[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20m%E1%BA%B7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm mặn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":10,"keywords":53,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"nhiễm mặn","Nhiễm mặn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiễm mặn","Nhiễm mặn là hiện tượng tích tụ ion muối hòa tan (Na⁺, Cl⁻) trong đất và nước vượt ngưỡng, làm giảm khả năng hút nước và dinh dưỡng của cây. Nguyên nhân bao gồm xâm nhập nước biển, khai thác nước ngầm, tưới tiêu không hợp lý và bón phân muối, đòi hỏi thoát nước, tưới rửa và trồng cây chịu mặn để khắc phục.","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhiễm mặn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Soil salinization \u002F Salinization\u003C\u002Fem>) là hiện tượng suy thoái môi trường đất và nguồn nước nông nghiệp do nồng độ các cation Na+, Ca2+, Mg2+ và anion Cl-, SO4(2-) tăng cao vượt ngưỡng chịu đựng của thực vật. Khi nồng độ muối trong môi trường tăng lên, áp suất thẩm thấu xung quanh hệ rễ cây sẽ cao hơn bên trong tế bào, ngăn cản sự hấp thu nước và dưỡng chất, dẫn đến tình trạng “khô hạn sinh lý” mặc dù đất hoặc nước vẫn còn ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế hình thành nhiễm mặn gồm hai yếu tố chính: nguồn muối tấn công và quá trình tập trung muối. Nguồn muối có thể đến từ nước biển xâm nhập, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ngu%E1%BB%93n%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BA%A7m%22%7D}} chứa mặn hoặc việc sử dụng phân bón chứa muối và xả thải công nghiệp. Quá trình tập trung muối diễn ra khi nước bốc hơi để lại muối trên bề mặt đất hoặc do mao dẫn kéo muối từ tầng ngậm nước sâu lên tầng mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gia tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%20th%E1%BA%A9m%20th%E1%BA%A5u%22%7D}} không chỉ làm giảm khả năng hút nước của rễ mà còn kích thích cây trả lời bằng cơ chế điều chỉnh độ thẩm thấu nội bào, tổng hợp compatible solutes (proline, glycine betaine) để duy trì turgor. Tuy nhiên, năng lượng dành cho cơ chế này làm giảm năng suất và khả năng sinh trưởng của cây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng áp suất thẩm thấu khiến rễ không hút được nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất cân bằng ion nội bào dẫn đến độc tính Na⁺ và Cl⁻.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt cơ chế sinh tổng hợp solute, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20hao%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm mặn được phân thành hai nhóm theo nguồn gốc: nhiễm mặn tự nhiên và nhiễm mặn nhân sinh. Nhiễm mặn tự nhiên xảy ra ở khu vực ven biển, đồng bằng châu thổ nơi nước biển xâm nhập vào tầng ngậm nước hoặc do phong hóa đá mặn, phun trào muối. Ở đồng bằng sông Mekong, xâm nhập mặn mùa khô là biểu hiện rõ nhất của nhiễm mặn tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiễm mặn nhân sinh là hệ quả của hoạt động canh tác và công nghiệp, như tưới tiêu không kiểm soát dẫn đến tích tụ muối, xả thải công nghiệp chứa muối vào kênh mương, và bón phân hóa học quá liều. Bộ phân loại nồng độ mặn dựa trên độ dẫn điện suất (EC) như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại đất\u002Fnước\u003C\u002Fth>\u003Cth>EC (dS\u002Fm)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Không mặn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 2\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vừa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4–8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt; 8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Biết phân biệt hai nguồn gốc giúp xác định biện pháp khắc phục: vùng ven biển cần khơi thông kênh rạch, kiểm soát mực nước, trong khi khu vực canh tác nội địa cần cải thiện hệ thống thoát nước và điều chỉnh tiêu chuẩn tưới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình tích tụ muối trong đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Muối từ nước tưới hoặc nước ngầm sẽ khuếch tán vào tầng đất mặt thông qua thẩm thấu. Khi nước bốc hơi ở bề mặt, muối bị kết tinh lại và tích tụ theo thời gian, hình thành “vảy muối” trắng trên mặt luống. Nếu không được rửa trôi định kỳ, lớp muối này ngày càng dày lên, gây ra hiện tượng “rửa mặn ngược” vào mùa mưa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình mao dẫn đóng vai trò quan trọng: ở vùng khô hạn, nước ngầm di chuyển lên bề mặt theo mao mạch của đất, mang theo muối và lắng đọng tại vùng rễ. Mức độ mao dẫn phụ thuộc vào kết cấu đất, tỷ lệ cát–sét và độ sâu mực nước ngầm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hòa tan muối theo nước tưới\u002Fngầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bốc hơi nước, muối kết tinh trên bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mao dẫn đẩy muối từ tầng sâu lên rễ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong mùa mưa, biện pháp “rửa mặn” bằng cách tưới nước ngọt nhiều và đều giúp hòa tan và đưa muối ra khỏi vùng rễ. Tuy nhiên, ở khu vực hạn hán, mực nước ngầm thấp và nhu cầu nước cao đã làm tăng nguy cơ tích tụ muối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và giám sát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát nhiễm mặn đòi hỏi đo đạc tại chỗ kết hợp quan sát từ xa. Thiết bị đo EC\u003Csub>e\u003C\u002Fsub> (độ dẫn điện suất của dung dịch chiết đất) và pH đất là công cụ cơ bản để xác định mức độ mặn. Ở cấp nước tưới, EC\u003Csub>w\u003C\u002Fsub> và chỉ số SAR (Sodium Adsorption Ratio) được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SAR = \\frac{[Na^+]}{\\sqrt{\\frac{[Ca^{2+}]+[Mg^{2+}]}{2}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, GIS và ảnh viễn thám (ví dụ chỉ số NDVI kết hợp với chỉ số độ mặn từ ảnh Landsat) giúp đánh giá diện tích và xu hướng lan rộng của vùng nhiễm mặn. Hệ thống IoT với cảm biến EC và mực nước ngầm liên tục tại các trạm quan trắc cho phép cảnh báo sớm và hỗ trợ quản lý nước tưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đo EC\u003Csub>e\u003C\u002Fsub> mẫu đất – xác định độ mặn tầng mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo EC\u003Csub>w\u003C\u002Fsub> và SAR nước tưới – đánh giá nguồn gốc muối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình ảnh viễn thám – giám sát không gian và thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003Ch2>Tác động lên nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm mặn ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình sinh trưởng và phát triển của cây trồng qua cơ chế khô hạn sinh lý và độc tính ion. Khi muối tích tụ ở vùng rễ, áp suất thẩm thấu bên ngoài cao khiến cây khó hút nước, dẫn đến thiếu hụt nước dù đất vẫn còn ẩm. Đồng thời, nồng độ cao của Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và Cl\u003Csup>−\u003C\u002Fsup> trong đất có thể gây độc cho tế bào rễ, ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20enzyme%22%7D}} và làm tổn thương màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng điển hình trên thực vật bao gồm héo lá, cháy mép lá (leaf scorch), giảm turgor và chậm lớn. Trong trường hợp nhiễm mặn nặng, cây có thể rụng lá, phát triển cành nhánh kém và suy kiệt, dẫn đến mất mùa hoặc giảm năng suất nghiêm trọng. Một số cây nhạy cảm như lúa gạo, rau cải và đậu nành thường chịu thiệt hại năng suất 20–50 % khi EC đất vượt 4 dS\u002Fm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cây chịu mặn (halophyte) như đước, lúa mặn (Oryza sativa var. salt-tolerant) và một số giống cải tiến có cơ chế điều chỉnh osmo tốt hơn, tổng hợp proline và glycine betaine để giữ nước nội bào. Tuy nhiên đa số cây trồng chính không có khả năng này, đòi hỏi biện pháp cải tạo đất hoặc áp dụng giống chịu mặn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Héo lá và cháy mép: dấu hiệu áp suất thẩm thấu cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chiều cao và đường kính thân: phản ánh năng suất kém.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng ra hoa, đậu trái: ảnh hưởng chu kỳ sinh trưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác động lên nguồn nước và hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ mặn cao trong nước ngầm và kênh tưới không chỉ xâm nhập vào đất mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} sinh hoạt. Theo UNESCO, tại nhiều vùng đồng bằng sông Cửu Long và châu thổ sông Hồng, có tới 30–40 % giếng khoan đã vượt ngưỡng EC\u003Csub>w\u003C\u002Fsub> 4 dS\u002Fm, không phù hợp cho sinh hoạt và nuôi trồng thủy sản (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fen.unesco.org\">UNESCO Water Quality\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ sinh thái ven biển và đầm phá chịu stress mạnh khi nước biển xâm nhập, làm gia tăng độ mặn và thay đổi thành phần loài. Các rừng ngập mặn (mangrove) bị suy giảm do điều kiện mặn thay đổi thất thường, ảnh hưởng chuỗi dinh dưỡng và nơi sinh sản của nhiều loài thủy sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu của FAO chỉ rõ rằng mức độ mặn cao làm giảm đa dạng vi sinh (vi khuẩn, tảo) trong đất ướt và đáy ao, làm mất cân bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} có lợi, giảm hiệu quả xử lý sinh học chất thải và giảm năng suất nuôi trồng thủy sản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp khắc phục và phục hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cải tạo đất mặn cần kết hợp kỹ thuật cơ giới và sinh học. Phương pháp tưới rửa (leaching) bằng nước ngọt theo mô hình “tưới – thoát” giúp hòa tan muối và đưa ra ngoài khu vực rễ, khuyến cáo tưới 2–3 lần lượng nước gấp 1,5–2 lần độ sâu vùng rễ. Trong mùa mưa, việc xả lũ và mở kênh thoát mặn chủ động là biện pháp truyền thống hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp sinh học sử dụng cây che phủ đất (cover crops) chịu mặn như cỏ Vetiver (Vetiveria zizanioides) và Sesbania giúp hút bớt muối tầng mặt, gia cố kết cấu đất và tăng tỉ lệ chất hữu cơ. Vi sinh vật chịu mặn (halotolerant biofertilizers) như Bacillus spp. có thể cải thiện độ phì nhiêu và giảm độc tính ion qua cơ chế hấp phụ và chuyển hoá muối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tưới rửa: hòa tan và đẩy muối ra khỏi vùng rễ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống thoát nước: mương, giếng tiêu để kiểm soát mực ngậm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cover crops: hút muối, che phủ chống xói mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biofertilizers: cải thiện cấu trúc và hệ vi sinh đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chính sách quản lý và khuyến nghị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý nhiễm mặn ở cấp quốc gia và địa phương đòi hỏi quy hoạch vùng ven biển và đồng bằng châu thổ. Chính phủ Việt Nam đã ban hành Quyết định 503\u002FQĐ-TTg về “Chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}” bao gồm giảm xâm nhập mặn và bảo đảm nguồn nước ngọt cho sản xuất. Tăng cường hợp tác liên tỉnh để điều phối triều, xả lũ, bảo vệ hệ thống đê kè.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khuyến nghị tầng nông dân áp dụng kỹ thuật tưới nhỏ giọt, tưới phun sương kết hợp phân vi sinh để giảm phân muối. Hướng dẫn lựa chọn giống chịu mặn và tổ chức mô hình trình diễn tại vùng bị nhiễm để nhân rộng kinh nghiệm. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế hỗ trợ kinh phí đào tạo và đầu tư hạ tầng thoát mặn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quy hoạch đê kè và kênh mương liên tỉnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ kỹ thuật: giống chịu mặn, công nghệ tưới tiết kiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách ưu đãi: vốn, lãi suất thấp cho cải tạo đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát liên tục: trạm đo EC và mực nước ngầm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ gen và chọn tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BB%91ng%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}} chịu mặn đang là hướng đi chủ lực. Qua kỹ thuật gene editing (CRISPR\u002FCas9), các nhà khoa học có thể chỉnh sửa gene điều tiết ion transporters (NHX, HKT) để tăng khả năng thải Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và giữ K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> trong tế bào. Nhiều dự án tại Đại học Wageningen (Hà Lan) và IRRI (Philippines) đang thử nghiệm giống lúa chịu mặn giai đoạn sinh dưỡng và tạo hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ màng lọc nano (nanofiltration) cho nước tưới cung cấp giải pháp xử lý nước mặt và ngầm trước khi bơm vào ruộng. Thiết bị chạy bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20c%E1%BA%A3nh%20b%C3%A1o%22%7D}} tự động tích hợp IoT – AI giúp nông dân theo dõi thông số EC và pH theo thời gian thực, từ đó điều chỉnh tưới tiêu hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gene editing: tạo giống chịu mặn mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nanofiltration: xử lý nước tưới chất lượng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IoT – AI: giám sát tự động và dự báo xâm nhập mặn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Nhiễm mặn","Soil salinization \u002F Salinization","Nhiễm mặn là quá trình tích tụ các muối hòa tan quá mức trong tầng đất mặt hoặc nguồn nước, gây ức chế sinh trưởng cây trồng và suy thoái đất canh tác.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Fraser, D. (2008). Mapping Areas Susceptible to Soil Salinity in the Irrigation Region of Southern New South Wales, Australia. Remote Sensing of Soil Salinization.","Mapping Areas Susceptible to Soil Salinity in the Irrigation Region of Southern New South Wales, Australia","Fraser, D.","Remote Sensing of Soil Salinization",2008,"10.1201\u002F9781420065039.pt2",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":27,"doi":33,"url":10},"Metternicht, G., Alfred Zinck, J. (2008). Soil Salinity and Salinization Hazard. Remote Sensing of Soil Salinization.","Soil Salinity and Salinization Hazard","Metternicht, G., Alfred Zinck, J.","10.1201\u002F9781420065039.pt1",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":26,"year":27,"doi":38,"url":10},"Eklund, P., Kirkby, S. (2008). Data Mining for Soil Salinity Modeling. Remote Sensing of Soil Salinization.","Data Mining for Soil Salinity Modeling","Eklund, P., Kirkby, S.","10.1201\u002F9781420065039.ch17",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Độ mặn của đất và nước tưới được đo lường bằng chỉ số nào?","Được đo thông qua độ dẫn điện của dịch chiết đất bão hòa (ECe), tỷ số hấp phụ natri (SAR) và nồng độ muối hòa tan tổng số (TDS tính bằng g\u002FL hoặc ppt).",{"question":44,"answer":45},"Cơ chế gây hại chính của độ mặn lên sinh lý cây trồng là gì?","Muối hòa tan nồng độ cao làm giảm thế thẩm thấu của đất khiến rễ cây không hút được nước (hạn sinh lý), đồng thời ion Na+ và Cl- tích lũy gây độc tế bào và cản trở hấp thu các dưỡng chất thiết yếu như K+ và Ca2+.",{"question":47,"answer":48},"Các giải pháp cải tạo đất nhiễm mặn hiệu quả trong nông nghiệp là gì?","Bao gồm rửa mặn bằng hệ thống tiêu thoát nước ngầm hiệu quả, bón vôi hoặc thạch cao (CaSO4) để đẩy ion Na+ ra khỏi phức hệ hấp phụ đất, bón nhiều phân hữu cơ và chuyển đổi sang các giống cây trồng chịu mặn.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[54,55,56,57,58,59,60,61,62,63],"nguồn nước ngầm","áp suất thẩm thấu","tiêu hao năng lượng","hoạt tính enzyme","chất lượng nước","hệ vi sinh vật","biến đổi khí hậu","giống cây trồng","năng lượng mặt trời","hệ thống cảnh báo",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:20.639+00:00","2026-09-13T05:07:47.295+00:00","2026-09-13T05:07:46.901+00:00",329,[72,75,78,81,91,94,97,100,103,106],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều khiển trượt","Điều khiển trượt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điều khiển trượt",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fermentation","Fermentation là gì? Các công bố khoa học về Fermentation",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lũ lụt","Lũ lụt là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thông xanh","Giao thông xanh là gì? Các nghiên cứu về Giao thông xanh",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rủi ro tiềm ẩn","Rủi ro tiềm ẩn là gì? Các công bố khoa học về Rủi ro tiềm ẩn",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"national defense","National defense là gì? Các nghiên cứu về National defense",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas"]