[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20v%E1%BA%BFt%20m%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm khuẩn vết mổ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"nhiễm khuẩn vết mổ","Nhiễm khuẩn vết mổ là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm khuẩn vết mổ","Nhiễm khuẩn vết mổ là một tình trạng mà vết mổ sau quá trình phẫu thuật bị nhiễm khuẩn do sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm, virus hoặc các tác nhân gây bệnh khác v...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Nhiễm khuẩn vết mổ là một tình trạng mà vết mổ sau quá trình phẫu thuật bị nhiễm khuẩn do sự xâm nhập của vi khuẩn, nấm, virus hoặc các tác nhân gây bệnh khác vào vết thương. Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn vết mổ, trong đó vi khuẩn Staphylococcus aureus là loại vi khuẩn thường gây ra nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.\\nNhiễm khuẩn vết mổ xảy ra khi có vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh xâm nhập vào vùng vết mổ, gây ra các triệu chứng và biểu hiện khác nhau. Một số nguyên nhân chính gây nhiễm khuẩn vết mổ bao gồm:\\n\\n1. Phẫu thuật không thực hiện theo quy trình vệ sinh và tiêu chuẩn: Khi quy trình phẫu thuật không được thực hiện đúng cách, những vi khuẩn có thể tồn tại trong không khí hoặc trên da của bệnh nhân có thể xâm nhập vào vùng vết mổ.\\n\\n2. Tiếp xúc với vi khuẩn trên da: Bất cứ khi nào da bị cắt hoặc xâm lấn trong quá trình phẫu thuật, vi khuẩn có thể xâm nhập vào vết mổ thông qua tiếp xúc trực tiếp.\\n\\n3. Vi khuẩn từ môi trường bên ngoài: Vi khuẩn có thể xâm nhập vào vết mổ thông qua không khí, thiết bị y tế không được làm sạch đúng cách hoặc qua tiếp xúc với các bề mặt không sạch.\\n\\nCác triệu chứng của nhiễm khuẩn vết mổ có thể bao gồm:\\n\\n1. Đỏ, sưng và mọc mủ quanh vùng vết mổ.\\n2. Đau và nhức mạnh tại vùng vết mổ.\\n3. Nhiệt độ cơ thể cao.\\n4. Mệt mỏi và suy giảm sức khỏe.\\n5. Mất đi tiến triển hoặc biến chứng sau phẫu thuật.\\n\\nĐiều quan trọng nhất khi gặp nhiễm khuẩn vết mổ là tiến hành điều trị bằng cách sử dụng kháng sinh, vệ sinh vết thương và vệ sinh cá nhân đúng cách để ngăn chặn sự lây lan của nhiễm khuẩn và phục hồi vết mổ. Tuân thủ quy trình vệ sinh và tiêu chuẩn phẫu thuật, và chấp hành các hướng dẫn của bác sĩ là điều quan trọng để ngăn ngừa nhiễm khuẩn vết mổ.\\nCụ thể hơn, nhiễm khuẩn vết mổ có thể được chia thành hai loại chính:\\n\\n1. Nhiễm khuẩn vết mổ nông: Đây là tình trạng nhiễm khuẩn nhẹ và chỉ ảnh hưởng đến các lớp nông của vết mổ. Triệu chứng bao gồm đau nhức, đỏ, sưng và có thể có mủ. Trường hợp này thường có thể điều trị bằng cách sử dụng các loại kháng sinh và vệ sinh vết mổ.\\n\\n2. Nhiễm khuẩn vết mổ sâu: Đây là tình trạng nhiễm khuẩn nghiêm trọng hơn và ảnh hưởng đến các lớp sâu hơn của vết mổ, bao gồm cả cơ, mô mềm và các cấu trúc nội tạng. Triệu chứng bao gồm sưng to, đỏ, đau nhức, sốt, dịch mủ nhiều, mất chức năng và trạng thái tổn thương nghiêm trọng. Đối với trường hợp này, có thể cần phải thực hiện phẫu thuật để tiếp cận vùng bị nhiễm khuẩn và vệ sinh sạch sẽ. Kháng sinh mạnh hơn cũng có thể được sử dụng để điều trị.\\n\\nĐể ngăn ngừa nhiễm khuẩn vết mổ, những biện pháp sau có thể được thực hiện:\\n\\n1. Vệ sinh vết mổ: Vết mổ phải được làm sạch đúng cách và băng bó sạch sẽ. Thực hiện việc thay băng vết mổ theo hướng dẫn của bác sĩ.\\n\\n2. Sử dụng kháng sinh: Bác sĩ có thể kê đơn cho bạn sử dụng kháng sinh để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm khuẩn vết mổ. Đảm bảo tuân thủ liều lượng và lịch trình sử dụng.\\n\\n3. Thực hiện vệ sinh cá nhân: Đảm bảo rửa tay sạch sẽ trước và sau khi tiếp xúc với vết mổ. Đồng thời, tuân thủ quy trình vệ sinh cá nhân để ngăn chặn sự lây lan vi khuẩn.\\n\\n4. Kiểm tra vết mổ định kỳ: Theo dõi vết mổ để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu nhiễm khuẩn nào và báo cáo cho bác sĩ ngay lập tức.\\n\\nQuá trình chăm sóc và điều trị nhiễm khuẩn vết mổ nên được tiến hành theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ.\\n\"}]}\n\n\u003Ch2>Chỉ số nguy cơ phẫu thuật NNIS và các yếu tố nguy cơ nội tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>nhiễm khuẩn vết mổ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Surgical Site Infection\u003C\u002Fem>) là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại vết rạch phẫu thuật hoặc khoang sâu cơ thể trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật (hoặc tới 90 ngày nếu có đặt vật liệu nhân tạo).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm phân loại vết mổ theo mức độ nhiễm vi sinh:\u003C\u002Fstrong> Vết mổ nhiễm khuẩn hoặc vết mổ bẩn (Contaminated \u002F Dirty surgery) được tính 1 điểm. Vết mổ sạch hoặc sạch - nhiễm tính 0 điểm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân:\u003C\u002Fstrong> Điểm phân loại thể trạng theo Hội Gây mê Hồi sức Hoa Kỳ (ASA score) từ 3 điểm trở lên (bệnh nhân mắc bệnh toàn thân nặng) tính 1 điểm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Thời gian rạch da đến đóng da kéo dài vượt quá bách phân vị thứ 75 (T-time chuẩn) của loại phẫu thuật tương ứng được tính 1 điểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ tăng vọt theo số điểm NNIS tích lũy: từ khoảng 1.5% ở bệnh nhân 0 điểm lên đến trên 13–15% ở bệnh nhân có cả 3 điểm nguy cơ. Ngoài ra, các yếu tố nội tại khác của người bệnh đóng vai trò thúc đẩy nghiêm trọng bao gồm tăng đường huyết chu phẫu (&gt;180 mg\u002FdL hoặc 10 mmol\u002FL làm suy yếu chức năng thực bào của bạch cầu đa nhân trung tính), béo phì độ III (mô mỡ nghèo mạch máu nuôi dưỡng), hút thuốc lá làm co mạch ngoại vi gây thiếu oxy mô, suy dinh dưỡng (Albumin máu &lt; 30 g\u002FL) và sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược kiểm soát chu phẫu và công nghệ chăm sóc vết mổ hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát nhiễm khuẩn vết mổ hiện đại áp dụng chiến lược đa rào cản toàn diện từ giai đoạn trước mổ, trong mổ đến sau mổ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phòng mổ, việc duy trì thân nhiệt chuẩn (Normothermia &gt; 36°C) bằng chăn sưởi khí ấm chủ động làm giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}} vết mổ tới 60% nhờ duy trì tưới máu mô tối ưu và ngăn ngừa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}}. Nồng độ phân áp oxy hít vào cao (FiO2 80%) trong mổ và ngay sau mổ giúp tăng cường sản xuất các gốc oxy phản ứng (ROS) diệt khuẩn của bạch cầu. Kỹ thuật rửa sạch khoang phẫu thuật bằng dung dịch nước muối sinh lý ấm trước khi đóng lớp cân cơ giúp pha loãng và loại bỏ các mảnh vụn hoại tử và vi khuẩn ngoại nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối with các vết mổ có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hoặc vết thương chậm liền, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20h%C3%BAt%20%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20%C3%A2m%22%7D}} (Negative Pressure Wound Therapy - NPWT) được áp dụng trực tiếp lên vết rạch kín (incisional NPWT). Hệ thống tạo ra một môi trường chân không liên tục (-75 đến -125 mmHg), liên tục hút dịch ứ đọng và dịch tiết phù nề, kích thích tăng sinh mạng lưới vi mạch máu hạt, kéo mép vết mổ áp sát tự nhiên và tạo thành rào cản vật lý vô trùng tuyệt đối ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập từ môi trường bên ngoài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát thân nhiệt và tối ưu hóa oxy hóa mô chu phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hạ thân nhiệt vô ý trong phẫu thuật (thân nhiệt trung tâm &lt; 36°C) là yếu tố làm tăng tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ lên gấp 3 lần. Nhiệt độ thấp gây co mạch ngoại vi nghiêm trọng, làm sụt giảm lưu lượng máu và áp lực oxy riêng phần tại mô vết mổ, đồng thời ức chế sự di chuyển và hoạt hóa của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20trung%20t%C3%ADnh%22%7D}} và làm rối loạn các enzyme đông máu. Việc áp dụng bắt buộc hệ thống làm ấm không khí cưỡng bức chủ động (Forced-air warming blankets) và làm ấm dịch truyền tĩnh mạch giúp duy trì thân nhiệt ổn định trong suốt cuộc mổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} chặt chẽ trong 48 giờ sau mổ (duy trì mức 140–180 mg\u002FdL bằng truyền insulin liên tục nếu cần) và ngừng hút thuốc lá tối thiểu 4 tuần trước mổ giúp cải thiện đáng kể tốc độ tổng hợp collagen, tăng sinh mạch hạt và gia tăng sức bền mối nối biểu mô vết mổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giám sát dịch tễ học và phản hồi tỷ lệ SSI cho phẫu thuật viên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát dịch tễ học chủ động là công cụ mạnh mẽ nhất trong chương trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%22%7D}} bệnh viện. Nhân viên kiểm soát nhiễm khuẩn tiến hành theo dõi người bệnh không chỉ trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20n%E1%BA%B1m%20vi%E1%BB%87n%22%7D}} mà còn kéo dài sau khi xuất viện (qua điện thoại, khám lại ngoại trú hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93%20s%C6%A1%20b%E1%BB%87nh%20%C3%A1n%22%7D}} điện tử) trong vòng 30 đến 90 ngày. Dữ liệu tỷ lệ mắc SSI được chuẩn hóa theo chỉ số tỷ lệ nhiễm khuẩn chuẩn hóa (Standardized Infection Ratio - SIR) để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu về mức độ nặng của ca bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}} đã chứng minh rằng việc định kỳ phản hồi kín và minh bạch dữ liệu tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ của từng phẫu thuật viên và từng khoa phòng (Surgeon-specific feedback) tạo ra động lực cải tiến chất lượng mạnh mẽ. Khi các bác sĩ nhận thức rõ về tỷ lệ SSI thực tế của mình so with mức trung bình chuẩn, họ chủ động tuân thủ nghiêm ngặt hơn các bước vô trùng phẫu thuật, thời điểm tiêm kháng sinh dự phòng và kỹ thuật cầm máu mô mềm, giúp tỷ lệ SSI giảm từ 20% đến 40% trong các chu kỳ giám sát tiếp theo.\u003C\u002Fp>","là tình trạng nhiễm trùng xảy ra tại vết rạch phẫu thuật hoặc khoang sâu cơ thể trong vòng 30 ngày sau phẫu thuật (hoặc tới 90 ngày nếu có đặt vật liệu nhân tạo).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[20,28,36],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Park, Lee (2024). Korean perspectives of surgical site infection surveillance: an interim analysis of SSI rates in abdominal surgery before and after SSI prevention bundle education. Journal of Hospital Infection.","Korean perspectives of surgical site infection surveillance: an interim analysis of SSI rates in abdominal surgery before and after SSI prevention bundle education","Park, Lee","Journal of Hospital Infection",2024,"10.1016\u002Fj.jhin.2023.05.013","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.jhin.2023.05.013",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":35},"Pearsall (2017). Compliance with Surgical Site Infection (SSI) Prevention Bundle within an Enhanced Recovery after Surgery (ERAS) pathways improves outcome in patients. Morressier.","Compliance with Surgical Site Infection (SSI) Prevention Bundle within an Enhanced Recovery after Surgery (ERAS) pathways improves outcome in patients","Pearsall","Morressier",2017,"10.26226\u002Fmorressier.596648e5d462b80290b52127","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.26226\u002Fmorressier.596648e5d462b80290b52127",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"Lohsiriwat (2021). High Compliance With Surgical Site Infection (SSI) Prevention Bundle Reduces Incisional SSI After Colorectal Surgery. Annals of Coloproctology.","High Compliance With Surgical Site Infection (SSI) Prevention Bundle Reduces Incisional SSI After Colorectal Surgery","Lohsiriwat","Annals of Coloproctology",2021,"10.3393\u002Fac.2020.04.10.2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3393\u002Fac.2020.04.10.2",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) phân loại SSI thành những mức độ nào?","CDC phân loại SSI thành 3 cấp độ: (1) Nhiễm khuẩn vết mổ nông (chỉ liên quan đến da và tổ chức dưới da); (2) Nhiễm khuẩn vết mổ sâu (liên quan đến các lớp cân cơ sâu của vết rạch); và (3) Nhiễm khuẩn cơ quan\u002Fkhoang cơ thể (liên quan đến bất kỳ bộ phận giải phẫu nào được mở ra hoặc thao tác trong quá trình phẫu thuật ngoài vết rạch chính).",{"question":49,"answer":50},"Thời điểm vàng dùng kháng sinh dự phòng trước phẫu thuật là khi nào?","Theo các hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn của WHO và CDC, kháng sinh dự phòng đường tĩnh mạch phải được truyền trong vòng 60 phút trước khi rạch da (hoặc 120 phút đối với vancomycin hoặc fluoroquinolone). Điều này đảm bảo nồng độ kháng sinh trong mô tại vị trí rạch da đạt đỉnh diệt khuẩn tối đa ngay tại thời điểm phẫu trường tiếp xúc với vi sinh vật ngoại nhiễm.",{"question":52,"answer":53},"Tại sao không nên dùng dao cạo lưỡi để cạo lông vùng mổ trước phẫu thuật?","Dao cạo lưỡi cơ học tạo ra vô số các vết xước và tổn thương vi thể trên bề mặt biểu bì, tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn cộng sinh xâm nhập và nhân lên nhanh chóng thành ổ nhiễm khuẩn trước mổ. Khuyến cáo chuẩn mực hiện nay là không làm sạch lông trừ khi bắt buộc, và nếu cần thiết phải dùng máy tông-đơ cắt tỉa lông bằng điện chuyên dụng ngay sát giờ mổ.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"thuốc ức chế miễn dịch","nguy cơ nhiễm trùng","rối loạn đông máu","liệu pháp hút áp lực âm","bạch cầu trung tính","kiểm soát đường huyết","kiểm soát nhiễm khuẩn","thời gian nằm viện","hồ sơ bệnh án","nghiên cứu quốc tế",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:43.997+00:00","2026-09-13T08:09:42.400+00:00","2026-09-13T08:09:42.042+00:00",283,[77,80,83,93,96,99,102,111,114,117],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tpack","Tpack là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"insar","Insar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Insar",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":18,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quyền riêng tư","Quyền riêng tư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"michel foucault","Michel foucault là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":18,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"phòng bệnh","Phòng bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phòng bệnh","phong benh","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong y học và khoa học sức khỏe, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]