[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20s%C6%A1%20sinh%20s%E1%BB%9Bm{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm khuẩn sơ sinh sớm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nhiễm khuẩn sơ sinh sớm","Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là tình trạng nhiễm trùng xảy ra trong 72 giờ đầu sau sinh, thường do vi khuẩn từ mẹ truyền sang trẻ và có diễn tiến nhanh. Đây là nguyên nhân quan trọng gây bệnh nặng ở trẻ sơ sinh vì hệ miễn dịch chưa trưởng thành khiến vi khuẩn dễ lan rộng và gây tổn thương nhiều cơ quan. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại nhiễm khuẩn sơ sinh sớm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm (Early-Onset Neonatal Sepsis, EONS) là tình trạng nhiễm trùng huyết xảy ra trong 72 giờ đầu sau sinh, thường liên quan trực tiếp đến việc trẻ tiếp xúc với tác nhân gây bệnh từ mẹ trước hoặc trong quá trình chuyển dạ. Khác với nhiễm khuẩn khởi phát muộn, EONS mang tính chất lây truyền dọc và phản ánh tình trạng nhiễm khuẩn của mẹ hoặc môi trường trong lúc sinh. Trẻ sinh non chiếm phần lớn số ca vì hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ, dẫn đến khả năng chống lại vi khuẩn rất hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm EONS bao gồm nhiều mức độ biểu hiện, từ nhiễm trùng khu trú đến nhiễm trùng huyết nặng với suy đa cơ quan. Mỗi trường hợp có thể diễn tiến khác nhau nhưng đều đòi hỏi can thiệp sớm để giảm nguy cơ tử vong. Nhiều hệ thống y tế xem EONS là tình trạng cấp cứu vì tốc độ lan tỏa của vi khuẩn trong máu trẻ diễn ra nhanh hơn so với ở người trưởng thành. Điều này khiến thời gian nhận diện và điều trị ban đầu đóng vai trò đặc biệt quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>EONS thường được phân loại theo hai tiêu chí: phân loại theo thời gian và phân loại theo mức độ. Phân loại theo thời gian chia thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện ≤72 giờ sau sinh, nguồn gốc chủ yếu từ mẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm khuẩn sơ sinh muộn:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện &gt;72 giờ, thường do môi trường chăm sóc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong khi đó, phân loại theo mức độ lâm sàng chia thành: nhiễm trùng huyết nhẹ, nhiễm trùng huyết nặng và nhiễm trùng huyết kèm sốc. Mỗi phân nhóm có định hướng điều trị khác nhau và phản ánh mức độ tổn thương toàn thân của trẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và gánh nặng sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỉ lệ mắc EONS thay đổi theo điều kiện chăm sóc sản khoa và mức độ tuân thủ sàng lọc GBS ở mẹ. Theo các dữ liệu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\">CDC\u003C\u002Fa>, tỉ lệ EONS tại các nước có hệ thống chăm sóc y tế phát triển dao động khoảng 0,5–1 ca trên 1.000 trẻ sinh sống. Tuy nhiên ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, con số này có thể cao gấp nhiều lần do hạn chế trong theo dõi thai kỳ, điều kiện vô khuẩn, và sử dụng kháng sinh dự phòng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gánh nặng sức khỏe từ EONS không chỉ nằm ở tỉ lệ tử vong mà còn ở các di chứng dài hạn như rối loạn thần kinh vận động, suy giảm thính giác hoặc chậm phát triển. Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân chịu ảnh hưởng lớn nhất vì khả năng miễn dịch kém. Điều này khiến EONS trở thành chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng chăm sóc bà mẹ và trẻ sơ sinh trong một hệ thống y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây thể hiện một số yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt dịch tễ học giữa các khu vực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khu vực phát triển\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khu vực thu nhập thấp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sàng lọc GBS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phổ biến và có hệ thống\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế hoặc không thực hiện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều kiện vô khuẩn khi sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốt và đồng nhất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đồng đều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỉ lệ EONS ước tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp (0,5–1\u002F1.000)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao (2–4\u002F1.000 hoặc hơn)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do sự khác biệt này, nhiều chương trình y tế công cộng tập trung cải thiện chất lượng chăm sóc thai kỳ, đào tạo nhân viên y tế và tăng cường khả năng chẩn đoán sớm tại những khu vực nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tác nhân gây bệnh thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hai tác nhân gây bệnh quan trọng nhất trong EONS là \u003Cem>Group B Streptococcus\u003C\u002Fem> (GBS) và \u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem> (E. coli). GBS là nguyên nhân hàng đầu ở trẻ đủ tháng, trong khi E. coli thường gặp ở trẻ sinh non. Vi khuẩn GBS thường cư trú ở đường sinh dục của mẹ mà không gây triệu chứng, nhưng có thể truyền sang trẻ khi chuyển dạ nếu không được điều trị dự phòng. Dù kháng sinh dự phòng làm giảm đáng kể tỉ lệ nhiễm GBS, EONS vẫn tồn tại do sự đa dạng của tác nhân và tình trạng kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài hai tác nhân chính, một số vi khuẩn khác như \u003Cem>Listeria monocytogenes\u003C\u002Fem>, \u003Cem>Enterococcus\u003C\u002Fem>, và vi khuẩn Gram âm khác có thể gây bệnh nhưng ít phổ biến hơn. Một số báo cáo gần đây cho thấy xu hướng gia tăng các chủng vi khuẩn kháng kháng sinh, đặc biệt là nhóm Gram âm sản sinh beta-lactamase phổ rộng (ESBL). Xu hướng này làm tăng thách thức trong việc lựa chọn kháng sinh và quản lý điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng tóm tắt các tác nhân thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tác nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhóm trẻ nguy cơ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GBS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền dọc từ mẹ; giảm nhiều khi có dự phòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trẻ đủ tháng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>E. coli\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gram âm; nhiều chủng kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trẻ sinh non\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Listeria\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiếm gặp; liên quan thực phẩm mẹ sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mọi nhóm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế lây truyền và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hầu hết các trường hợp EONS xuất hiện khi vi khuẩn từ mẹ xâm nhập vào thai nhi qua nhau thai hoặc trong quá trình chuyển dạ và sinh. Nhiễm khuẩn đường sinh dục mẹ, đặc biệt GBS, là cơ chế phổ biến nhất. Vi khuẩn có thể xâm nhập khi màng ối bị vỡ, khi chuyển dạ kéo dài hoặc khi môi trường âm đạo chứa lượng vi khuẩn cao. Trẻ sinh non càng dễ nhiễm vì hàng rào bảo vệ còn yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ quan trọng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm GBS ở mẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vỡ ối kéo dài ≥18 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sốt khi chuyển dạ ≥38°C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh non &lt;37 tuần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng màng ối – bánh nhau.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những yếu tố này thường được sử dụng trong các mô hình đánh giá nguy cơ, chẳng hạn như khuyến cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\">ACOG\u003C\u002Fa> về phòng ngừa EONS và sàng lọc GBS. Việc nhận diện nguy cơ không chỉ giúp giảm tỉ lệ mắc EONS mà còn tối ưu hóa việc sử dụng kháng sinh dự phòng ở mẹ, tránh lạm dụng thuốc không cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh kháng sinh ngày càng giảm hiệu lực do lạm dụng và kháng thuốc lan rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể trẻ sơ sinh trong những giờ đầu sau sinh, hệ miễn dịch bẩm sinh của trẻ chưa đủ hoàn thiện để tạo ra phản ứng bảo vệ hiệu quả. Các tế bào miễn dịch như bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào và hệ thống bổ thể hoạt động yếu, dẫn đến khả năng ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập vào máu rất hạn chế. Điều này khiến vi khuẩn nhân lên nhanh chóng và lan rộng trong cơ thể, gây ra tình trạng nhiễm trùng huyết toàn thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh lý bệnh của EONS liên quan đến sự kích hoạt mạnh mẽ các cytokine gây viêm như IL-6, IL-8 và TNF-α. Khi quá trình viêm vượt mức kiểm soát, hệ tuần hoàn của trẻ trở nên mất ổn định, dẫn đến tụt huyết áp, rối loạn tưới máu mô và rối loạn chức năng cơ quan. Một số trẻ có thể phát triển hội chứng suy hô hấp cấp hoặc rối loạn đông máu, làm tăng nguy cơ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình lan truyền vi khuẩn trong EONS có thể được mô tả qua ba giai đoạn chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xâm nhập:\u003C\u002Fstrong> vi khuẩn từ mẹ truyền sang trẻ qua nhau thai hoặc khi sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tăng sinh:\u003C\u002Fstrong> vi khuẩn nhân lên nhanh trong máu và mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pha viêm toàn thân:\u003C\u002Fstrong> cơ thể đáp ứng quá mức, gây tổn thương cơ quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Khác với người trưởng thành, trẻ sơ sinh không chỉ bị ảnh hưởng bởi độc lực của vi khuẩn mà còn bởi sự thiếu trưởng thành của hàng rào miễn dịch. Do đó, ngay cả những chủng vi khuẩn ít độc lực cũng có thể gây bệnh cảnh nặng ở trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh cảnh lâm sàng của EONS thường mơ hồ và không đặc hiệu, khiến chẩn đoán gặp nhiều khó khăn. Nhiều triệu chứng ban đầu có thể giống các rối loạn khác không do nhiễm trùng như ngạt chu sinh hoặc rối loạn chuyển hóa. Trẻ có thể biểu hiện khó thở nhẹ, bú kém hoặc chỉ là vẻ lừ đừ, ít vận động. Các biểu hiện này không gợi ý rõ ràng tình trạng nhiễm trùng nhưng lại là dấu hiệu cảnh báo quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng điển hình hơn bao gồm thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím tái, thân nhiệt không ổn định (tăng hoặc giảm), vàng da sớm và rối loạn tuần hoàn như da lạnh hoặc tưới máu kém. Một số trẻ có thể xuất hiện co giật hoặc rối loạn ý thức nếu nhiễm trùng lan đến hệ thần kinh trung ương. Đặc biệt, trẻ sinh non thường biểu hiện triệu chứng kín đáo hơn, khiến việc phát hiện càng trở nên khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các biểu hiện lâm sàng thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm triệu chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hô hấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thở nhanh, co kéo, ngừng thở từng lúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Da lạnh, CRT kéo dài, huyết áp thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lừ đừ, ngủ nhiều bất thường, co giật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bú kém, nôn, bụng chướng, vàng da sớm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán EONS cần kết hợp giữa đánh giá lâm sàng, xét nghiệm và các mô hình dự đoán nguy cơ. Vì triệu chứng thường không đặc hiệu, xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong xác định khả năng nhiễm trùng. Công thức máu có thể cho thấy bạch cầu tăng hoặc giảm, tỷ lệ bạch cầu non tăng hoặc giảm tiểu cầu. Dấu ấn viêm như CRP và procalcitonin được sử dụng để hỗ trợ đánh giá mức độ viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nuôi cấy máu là tiêu chuẩn vàng để xác định tác nhân gây bệnh, nhưng kết quả thường mất ít nhất 24–48 giờ. Trong thời gian chờ đợi, bác sĩ phải dựa vào các dấu hiệu nguy cơ và biểu hiện lâm sàng để quyết định điều trị kháng sinh sớm. Một số trường hợp còn cần nuôi cấy dịch não tủy nếu nghi ngờ viêm màng não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một công cụ được sử dụng rộng rãi là \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fneonatalsepsiscalculator.kaiserpermanente.org\">Neonatal Sepsis Calculator\u003C\u002Fa>, giúp bác sĩ ước tính nguy cơ EONS dựa trên các yếu tố như nhiệt độ mẹ, thời gian vỡ ối và tuổi thai. Công cụ này hỗ trợ giảm số lượng trẻ phải dùng kháng sinh không cần thiết mà vẫn duy trì khả năng phát hiện các trường hợp nặng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị EONS cần được tiến hành ngay lập tức khi nghi ngờ, vì trì hoãn có thể làm tăng nguy cơ tử vong. Kháng sinh phổ rộng được sử dụng ngay trong giờ đầu tiên, phổ biến là phối hợp ampicillin và gentamicin để bao phủ cả GBS và vi khuẩn Gram âm. Phác đồ sẽ được điều chỉnh khi có kết quả nuôi cấy hoặc nếu trẻ không đáp ứng lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trẻ cần được theo dõi sát huyết động, hô hấp và tình trạng thần kinh. Các biện pháp hỗ trợ bao gồm thở máy hoặc CPAP nếu suy hô hấp, truyền dịch cẩn thận để duy trì tưới máu, và điều trị rối loạn điện giải hoặc toan chuyển hóa. Một số trẻ có thể cần thuốc vận mạch nếu tụt huyết áp kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị hiệu quả phụ thuộc vào:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khởi trị kháng sinh sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá và theo dõi liên tục trong 48–72 giờ đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh phác đồ hợp lý dựa trên bằng chứng vi sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa EONS tập trung vào giảm lây truyền dọc từ mẹ sang trẻ, trong đó sàng lọc và điều trị GBS đóng vai trò trung tâm. Hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fgroupbstrep\">CDC\u003C\u002Fa> khuyến cáo xét nghiệm GBS ở mẹ từ tuần 35 đến 37 của thai kỳ. Nếu mẹ dương tính hoặc có yếu tố nguy cơ cao, kháng sinh dự phòng sẽ được sử dụng trong quá trình chuyển dạ nhằm giảm khả năng lây truyền sang trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vô khuẩn trong quá trình sinh, xử lý dụng cụ sạch và quản lý tốt các trường hợp vỡ ối kéo dài cũng giúp giảm nguy cơ. Ngoài ra, nâng cao chất lượng chăm sóc thai kỳ như điều trị nhiễm trùng âm đạo và kiểm soát bệnh lý mẹ (đái tháo đường thai kỳ, sốt khi chuyển dạ) góp phần quan trọng trong phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng liệt kê các chiến lược phòng ngừa chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiệu quả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sàng lọc GBS cho mẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm đáng kể tỉ lệ EONS do GBS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kháng sinh dự phòng khi chuyển dạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn lây truyền dọc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô khuẩn khi sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn từ môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm khuẩn sơ sinh sớm là tình trạng nghiêm trọng, yêu cầu phát hiện sớm và điều trị kịp thời để giảm tử vong và di chứng. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh, nhận diện triệu chứng và áp dụng các chiến lược phòng ngừa đã giúp giảm đáng kể tỉ lệ mắc EONS trong nhiều thập kỷ qua. Dù vậy, sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc và sự khác biệt về điều kiện y tế giữa các khu vực vẫn là thách thức lớn đối với quản lý EONS.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Group B Streptococcus. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fgroupbstrep\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fgroupbstrep\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG). Committee Opinion on Prevention of GBS. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\">https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kaiser Permanente. Neonatal Early-Onset Sepsis Calculator. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fneonatalsepsiscalculator.kaiserpermanente.org\">https:\u002F\u002Fneonatalsepsiscalculator.kaiserpermanente.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-11T18:35:21.576+00:00","2025-12-11T18:35:21.569+00:00",98,[33,43,49,60,71,77,83,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhiễm khuẩn sơ sinh","Nhiễm khuẩn sơ sinh là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Neonatal sepsis \u002F Neonatal infection","Nhiễm khuẩn sơ sinh là hội chứng đáp ứng viêm toàn thân trước sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus hoặc nấm) vào máu hoặc các mô vô trùng ở trẻ sơ sinh trong bốn tuần đầu sau sinh, phân loại thành nhiễm khuẩn sơ sinh sớm (lây truyền từ mẹ sang thai) và nhiễm khuẩn sơ sinh muộn (mắc phải từ môi trường cộng đồng hoặc bệnh viện).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tập luyện ngắt quãng cường độ cao","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao là gì? Hiệu quả của HIIT","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao","high-intensity interval training","Tập luyện ngắt quãng cường độ cao (HIIT) là phương pháp rèn luyện thể chất xen kẽ liên tục giữa các đợt vận động bộc phát ở cường độ cao từ 80% đến 100% nhịp tim tối đa với các khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ phục hồi nhằm tối ưu hóa sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tương tác giáo viên học sinh","Tương tác giáo viên học sinh là gì? Vai trò và ý nghĩa","Tương tác giáo viên học sinh","teacher-student interaction","Tương tác giáo viên học sinh là quá trình giao tiếp hai chiều liên tục mang tính sư phạm và tâm lý xã hội giữa nhà giáo dục và người học trong môi trường nhà trường, bao gồm các hành vi ngôn ngữ, phi ngôn ngữ, hỗ trợ cảm xúc và tổ chức học tập.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"pfcas","Acid perfluoroalkyl carboxylic là gì? Độc tính và tác hại","Acid perfluoroalkyl carboxylic","perfluoroalkyl carboxylic acids","Acid perfluoroalkyl carboxylic là một phân nhóm các hợp chất per- và polyfluoroalkyl tổng hợp có công thức tổng quát là CnF2n+1COOH, gồm chuỗi perfluoroalkyl kỵ nước gắn với nhóm chức carboxylic ưa nước, có độ bền hóa học cực cao và khó phân hủy trong môi trường.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"vận chuyển nucleoside","Vận chuyển nucleoside là gì? Cơ chế và ý nghĩa điều trị","Vận chuyển nucleoside","nucleoside transport","Vận chuyển nucleoside là quá trình sinh học trung gian qua màng tế bào, được điều hòa bởi các protein vận chuyển chuyên biệt thuộc họ SLC28 và SLC29 nhằm dịch chuyển các phân tử nucleoside tự nhiên và dẫn xuất đồng đẳng qua màng sinh chất.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"u cơ mỡ mạch thận","U cơ mỡ mạch thận là gì? Phân loại và phác đồ điều trị","U cơ mỡ mạch thận","renal angiomyolipoma","U cơ mỡ mạch thận là khối u trung mô lành tính của thận thuộc họ u tế bào biểu mô quanh mạch, được cấu thành từ ba thành phần mô học chính bao gồm mạch máu dị dạng, tế bào cơ trơn và mô mỡ trưởng thành.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"thay đổi lớp phủ sử dụng đất","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là gì? Khái niệm và phương pháp","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất","land use and land cover change","Thay đổi lớp phủ sử dụng đất là quá trình biến đổi trạng thái sinh vật lý trên bề mặt đất cùng với sự chuyển dịch về mục đích và phương thức quản lý, khai thác tài nguyên đất đai của con người theo thời gian.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là gì?","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs","Asia-Pacific Colorectal Screening score","Thang điểm asian pacific colorectal screening apcs là công cụ lượng hóa nguy cơ lâm sàng được thiết kế nhằm phân tầng khả năng xuất hiện tân sinh đại trực tràng tiến triển ở những người trưởng thành không có triệu chứng.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"áp xe","Áp xe là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Áp xe","Áp xe","Abscess","Áp xe là một ổ tích tụ mủ khu trú bên trong mô hoặc khoang cơ thể, được bao bọc bởi một lớp vỏ mô liên kết viêm do phản ứng miễn dịch cấp tính nhằm cách ly và tiêu diệt các tác nhân vi sinh vật gây nhiễm trùng.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phân tích tâm lý","Phân tích tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phân tích tâm lý","Psychoanalysis","Phân tích tâm lý là hệ thống lý thuyết nhân cách và phương pháp trị liệu tâm lý do Sigmund Freud phát triển, tập trung giải mã các xung đột nội tâm vô thức, cơ chế tự vệ và những ức chế tâm sinh lý bắt nguồn từ trải nghiệm đầu đời."]