[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20khu%E1%BA%A9n%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%20c%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm khuẩn hô hấp cấp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"nhiễm khuẩn hô hấp cấp","Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm khuẩn hô hấp cấp","Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là một bệnh nhiễm trùng trong hệ thống hô hấp, bao gồm các cấu trúc như mũi, họng, thanh quản và phổi. Bệnh thường gây ra các triệu chứng...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Nhiễm khuẩn hô hấp cấp là một bệnh nhiễm trùng trong hệ thống hô hấp, bao gồm các cấu trúc như mũi, họng, thanh quản và phổi. Bệnh thường gây ra các triệu chứng như ho, sổ mũi, đau họng, khó thở, nghẹt mũi và viêm họng. Nhiễm khuẩn hô hấp cấp thường được gây ra bởi vi khuẩn hoặc virus và có thể lây lan qua tiếp xúc với người bị nhiễm bệnh hoặc qua việc hít phải các giọt bắn từ ho hoặc hắt hơi của người bệnh. Điều trị phụ thuộc vào loại vi khuẩn hoặc virus gây nên bệnh, và có thể bao gồm thuốc kháng vi khuẩn, thuốc giảm đau và thuốc kháng histamine để giảm triệu chứng.\\nNhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể do nhiều loại vi khuẩn và virus gây ra, bao gồm:\\n\\n1. Vi khuẩn gây nhiễm khuẩn hô hấp cấp:\\n- Streptococcus pneumoniae: Gây ra viêm phổi và viêm họng.\\n- Haemophilus influenzae: Gây viêm xoang và viêm phổi.\\n- Moraxella catarrhalis: Gây viêm xoang, viêm tai giữa và viêm phổi.\\n- Klebsiella pneumoniae: Một loại vi khuẩn gram âm gây viêm phổi nặng.\\n- Mycoplasma pneumoniae: Gây viêm phổi nhẹ hoặc viêm phổi không toàn bộ (viêm phổi lobaris).\\n- Chlamydia pneumoniae: Gây viêm phổi nhẹ tương tự như Mycoplasma pneumoniae.\\n- Legionella pneumophila: Gây bệnh sốt hạch, loét niệu đạo và viêm phổi giao phôi.\\n\\n2. Virus gây nhiễm khuẩn hô hấp cấp:\\n- Rhinovirus: Gây cảm lạnh thông thường.\\n- Coronavirus: Gây viêm phổi, cảm lạnh, và tác nhân gây bệnh COVID-19.\\n- Influenza virus: Gây cảm lạnh, cúm, và các biến chủng nghiêm trọng như cúm H1N1 và H5N1.\\n- Respiratory syncytial virus (RSV): Gây viêm đường hô hấp dưới và viêm phổi ở trẻ em.\\n- Adenovirus: Gây viêm mũi, viêm họng, viêm phổi và viêm phần phổi.\\n- Parainfluenza virus: Gây cảm lạnh, viêm họng, viêm mũi và viêm phổi.\\n\\nTriệu chứng của nhiễm khuẩn hô hấp cấp có thể bao gồm ho, sổ mũi, đau họng, nghẹt mũi, đau ngực, mệt mỏi, khó thở, sốt, buồn nôn, và ói mửa. Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, nền tảng sức khỏe của người bệnh, và triệu chứng cụ thể. Trong trường hợp nhiễm khuẩn bởi vi khuẩn, thuốc kháng sinh có thể được sử dụng. Đối với nhiễm khuẩn do virus, điều trị hỗ trợ như uống nhiều nước, nghỉ ngơi, và sử dụng thuốc giảm triệu chứng, chẳng hạn như thuốc tiêu viêm và thuốc ho.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:58:07.645+00:00","2025-09-10T23:30:23.020+00:00",284,[28,31,42,53,64,70,76,82,88,94],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính","Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính",{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u."]