[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20ti%C3%AAu%20h%C3%B3a":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"nhiễm khuẩn tiêu hóa","Nhiễm khuẩn tiêu hóa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nhiễm khuẩn tiêu hóa là tình trạng đường tiêu hóa bị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập, phát triển và gây rối loạn chức năng tiêu hóa với mức độ khác nhau. Khái niệm này dùng để chỉ nhóm bệnh nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn, thường liên quan đến thực phẩm, nước uống và điều kiện vệ sinh không đảm bảo. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nhiễm khuẩn tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiễm khuẩn tiêu hóa là tình trạng đường tiêu hóa bị vi khuẩn gây bệnh xâm nhập, phát triển và gây tổn thương chức năng sinh lý bình thường của ống tiêu hóa. Quá trình này thường xảy ra sau khi con người ăn hoặc uống phải thực phẩm, nước uống bị nhiễm vi khuẩn, dẫn đến các rối loạn tiêu hóa cấp hoặc mạn tính với mức độ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt y học, nhiễm khuẩn tiêu hóa được xếp vào nhóm bệnh nhiễm trùng đường ruột, khác với các rối loạn tiêu hóa không do tác nhân nhiễm trùng như hội chứng ruột kích thích hay rối loạn chức năng tiêu hóa. Điểm đặc trưng của nhiễm khuẩn tiêu hóa là sự hiện diện và hoạt động gây bệnh của vi khuẩn trong lòng ruột hoặc niêm mạc ruột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiễm khuẩn tiêu hóa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và phân bố rộng khắp trên toàn thế giới, đặc biệt phổ biến tại các khu vực có điều kiện vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm chưa đảm bảo. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy cấp và là vấn đề y tế công cộng quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là bệnh nhiễm trùng đường tiêu hóa do vi khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan chặt chẽ đến thực phẩm và nước uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tác nhân vi khuẩn gây nhiễm khuẩn tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiễm khuẩn tiêu hóa có thể do nhiều loài vi khuẩn khác nhau gây ra, trong đó phổ biến nhất là các vi khuẩn Gram âm sống trong môi trường nước và thực phẩm. Mỗi tác nhân có đặc điểm sinh học, độc lực và khả năng gây bệnh khác nhau, dẫn đến biểu hiện lâm sàng không hoàn toàn giống nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vi khuẩn gây bệnh chủ yếu bằng cách xâm nhập trực tiếp vào niêm mạc ruột và gây viêm, trong khi các vi khuẩn khác lại gây bệnh thông qua việc tiết độc tố ruột. Độc tố này làm rối loạn quá trình hấp thu và bài tiết nước – điện giải, gây tiêu chảy và mất nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng gây bệnh của vi khuẩn còn phụ thuộc vào liều nhiễm, sức đề kháng của vật chủ và điều kiện môi trường trong đường ruột. Do đó, cùng một tác nhân vi khuẩn nhưng mức độ bệnh có thể rất khác nhau giữa các cá thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vi khuẩn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm gây bệnh chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Salmonella\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây viêm ruột, sốt, tiêu chảy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Escherichia coli\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiết độc tố, gây tiêu chảy cấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Shigella\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xâm nhập niêm mạc ruột, tiêu chảy có máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Campylobacter\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây viêm ruột non và đại tràng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây bệnh trong đường tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế gây bệnh của nhiễm khuẩn tiêu hóa bắt đầu khi vi khuẩn vượt qua hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, bao gồm acid dạ dày và hệ vi sinh vật đường ruột. Khi đến ruột non hoặc đại tràng, vi khuẩn có thể bám dính lên bề mặt tế bào biểu mô ruột thông qua các cấu trúc bám dính chuyên biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi bám dính, vi khuẩn có thể gây bệnh theo nhiều cơ chế khác nhau. Một số loài xâm nhập trực tiếp vào tế bào niêm mạc, gây viêm và phá hủy cấu trúc mô. Những loài khác tiết ra độc tố ruột làm tăng bài tiết ion và nước vào lòng ruột, dẫn đến tiêu chảy nhiều lần trong ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng viêm tại ruột làm tăng tính thấm của thành ruột, rối loạn hấp thu chất dinh dưỡng và điện giải. Nếu tình trạng này kéo dài hoặc không được điều trị đúng cách, người bệnh có thể bị mất nước, rối loạn điện giải và suy kiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xâm nhập và bám dính niêm mạc ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết độc tố hoặc gây viêm trực tiếp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hấp thu và cân bằng nước – điện giải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Con đường lây truyền nhiễm khuẩn tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiễm khuẩn tiêu hóa chủ yếu lây truyền qua đường phân – miệng, nghĩa là vi khuẩn từ phân của người hoặc động vật nhiễm bệnh xâm nhập vào cơ thể người khác qua thực phẩm, nước uống hoặc tay nhiễm bẩn. Đây là con đường lây truyền phổ biến nhất và có liên quan mật thiết đến điều kiện vệ sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThực phẩm chưa được nấu chín kỹ, thực phẩm bảo quản không đúng cách hoặc bị nhiễm chéo trong quá trình chế biến là nguồn lây quan trọng. Nước uống không được xử lý an toàn cũng là yếu tố nguy cơ lớn, đặc biệt tại các khu vực thiếu nước sạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc không rửa tay đúng cách sau khi đi vệ sinh, tiếp xúc với bề mặt hoặc đồ dùng nhiễm khuẩn cũng góp phần làm lan truyền bệnh. Trong môi trường tập thể như trường học, nhà trẻ hoặc khu dân cư đông đúc, nguy cơ lây lan càng cao nếu không đảm bảo vệ sinh cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Con đường lây truyền\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thịt sống, hải sản, sữa chưa tiệt trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước uống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nước giếng, nước mặt chưa xử lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tay bẩn, bề mặt nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng của nhiễm khuẩn tiêu hóa rất đa dạng, phụ thuộc vào loại vi khuẩn gây bệnh, liều nhiễm và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Biểu hiện phổ biến nhất là tiêu chảy, có thể từ vài lần mỗi ngày đến nhiều lần liên tục, với tính chất phân lỏng hoặc toàn nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tiêu chảy, người bệnh thường xuất hiện đau bụng quặn từng cơn, buồn nôn và nôn. Một số trường hợp có kèm sốt, mệt mỏi, chán ăn và đau đầu, phản ánh phản ứng viêm và đáp ứng miễn dịch toàn thân của cơ thể đối với tác nhân nhiễm khuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ những trường hợp nặng, đặc biệt là khi nhiễm các vi khuẩn xâm nhập niêm mạc ruột, có thể xuất hiện tiêu chảy có máu hoặc nhầy, dấu hiệu mất nước rõ rệt và rối loạn điện giải. Các biểu hiện này cần được theo dõi và xử trí y tế kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêu chảy cấp hoặc kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau bụng, buồn nôn, nôn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt và dấu hiệu mất nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đối tượng nguy cơ cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù nhiễm khuẩn tiêu hóa có thể xảy ra ở bất kỳ ai, một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và dễ gặp biến chứng nghiêm trọng. Trẻ nhỏ là nhóm dễ bị ảnh hưởng do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và khả năng bù nước kém.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgười cao tuổi cũng là nhóm nguy cơ cao vì chức năng miễn dịch suy giảm và thường mắc kèm các bệnh mạn tính. Khi bị nhiễm khuẩn tiêu hóa, nhóm này dễ bị mất nước, rối loạn điện giải và suy kiệt nhanh hơn so với người trưởng thành khỏe mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch, bao gồm người mắc bệnh mạn tính hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch, cần được theo dõi chặt chẽ khi có triệu chứng tiêu hóa do nguy cơ biến chứng cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm đối tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trẻ nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mất nước nhanh, tiêu chảy nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến chứng và suy kiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người suy giảm miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng kéo dài, khó hồi phục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán nhiễm khuẩn tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán nhiễm khuẩn tiêu hóa chủ yếu dựa trên sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Khai thác tiền sử ăn uống, tiếp xúc và diễn biến triệu chứng đóng vai trò quan trọng trong định hướng chẩn đoán ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét nghiệm phân là phương pháp thường được sử dụng để phát hiện vi khuẩn gây bệnh, thông qua nuôi cấy hoặc các kỹ thuật sinh học phân tử. Việc xác định chính xác tác nhân giúp phân biệt nhiễm khuẩn tiêu hóa với các nguyên nhân tiêu chảy khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những trường hợp nặng, các xét nghiệm máu có thể được chỉ định để đánh giá tình trạng viêm, rối loạn điện giải và mức độ mất nước, từ đó hỗ trợ quyết định điều trị và theo dõi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tắc điều trị nhiễm khuẩn tiêu hóa trước hết là bù nước và điện giải nhằm phòng ngừa và điều trị mất nước. Dung dịch bù nước đường uống thường được sử dụng trong các trường hợp nhẹ đến trung bình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKháng sinh không phải lúc nào cũng cần thiết và chỉ được chỉ định trong những trường hợp xác định có vi khuẩn nhạy cảm hoặc bệnh diễn tiến nặng. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc và rối loạn hệ vi sinh đường ruột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, chế độ ăn phù hợp, nghỉ ngơi và theo dõi sát các dấu hiệu nặng là những yếu tố quan trọng trong quá trình kiểm soát bệnh và phục hồi sức khỏe.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bù nước và điện giải là ưu tiên hàng đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh sử dụng có chọn lọc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi biến chứng và đáp ứng điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn tiêu hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa nhiễm khuẩn tiêu hóa tập trung vào cải thiện vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm. Rửa tay đúng cách trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả trong việc cắt đứt đường lây truyền phân – miệng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc sử dụng nước sạch, nấu chín thực phẩm và bảo quản thực phẩm đúng cách giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm vi khuẩn gây bệnh. Đối với cộng đồng, cải thiện hệ thống cấp nước và xử lý chất thải là yếu tố then chốt để giảm tỷ lệ mắc bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiáo dục sức khỏe cộng đồng và nâng cao nhận thức về an toàn thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa lâu dài, đặc biệt tại các khu vực có nguy cơ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fdiarrhoeal-disease\" target=\"_blank\">\n      World Health Organization – Diarrhoeal Disease\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Ffoodborneburden\u002Findex.html\" target=\"_blank\">\n      Centers for Disease Control and Prevention – Foodborne Illness\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Fconditions\u002Fdiarrhoea-and-vomiting\u002F\" target=\"_blank\">\n      NHS – Gastrointestinal Infections\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fgastrointestinal-infection\" target=\"_blank\">\n      ScienceDirect – Gastrointestinal Infections\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffood-safety\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">\n      FAO – Food Safety and Foodborne Diseases\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-26T15:50:36.688+00:00","2026-01-26T15:50:36.684+00:00",49,[33,43,53,63,68,73,78,83,89,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nôn mửa","Nôn mửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Vomiting","Nôn mửa (Vomiting\u002FEmesis) là phản xạ tống xuất chủ động các chất chứa trong dạ dày qua thực quản và miệng, được điều khiển bởi trung tâm nôn tại hành não và vùng kích hoạt hóa thụ cảm (CTZ).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nửa ổn định","Nửa ổn định (semistable) là gì?","semistable","Nửa ổn định là khái niệm toán học mô tả các trạng thái cân bằng hoặc cấu trúc đại số nằm giữa tính ổn định chặt chẽ và không ổn định, trong đó các quỹ đạo hệ động lực hội tụ về một điểm cân bằng phụ thuộc điều kiện ban đầu hoặc các phân thớ thỏa mãn tiêu chuẩn độ dốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"trí nhớ ngữ nghĩa","Trí nhớ ngữ nghĩa (semantic memory) là gì?","semantic memory","Trí nhớ ngữ nghĩa là phân hệ trí nhớ dài hạn lưu trữ và truy xuất mạng lưới tri thức tổng quát về thế giới, ngôn ngữ và các quy luật trừu tượng độc lập với bối cảnh thu nhận ban đầu.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"phương pháp điện thế kế kiểu xung","Phương pháp điện thế kế kiểu xung là gì? Nguyên lý điện hóa","pulsed potentiometry","Phương pháp điện thế kế kiểu xung là kỹ thuật phân tích điện hóa động học không cân bằng (được định danh chuẩn hóa quốc tế là pulsed chronopotentiometry), sử dụng các xung điện hoặc xung dòng điện ngắn có kiểm soát tác động lên hệ điện cực nhằm kích hoạt sự dịch chuyển ion qua màng chọn lọc, sau đó ghi nhận đáp ứng điện thế biến thiên theo thời gian để định lượng các cấu tử phân tích. Phương pháp này giúp khắc phục hiệu quả hiện tượng rò rỉ ion tự phát qua màng, cải thiện giới hạn phát hiện dưới và nâng cao độ chọn lọc so với phép đo điện thế không dòng cổ điển.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán","Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán là gì? Vai trò y học","diagnostic laparoscopy","Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán là phương pháp can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu, sử dụng ống soi quang học đưa vào khoang phúc mạc nhằm quan sát trực tiếp bề mặt các cơ quan nội tạng và màng bụng. Kỹ thuật này giúp phân định giai đoạn bệnh học ác tính hoặc tìm căn nguyên bệnh lý ổ bụng khi các phương pháp cận lâm sàng chưa đủ kết luận.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"đồng phân quang học","Đồng phân quang học (optical isomer) là gì?","optical isomer","Đồng phân quang học (optical isomer) là các đồng phân lập thể có cùng công thức phân tử và cấu tạo liên kết nhưng khác nhau về khả năng làm quay mặt phẳng của ánh sáng phân cực phẳng khi ánh sáng truyền qua môi trường chứa chúng. Dạng đồng phân quang học phổ biến nhất là các đối phân (enantiomers), tức các phân tử có cấu trúc là ảnh gương không thể chồng khít lên nhau.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"độ lệch hậu nghiệm","Độ lệch hậu nghiệm (posterior deviance) là gì?","posterior deviance","Độ lệch hậu nghiệm (posterior deviance) là thước đo độ không phù hợp của mô hình thống kê Bayes, được tính bằng hàm độ lệch thống kê đánh giá trên phân phối hậu nghiệm của các tham số. Đại lượng này đóng vai trò nền tảng trong việc xác định số tham số hiệu dụng và tính toán tiêu chuẩn thông tin độ lệch (DIC) để so sánh các mô hình.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"bức xạ nén","Bức xạ nén (squeezed radiation) là gì?","Bức xạ nén","squeezed radiation","Bức xạ nén là trạng thái lượng tử phi cổ điển của trường bức xạ điện từ, trong đó độ bất định lượng tử ở một trong hai thành phần vuông pha bị nén xuống dưới mức thăng trầm chân không chuẩn, đổi lại sự gia tăng độ bất định ở thành phần vuông pha liên hợp nhằm bảo đảm nguyên lý bất định Heisenberg.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nghiệm pháp châm kim","Nghiệm pháp châm kim (pathergy test) là gì?","pathergy test","Nghiệm pháp châm kim là thủ thuật lâm sàng đánh giá tình trạng tăng phản ứng da đối với chấn thương vi thể, có giá trị hỗ trợ chẩn đoán then chốt đối với bệnh Behçet.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"biến thể gây bệnh","Biến thể gây bệnh là gì? Khung phân loại ACMG và AMP","pathogenic variant","Biến thể gây bệnh là biến thể di truyền có bằng chứng khoa học xác thực về khả năng gây ra hoặc đóng góp trực tiếp vào sự hình thành và biểu hiện của một kiểu hình bệnh lý cụ thể ở cơ thể người."]