[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm trùng máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nhiễm trùng máu","Nhiễm trùng máu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nhiễm trùng máu là tình trạng rối loạn nghiêm trọng của cơ thể khi phản ứng miễn dịch với nhiễm trùng trở nên mất kiểm soát, gây tổn thương đa cơ quan. Đây là một cấp cứu y khoa đe dọa tính mạng, xảy ra khi vi khuẩn hoặc mầm bệnh xâm nhập vào máu và kích hoạt phản ứng viêm toàn thân nghiêm trọng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Nhiễm trùng máu là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm trùng máu, còn gọi là nhiễm khuẩn huyết (sepsis), là một hội chứng lâm sàng nghiêm trọng do cơ thể phản ứng quá mức với một tình trạng nhiễm trùng. Khi tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập vào máu và lan tỏa khắp cơ thể, hệ miễn dịch kích hoạt phản ứng viêm toàn thân nhằm tiêu diệt mầm bệnh. Tuy nhiên, phản ứng này có thể trở nên mất kiểm soát, gây tổn thương mô và rối loạn chức năng của nhiều cơ quan nội tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống như một nhiễm trùng đơn thuần tại chỗ, nhiễm trùng máu mang tính hệ thống và tiến triển rất nhanh, đặc biệt nguy hiểm nếu không được nhận biết và điều trị sớm. Nhiều trường hợp sepsis tiến triển thành sốc nhiễm trùng (septic shock), một biến thể nặng của hội chứng này với nguy cơ tử vong cao do tụt huyết áp và suy đa cơ quan. Sepsis hiện được xem là tình trạng cấp cứu nội khoa khẩn cấp và là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa hiện đại về sepsis dựa trên sự hiện diện của tình trạng rối loạn chức năng cơ quan (organ dysfunction) đe dọa tính mạng, gây ra bởi đáp ứng bất thường và mất kiểm soát của cơ thể trước một nhiễm trùng. Phân biệt rõ giữa nhiễm trùng đơn thuần, sepsis và sốc nhiễm trùng có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và xử trí lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng máu là vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn Gram âm (như *Escherichia coli*, *Klebsiella pneumoniae*, *Pseudomonas aeruginosa*) và vi khuẩn Gram dương (như *Staphylococcus aureus*, *Streptococcus pneumoniae*). Ngoài ra, nấm (*Candida* spp.) và một số virus (như SARS-CoV-2, virus cúm) cũng có thể gây ra tình trạng sepsis, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ổ nhiễm trùng nguyên phát có thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường hô hấp dưới: viêm phổi, viêm phế quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường tiết niệu: viêm bàng quang, viêm thận – bể thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổ bụng: viêm ruột thừa, viêm phúc mạc, viêm túi mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Da và mô mềm: nhiễm trùng vết thương, viêm mô tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị xâm nhập: catheter tĩnh mạch, máy thở, nội soi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế sinh bệnh của sepsis chủ yếu xoay quanh phản ứng viêm hệ thống. Khi hệ miễn dịch phát hiện tác nhân lạ trong máu, các tế bào miễn dịch như đại thực bào và bạch cầu trung tính sẽ tiết ra hàng loạt cytokine tiền viêm như TNF-α, IL-1β, IL-6. Những chất trung gian này gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch và làm giảm tưới máu mô. Kết quả là các cơ quan không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất, dẫn đến rối loạn chức năng hoặc hoại tử mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với đó, sepsis còn kích hoạt cơ chế đông máu nội sinh và tiêu sợi huyết, có thể dẫn đến rối loạn đông máu lan tỏa (DIC). Quá trình viêm và rối loạn vi tuần hoàn diễn ra song hành, làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu oxy mô và gây tổn thương đa cơ quan. Khi không được can thiệp sớm, người bệnh có nguy cơ cao tiến triển thành sốc nhiễm trùng với huyết áp không đáp ứng truyền dịch và nhu cầu dùng thuốc vận mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao phát triển nhiễm trùng máu do khả năng miễn dịch suy yếu hoặc do tình trạng bệnh lý nền. Việc xác định các yếu tố nguy cơ giúp định hướng chẩn đoán sớm và triển khai điều trị tích cực ngay từ đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Người cao tuổi (&gt;65 tuổi), trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân đang điều trị hóa trị, ghép tạng hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý nền như: tiểu đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), bệnh gan mãn tính, suy thận, xơ gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân nằm ICU, đặc biệt có các thiết bị xâm nhập kéo dài như catheter tĩnh mạch trung tâm, nội khí quản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân sau phẫu thuật, chấn thương nặng hoặc có vết thương hở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm bệnh nhân này cần được theo dõi sát và sàng lọc thường xuyên các dấu hiệu sớm của sepsis như sốt, rối loạn huyết động, tăng nhịp tim hoặc thay đổi trạng thái ý thức. Một hệ thống cảnh báo sớm (Early Warning Score) có thể được sử dụng để phát hiện sepsis ngay tại khoa lâm sàng hoặc phòng cấp cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng lâm sàng của sepsis rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí nhiễm trùng nguyên phát, tình trạng miễn dịch và mức độ tổn thương cơ quan. Những biểu hiện ban đầu thường là sốt (≥38.3°C) hoặc hạ thân nhiệt (&lt;36°C), tim nhanh (&gt;90 nhịp\u002Fphút), thở nhanh (&gt;20 lần\u002Fphút), tụt huyết áp, da lạnh, vã mồ hôi, rối loạn tri giác và thiểu niệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, tiêu chuẩn chẩn đoán hiện tại theo Sepsis-3 là: sepsis được xác định khi có nhiễm trùng kèm theo rối loạn chức năng cơ quan, thể hiện qua tăng điểm số SOFA ≥2 điểm. Trong cấp cứu, bác sĩ có thể sử dụng thang điểm qSOFA (quick SOFA), gồm 3 tiêu chí:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tần số thở ≥ 22 lần\u002Fphút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi ý thức (GCS &lt;15)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huyết áp tâm thu ≤ 100 mmHg\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài thăm khám lâm sàng, các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấy máu 2 mẫu ở 2 vị trí khác nhau trước khi dùng kháng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công thức máu: tăng bạch cầu hoặc giảm bạch cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm CRP, Procalcitonin: dấu ấn viêm đặc hiệu cho nhiễm khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo lactate máu: phản ánh tình trạng thiếu oxy mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá chức năng gan thận, khí máu động mạch, đông máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán chính xác và sớm là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị, vì vậy quy trình sàng lọc sepsis nên được chuẩn hóa tại các cơ sở điều trị, đặc biệt trong khoa hồi sức và cấp cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân loại mức độ nhiễm trùng máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại nhiễm trùng máu theo mức độ nghiêm trọng đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng và điều trị. Phân loại hiện hành theo định nghĩa Sepsis-3 (2016) chia thành ba mức: nhiễm trùng đơn thuần, sepsis và sốc nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả ba mức độ chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có nguồn nhiễm, chưa có tổn thương cơ quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sepsis\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng kèm rối loạn chức năng ≥1 cơ quan (SOFA tăng ≥2 điểm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sốc nhiễm trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Huyết áp thấp không đáp ứng truyền dịch, cần dùng vận mạch + lactate &gt; 2 mmol\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phân tầng mức độ giúp bác sĩ quyết định mức độ can thiệp: từ điều trị ngoại trú với nhiễm trùng nhẹ, đến cần hồi sức tích cực hoặc điều trị tại ICU với sepsis hoặc sốc nhiễm trùng. Tỷ lệ tử vong tăng nhanh theo mức độ, từ dưới 10% ở nhiễm trùng đơn thuần đến trên 40% ở sốc nhiễm trùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị và phác đồ xử trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị sepsis cần được triển khai ngay lập tức sau khi nhận diện. Nguyên tắc điều trị được tóm tắt trong gói \"1-hour bundle\" do Surviving Sepsis Campaign khuyến cáo, nhằm giảm tỷ lệ tử vong bằng cách can thiệp trong khung thời gian vàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước can thiệp trong giờ đầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo lactate máu; nếu &gt; 2 mmol\u002FL, lặp lại để theo dõi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lấy mẫu cấy máu và cấy các dịch nghi ngờ trước khi dùng kháng sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng kháng sinh phổ rộng theo đường tĩnh mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền dịch tinh thể 30 mL\u002Fkg nếu tụt huyết áp hoặc lactate &gt; 4 mmol\u002FL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng thuốc vận mạch (norepinephrine) nếu huyết áp không cải thiện sau truyền dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kháng sinh nên được lựa chọn theo kinh nghiệm dựa trên nguồn nhiễm nghi ngờ, bệnh lý nền và dịch tễ kháng thuốc. Sau khi có kết quả cấy và kháng sinh đồ, nên điều chỉnh kháng sinh theo nguyên tắc “thu hẹp phổ tác dụng” để tránh kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các trường hợp nặng, bệnh nhân cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thở máy nếu suy hô hấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lọc máu liên tục nếu có suy thận cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng corticoid (hydrocortisone) nếu sốc kháng trị với vận mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ dinh dưỡng, điều chỉnh điện giải, dự phòng huyết khối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết hướng dẫn điều trị tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sccm.org\u002FSurvivingSepsisCampaign\">Surviving Sepsis Campaign – Guidelines\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và hậu quả lâu dài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sepsis có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng, chủ yếu do thiếu tưới máu mô kéo dài và đáp ứng viêm toàn thân vượt kiểm soát. Tổn thương đa cơ quan là hậu quả thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy hô hấp cấp (ARDS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy thận cấp, cần lọc máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim, rối loạn nhịp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn tri giác, hôn mê\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tỷ lệ tử vong ở sepsis nặng dao động từ 25–50%, tùy vào cơ địa và thời gian can thiệp. Tuy nhiên, ngay cả khi hồi phục, bệnh nhân vẫn có thể phải đối mặt với hội chứng sau sepsis (post-sepsis syndrome).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hội chứng này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm nhận thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu cơ, rối loạn vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn lo âu, trầm cảm, PTSD\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chất lượng cuộc sống kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo dõi dài hạn và phục hồi chức năng là cần thiết để cải thiện tiên lượng lâu dài cho người sống sót sau sepsis.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và gánh nặng toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sepsis là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong các bệnh lý nội khoa cấp tính và được WHO xem là vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Theo báo cáo 2020 của WHO, mỗi năm có khoảng 49 triệu ca sepsis trên toàn thế giới, với hơn 11 triệu ca tử vong — chiếm khoảng 1\u002F5 tổng số ca tử vong toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nước có thu nhập thấp và trung bình chịu gánh nặng lớn hơn do hệ thống y tế yếu kém, thiếu công cụ chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả. Trẻ sơ sinh và phụ nữ mang thai là hai nhóm đặc biệt dễ tổn thương với sepsis tại các quốc gia này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thống kê WHO cập nhật tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fsepsis\">WHO – Sepsis Fact Sheet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa sepsis cần được triển khai ở cả cộng đồng và trong bệnh viện. Tại cộng đồng, các biện pháp phòng ngừa bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêm phòng đầy đủ (phế cầu, cúm, sởi, COVID-19...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vệ sinh cá nhân, chăm sóc vết thương đúng cách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện và điều trị sớm các ổ nhiễm khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát tốt bệnh nền như tiểu đường, COPD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong bệnh viện, kiểm soát nhiễm khuẩn là then chốt:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuân thủ quy trình vô khuẩn khi can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn sử dụng thiết bị xâm nhập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rửa tay theo quy trình WHO 6 bước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo nhân viên y tế về sàng lọc và xử trí sepsis\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chiến lược \"Sepsis zero\" đã được triển khai tại nhiều quốc gia để giảm tỷ lệ mắc sepsis bệnh viện, cho thấy vai trò của hệ thống giám sát, đào tạo và quy trình chuẩn hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Singer M, et al. (2016). \"The Third International Consensus Definitions for Sepsis and Septic Shock (Sepsis-3).\" JAMA. doi:10.1001\u002Fjama.2016.0287\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rhodes A, et al. (2017). \"Surviving Sepsis Campaign: International Guidelines for Management.\" Intensive Care Medicine. doi:10.1007\u002Fs00134-017-4683-6\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Library of Medicine. \"Sepsis Pathophysiology.\" https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK430685\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. \"Sepsis Fact Sheet.\" https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fsepsis\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Surviving Sepsis Campaign. https:\u002F\u002Fwww.sccm.org\u002FSurvivingSepsisCampaign\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:35.527+00:00","2025-10-22T03:29:32.825+00:00","2025-10-22T03:29:32.822+00:00",145,[33,36,46,56,66,71,76,81,84,87],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbapenemase","Carbapenemase là gì? Các công bố khoa học về Carbapenemase",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"truyền ối","Truyền ối","Amnioinfusion","Truyền ối (Amnioinfusion) là thủ thuật sản khoa đưa một thể tích dịch đẳng trương vô khuẩn (dung dịch natri clorid 0,9% hoặc Ringer lactat) vào trong khoang ối của thai nhi qua ngả xuyên thành bụng hoặc ngả âm đạo qua ống thông buồng ối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]