[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%E1%BB%95%20r%C4%83ng%20kh%C3%B4n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhổ răng khôn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là quá trình lấy đi răng khôn (răng số 8) nằm ở phía sau của hàng răng cuối cùng trong hàng răng mọc tự nhiên. Răng khôn thường mọc từ cuối độ tuổ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Nhổ răng khôn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>wisdom tooth extraction \u002F third molar surgery\u003C\u002Fem>) là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc giải phẫu lân cận. Đây là một trong những can thiệp phẫu thuật thường quy và phổ biến nhất trong chuyên ngành Răng Hàm Mặt đương đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Đặc điểm Giải phẫu và Phôi thai học Răng Khôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Răng khôn là những chiếc răng mọc cuối cùng trên cung hàm người, thường bắt đầu hình thành mầm răng quanh độ tuổi 7 - 10 tuổi và mọc vào vị trí trên cung hàm trong độ tuổi thanh thiếu niên và trưởng thành trẻ (từ 17 đến 25 tuổi). Do sự tiến hóa thu nhỏ kích thước xương hàm của con người hiện đại trong khi kích thước và số lượng răng không giảm tương ứng, cung hàm thường thiếu hụt khoảng trống cần thiết để răng số 8 có thể mọc thẳng đứng hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Răng khôn hàm dưới có mối liên hệ giải phẫu vô cùng mật thiết và phức tạp với hai cấu trúc thần kinh trọng yếu: \u003Cstrong>thần kinh xương ổ răng dưới (inferior alveolar nerve - IAN)\u003C\u002Fstrong> chạy trong ống răng dưới ngay sát chóp chân răng, và \u003Cstrong>thần kinh lưỡi (lingual nerve)\u003C\u002Fstrong> chạy áp sát bản xương mặt trong góc hàm. Ở hàm trên, chóp chân răng khôn thường nằm sát đáy hoặc lồi trực tiếp vào trong lòng xoang hàm trên (maxillary sinus).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>2. Phân loại Răng Khôn Mọc Lệch và Mọc Ngầm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá độ khó của phẫu thuật và lập kế hoạch can thiệp, hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} kinh điển của Pell &amp; Gregory và Winter được sử dụng rộng rãi:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2.1. Phân loại theo góc nghiêng trục răng của Winter\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mọc nghiêng gần (Mesioangular):\u003C\u002Fstrong> Trục răng nghiêng về phía trước, tỳ đè trực tiếp vào cổ hoặc chân răng số 7 bên cạnh. Đây là dạng lâm sàng phổ biến nhất (chiếm khoảng 45%).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mọc thẳng đứng (Vertical):\u003C\u002Fstrong> Trục răng song song với trục răng số 7 nhưng bị kẹt lại dưới nướu hoặc dưới bờ xương hàm không thể trồi lên hoàn toàn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mọc ngang (Horizontal):\u003C\u002Fstrong> Trục răng nằm ngang 90 độ so với trục giải phẫu của răng số 7, thân răng đâm thẳng vào thân răng số 7.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mọc nghiêng xa (Distoangular):\u003C\u002Fstrong> Trục răng ngả về phía sau cành cao xương hàm dưới. Dạng này có độ khó phẫu thuật cao do đường thoát răng bị cản trở bởi bờ trước cành cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mọc ngược hoặc dị vị (Inverted \u002F Ectopic):\u003C\u002Fstrong> Thân răng quay ngược xuống đáy xương hàm hoặc lạc chỗ vào cành cao, mỏm vẹt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2.2. Phân loại Pell &amp; Gregory (Đánh giá tương quan với cành cao và mặt phẳng nhai)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Theo khoảng cách với cành cao (Class I, II, III):\u003C\u002Fstrong> Class I có đủ khoảng trống giữa răng số 7 và cành cao; Class II khoảng trống hẹp hơn đường kính thân răng số 8; Class III thân răng nằm hoàn toàn bên trong cành cao xương hàm dưới.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Theo độ sâu so với mặt phẳng nhai (Position A, B, C):\u003C\u002Fstrong> Position A điểm cao nhất của răng số 8 ngang bằng mặt phẳng nhai; Position B nằm giữa mặt phẳng nhai và đường cổ răng số 7; Position C nằm sâu hoàn toàn dưới đường cổ răng số 7.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>3. Các Chỉ định và Chống chỉ định Nhổ Răng Khôn\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>3.1. Chỉ định phẫu thuật can thiệp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm lợi trùm tái phát (Pericoronitis):\u003C\u002Fstrong> Thức ăn và vi khuẩn kẹt dưới vạt nướu bao phủ thân răng bán ngầm, gây sưng đau dữ dội, chảy mủ, khít hàm và sốt cao.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sâu răng và tổn thương tiêu xương răng số 7:\u003C\u002Fstrong> Khe hẹp giữa răng 8 mọc lệch và răng 7 tạo thành hốc lưu giữ mảng bám không thể vệ sinh, gây sâu mặt xa răng 7 hoặc tiêu ngót chân răng (external root resorption).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nang thân răng và u xương hàm:\u003C\u002Fstrong> Bao mầm răng thoái hóa nang tạo thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nang%20th%C3%A2n%20r%C4%83ng%22%7D}} (dentigerous cyst) hoặc u men răng (ameloblastoma) phá hủy tiêu xương hàm diện rộng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định chỉnh nha và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20ch%E1%BB%89nh%20h%C3%ACnh%22%7D}} hàm:\u003C\u002Fstrong> Tạo khoảng trống để di xa toàn bộ cung răng hoặc phòng ngừa cản trở đường cắt xương chỉnh hàm BSSO.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>3.2. Chống chỉ định tương đối và tuyệt đối\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chống chỉ định nhổ răng khi bệnh nhân đang có đợt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20c%E1%BA%A5p%20t%C3%ADnh%22%7D}} lan tỏa (cần dùng kháng sinh và rạch dẫn lưu mủ ổn định trước), bệnh nhân có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%22%7D}} chưa kiểm soát, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20l%C3%BD%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} mất bù hoặc phụ nữ đang mang thai ba tháng đầu\u002Fba tháng cuối. Ngoài ra, răng ngầm sâu hoàn toàn trong xương không có triệu chứng ở người cao tuổi có thể được chỉ định theo dõi định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>4. Phương pháp Chẩn đoán Hình ảnh: Từ Toàn cảnh đến Chụp Cắt lớp CBCT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phim chụp X-quang toàn cảnh (Panorama) là phương tiện sàng lọc đầu tay. Tuy nhiên, khi phim Panorama cho thấy các dấu hiệu nguy cơ cao tổn thương thần kinh (như chóp chân răng bắt chéo ống thần kinh, lòng ống thần kinh bị hẹp lại, hoặc mất bản xương vỏ ống răng dưới), chỉ định bắt buộc là chụp \u003Cstrong>Cone Beam CT (CBCT)\u003C\u002Fstrong>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Phim cắt lớp CBCT cung cấp hình ảnh 3D với độ phân giải siêu cao (voxel 0,075 - 0,15 mm), giúp phẫu thuật viên đánh giá chính xác số lượng chân răng, độ cong móc câu của chóp răng, khoảng cách thực tế giữa chân răng với dây thần kinh IAN và độ dày bản xương vỏ mặt ngoài\u002Fmặt trong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>5. Kỹ thuật Phẫu thuật Hiện đại và Công nghệ Hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch bao gồm các bước giải phẫu chuẩn hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vô cảm:\u003C\u002Fstrong> Gây tê thần kinh gai Spix kết hợp gây tê thần kinh má và thần kinh lưỡi bằng dung dịch Articaine 4% hoặc Lidocaine 2% có pha Adrenaline 1:100.000.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tạo vạt niêm mạc màng xương:\u003C\u002Fstrong> Rạch đường rạch viền nướu kết hợp đường rạch giảm căng ở góc trước ngoài, bóc tách vạt bộc lộ toàn bộ bề mặt xương ổ răng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Mở xương và chia cắt thân răng (Odontotomy):\u003C\u002Fstrong> Thay vì dùng đục và búa kinh điển gây sang chấn nặng nề, phẫu thuật viên hiện đại sử dụng tay khoan phẫu thuật tốc độ cao 45 độ (không phụt khí tránh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thuy%C3%AAn%20t%E1%BA%AFc%20kh%C3%AD%22%7D}}) hoặc \u003Cstrong>máy phẫu thuật siêu âm Piezotome\u003C\u002Fstrong>. Công nghệ siêu âm chỉ cắt chọn lọc mô cứng xương và răng mà không làm tổn thương mô mềm và mạch máu thần kinh lân cận. Thân răng được cắt rời thành từng mảnh nhỏ và lấy ra ngoài nhẹ nhàng.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Làm sạch ổ răng và khâu đóng:\u003C\u002Fstrong> Nạo sạch bao mầm răng thoái hóa, bơm rửa ổ xương bằng nước muối sinh lý vô khuẩn, đặt màng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%20gi%C3%A0u%20ti%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} (PRF - Platelet-Rich Fibrin) để kích thích lành thương biểu mô và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au%20sau%20m%E1%BB%95%22%7D}}, sau đó khâu đóng vạt nướu kín khít.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>6. Biến chứng Thường gặp và Biện pháp Xử trí\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ổ răng khô (Alveolar osteitis \u002F Dry socket):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện sau mổ 2-4 ngày do cục máu đông trong ổ răng bị tan sớm hoặc bong tróc, làm lộ xương ổ răng tiếp xúc trực tiếp với nước bọt và vi khuẩn. Bệnh nhân đau nhức buốt dữ dội lan lên tai, hơi thở hôi. Xử trí bằng cách bơm rửa nhẹ nhàng và đặt gạc tẩm Eugenol giảm đau tại chỗ.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương thần kinh xương ổ răng dưới và thần kinh lưỡi:\u003C\u002Fstrong> Gây tê bì, mất cảm giác hoặc loạn cảm vùng môi dưới, cằm hoặc 2\u002F3 trước lưỡi cùng bên. Đa phần là tổn thương đụng dập tạm thời (neuropraxia) và tự hồi phục sau vài tuần đến vài tháng dưới hỗ trợ của vitamin nhóm B và kháng viêm. Trong trường hợp nguy cơ đứt thần kinh quá cao trên CBCT, kỹ thuật \u003Cstrong>cắt thân răng bảo tồn chân ngầm (Coronectomy)\u003C\u002Fstrong> được áp dụng để loại bỏ thân răng gây sâu\u002Fviêm trong khi giữ nguyên chóp chân răng sát thần kinh.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thủng xoang hàm trên:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra khi nhổ răng khôn hàm trên có chân răng nằm sâu trong xoang. Cần kiểm tra nghiệm pháp Valsalva và đóng kín vạt niêm mạc bảo tồn màng xoang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>7. Chăm sóc Giảm đau, Dinh dưỡng và Quy trình Phục hồi Hậu phẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chế độ chăm sóc sau nhổ răng khôn đóng vai trò quyết định trong việc hạn chế sưng nề, đau đớn và thúc đẩy tốc độ lành thương mô mềm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát chảy máu và sưng nề:\u003C\u002Fstrong> Bệnh nhân cần cắn chặt gạc vô khuẩn trong 60 - 90 phút đầu tiên sau can thiệp để hình thành cục máu đông vững chắc. Trong 24 - 48 giờ đầu, chườm túi đá lạnh ngắt quãng (chườm 20 phút, nghỉ 20 phút) bên ngoài má vùng phẫu thuật để co mạch, hạn chế thoát dịch gây phù nề tổ chức. Từ ngày thứ ba trở đi, chuyển sang chườm ấm để tăng cường tuần hoàn vi mạch giúp tan máu bầm và giãn cơ nhai.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ dinh dưỡng hợp lý:\u003C\u002Fstrong> Trong vài ngày đầu sau phẫu thuật, bệnh nhân nên dùng các loại thức ăn mềm, lỏng, nguội (như cháo dinh dưỡng, súp, sữa, sữa chua). Tránh tuyệt đối thức ăn quá nóng, cay, cứng, giòn hoặc có nhiều mảnh vụn nhỏ dễ rơi vào ổ răng gây viêm nhiễm. Tránh nhai trực tiếp vào bên hàm vừa phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Các hành vi cần kiêng cữ tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> Không súc miệng mạnh, không khạc nhổ liên tục, không dùng ống hút để uống nước trong 48 giờ đầu vì áp lực âm trong khoang miệng sẽ làm bật cục máu đông ra khỏi ổ răng gây chảy máu tái phát và dẫn đến viêm ổ răng khô (dry socket). Kiêng rượu bia và thuốc lá tối thiểu 5 - 7 ngày vì nicotine làm co thắt vi mạch ngoại vi, làm giảm tưới máu nuôi dưỡng và ức chế nặng nề quá trình phân bào của nguyên bào sợi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>8. Xu hướng Ứng dụng Kính hiển vi Phẫu thuật và Kỹ thuật Ít Xâm lấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoại khoa miệng đương đại ngày càng chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20x%C3%A2m%20l%E1%BA%A5n%20t%E1%BB%91i%20thi%E1%BB%83u%22%7D}} (Minimally Invasive Surgery). Việc ứng dụng kính hiển vi phẫu thuật hoặc kính phóng đại loupe nha khoa với nguồn sáng đồng trục giúp phẫu thuật viên nhìn rõ từng ranh giới giữa men răng, ngà răng và bản xương ổ răng, cho phép thực hiện các đường cắt xương và chia cắt răng chuẩn xác tới từng micromet. Kết hợp với việc bơm rửa dung dịch Ozone kháng khuẩn và chiếu laser ánh sáng mức độ thấp (LLLT - Low-Level Laser Therapy) bước sóng 660 - 810 nm kích thích sinh học (photobiomodulation), bệnh nhân trải nghiệm mức độ đau hậu phẫu tối thiểu và có thể quay trở lại sinh hoạt bình thường chỉ sau 24 đến 48 giờ.\u003C\u002Fp>","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Matsuo, Kikuta, Iwanaga (2025). Mandibular Third Molar Extraction and Lingual Nerve Injury. Extraction of the Mandibular Third Molar.","Mandibular Third Molar Extraction and Lingual Nerve Injury","Matsuo, Kikuta, Iwanaga","Extraction of the Mandibular Third Molar",2025,"10.1007\u002F978-3-031-85466-8_8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-85466-8_8",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":25,"year":26,"doi":33,"url":34},"Hino, Abe, Kikuta et al. (2025). Mandibular Third Molar Extraction and Inferior Alveolar Nerve Injury. Extraction of the Mandibular Third Molar.","Mandibular Third Molar Extraction and Inferior Alveolar Nerve Injury","Hino, Abe, Kikuta, Iwanaga","10.1007\u002F978-3-031-85466-8_7","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-85466-8_7",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":25,"year":26,"doi":39,"url":40},"Tanaka, Iwanaga (2025). Inferior Alveolar Nerve Blockade and Infiltration Anaesthesia Techniques for Mandibular Third Molar Extraction. Extraction of the Mandibular Third Molar.","Inferior Alveolar Nerve Blockade and Infiltration Anaesthesia Techniques for Mandibular Third Molar Extraction","Tanaka, Iwanaga","10.1007\u002F978-3-031-85466-8_19","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-85466-8_19",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Phim chụp cắt lớp vi tính hình nón (CBCT) giúp phát hiện nguy cơ tổn thương dây thần kinh răng dưới như thế nào?","CBCT tái dựng hình ảnh 3D không gian thực, xác định chính xác khoảng cách, vị trí chóp chân răng có chèn ép, vắt ngang hay nằm lọt vào trong lòng ống thần kinh xương ổ răng dưới (IAN) hay không.",{"question":46,"answer":47},"Viêm ổ răng khô (dry socket) sau nhổ răng khôn phát sinh do nguyên nhân gì và xử trí ra sao?","Phát sinh khi cục máu đông bị tan sớm hoặc bong tróc làm trơ xương ổ răng tiếp xúc với vi khuẩn; xử trí bằng bơm rửa nhẹ nhàng bằng nước muối và đặt gạc tẩm eugenol làm dịu cơn đau.",{"question":49,"answer":50},"Kỹ thuật cắt thân răng bảo tồn chân ngầm (coronectomy) được chỉ định trong những trường hợp lâm sàng nào?","Chỉ định khi răng khôn có chân răng ôm sát hoặc bắt chéo trực tiếp ống thần kinh răng dưới có nguy cơ đứt thần kinh vĩnh viễn; phẫu thuật viên cắt bỏ thân răng gây viêm và giữ lại chóp chân răng lành trong xương.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"hệ thống phân loại","nang thân răng","phẫu thuật chỉnh hình","nhiễm trùng cấp tính","rối loạn đông máu","bệnh lý tim mạch","thuyên tắc khí","huyết tương giàu tiểu cầu","giảm đau sau mổ","phẫu thuật xâm lấn tối thiểu",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:58.269+00:00","2026-09-11T09:39:48.723+00:00","2026-09-11T09:39:48.371+00:00",357,[74,77,80,83,86,89,92,95,103,108],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ontology","Ontology là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Ontology",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khí hậu","Khí hậu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Khí hậu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm hình thái","Đặc điểm hình thái là gì? Các công bố khoa học về Đặc điểm hình thái",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbapenemase","Carbapenemase là gì? Các công bố khoa học về Carbapenemase",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trừu tượng","Trừu tượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":96,"definition":98,"discipline":19,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"nomogram","Nomogram là gì? Cấu trúc, kiểm chuẩn và ứng dụng y học","Nomogram là một công cụ tính toán đồ họa hai chiều biểu diễn trực quan các phương trình hồi quy đa biến phức tạp thành các thang điểm tuyến tính đơn giản, cho phép tính toán nhanh xác suất cá thể hóa của một biến cố lâm sàng cụ thể.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":19,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"hbsag","HBsAg là gì? Ý nghĩa xét nghiệm, động học kháng nguyên và vai trò định lượng qHBsAg","HBsAg","HBsAg (Hepatitis B surface Antigen, hay kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B) là phức hợp glycoprotein cấu trúc màng bao ngoài của hạt virus viêm gan B (HBV) và các hạt dưới virus hình cầu hoặc sợi rỗng ruột lưu hành trong huyết thanh, đóng vai trò là dấu ấn sinh học quyết định đầu tiên để chẩn đoán xác định tình trạng nhiễm HBV, phân biệt giai đoạn nhiễm trùng cấp tính và mạn tính, đồng thời định lượng qHBsAg được ứng dụng để tiên lượng đáp ứng điều trị thuốc kháng virus và khả năng sạch kháng nguyên bề mặt.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":109,"definition":111,"discipline":19,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"tocilizumab","Tocilizumab là gì? Cơ chế ức chế thụ thể IL-6 và chỉ định","Tocilizumab là một kháng thể đơn dòng tái tổ hợp được nhân hóa thuộc phân lớp IgG1, có cơ chế gắn kết đặc hiệu và ức chế cạnh tranh với cả hai dạng hòa tan (sIL-6R) và dạng gắn màng (mIL-6R hay CD126) của thụ thể interleukin-6 (IL-6), làm gián đoạn dòng thác tín hiệu tiền viêm qua con đường JAK\u002FSTAT, được chỉ định trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp tự phát thiếu niên, viêm động mạch tế bào khổng lồ và hội chứng giải phóng cytokine (CRS)."]