[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nha%20khoa%20tr%E1%BA%BB%20em{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nha%20khoa%20tr%E1%BA%BB%20em":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"nha khoa trẻ em","Nha khoa trẻ em là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nha khoa trẻ em là chuyên ngành nha khoa tập trung chăm sóc, dự phòng và điều trị các vấn đề răng miệng cho trẻ từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên. Chuyên ngành này kết hợp kỹ thuật điều trị với hiểu biết về phát triển răng, hành vi trẻ nhỏ và giáo dục phụ huynh nhằm xây dựng nền tảng sức khỏe răng miệng lâu dài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm nha khoa trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNha khoa trẻ em (pediatric dentistry) là một chuyên ngành chuyên sâu trong lĩnh vực nha khoa, tập trung vào việc chăm sóc, dự phòng và điều trị các vấn đề về răng miệng cho trẻ từ khi mới sinh cho đến tuổi vị thành niên. Khác với nha khoa người lớn, nha khoa nhi không chỉ đòi hỏi kỹ thuật điều trị chính xác mà còn yêu cầu hiểu biết sâu sắc về sự phát triển giải phẫu, sinh lý, tâm lý và hành vi của trẻ. Đây là giai đoạn răng miệng thay đổi liên tục, do đó can thiệp kịp thời có thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe răng suốt đời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu của nha khoa trẻ em không chỉ là chữa bệnh lý răng miệng mà còn giúp hình thành thói quen chăm sóc răng tốt và thái độ tích cực đối với việc khám nha khoa. Nha sĩ nhi khoa được đào tạo để xử lý những trường hợp trẻ sợ hãi, lo âu, hoặc có phản ứng tiêu cực trong quá trình điều trị. Ngoài ra, họ cũng được huấn luyện trong việc điều trị cho trẻ có nhu cầu đặc biệt hoặc bệnh lý toàn thân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò của nha sĩ nhi khoa được phân loại theo các cấp độ sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng:\u003C\u002Fstrong> Tư vấn vệ sinh răng miệng, chế độ ăn, fluoride và khám định kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị:\u003C\u002Fstrong> Chẩn đoán và xử lý sâu răng, viêm tủy, chấn thương răng, lệch khớp cắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục:\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn phụ huynh và trẻ hình thành thói quen tốt lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nha sĩ nhi khoa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNha sĩ nhi khoa đảm nhận vai trò đa dạng, không chỉ là người điều trị mà còn là người hướng dẫn và hỗ trợ tâm lý cho trẻ. Ở giai đoạn phát triển, trẻ thường dễ sợ hãi với môi trường phòng khám và các dụng cụ nha khoa. Do đó, nha sĩ cần kết hợp kỹ thuật giao tiếp chuyên biệt như “Tell–Show–Do” (Giải thích – Trình diễn – Thực hiện) để tạo cảm giác an toàn cho trẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những nhiệm vụ quan trọng của nha sĩ nhi khoa là giám sát sự phát triển của răng và xương hàm. Họ theo dõi tiến trình mọc răng, hướng mọc, mối tương quan giữa răng sữa và răng vĩnh viễn, đồng thời can thiệp sớm nếu phát hiện bất thường. Can thiệp đúng thời điểm giúp phòng ngừa các vấn đề chỉnh nha phức tạp về sau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hoạt động thường nhật của nha sĩ nhi khoa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám tổng quát, chụp X-quang và lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị bệnh sâu răng, viêm lợi, viêm tủy hoặc chấn thương răng sữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn vệ sinh răng miệng phù hợp với từng độ tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư vấn chế độ ăn uống cân bằng, hạn chế đường và đồ uống có axit.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đưa ra lời khuyên cho phụ huynh về việc sử dụng bình bú và cai ngậm núm vú giả đúng thời điểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phát triển răng ở trẻ em\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuá trình phát triển răng ở trẻ bắt đầu ngay từ trong tử cung, khi mầm răng được hình thành vào khoảng tuần thai thứ 6–8. Răng sữa (răng tạm thời) bắt đầu mọc khi trẻ được 6 tháng tuổi và hoàn thiện vào khoảng 30–36 tháng, với tổng cộng 20 chiếc răng sữa. Đến khoảng 6 tuổi, răng vĩnh viễn đầu tiên mọc lên, đánh dấu giai đoạn thay răng kéo dài đến 12–13 tuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của răng không chỉ ảnh hưởng đến chức năng ăn nhai mà còn liên quan đến phát âm, thẩm mỹ khuôn mặt và sự tự tin của trẻ. Một khớp cắn chuẩn giúp trẻ nhai hiệu quả, phát âm rõ ràng và giảm nguy cơ rối loạn khớp thái dương – hàm dưới trong tương lai. Vì vậy, nha sĩ nhi khoa thường theo dõi sát sao sự mọc và thay răng thông qua kiểm tra định kỳ và hình ảnh X-quang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau trình bày thời gian mọc trung bình của răng sữa và răng vĩnh viễn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại răng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Răng sữa (tuổi mọc trung bình)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Răng vĩnh viễn (tuổi mọc trung bình)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Răng cửa giữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6–10 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6–8 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Răng cửa bên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–16 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7–9 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Răng nanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>16–20 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>9–12 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Răng hàm nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có trong răng sữa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10–12 tuổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Răng hàm lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12–30 tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6 tuổi (răng số 6) và 12 tuổi (răng số 12)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nTheo dõi tiến trình mọc răng giúp phát hiện sớm các rối loạn như mọc răng chậm, răng ngầm, mọc lệch hoặc thiếu răng. Nếu phát hiện sớm, có thể điều chỉnh bằng can thiệp chỉnh nha đơn giản, tránh phải điều trị phức tạp sau này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề răng miệng phổ biến ở trẻ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrẻ em có nguy cơ cao mắc các bệnh lý răng miệng do sự kết hợp giữa chế độ ăn giàu đường, thói quen vệ sinh chưa tốt và đặc điểm cấu trúc răng sữa mỏng, dễ bị tổn thương. Bệnh phổ biến nhất là sâu răng thời kỳ sữa (Early Childhood Caries - ECC). Sâu răng tiến triển nhanh ở trẻ nhỏ có thể dẫn đến đau nhức, nhiễm trùng, và ảnh hưởng đến sự phát triển răng vĩnh viễn bên dưới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vấn đề khác bao gồm viêm lợi, viêm tủy răng, chấn thương răng do ngã hoặc va chạm, và các thói quen xấu như mút ngón tay, nghiến răng, hoặc thở bằng miệng. Các yếu tố này không chỉ làm hư răng mà còn có thể dẫn đến biến dạng khuôn mặt hoặc sai lệch khớp cắn nếu không được can thiệp sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các vấn đề thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sâu răng sữa:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện sớm do bú bình hoặc ăn vặt nhiều lần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm lợi:\u003C\u002Fstrong> gây sưng đỏ, chảy máu khi chải răng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương răng:\u003C\u002Fstrong> gãy, rụng răng tạm thời hoặc răng vĩnh viễn do té ngã.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lệch khớp cắn:\u003C\u002Fstrong> do di truyền hoặc thói quen xấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Foralhealth\u002Fbasics\u002Fchildrens-oral-health\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC (Centers for Disease Control and Prevention)\u003C\u002Fa>, khoảng 20% trẻ em từ 5–11 tuổi và 13% thanh thiếu niên 12–19 tuổi tại Hoa Kỳ có ít nhất một răng bị sâu chưa được điều trị, cho thấy tầm quan trọng của việc khám nha định kỳ và giáo dục phòng ngừa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phòng ngừa và giáo dục sức khỏe răng miệng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa là nền tảng cốt lõi của nha khoa trẻ em, giúp giảm thiểu nhu cầu điều trị can thiệp và nâng cao nhận thức về sức khỏe răng miệng ngay từ nhỏ. Một chương trình phòng ngừa hiệu quả bắt đầu từ khi chiếc răng đầu tiên mọc lên, và kéo dài suốt quá trình trưởng thành răng miệng. Nha sĩ nhi khoa không chỉ điều trị mà còn đóng vai trò là nhà giáo dục sức khỏe, hướng dẫn phụ huynh và trẻ các biện pháp chủ động phòng bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp phòng ngừa cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chải răng ngày 2 lần bằng kem chứa fluoride (tối thiểu 1000 ppm) ngay từ khi mọc răng sữa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng chỉ nha khoa từ khi có tiếp xúc giữa hai răng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế ăn vặt nhiều lần trong ngày, tránh đồ uống có đường và axit.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đưa trẻ đi khám răng định kỳ 6 tháng\u002Flần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng fluoride chuyên nghiệp và trám bít hố rãnh cho răng hàm lớn vĩnh viễn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo khuyến cáo của Hiệp hội Nha khoa Trẻ em Hoa Kỳ (AAPD), việc trám bít hố rãnh bằng vật liệu sealant cho răng hàm vĩnh viễn ở trẻ có nguy cơ sâu răng cao có thể giảm sâu răng tới 80%. Ngoài ra, việc cung cấp fluoride tại phòng khám theo dạng gel, vecni hoặc súc miệng giúp củng cố men răng và ngăn chặn quá trình khử khoáng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị đặc hiệu trong nha khoa nhi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị trong nha khoa trẻ em được thiết kế sao cho phù hợp với tâm sinh lý lứa tuổi và đặc điểm cấu trúc răng sữa. Khác với người lớn, việc điều trị cho trẻ cần phải nhẹ nhàng, chính xác, kết hợp kiểm soát hành vi để đảm bảo kết quả điều trị và tạo cảm giác an toàn cho trẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật điều trị phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trám răng:\u003C\u002Fstrong> dùng vật liệu composite thân thiện với mô răng, màu sắc giống răng thật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị tủy răng sữa:\u003C\u002Fstrong> thực hiện khi có viêm tủy nhưng răng cần giữ lại (pulpotomy hoặc pulpectomy).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhổ răng sữa sớm:\u003C\u002Fstrong> trong trường hợp nhiễm trùng, răng lung lay kéo dài hoặc ảnh hưởng đến răng vĩnh viễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặt khí cụ giữ khoảng:\u003C\u002Fstrong> giữ vị trí trống cho răng vĩnh viễn sau khi nhổ răng sữa sớm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ca điều trị khó hoặc bệnh nhân đặc biệt (ví dụ: trẻ không hợp tác, trẻ khuyết tật) có thể cần gây mê nhẹ (sedation) hoặc gây mê toàn thân để thực hiện điều trị an toàn và hiệu quả. Theo AAPD, các biện pháp như distraction (đánh lạc hướng), reinforcement (khen thưởng tích cực) và kiểm soát giọng nói là những kỹ thuật hành vi cơ bản trong nha khoa nhi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aapd.org\u002Fresearch\u002Foral-health-policies--recommendations\u002F\" target=\"_blank\">AAPD Clinical Guidelines\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Can thiệp chỉnh hình sớm và theo dõi phát triển hàm mặt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCan thiệp chỉnh nha sớm (interceptive orthodontics) là một phần quan trọng của nha khoa trẻ em, giúp phát hiện và điều chỉnh các bất thường về khớp cắn hoặc hàm mặt khi xương còn đang phát triển. Giai đoạn từ 6 đến 12 tuổi là thời điểm vàng để can thiệp vì răng vĩnh viễn đang mọc và xương hàm còn linh hoạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số vấn đề có thể can thiệp sớm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lệch khớp cắn (ngược, hở, chéo, sâu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chen chúc răng do thiếu chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm phát triển không cân xứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thói quen xấu gây lệch cấu trúc hàm (mút ngón tay, đẩy lưỡi)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại khí cụ thường dùng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hàm nong rộng (expander)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khí cụ giữ khoảng (space maintainer)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khung chỉnh khớp tạm thời (functional appliance)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máng hướng dẫn mọc răng (eruption guidance appliance)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aaoinfo.org\u002F\" target=\"_blank\">Hiệp hội Chỉnh nha Hoa Kỳ (AAO)\u003C\u002Fa>, tất cả trẻ em nên được đánh giá chỉnh nha lần đầu tiên trước 7 tuổi để phát hiện sớm các bất thường cần can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc răng cho trẻ có nhu cầu đặc biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrẻ có nhu cầu đặc biệt (Special Health Care Needs - SHCN), bao gồm các rối loạn phát triển thần kinh, bệnh mãn tính, khuyết tật vận động hoặc tâm lý, cần được chăm sóc nha khoa theo kế hoạch riêng biệt. Những trẻ này thường gặp khó khăn trong việc hợp tác, duy trì vệ sinh răng miệng hoặc có nguy cơ cao mắc bệnh răng miệng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể điều trị hiệu quả, nha sĩ cần:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phối hợp với bác sĩ chuyên khoa (nhi khoa, thần kinh, tâm thần…)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuẩn bị môi trường điều trị yên tĩnh, giảm kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên biện pháp điều trị đơn giản, ngắn gọn, không gây đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể sử dụng thuốc an thần hoặc gây mê khi cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: trẻ tự kỷ có thể rất nhạy cảm với tiếng ồn hoặc ánh sáng, do đó cần thiết lập môi trường nha khoa đặc biệt, sử dụng kỹ thuật “desensitization” để dần tạo sự quen thuộc với phòng khám.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng dẫn phụ huynh và vai trò gia đình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGia đình là nhân tố quyết định thành công của việc chăm sóc răng miệng cho trẻ. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ có thói quen chải răng tốt, ăn uống hợp lý và ít sâu răng thường sống trong môi trường gia đình có ý thức chăm sóc sức khỏe cao. Do đó, hướng dẫn phụ huynh là phần không thể thiếu trong thực hành nha khoa nhi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng dẫn quan trọng cho cha mẹ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bắt đầu làm sạch nướu và răng sữa ngay từ khi mới mọc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn thời gian bú bình, tránh cho trẻ ngủ khi đang bú sữa hoặc nước trái cây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát việc chải răng cho đến khi trẻ đủ 7–8 tuổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đưa trẻ đi khám răng lần đầu trước 1 tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tài liệu hữu ích cho phụ huynh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mouthhealthy.org\u002Fen\u002Fbabies-and-kids\" target=\"_blank\">ADA - MouthHealthy Kids\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Foralhealth\u002Fpublications\u002Ffeatures\u002Fkids-oral-health.html\" target=\"_blank\">CDC – Oral Health in Children\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Foralhealth\u002Fbasics\u002Fchildrens-oral-health\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC: Children's Oral Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aapd.org\u002Fresearch\u002Foral-health-policies--recommendations\u002F\" target=\"_blank\">AAPD: Clinical Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mouthhealthy.org\u002Fen\u002Fbabies-and-kids\" target=\"_blank\">ADA – MouthHealthy: Babies and Kids\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7196404\u002F\" target=\"_blank\">NCBI: Pediatric Dentistry Review\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Casamassimo, P. S., et al. (2014). \u003Ci>Pediatric Dentistry: Infancy through Adolescence\u003C\u002Fi>. Elsevier Health Sciences.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:43.431+00:00","2025-11-11T18:54:41.584+00:00","2025-11-11T18:54:41.582+00:00",121,[34,44,54,60,70,75,80,91,96,101],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lấy tuỷ buồng","Lấy tuỷ buồng là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Pulpotomy (Coronal Pulpotomy)","là thủ thuật bảo tồn nha khoa cắt bỏ toàn bộ phần tủy thân răng bị viêm hoặc hoại tử nông, giữ lại tủy chân răng còn sống và lành mạnh rồi đặt vật liệu hoạt tính sinh học lên trên mặt cắt để kích thích lành thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"3 dehydroquinate synthetase","3-dehydroquinate synthase là gì? Cấu trúc và cơ chế","3-dehydroquinate synthase","3-dehydroquinate synthase là enzym lyase xúc tác phản ứng chuyển hóa 3-deoxy-D-arabino-hept-2-ulosonate 7-phosphate thành 3-dehydroquinate và phosphat vô cơ trong con đường sinh tổng hợp shikimate.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phẫu thuật tim hở","Phẫu thuật tim hở là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phẫu thuật tim hở","Open-heart surgery","Phẫu thuật tim hở (Open-heart surgery) là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn trong đó lồng ngực được mở qua đường cưa dọc giữa xương ức và tim được tiếp cận trực tiếp, thường kết hợp hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể và làm ngừng tim bằng dung dịch liệt tim để sửa chữa hoặc thay thế các cấu trúc nội tâm mạch.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hội họa","Hội họa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Painting","Hội họa là một hình thức nghệ thuật thị giác hai chiều sử dụng sắc tố, đường nét, hình khối và bố cục không gian để thể hiện thế giới quan, trạng thái cảm xúc hoặc các ý niệm thẩm mỹ trên bề mặt phẳng.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"chùm phân tử siêu âm","Chùm phân tử siêu âm (supersonic molecular beam) là gì?","supersonic molecular beam","Chùm phân tử siêu âm là dòng hạt trung hòa chuyển động có hướng trong chân không, tạo ra bởi sự giãn nở đoạn nhiệt của chất khí qua vòi phun với số Mach lớn hơn 1.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương trình sai khác","Phương trình sai khác là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Difference equation","Phương trình sai khác (difference equation) là phương trình mô tả mối quan hệ giữa các giá trị rời rạc của một hàm số tại các bước biến thiên độc lập, đóng vai trò tương tự phương trình vi phân nhưng áp dụng cho các hệ thống thời gian rời rạc.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thương lượng rubinstein","Thương lượng Rubinstein là gì? Mô hình và cân bằng","thương lượng Rubinstein","Rubinstein bargaining model","Thương lượng Rubinstein là mô hình trò chơi tuần hoàn với các lượt trả giá xen kẽ và chân trời thời gian vô hạn, trong đó hai bên thương lượng về việc phân chia một nguồn lợi ích chung dưới tác động của sự suy giảm giá trị theo thời gian.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm ruột thừa lao","Viêm ruột thừa lao (tuberculous appendicitis) là gì?","tuberculous appendicitis","Viêm ruột thừa lao là tình trạng viêm u hạt đặc hiệu hiếm gặp tại ruột thừa do trực khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, có thể khởi phát nguyên phát hoặc thứ phát sau tổn thương lao ở cơ quan khác.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hoại tử tủy","Hoại tử tủy (pulp necrosis) là gì?","Pulp necrosis","Hoại tử tủy là tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự chết và mất hoàn toàn hoạt tính sinh học của mô liên kết tủy răng, dẫn đến sự ngừng trệ tuần hoàn vi mạch và mất khả năng dẫn truyền thần kinh cảm giác bên trong khoang tủy.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"quản lý sử dụng thuốc","Quản lý sử dụng thuốc (medication management) là gì?","Medication management","Quản lý sử dụng thuốc là hệ thống toàn diện các hoạt động chuyên môn, quy trình quản trị và cơ chế phối hợp liên ngành nhằm bảo đảm việc lựa chọn, chỉ định, cấp phát, sử dụng và giám sát điều trị đạt hiệu quả lâm sàng tối ưu, an toàn và tiết kiệm chi phí."]