[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20s%C6%A1%20sinh%20s%E1%BB%9Bm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm trùng sơ sinh sớm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"nhiễm trùng sơ sinh sớm","nhiễm trùng sơ sinh sớm là gì? Cơ chế và ứng dụng","Tìm hiểu nhiễm trùng sơ sinh sớm (Early-Onset Neonatal Sepsis): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chu...","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhiễm trùng sơ sinh sớm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Early-Onset Neonatal Sepsis\u003C\u002Fem> - EOS) là tình trạng nhiễm trùng máu hệ thống nặng nề do vi khuẩn, vi rút hoặc vi nấm xâm nhập vào dòng tuần hoàn của trẻ sơ sinh, xuất hiện trong vòng \u003Cstrong>72 giờ đầu tiên sau khi sinh\u003C\u002Fstrong> (một số định nghĩa dịch tễ học tại cộng đồng lấy mốc trong vòng 7 ngày đầu). Nhiễm trùng sơ sinh sớm là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn ở trẻ sơ sinh trên toàn cầu, đặc biệt là ở nhóm trẻ sinh non nhẹ cân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế lây truyền dọc và các vi sinh vật căn nguyên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20s%C6%A1%20sinh%22%7D}} muộn (Late-Onset Sepsis - LOS) vốn chủ yếu lây nhiễm từ môi trường bệnh viện hoặc cộng đồng sau sinh, nhiễm trùng sơ sinh sớm bắt nguồn từ cơ chế \u003Cstrong>lây truyền theo chiều dọc (vertical transmission)\u003C\u002Fstrong> từ đường sinh dục của mẹ sang thai nhi trước hoặc trong quá trình chuyển dạ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường lây ngược dòng từ âm đạo:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn từ hệ vi sinh âm đạo hoặc trực tràng của mẹ đi ngược dòng qua màng ối (đặc biệt khi màng ối bị vỡ sớm hoặc viêm màng ối), xâm nhập vào khoang ối. Thai nhi hít hoặc nuốt phải nước ối nhiễm khuẩn vào đường thở và ống tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường lây qua dòng máu qua rau thai:\u003C\u002Fstrong> Một số vi khuẩn đặc biệt (như \u003Cem>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fem>) có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20g%C3%A2y%20nhi%E1%BB%85m%22%7D}} trùng máu ở mẹ, vượt qua hàng rào rau thai để tấn công trực tiếp vào tuần hoàn thai nhi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lây nhiễm trong quá trình chuyển dạ đẻ thường:\u003C\u002Fstrong> Thai nhi tiếp xúc trực tiếp và hít phải dịch tiết đường sinh dục chứa vi khuẩn khi đi qua ống đẻ của người mẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hai tác nhân vi khuẩn gây bệnh chiếm tới hơn 70% đến 80% tổng số các ca EOS trên toàn cầu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus - GBS \u002F \u003Cem>Streptococcus agalactiae\u003C\u002Fem>):\u003C\u002Fstrong> Là nguyên nhân vi khuẩn Gram dương hàng đầu tại các nước phát triển. GBS có tỷ lệ cư trú tự nhiên không triệu chứng ở âm đạo và trực tràng của 15% đến 30% phụ nữ mang thai. Vỏ polysaccharide giàu acid sialic của GBS giúp vi khuẩn ức chế con đường hoạt hóa bổ thể và né tránh sự thực bào của bạch cầu sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trực khuẩn Gram âm \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fstrong> Là căn nguyên vi khuẩn Gram âm phổ biến nhất và là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20nh%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} hàng đầu ở trẻ sinh non (&lt; 37 tuần). Các chủng mang kháng nguyên vỏ K1 có ái lực đặc biệt với màng não, gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20m%C3%A0ng%20n%C3%A3o%20m%E1%BB%A7%22%7D}} sơ sinh với tỷ lệ di chứng thần kinh rất cao.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các căn nguyên khác:\u003C\u002Fstrong> \u003Cem>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Enterococcus faecalis\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, và vi rút Herpes Simplex (HSV).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố nguy cơ từ phía mẹ và mô hình lượng giá rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} sơ sinh sớm bắt đầu từ việc khai thác chặt chẽ các yếu tố nguy cơ chu sinh của sản phụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Yếu tố nguy cơ chu sinh\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tiêu chuẩn xác định trên lâm sàng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mức độ nguy cơ gia tăng EOS\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tình trạng cư trú GBS ở mẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cấy sàng lọc dịch âm đạo - trực tràng ở tuần thai 36 0\u002F7 đến 37 6\u002F7 phát hiện GBS dương tính, hoặc tiền sử sinh con trước bị nhiễm GBS, hoặc có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}} do GBS trong thai kỳ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng nguy cơ nhiễm GBS sơ sinh lên gấp 25 lần nếu không được điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%20d%E1%BB%B1%20ph%C3%B2ng%22%7D}} khi chuyển dạ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Viêm màng ối (Chorioamnionitis)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mẹ sốt trong chuyển dạ (≥ 38,0°C) kèm theo ít nhất một dấu hiệu: nhịp tim thai nhanh (&gt; 160 nhịp\u002Fphút kéo dài), nhịp tim mẹ nhanh (&gt; 100 nhịp\u002Fphút), nước ối hôi, đau tử cung tăng khi sờ, hoặc bạch cầu mẹ tăng cao (&gt; 15.000\u002Fmm³)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết sơ sinh lên gấp 4 đến 10 lần\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Vỡ màng ối sớm kéo dài (PROM)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thời gian từ khi vỡ màng ối đến khi trẻ chào đời kéo dài ≥ 18 giờ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn âm đạo xâm nhập ngược dòng vào buồng tử cung\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Tuổi thai sinh non\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sinh non trước 37 tuần tuổi thai (đặc biệt cực non &lt; 28-32 tuần)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nguy cơ EOS tỷ lệ nghịch với tuổi thai do hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn thiện và nồng độ kháng thể IgG truyền từ mẹ qua rau thai còn rất thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Hiện nay, để tránh lạm dụng kháng sinh tĩnh mạch không cần thiết ở trẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh, nhiều trung tâm y khoa quốc tế áp dụng \u003Cstrong>Mô hình tính điểm nguy cơ nhiễm trùng sơ sinh sớm Kaiser Permanente (Kaiser Sepsis Calculator)\u003C\u002Fstrong>, kết hợp các yếu tố dịch tễ chu sinh của mẹ với triệu chứng khám thực thể của trẻ trong những giờ đầu sau sinh để phân tầng xử trí theo dõi hoặc dùng kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng và thăm dò cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng của nhiễm trùng sơ sinh sớm thường rất tinh tế, mơ hồ và không đặc hiệu, dễ bị bỏ sót ở giai đoạn đầu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn điều hòa thân nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Hạ thân nhiệt (&lt; 36,5°C) thường gặp hơn sốt (&gt; 37,5°C - 38,0°C), đặc biệt ở trẻ đẻ non.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu hô hấp (Phổ biến nhất):\u003C\u002Fstrong> Thở nhanh nông (&gt; 60 lần\u002Fphút), thở rên (grunting), phập phồng cánh mũi, co kéo cơ liên sườn, tím tái hoặc các cơn ngừng thở kéo dài trên 20 giây.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu tuần hoàn:\u003C\u002Fstrong> Nhịp tim nhanh (&gt; 160 nhịp\u002Fphút) hoặc nhịp chậm (&lt; 100 nhịp\u002Fphút), thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (CRT &gt; 3 giây), da nổi vân tím đá hoa, tụt huyết áp muộn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Bú kém, bỏ bú, nôn trớ sữa, chướng bụng, dịch dạ dày ứ đọng dịch xanh hoặc máu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Giảm trương lực cơ, li bì, khó đánh thức, kích thích quấy khóc quá mức, co giật hoặc thóp trước phồng căng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các xét nghiệm cận lâm sàng then chốt:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cấy máu (Blood culture - Tiêu chuẩn vàng):\u003C\u002Fstrong> Bắt buộc lấy ít nhất 1 mL máu trước khi tiêm liều kháng sinh đầu tiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tổng phân tích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20m%C3%A1u%20ngo%E1%BA%A1i%20vi%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá tỷ lệ bạch cầu non trên tổng số bạch cầu hạt trung tính (\u003Cstrong>Tỷ lệ I:T ratio\u003C\u002Fstrong>). Tỷ lệ I:T ≥ 0,20 có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20ti%C3%AAn%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} nhiễm trùng cao. Số lượng bạch cầu tuyệt đối giảm thấp (&lt; 5.000\u002Fmm³) là dấu hiệu báo trước tiên lượng rất xấu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các chỉ số viêm cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Protein phản ứng C (CRP) và Procalcitonin (PCT) thường bắt đầu tăng sau 12-24 giờ kể từ khi khởi phát phản ứng viêm. Đo lường lặp lại sau 24-48 giờ có giá trị tiên đoán âm tính rất cao (&gt; 99%) để ngừng kháng sinh an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chọc dò tủy sống lấy dịch não tủy (CSF):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định bắt buộc khi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5y%20m%C3%A1u%20d%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%ADnh%22%7D}}, khi lâm sàng có dấu hiệu thần kinh hoặc nghi ngờ cao viêm màng não mủ sơ sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị và kháng sinh dự phòng trong chuyển dạ (IAP)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp kịp thời là chìa khóa bảo toàn tính mạng cho trẻ sơ sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phác đồ kháng sinh kinh nghiệm ban đầu:\u003C\u002Fstrong> Ngay khi nghi ngờ EOS, khởi động ngay phối hợp kháng sinh tĩnh mạch phổ rộng kinh điển:\n  \u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ampicillin\u003C\u002Fstrong> (liều 100-150 mg\u002Fkg\u002Fngày chia mỗi 8-12 giờ): Tiêu diệt đặc hiệu GBS và \u003Cem>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với một Aminoglycoside - \u003Cstrong>Gentamicin\u003C\u002Fstrong> (liều 4-5 mg\u002Fkg mỗi 24-36 giờ): Tác dụng diệt khuẩn hiệp đồng chống lại trực khuẩn Gram âm \u003Cem>E. coli\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nếu nghi ngờ viêm màng não mủ do vi khuẩn Gram âm, bổ sung hoặc thay thế bằng Cephalosporin thế hệ 3 (Cefotaxime - không dùng Ceftriaxone ở trẻ sơ sinh vì nguy cơ làm nặng thêm tình trạng vàng da tăng bilirubin tự do).\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian điều trị:\u003C\u002Fstrong> 7 đến 10 ngày đối với nhiễm trùng huyết không có biến chứng; tối thiểu 14 đến 21 ngày nếu có biến chứng viêm màng não mủ. Ngừng kháng sinh sau 36-48 giờ nếu kết quả cấy máu âm tính và tình trạng lâm sàng của trẻ hoàn toàn bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kháng sinh dự phòng trong khi chuyển dạ (Intrapartum Antibiotic Prophylaxis - IAP):\u003C\u002Fstrong> Chiến lược phòng bệnh y tế công cộng mang tính bước ngoặt. Chỉ định tiêm tĩnh mạch \u003Cstrong>Penicillin G\u003C\u002Fstrong> (liều nạp 5 triệu đơn vị, sau đó 2,5-3 triệu đơn vị mỗi 4 giờ cho đến khi sinh) hoặc \u003Cstrong>Ampicillin\u003C\u002Fstrong> ít nhất 4 giờ trước khi sinh cho các sản phụ có xét nghiệm sàng lọc GBS dương tính hoặc có yếu tố nguy cơ. Biện pháp này đã giúp giảm tới hơn 80% tỷ lệ mắc nhiễm trùng sơ sinh sớm do GBS trên toàn thế giới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Early-Onset Neonatal Sepsis",[],"tình trạng nhiễm trùng máu hệ thống khởi phát trong vòng 72 giờ đầu sau khi sinh, chủ yếu do lây truyền vi sinh vật theo chiều dọc từ đường sinh dục của mẹ sang thai nhi trước hoặc trong quá trình chuyển dạ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Katoch (2021). Bacteriological Profile and Antibiotic Sensitivity Pattern In Early Onset Sepsis and Late-Onset Sepsis and comparison of ampicillin gentamicin combination with regard to 3 rd generation cephalosporins for empirical treatment initiation. International Academic Journal of Applied Bio-Medical Sciences.","Bacteriological Profile and Antibiotic Sensitivity Pattern In Early Onset Sepsis and Late-Onset Sepsis and comparison of ampicillin gentamicin combination with regard to 3 rd generation cephalosporins for empirical treatment initiation","Katoch","International Academic Journal of Applied Bio-Medical Sciences",2021,"10.47310\u002Fiajabms.2021.v02i02.003",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Noor (2025). Comparison of the Efficacy of Ampicillin Plus Gentamicin Versus Ampicillin Plus Cefotaxime for the Treatment of Early Neonatal Sepsis. medtigo Journal of Medicine.","Comparison of the Efficacy of Ampicillin Plus Gentamicin Versus Ampicillin Plus Cefotaxime for the Treatment of Early Neonatal Sepsis","Noor, Iqbal, Suliman et al.","medtigo Journal of Medicine",2025,"10.63096\u002Fmedtigo3061211",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Daniels (2023). Ampicillin and Gentamicin Treatment for Early Onset Neonatal Sepsis: When One Size Does Not Fit All. Clinical Pediatrics.","Ampicillin and Gentamicin Treatment for Early Onset Neonatal Sepsis: When One Size Does Not Fit All","Daniels, Arrieta, Nieves et al.","Clinical Pediatrics",2023,"10.1177\u002F00099228221150612",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Hai tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng sơ sinh sớm hàng đầu là gì?","Liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus - GBS \u002F Streptococcus agalactiae) và trực khuẩn Gram âm Escherichia coli, chiếm hơn 70% tổng số ca bệnh.",{"question":48,"answer":49},"Các yếu tố nguy cơ mẹ quan trọng cần theo dõi sát là gì?","Mẹ có sốt trong khi chuyển dạ (≥ 38°C), viêm màng ối (chorioamnionitis), vỡ ối sớm kéo dài ≥ 18 giờ, sinh non trước 37 tuần và mẹ có kết quả cấy sàng lọc GBS âm đạo - trực tràng dương tính.",{"question":51,"answer":52},"Phác đồ kháng sinh kinh nghiệm ban đầu theo khuyến cáo quốc tế là gì?","Phối hợp tĩnh mạch giữa Ampicillin (phổ diệt GBS và Listeria monocytogenes) và một kháng sinh Aminoglycoside (thường là Gentamicin để diệt trực khuẩn Gram âm E. coli).",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"nhiễm trùng sơ sinh","khả năng gây nhiễm","nguyên nhân tử vong","viêm màng não mủ","nguy cơ nhiễm trùng","nhiễm khuẩn tiết niệu","kháng sinh dự phòng","tế bào máu ngoại vi","giá trị tiên đoán","cấy máu dương tính",10,true,"PUBLISHED","2023-09-05T03:41:30.018+00:00","2026-09-13T17:07:35.465+00:00","2026-09-13T17:07:35.054+00:00",247,[76,79,81,90,93,96,99,102,105,108],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":60,"title":80,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Nguyên nhân tử vong là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":20,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tán sỏi nội soi ngược dòng","Tán sỏi nội soi ngược dòng là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi nội soi ngược dòng","retrograde intrarenal surgery","Tán sỏi nội soi ngược dòng (Retrograde Intrarenal Surgery - RIRS \u002F Ureteroscopy) là kỹ thuật can thiệp ngoại tiết niệu xâm lấn tối thiểu, đưa ống soi mềm qua đường tiết niệu tự nhiên (niệu đạo, bàng quang, niệu quản) lên đài bể thận và sử dụng năng lượng laser để tán vụn sỏi.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cái chết","Cái chết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cái chết",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lactobacillus casei chủng shirota","Lactobacillus casei chủng shirota là gì? Công bố liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dẫn truyền thuốc","Dẫn truyền thuốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời gian phẫu thuật","Thời gian phẫu thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời gian phẫu thuật",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biocomposite","Biocomposite là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dừa cạn","Dừa cạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"viêm phúc mạc","Viêm phúc mạc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Viêm phúc mạc","peritonitis","Viêm phúc mạc là tình trạng viêm nhiễm cấp tính hoặc mạn tính của màng bụng (phúc mạc thành và phúc mạc tạng), chủ yếu do thủng tạng rỗng đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn ổ bụng lan tỏa hoặc biến chứng của phẫu thuật ngoại khoa và lọc màng bụng."]