[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nhi%E1%BB%85m%20k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhiễm ký sinh trùng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"nhiễm ký sinh trùng","Nhiễm ký sinh trùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Tình trạng này là nhiễm ký sinh trùng khi ký sinh vật cư trú và sinh sôi trong cơ thể vật chủ, sử dụng mô, máu hoặc dưỡng chất của vật chủ gây tổn hại. Tình trạng này gây ra các triệu chứng lâm sàng từ tiêu chảy, thiếu máu, sốt tái phát đến tổn thương mô, phụ thuộc loài ký sinh, đường lây và đáp ứng miễn dịch của vật chủ. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhiễm ký sinh trùng\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Parasitic infection \u002F Parasitosis\u003C\u002Fem>) là (parasitic infection) là tình trạng bệnh lý gây ra bởi sự xâm nhập, định cư và phát triển của các sinh vật ký sinh (như đơn bào, giun sán hoặc ngoại ký sinh) bên trong hoặc trên bề mặt cơ thể vật chủ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa Nhiễm ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm ký sinh trùng là tình trạng ký sinh (parasite) sống dựa vào vật chủ người hoặc động vật, sử dụng các cơ quan, mô hoặc dinh dưỡng của vật chủ để tồn tại và sinh sản, gây tổn thương hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} cơ thể. Ký sinh trùng có thể phân bố ở nhiều vị trí khác nhau như đường tiêu hóa, máu, gan, phổi, da và các mô liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm “ký sinh trùng” bao gồm ba nhóm chính: đơn bào (protozoa), giun sán (helminths) và ngoại ký sinh (ectoparasites). Mỗi nhóm có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}}, chu kỳ sinh học và cơ chế gây bệnh riêng. Tùy loại ký sinh, mức độ bệnh lý có thể từ nhẹ (tiêu chảy, mệt mỏi) đến nặng (suy đa tạng, tử vong).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiễm ký sinh trùng không chỉ là vấn đề y tế cá nhân mà còn là thách thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} ở nhiều vùng khí hậu nhiệt đới, thiếu nước sạch và điều kiện vệ sinh kém. Quản lý hiệu quả đòi hỏi hiểu rõ bản chất ký sinh, đường lây và yếu tố thuận lợi để triển khai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} – điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại ký sinh trùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng được chia thành ba nhóm chính theo đặc tính hình thái và sinh học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protozoa–đơn bào:\u003C\u002Fstrong> ký sinh đơn bào, di chuyển bằng roi, chân giả hoặc lông bơi. Ví dụ: \u003Cem>Plasmodium\u003C\u002Fem> (gây sốt rét), \u003Cem>Giardia lamblia\u003C\u002Fem> (gây tiêu chảy mạn), \u003Cem>Entamoeba histolytica\u003C\u002Fem> (gây amip gan).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Helminths–giun sán:\u003C\u002Fstrong> ký sinh đa bào, gồm giun tròn (nematodes) như \u003Cem>Ascaris lumbricoides\u003C\u002Fem>, giun móc (\u003Cem>Ancylostoma duodenale\u003C\u002Fem>), giun chỉ (\u003Cem>Wuchereria bancrofti\u003C\u002Fem>); giun dẹp (trematodes) như \u003Cem>Schistosoma\u003C\u002Fem>; và sán dây (cestodes) như \u003Cem>Taenia solium\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ectoparasites–ngoại ký sinh:\u003C\u002Fstrong> sống trên bề mặt da hoặc lông tóc, bao gồm chấy (\u003Cem>Pediculus humanus\u003C\u002Fem>), rận, ghẻ (\u003Cem>Sarcoptes scabiei\u003C\u002Fem>) và ve. Chúng có thể truyền mầm bệnh khác qua vết đốt hoặc gãi xước da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại chính xác giúp lựa chọn kỹ thuật chẩn đoán (soi trực tiếp, xét nghiệm kháng nguyên, PCR) và phác đồ điều trị đặc hiệu. Một số ký sinh hiện có kháng thuốc, đòi hỏi phối hợp thuốc hoặc thay đổi nhóm dược chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vòng đời và cơ chế lây truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mỗi loại ký sinh có chu kỳ phát triển đặc thù, thường trải qua giai đoạn tiền ấu trùng hoặc bào nang bên ngoài vật chủ chính và giai đoạn sinh sản trong cơ thể vật chủ hoặc vật trung gian. Hiểu rõ vòng đời giúp xác định điểm can thiệp hiệu quả nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Plasmodium spp.:\u003C\u002Fstrong> muỗi Anopheles hút máu người mang giao bào, trong ruột muỗi phát triển thành sporozoite rồi truyền ngược lại khi muỗi đốt; sporozoite xâm nhập gan, nhân lên rồi vào máu tấn công hồng cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giardia lamblia:\u003C\u002Fstrong> bào nang tồn tại trong nước hoặc thực phẩm ô nhiễm, xâm nhập đường tiêu hóa, phát tán thành thể hoạt động gắn vào niêm mạc ruột non gây tiêu chảy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Schistosoma spp.:\u003C\u002Fstrong> ấu trùng dạng cercariae trong nước ngọt xuyên qua da, vào mạch máu, trưởng thành trong hệ tĩnh mạch tiền đình ruột hoặc bàng quang và đẻ trứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đường lây truyền phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Qua trung gian véc tơ: muỗi, bọ chét, ve, kiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Qua đường tiêu hóa: nước, thực phẩm nhiễm bào nang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc da: trực tiếp với nước hoặc dịch cơ thể có ấu trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp xúc gián tiếp: qua bề mặt, quần áo, chăn màn có trứng hoặc ve ký sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm ký sinh trùng phân bố không đồng đều tùy theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} – môi trường và mức độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} – xã hội. Vùng nhiệt đới, cận xích đạo với nhiệt độ và độ ẩm cao, thiếu nước sạch, hệ thống tiêu úng kém là “điểm nóng” của nhiều bệnh ký sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới, hàng năm 200–300 triệu ca sốt rét, trên 500.000 ca tử vong và hơn 1 tỷ người cần điều trị giun đường ruột định kỳ ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20qu%E1%BB%91c%20gia%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fcontrol-of-neglected-tropical-diseases\" target=\"_blank\">WHO NTDs\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bệnh ký sinh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khu vực lưu hành\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số ca ước tính\u002Fnăm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sốt rét (Plasmodium falciparum)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Châu Phi hạ Sahara\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–250 triệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giun chỉ lymphatic (W. bancrofti)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Châu Á, Châu Phi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>120–150 triệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giun đũa (Ascaris lumbricoides)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khắp nơi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>800–1.2 tỷ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Amip ruột (E. histolytica)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Toàn cầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–100 triệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Dịch tễ học thay đổi theo mùa, điều kiện vệ sinh cá nhân và chương trình phòng chống. Theo dõi tình hình qua khảo sát dân số (GEMS, DHS) và hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm giúp điều chỉnh chiến lược can thiệp hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh bệnh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ký sinh trùng gây bệnh qua nhiều cơ chế: xâm nhập và phá hủy trực tiếp tế bào vật chủ, tiết độc tố hoặc gây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}. Ví dụ, \u003Cem>Plasmodium falciparum\u003C\u002Fem> nhân lên trong hồng cầu, làm vỡ hồng cầu và giải phóng hemozoin kích hoạt phản ứng viêm mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Helminths như \u003Cem>Schistosoma mansoni\u003C\u002Fem> đẻ trứng trong mao mạch, trứng di chuyển vào mô gan hoặc ruột, gây viêm mạn tính và xơ hóa. Quá trình này gián tiếp làm tổn thương chức năng gan, giảm khả năng tổng hợp protein và bài tiết mật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, protozoa đường ruột như \u003Cem>Giardia lamblia\u003C\u002Fem> gắn chặt vào niêm mạc ruột non, làm giảm sự hấp thụ dưỡng chất, làm tổn thương vi nhung mao và dẫn đến tiêu chảy mạn tính, suy dinh dưỡng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fparasites\u002Fgiardia\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC Giardia\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng phụ thuộc vào loài ký sinh và cơ quan bị xâm lấn, thường không đặc hiệu, gây khó khăn trong chẩn đoán sớm. Triệu chứng chung bao gồm sốt, mệt mỏi, thiếu máu, đau bụng, tiêu chảy, gầy sút và phù nề.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ sốt rét có tính chất cách hồi theo chu kỳ 48–72 giờ, kèm ớn lạnh, vã mồ hôi và đau đầu; amip gan gây áp xe gan, sốt kéo dài và đau hạ sườn phải; giun chỉ lymphatic gây phù bạch huyết và biến dạng chi (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fcontrol-of-neglected-tropical-diseases\" target=\"_blank\">WHO NTDs\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bệnh ký sinh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Triệu chứng đặc trưng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian ủ bệnh\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sốt rét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sốt chu kỳ, ớn lạnh, vã mồ hôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7–30 ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giardia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu chảy, đầy hơi, giảm cân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–2 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Amip gan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Áp xe gan, đau hạ sườn phải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–6 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Schistosoma\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngứa da, viêm mạch, xơ gan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2–8 tuần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán ban đầu dựa vào lâm sàng và tiền sử tiếp xúc với môi trường nguy cơ. Xác nhận ký sinh thường qua soi trực tiếp mẫu máu, phân hoặc dịch tổn thương dưới kính hiển vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xét nghiệm nhanh (RDT) phát hiện kháng nguyên \u003Cem>Plasmodium\u003C\u002Fem> trong máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ELISA hoặc PCR để tăng độ nhạy, độ đặc hiệu, đặc biệt với \u003Cem>Entamoeba histolytica\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Giardia\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm hoặc CT gan-thận phát hiện áp xe hoặc nang ký sinh trùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với ectoparasites, khám da và soi sợi tóc\u002Fphân tích mẫu ghẻ cho kết quả chính xác. Việc kết hợp nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} giúp giảm tỷ lệ âm tính giả và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C6%B0%E1%BB%9Bng%20d%E1%BA%ABn%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc điều trị là sử dụng thuốc có hoạt tính đặc hiệu với loài ký sinh, liều và thời gian hợp lý để tiêu diệt hoàn toàn mà giảm thiểu thất bại điều trị. Điều trị kết hợp thường được áp dụng khi có đồng nhiễm nhiều loài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốt rét:\u003C\u002Fstrong> Artemisinin-based Combination Therapy (ACT) như artemether–lumefantrine hoặc artesunate–amodiaquine (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789240031352\" target=\"_blank\">WHO Malaria Guidelines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giardia\u002FAmip ruột:\u003C\u002Fstrong> Metronidazole 250–400 mg 3 lần\u002Fngày trong 5–7 ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Schistosoma:\u003C\u002Fstrong> Praziquantel 40 mg\u002Fkg liều đơn hoặc chia 2 liều\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giun đường ruột:\u003C\u002Fstrong> Albendazole 400 mg liều đơn, hoặc Mebendazole 100 mg 2 lần\u002Fngày trong 3 ngày.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo dõi điều trị qua lâm sàng và xét nghiệm kiểm tra sau 2–4 tuần để đảm bảo loại trừ ký sinh hoàn toàn, ngăn ngừa kháng thuốc và tái nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa chủ động kết hợp nhiều biện pháp nhằm giảm tiếp xúc và tiêu diệt vectơ, đồng thời tăng cường vệ sinh cá nhân và môi trường. Các chiến dịch tẩy giun định kỳ, phun thuốc diệt muỗi và xử lý nước an toàn là nền tảng kiểm soát hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phủ lưới chống muỗi tẩm hóa chất, phun xịt nội ngoại thất diệt muỗi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống thuốc tẩy giun tập trung ở nhóm trẻ em và phụ nữ mang thai (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002F9789241503006\" target=\"_blank\">WHO Preventive Chemotherapy\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đun sôi hoặc lọc nước; rửa rau quả; vệ sinh nhà cửa tránh ổ nước đọng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục cộng đồng về rửa tay, giữ gìn vệ sinh cá nhân và tránh tiếp xúc với môi trường ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Phun diệt muỗi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cộng đồng vùng sốt rét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tẩy giun\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trẻ em 2–14 tuổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lọc\u002Fđun nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Toàn dân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng ngày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác động đến sức khỏe cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiễm ký sinh trùng làm giảm chất lượng sống, suy dinh dưỡng, thiếu máu và ảnh hưởng phát triển thể lực, trí tuệ trẻ em. Gánh nặng y tế và chi phí điều trị lớn gây áp lực lên hệ thống y tế và kinh tế cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khu vực lưu hành cao, ký sinh trùng góp phần vào vòng luẩn quẩn nghèo đói – bệnh tật. Chương trình kiểm soát hiệu quả giúp giảm tử vong trẻ em, cải thiện sự phát triển kinh tế và thúc đẩy công bằng xã hội (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fcontrol-of-neglected-tropical-diseases\" target=\"_blank\">WHO NTDs\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>","Parasitic infection \u002F Parasitosis","Nhiễm ký sinh trùng (parasitic infection) là tình trạng bệnh lý gây ra bởi sự xâm nhập, định cư và phát triển của các sinh vật ký sinh (như đơn bào, giun sán hoặc ngoại ký sinh) bên trong hoặc trên bề mặt cơ thể vật chủ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Wang, Xue, Guo (2024). Editorial introduction: Special issue on immunology, epidemiology, prevention, diagnosis, and treatment of pediatric infectious diseases and neglected tropical diseases. Infection, Genetics and Evolution. doi:10.1016\u002Fj.meegid.2024.105615","Editorial introduction: Special issue on immunology, epidemiology, prevention, diagnosis, and treatment of pediatric infectious diseases and neglected tropical diseases","Wang, Xue, Guo","Infection, Genetics and Evolution",2024,"10.1016\u002Fj.meegid.2024.105615",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Bhatnagar, Kaur, Kumaraswami (2019). Links Between the Epidemiology and Control of Noncommunicable Diseases and Neglected Tropical Diseases in Asia. Neglected Tropical Diseases Neglected Tropical Diseases - East Asia. doi:10.1007\u002F978-3-030-12008-5_8","Links Between the Epidemiology and Control of Noncommunicable Diseases and Neglected Tropical Diseases in Asia","Bhatnagar, Kaur, Kumaraswami","Neglected Tropical Diseases Neglected Tropical Diseases - East Asia",2019,"10.1007\u002F978-3-030-12008-5_8",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Mackey, Liang (2012). Threats from emerging and re-emerging neglected tropical diseases (NTDs). Infection Ecology &amp; Epidemiology. doi:10.3402\u002Fiee.v2i0.18667","Threats from emerging and re-emerging neglected tropical diseases (NTDs)","Mackey, Liang","Infection Ecology &amp; Epidemiology",2012,"10.3402\u002Fiee.v2i0.18667",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Ký sinh trùng y học được phân chia thành những nhóm phân loại lớn nào?","Ký sinh trùng gây bệnh ở người được chia thành ba nhóm chính: động vật đơn bào (protozoa như Plasmodium, Giardia), giun sán (helminths như giun đũa, sán lá gan, sán dây) và tiết túc ngoại ký sinh (ectoparasites như rận, ghẻ, ve).",{"question":47,"answer":48},"Cơ chế nào giúp ký sinh trùng lẩn tránh hệ thống miễn dịch của vật chủ?","Ký sinh trùng sử dụng các chiến lược tinh vi như biến đổi kháng nguyên bề mặt định kỳ (ở Trypanosoma), ngụy trang bằng protein của vật chủ, cư trú nội bào (ở Leishmania, Toxoplasma) hoặc tiết ra các phân tử điều hòa ức chế đáp ứng miễn dịch dịch thể và tế bào.",{"question":50,"answer":51},"Các phương pháp chẩn đoán xác định nhiễm ký sinh trùng hiện nay là gì?","Chẩn đoán dựa vào soi kính hiển vi trực tiếp mẫu phân, máu hoặc mô tìm trứng\u002Fthể hoạt động; kỹ thuật huyết thanh học tìm kháng thể\u002Fkháng nguyên đặc hiệu (ELISA); và các xét nghiệm sinh học phân tử độ nhạy cao (PCR, qPCR).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"rối loạn chức năng","đặc điểm hình thái","sức khỏe cộng đồng","biện pháp phòng ngừa","điều kiện khí hậu","phát triển kinh tế","các quốc gia đang phát triển","rối loạn miễn dịch","phương pháp chẩn đoán","hướng dẫn điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.781+00:00","2026-09-09T12:14:24.738+00:00","2025-07-11T10:24:50.165+00:00","2026-09-09T12:14:24.243+00:00",296,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình bệnh tật","Mô hình bệnh tật là gì? Các nghiên cứu về Mô hình bệnh tật",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"làng nghề truyền thống","Làng nghề truyền thống là gì? Các nghiên cứu về Làng nghề truyền thống",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến động dân số","Biến động dân số là gì? Các công bố khoa học về Biến động dân số",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]