làm sạch vết thương, rút bỏ chỉ khâu nếu có tụ dịch, dẫn lưu mủ, kết hợp với kháng sinh toàn thân phù hợp. Trong nhiễm trùng nông, có thể điều trị ngoại trú với kháng sinh phổ hẹp. Tuy nhiên, nhiễm trùng sâu cần theo dõi sát, kháng sinh tĩnh mạch và có thể phải can thiệp phẫu thuật lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng điều trị cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mở rộng vết mổ nếu có ổ dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sát trùng hàng ngày bằng povidone-iodine hoặc NaCl 0.9%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh theo kháng sinh đồ, ưu tiên nhóm beta-lactam hoặc glycopeptide nếu nghi MRSA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền dịch, dinh dưỡng nâng đỡ thể trạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong các ca có đặt lưới nhân tạo (mesh), khớp nhân tạo, hoặc vật liệu cấy ghép, nhiễm trùng vết mổ có thể buộc phải tháo bỏ vật liệu để điều trị triệt để. Thời gian điều trị kháng sinh tùy thuộc mức độ tổn thương mô và diễn biến lâm sàng, thông thường kéo dài từ 7 đến  ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, SSI có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoại tử mô quanh vết mổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm mô tế bào lan rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm cân mạc hoại tử (necrotizing fasciitis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố tiên lượng xấu bao gồm bệnh nhân suy dinh dưỡng, suy thận mạn, dùng corticoid kéo dài, phẫu thuật cấp cứu và đặt thiết bị nhân tạo. Ngược lại, nếu được chẩn đoán sớm và xử lý đúng cách, SSI có thể khỏi hoàn toàn mà không để lại di chứng nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tổng hợp mối liên hệ giữa mức độ SSI và tiên lượng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"\" cellpadding=\"\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại SSI\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tiên lượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biến chứng thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tốt nếu xử lý sớm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm mô nhẹ, chậm lành sẹo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình, cần điều trị tích cực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp xe, tụ dịch, tái phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ quan\u002Fkhoang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nặng, nguy cơ tử vong\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>","surgical site infection",[19,20,21],"nhiễm khuẩn vết mổ","SSI","nhiễm trùng ngoại khoa","Nhiễm trùng vết mổ (Surgical Site Infection – SSI) là tình trạng nhiễm khuẩn xảy ra tại vị trí rạch da phẫu thuật hoặc khoang cơ quan can thiệp phẫu thuật, thường xuất hiện trong thời gian hậu phẫu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":10,"doi":30,"url":10},"Berríos-Torres, S. I., Umscheid, C. A., Bratzler, D. W., et al. (2017). Centers for Disease Control and Prevention Guideline for the Prevention of Surgical Site Infection, 2017. JAMA Surgery, 152(8), 784-791.","Centers for Disease Control and Prevention Guideline for the Prevention of Surgical Site Infection, 2017","Sandra I. Berríos-Torres, Craig A. Umscheid, Dale W. Bratzler","JAMA Surgery, 152(8), 784-791","10.1001\u002Fjamasurg.2017.0904",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":10,"doi":36,"url":10},"Allegranzi, B., Zayed, B., Bischoff, P., et al. (2016). New WHO recommendations on intraoperative and postoperative measures for surgical site infection prevention: an evidence-based approach. The Lancet Infectious Diseases, 16(12), e288-e303.","New WHO recommendations on intraoperative and postoperative measures for surgical site infection prevention: an evidence-based approach","Benedetta Allegranzi, Bassim Zayed, Peter Bischoff","The Lancet Infectious Diseases, 16(12), e288-e303","10.1016\u002Fs1473-3099(16)30402-9",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":10,"doi":42,"url":10},"Mangram, A. J., Horan, T. C., Pearson, M. L., Silver, L. C., & Jarvis, W. R. (1999). Guideline for Prevention of Surgical Site Infection, 1999. Infection Control & Hospital Epidemiology, 20(4), 250-278.","Guideline for Prevention of Surgical Site Infection, 1999","Alicia J. Mangram, Teresa C. Horan, Michele L. Pearson, Leah Christine Silver, William R. Jarvis","Infection Control & Hospital Epidemiology, 20(4), 250-278","10.1086\u002F503141",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Nhiễm trùng vết mổ được phân thành những mức độ nào?","Theo tiêu chuẩn CDC\u002FWHO, SSI được chia thành 3 mức độ: nhiễm trùng vết mổ nông (chỉ khu trú ở da và tổ chức dưới da), nhiễm trùng vết mổ sâu (ảnh hưởng đến cân cơ sâu), và nhiễm trùng khoang cơ quan (ảnh hưởng đến bất kỳ tạng hoặc khoang cơ thể nào được can thiệp trong mổ).",{"question":48,"answer":49},"Vi sinh vật gây nhiễm trùng vết mổ thường bắt nguồn từ đâu?","Phần lớn bắt nguồn từ hệ vi sinh vật nội sinh cư trú trên da bệnh nhân hoặc niêm mạc tạng rỗng bị can thiệp (chủ yếu là tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, liên cầu khuẩn, hoặc trực khuẩn Gram âm đường ruột); một phần nhỏ lây truyền từ môi trường phòng mổ và dụng cụ phẫu thuật.",{"question":51,"answer":52},"Kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật cần được tiêm vào thời điểm nào tối ưu nhất?","Kháng sinh dự phòng đường tĩnh mạch phải được tiêm trong vòng 60 phút trước khi rạch da (hoặc 120 phút đối với vancomycin hoặc fluoroquinolone) để bảo đảm nồng độ kháng sinh trong mô đạt mức diệt khuẩn tối đa ngay tại thời điểm mở vết mổ.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:08.847+00:00","2026-08-29T02:15:18.828+00:00","2025-07-08T14:52:50.878+00:00",296,[69,72,82,87,92,97,103,108,113,119],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễm trùng hậu sản","Nhiễm trùng hậu sản là gì? Nghiên cứu về Nhiễm trùng hậu sản",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phục hồi sau phẫu thuật","Phục hồi sau phẫu thuật là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phục hồi sau phẫu thuật","postoperative recovery","Phục hồi sau phẫu thuật là quá trình động phức tạp kéo dài từ khi kết thúc ca mổ cho đến khi người bệnh lấy lại hoàn toàn các chức năng sinh lý, vận động thể chất và trạng thái tâm lý bình thường để tái hòa nhập cuộc sống thường ngày.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chỉ định phẫu thuật","Chỉ định phẫu thuật là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Surgical indication","Chỉ định phẫu thuật là quyết định chuyên môn y khoa xác định can thiệp ngoại khoa là biện pháp điều trị cần thiết và phù hợp nhất cho một tình trạng bệnh lý cụ thể, dựa trên sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích cứu chữa và rủi ro chu phẫu.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"kháng sinh dự phòng","Kháng sinh dự phòng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Antibiotic prophylaxis","Kháng sinh dự phòng (antibiotic prophylaxis) là việc sử dụng thuốc kháng khuẩn ngắn hạn trước hoặc trong khi can thiệp phẫu thuật nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng vết mổ và biến chứng nhiễm khuẩn huyết, không dùng để điều trị ổ nhiễm trùng đã có.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"kỹ thuật phẫu thuật","Kỹ thuật phẫu thuật là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Surgical technique","Kỹ thuật phẫu thuật (surgical technique) là hệ thống các thao tác cơ học, phương pháp rạch, bộc lộ, cầm máu, cắt nối và phục hồi mô theo quy chuẩn y khoa do phẫu thuật viên thực hiện nhằm điều trị bệnh, chấn thương hoặc dị tật.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tái nhập viện","Tái nhập viện là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tái nhập viện","Hospital readmission","Tái nhập viện là tình trạng một bệnh nhân đã hoàn tất đợt điều trị nội trú và xuất viện nhưng phải nhập viện trở lại một cơ sở y tế trong một khoảng thời gian xác định (chuẩn thống kê quốc tế phổ biến là trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất viện), là thước đo chất lượng lâm sàng và hiệu quả kinh tế của hệ thống y tế.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cắt dạ dày nội soi","Cắt dạ dày nội soi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Laparoscopic gastrectomy","Cắt dạ dày nội soi (Laparoscopic gastrectomy) là kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ dạ dày kết hợp nạo vét hạch bạch huyết tiêu chuẩn để điều trị ung thư dạ dày và loét biến chứng.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":109,"definition":112,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"linezolid","Linezolid là gì? Các công bố khoa học về Linezolid","Linezolid","Linezolid là kháng sinh tổng hợp đầu tiên thuộc nhóm oxazolidinone, có phổ tác dụng mạnh mẽ trên các chủng vi khuẩn Gram dương đa kháng thuốc nguy hiểm bao gồm MRSA và VRE, thông qua cơ chế ức chế chọn lọc giai đoạn khởi đầu của quá trình tổng hợp protein tại tiểu đơn vị ribosom 50S.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là gì? Chỉ định và kỹ thuật Whipple","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng","Pancreaticoduodenectomy \u002F Whipple procedure","Phẫu thuật cắt tụy tá tràng là phẫu thuật lớn phức tạp nhằm cắt bỏ đầu tụy, tá tràng, đoạn cuối ống mật chủ, túi mật và một phần môn vị dạ dày để điều trị các khối u ác tính hoặc tổn thương lành tính quanh bóng Vater.",{"id":120,"title":121,"term":122,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"phẫu thuật lấy thai","Phẫu thuật lấy thai là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phẫu thuật lấy thai","Cesarean section \u002F C-section","Phẫu thuật lấy thai là can thiệp ngoại khoa sản khoa nhằm đưa thai nhi, nhau thai và màng ối ra ngoài qua một đường rạch ở thành bụng và cơ tử cung khi sinh ngả âm đạo không khả thi hoặc có nguy cơ đe dọa tính mạng của mẹ và con."]