[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%20d%C6%B0%E1%BB%9Bi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm trùng đường hô hấp dưới":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là gì? Nghiên cứu liên quan","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là nhóm bệnh do vi sinh vật gây ra tại khí quản, phế quản, phổi, với biểu hiện từ viêm phế quản đến viêm phổi nghiêm trọng. Đây là nguyên nhân phổ biến gây bệnh tật và tử vong toàn cầu, đặc biệt nguy hiểm với trẻ nhỏ, người già và người suy giảm miễn dịch. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhiễm trùng đường hô hấp dưới\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Lower respiratory tract infection (LRTI)\u003C\u002Fem>) là tập hợp các bệnh lý viêm nhiễm cấp tính và bán cấp xảy ra ở các cấu trúc giải phẫu dưới dây thanh âm và nắp thanh quản, bao gồm viêm khí quản, viêm phế quản cấp, viêm tiểu phế quản và viêm phổi do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong do nhiễm trùng ở mọi nhóm tuổi, đặc biệt nghiêm trọng ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy yếu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} trên (viêm họng, viêm xoang, viêm amidan), LRTIs thường biểu hiện nặng hơn, liên quan trực tiếp đến khả năng trao đổi khí và oxy hóa máu. Điều này đòi hỏi chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời để giảm thiểu biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp hoặc nhiễm trùng huyết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và các thể bệnh chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiễm trùng đường hô hấp dưới được phân loại thành nhiều thể bệnh dựa trên vị trí giải phẫu bị ảnh hưởng và đặc điểm lâm sàng. Những thể bệnh phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phế quản cấp:\u003C\u002Fstrong> Là tình trạng viêm cấp tính lớp niêm mạc của phế quản lớn, thường do virus gây ra, với triệu chứng ho kéo dài và khò khè.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm tiểu phế quản:\u003C\u002Fstrong> Gặp chủ yếu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, gây hẹp đường thở dưới do phù nề, tiết dịch, và đôi khi cần nhập viện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm phổi:\u003C\u002Fstrong> Là tình trạng viêm nhiễm mô phổi do vi khuẩn, virus hoặc nấm, có thể ảnh hưởng đến một hoặc nhiều thùy phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp xe phổi:\u003C\u002Fstrong> Tổn thương khu trú có hoại tử và hình thành ổ mủ trong nhu mô phổi, thường do vi khuẩn yếm khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm màng phổi:\u003C\u002Fstrong> Thường là biến chứng của viêm phổi lan ra màng phổi, gây đau ngực kiểu màng phổi và tràn dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới tóm tắt một số phân loại LRTI chính theo lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thể bệnh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đối tượng thường gặp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm phế quản cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ho khan → ho có đờm, không sốt cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm tiểu phế quản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trẻ &lt; 2 tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khò khè, thở rít, có thể suy hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mọi lứa tuổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốt, ho, ran phổi, X-quang có tổn thương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Áp xe phổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ho mủ thối, tổn thương khu trú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và các tác nhân gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp dưới có thể là virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng, tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là virus và vi khuẩn. Việc xác định nguyên nhân chính xác đóng vai trò quyết định trong lựa chọn điều trị thích hợp và tránh lạm dụng kháng sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách tác nhân thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn:\u003C\u002Fstrong> \u003Cem>Streptococcus pneumoniae\u003C\u002Fem> (phế cầu khuẩn), \u003Cem>Haemophilus influenzae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Mycoplasma pneumoniae\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Klebsiella pneumoniae\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Virus:\u003C\u002Fstrong> Virus cúm (Influenza A\u002FB), RSV (Respiratory Syncytial Virus), adenovirus, SARS-CoV-2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nấm:\u003C\u002Fstrong> Thường thấy ở người suy giảm miễn dịch, như \u003Cem>Aspergillus\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>Pneumocystis jirovecii\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem danh sách đầy đủ các tác nhân và dịch tễ học tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fpneumonia\u002Fcauses.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC – Causes of Pneumonia\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Con đường lây truyền và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLRTIs lây chủ yếu qua đường hô hấp, thông qua giọt bắn hoặc khí dung chứa vi sinh vật. Ngoài ra, lây qua tiếp xúc tay – mũi – miệng với bề mặt bị ô nhiễm cũng là con đường phổ biến, đặc biệt trong môi trường đông đúc như bệnh viện, nhà trẻ, khu vực công cộng kín.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ quan trọng làm tăng khả năng mắc LRTI:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi nhỏ (&lt;5 tuổi) hoặc người già (&gt;65 tuổi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh mạn tính: tiểu đường, COPD, hen, bệnh tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm miễn dịch: HIV, dùng corticosteroid kéo dài, hóa trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá chủ động hoặc thụ động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sống trong môi trường ô nhiễm không khí hoặc ẩm thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chủng vi sinh vật có khả năng lây lan mạnh trong môi trường kín và gây bùng phát dịch bệnh đường hô hấp dưới theo mùa, đặc biệt là virus cúm và RSV ở trẻ em.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và biểu hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp dưới thay đổi tùy theo tác nhân gây bệnh, mức độ lan rộng của tổn thương và cơ địa người bệnh. Trong hầu hết các trường hợp, bệnh khởi phát cấp tính với biểu hiện toàn thân kèm theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriệu chứng thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ho: có thể khan hoặc ho đờm, màu đờm thay đổi tùy tác nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt: sốt nhẹ đến sốt cao kèm ớn lạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó thở: tăng dần, có thể kèm thở nhanh hoặc rút lõm lồng ngực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau ngực: đau kiểu màng phổi, tăng lên khi ho hoặc hít sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, chán ăn, đau cơ toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ người cao tuổi, triệu chứng có thể không điển hình như lú lẫn, lơ mơ, tụt huyết áp, giảm oxy máu. Trẻ sơ sinh có thể chỉ biểu hiện bằng bú kém, kích thích hoặc tím tái.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán LRTI dựa trên tổng hợp thông tin từ bệnh sử, khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng. Mục tiêu của chẩn đoán không chỉ để xác định có nhiễm trùng mà còn để phân biệt thể bệnh, đánh giá mức độ nặng và xác định tác nhân nếu có thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật chẩn đoán thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh học:\u003C\u002Fstrong> X-quang phổi là công cụ đầu tay để phát hiện viêm phổi. CT scan ngực được chỉ định nếu tổn thương không rõ hoặc nghi có biến chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> Tăng bạch cầu, CRP, procalcitonin giúp phân biệt nhiễm vi khuẩn với virus.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá hô hấp:\u003C\u002Fstrong> SpO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, khí máu động mạch để phát hiện suy hô hấp tiềm ẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh:\u003C\u002Fstrong> Nuôi cấy đờm, test PCR hoặc kháng nguyên nhanh để xác định virus hoặc vi khuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn lâm sàng như CURB-65 được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của viêm phổi và quyết định nhập viện:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Confusion (lú lẫn)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Urea &gt; 7 mmol\u002FL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Respiratory rate ≥ 30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Blood pressure &lt; 90\u002F60 mmHg\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Age ≥ 65\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và thuốc thường dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐiều trị LRTI tùy thuộc vào tác nhân nghi ngờ, mức độ nặng và yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Các nguyên tắc chính bao gồm: điều trị nguyên nhân, hỗ trợ triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Việc sử dụng kháng sinh phải dựa vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} để tránh kháng thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm thuốc phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng sinh:\u003C\u002Fstrong> amoxicillin\u002Fclavulanate, azithromycin, ceftriaxone, levofloxacin. Lựa chọn kháng sinh tùy mức độ nặng và nguy cơ kháng thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng virus:\u003C\u002Fstrong> oseltamivir nếu nghi ngờ cúm A\u002FB, molnupiravir hoặc nirmatrelvir\u002Fritonavir nếu nhiễm SARS-CoV-2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc hạ sốt, giảm đau:\u003C\u002Fstrong> paracetamol, ibuprofen.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ hô hấp:\u003C\u002Fstrong> thở oxy, thuốc giãn phế quản dạng xịt, máy thở trong trường hợp suy hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo hướng dẫn điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ph%E1%BB%95i%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} của Hiệp hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ (IDSA): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.idsociety.org\u002Fpractice-guideline\u002Fcommunity-acquired-pneumonia-cap-in-adults\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">IDSA Guidelines – CAP in Adults\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, LRTIs có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy hô hấp cấp, cần đặt nội khí quản và thở máy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tràn dịch màng phổi, viêm màng phổi mủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp xe phổi, hoại tử mô phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm màng não, nhiễm trùng huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tử vong, đặc biệt ở người già hoặc trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thống kê của WHO, viêm phổi là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%C3%AAn%20nh%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi toàn cầu. Gánh nặng bệnh tật do LRTI không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tạo áp lực lớn cho hệ thống y tế, đặc biệt trong mùa dịch cúm và đại dịch COVID-19.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát dịch tễ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa LRTI là chiến lược hiệu quả nhất để giảm gánh nặng bệnh tật. Các biện pháp bao gồm tiêm chủng, cải thiện vệ sinh cá nhân và điều kiện sống, cũng như kiểm soát bệnh lý nền.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChiến lược phòng ngừa hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêm vaccine phòng cúm hằng năm và vaccine phế cầu (PCV13, PPSV23)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vaccine RSV cho người già và trẻ sơ sinh (đang trong giai đoạn triển khai tại nhiều nước)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đeo khẩu trang nơi công cộng và rửa tay thường xuyên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh hút thuốc và tiếp xúc khói thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát tốt bệnh nền như hen, đái tháo đường, COPD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo khuyến cáo của WHO: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fpneumonia\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO Pneumonia Factsheet\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Lower respiratory tract infection (LRTI)","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là tập hợp các bệnh lý viêm nhiễm cấp tính ở cấu trúc giải phẫu dưới nắp thanh quản bao gồm khí quản, phế quản và nhu mô phổi do vi sinh vật gây ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Shariff, M., Khawung, E. (2023). Antimicrobial resistance pattern of anaerobic bacteria causing lower respiratory tract infections.. Research Square Platform LLC.","Antimicrobial resistance pattern of anaerobic bacteria causing lower respiratory tract infections.","Shariff, M., Khawung, E.","Research Square Platform LLC",2023,"10.21203\u002Frs.3.rs-3230919\u002Fv1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Rukyaa, J., Mushi, M., Silago, V. et al. (2024). Etiology and antimicrobial susceptibility patterns of bacteria causing pneumonia among adult patients with signs and symptoms of lower respiratory tract infections during the COVID-19 pandemic in Mwanza, Tanzania: a cross-sectional study. Pneumonia.","Etiology and antimicrobial susceptibility patterns of bacteria causing pneumonia among adult patients with signs and symptoms of lower respiratory tract infections during the COVID-19 pandemic in Mwanza, Tanzania: a cross-sectional study","Rukyaa, J., Mushi, M., Silago, V., Damiano, P., Keenan, K.","Pneumonia",2024,"10.1186\u002Fs41479-024-00137-9",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"van den Broek, P. (1989). Antimicrobial therapy for lower respiratory tract infections. Pharmaceutisch Weekblad.","Antimicrobial therapy for lower respiratory tract infections","van den Broek, P.","Pharmaceutisch Weekblad",1989,"10.1007\u002Fbf01987954",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Các tác nhân vi sinh vật phổ biến nhất gây viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP) là gì?","Vi khuẩn phổ biến nhất là Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn), theo sau là Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis và các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma pneumoniae, Chlamydia pneumoniae; bên cạnh các virus hô hấp như virus cúm (Influenza), RSV và SARS-CoV-2.",{"question":48,"answer":49},"Thang điểm CURB-65 được sử dụng để phân tầng nguy cơ và quyết định nơi điều trị bệnh nhân như thế nào?","Thang điểm CURB-65 đánh giá 5 yếu tố: Rối loạn ý thức (Confusion), Nồng độ Ure máu > 7 mmol\u002FL, Tần số thở >= 30 lần\u002Fphút, Huyết áp tâm thu \u003C 90 mmHg hoặc tâm trương \u003C= 60 mmHg, và Tuổi >= 65. Điểm 0-1 có thể điều trị ngoại trú, điểm 2 cân nhắc nhập viện nội trú, và điểm >= 3 cần nhập viện khẩn cấp, cân nhắc theo dõi tại khoa Hồi sức tích cực (ICU).",{"question":51,"answer":52},"Biện pháp phòng ngừa đặc hiệu nào có hiệu quả cao nhất đối với nhiễm trùng hô hấp dưới nặng ở người cao tuổi?","Tiêm chủng định kỳ vắc xin phòng cúm mùa hằng năm kết hợp vắc xin phòng phế cầu khuẩn (vắc xin liên hợp PCV13\u002FPCV15\u002FPCV20 và vắc xin polysaccharide PPSV23) là biện pháp phòng ngừa tiên phát hiệu quả nhất giúp giảm tới 50-70% tỷ lệ nhập viện và tử vong do viêm phổi.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67],"nhiễm trùng đường hô hấp","suy giảm miễn dịch","triệu chứng hô hấp","hướng dẫn lâm sàng","viêm phổi cộng đồng","nguyên nhân tử vong",6,false,"PUBLISHED","2025-09-11T07:36:37.132+00:00","2026-09-12T09:10:53.287+00:00","2025-09-12T09:47:43.760+00:00","2026-09-12T09:10:52.880+00:00",258,[77,80,83,85,88,98,101,110,113,118],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":67,"title":84,"term":67,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Nguyên nhân tử vong là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":20,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus là gì? Các nghiên cứu liên quan","Staphylococcus aureus","Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là một loài vi khuẩn Gram dương hình cầu xếp thành chùm, dương tính với catalase và coagulase, vừa là vi sinh vật hội sinh trên da và mũi người vừa là tác nhân gây bệnh cơ hội nguy hiểm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cái chết","Cái chết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cái chết",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":20,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"pseudomonas spp","Pseudomonas spp. là gì? Yếu tố độc lực mủ xanh, màng sinh học biofilm và phác đồ kháng sinh","Pseudomonas spp.","Pseudomonas spp. là chi trực khuẩn Gram âm hiếu khí bắt buộc, có mặt phổ biến trong môi trường tự nhiên và là căn nguyên gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm hàng đầu tại bệnh viện nhờ khả năng sinh màng sinh học biofilm và đa kháng thuốc.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":20,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"bạch cầu trung tính","Bạch cầu trung tính là gì? Các nghiên cứu khoa học","Neutrophil granulocytes","Bạch cầu trung tính là loại bạch cầu hạt chiếm tỷ lệ lớn nhất trong máu ngoại vi ở người, đóng vai trò tuyến phòng thủ đầu tiên của hệ miễn dịch bẩm sinh chống lại các tác nhân nhiễm trùng."]