[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_nh%E1%BB%8Bp%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_nhịp tim":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"nhịp tim","Nhịp tim là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhịp tim là số lần tim đập trong một phút, phản ánh hoạt động bơm máu và được điều hòa bởi hệ thần kinh tự chủ cùng nút xoang trong tim. Đây là chỉ số sinh lý quan trọng để theo dõi sức khỏe tim mạch, với giá trị bình thường dao động từ 60 đến 100 nhịp mỗi phút ở người trưởng thành. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến nhịp tim\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhịp tim là chỉ số biến thiên tùy theo trạng thái sinh lý, môi trường, và tình trạng bệnh lý. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhịp tim có thể là tạm thời (ngắn hạn) hoặc kéo dài (mạn tính), trong đó bao gồm cả tác động từ hệ thần kinh, hormone, thuốc, cảm xúc và mức độ vận động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những yếu tố sinh lý và môi trường thường gặp ảnh hưởng đến nhịp tim:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi:\u003C\u002Fstrong> Trẻ em có nhịp tim cao hơn người lớn; nhịp tim giảm dần theo tuổi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giới tính:\u003C\u002Fstrong> Nữ giới thường có nhịp tim nghỉ cao hơn nam giới cùng tuổi.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động thể chất:\u003C\u002Fstrong> Vận động làm tăng nhịp tim tạm thời; tập luyện lâu dài giúp giảm nhịp tim nghỉ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Trạng thái tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Lo âu, căng thẳng, sợ hãi gây tăng nhịp tim do kích hoạt hệ giao cảm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ dinh dưỡng và chất kích thích:\u003C\u002Fstrong> Caffeine, nicotine và rượu đều có thể ảnh hưởng đến nhịp tim.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ngoài ra, các rối loạn nội tiết (như cường giáp), mất nước, thiếu máu hoặc rối loạn điện giải đều có thể gây biến đổi bất thường nhịp tim. Nhịp tim không nên được đánh giá độc lập mà cần kết hợp với các dấu hiệu sinh tồn và chỉ số lâm sàng khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhịp tim khi vận động và tập luyện\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi vận động, nhu cầu oxy của cơ bắp tăng, dẫn đến tim phải tăng cường co bóp để bơm máu nhiều hơn, làm nhịp tim tăng lên theo cường độ hoạt động. Mức độ tăng nhịp tim phụ thuộc vào độ tuổi, thể lực và cường độ bài tập.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhịp tim tối đa (maximum heart rate – HR\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>) là mức giới hạn cao nhất mà tim có thể đạt được trong điều kiện gắng sức tối đa. Công thức ước tính phổ biến là: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HR_{max} = 220 - tuổi\u003C\u002Fscript>. Ví dụ, một người 30 tuổi có HR\u003Csub>max\u003C\u002Fsub> là khoảng 190 bpm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để luyện tập an toàn và hiệu quả, người tập nên duy trì nhịp tim trong vùng mục tiêu (target heart rate zone), thường dao động từ 50% đến 85% của HR\u003Csub>max\u003C\u002Fsub>. Bảng dưới đây minh họa nhịp tim mục tiêu theo độ tuổi:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tuổi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhịp tim tối đa (bpm)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhịp tim mục tiêu (50–85%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–170\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>30\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>190\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>95–162\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>40\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>180\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90–153\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>50\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>170\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>85–145\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>60\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>160\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80–136\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Flive-well\u002Fexercise\u002Fphysical-activity-guidelines-adults\u002F\" target=\"_blank\">Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh (NHS)\u003C\u002Fa>, duy trì luyện tập trong vùng nhịp tim mục tiêu giúp tăng sức bền, cải thiện chức năng tim phổi và giảm nguy cơ bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn nhịp tim (arrhythmia)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Rối loạn nhịp tim là thuật ngữ chỉ các bất thường trong tần số hoặc nhịp điệu tim, bao gồm các dạng nhịp nhanh, nhịp chậm hoặc nhịp không đều. Một số dạng rối loạn có thể nhẹ và lành tính, nhưng cũng có những dạng nghiêm trọng đe dọa tính mạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhóm rối loạn nhịp thường gặp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Rung nhĩ (Atrial fibrillation):\u003C\u002Fstrong> nhịp nhanh và không đều, tăng nguy cơ đột quỵ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cuồng nhĩ (Atrial flutter):\u003C\u002Fstrong> nhịp nhĩ nhanh, đều, thường gặp ở người bệnh tim mạch mạn tính.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Block nhĩ thất (AV block):\u003C\u002Fstrong> rối loạn dẫn truyền xung giữa tâm nhĩ và tâm thất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rung thất (Ventricular fibrillation):\u003C\u002Fstrong> nhịp thất hỗn loạn, không có hiệu quả bơm máu, là nguyên nhân chính gây ngừng tim đột ngột.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chẩn đoán dựa vào điện tâm đồ (ECG), Holter monitor 24–72 giờ hoặc máy ghi sự kiện. Điều trị bao gồm dùng thuốc (beta-blockers, amiodarone), sốc điện chuyển nhịp (cardioversion), đặt máy tạo nhịp (pacemaker), hoặc triệt đốt điện sinh lý (ablation).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của nhịp tim trong chẩn đoán lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhịp tim là một trong những dấu hiệu sinh tồn cơ bản bên cạnh huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở và độ bão hòa oxy. Nhịp tim bất thường có thể là chỉ dấu của các tình trạng cấp cứu hoặc bệnh lý tiềm ẩn như mất máu, nhiễm trùng, thiếu oxy, sốc, hoặc bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong cấp cứu, nhịp tim có vai trò định hướng chẩn đoán ban đầu. Ví dụ, nhịp tim nhanh kèm huyết áp thấp gợi ý sốc tuần hoàn, trong khi nhịp tim chậm quá mức có thể liên quan đến block tim hoặc phản xạ phế vị quá mạnh. Theo dõi nhịp tim liên tục cũng là một phần bắt buộc trong chăm sóc tích cực (ICU).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc kết hợp theo dõi nhịp tim với các chỉ số khác như nhịp thở, ECG, SpO₂ giúp tăng độ chính xác trong đánh giá mức độ nguy kịch và hiệu quả can thiệp điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của công nghệ số trong theo dõi nhịp tim\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các thiết bị đeo thông minh đang trở thành công cụ hỗ trợ theo dõi nhịp tim phổ biến trong cộng đồng. Với cảm biến quang học và thuật toán AI, chúng có thể ghi nhận nhịp tim liên tục, phát hiện sớm bất thường như rung nhĩ, ngoại tâm thu hoặc nhịp tim quá nhanh\u002Fchậm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nghiên cứu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002Fjournals\u002Fjama\u002Ffullarticle\u002F2754724\" target=\"_blank\">JAMA Network\u003C\u002Fa> cho thấy thuật toán nhận diện rung nhĩ từ Apple Watch có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp phát hiện sớm hàng ngàn ca rung nhĩ tiềm ẩn chưa được chẩn đoán. Các thiết bị như Fitbit, Withings, và Garmin cũng đang mở rộng chức năng y tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tương lai, tích hợp dữ liệu nhịp tim từ thiết bị đeo với hồ sơ bệnh án điện tử (EHR) và hệ thống cảnh báo sớm có thể giúp nâng cao khả năng dự phòng và quản lý bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Measuring Your Heart Rate. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fphysicalactivity\u002Fbasics\u002Fmeasuring\u002Fheartrate.htm\" target=\"_blank\">cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>American Heart Association (AHA). Target Heart Rates. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002Fen\u002Fhealthy-living\u002Ffitness\u002Ffitness-basics\u002Ftarget-heart-rates\" target=\"_blank\">heart.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>National Health Service (NHS). Exercise Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhs.uk\u002Flive-well\u002Fexercise\u002Fphysical-activity-guidelines-adults\u002F\" target=\"_blank\">nhs.uk\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>JAMA Network. Assessment of a Wearable Device Algorithm. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjamanetwork.com\u002Fjournals\u002Fjama\u002Ffullarticle\u002F2754724\" target=\"_blank\">jamanetwork.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>UpToDate. Evaluation of arrhythmias in adults. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fsearch\" target=\"_blank\">uptodate.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T13:47:02.607+00:00","2025-09-16T10:13:56.276+00:00","2025-09-16T10:13:56.274+00:00",222,[33,36,46,51,56,62,72,82,88,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"uscom","USCOM là gì? Giám sát huyết động không xâm lấn bằng Doppler tim","Ultrasonic Cardiac Output Monitor","USCOM (Ultrasonic Cardiac Output Monitor) là hệ thống theo dõi huyết động không xâm lấn sử dụng sóng siêu âm Doppler liên tục qua hõm ức để đo lường cung lượng tim, thể tích nhát bóp và kháng lực mạch máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"sốc nhiễm trùng","Sốc nhiễm trùng là gì? Khái niệm và ứng dụng","Septic shock","Sốc nhiễm trùng là phân nhóm nặng nhất của nhiễm khuẩn huyết (sepsis), đặc trưng bởi tình trạng tụt huyết áp kéo dài cần dùng thuốc vận mạch để duy trì huyết áp và nồng độ lactate máu tăng cao (> 2 mmol\u002FL) bất chấp đã bù đủ dịch.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thiếu ngủ nghịch lý","Thiếu ngủ nghịch lý là gì? Cơ chế và sai lệch cảm nhận ngủ","paradoxical insomnia","Thiếu ngủ nghịch lý là một thể mất ngủ mạn tính đặc trưng bởi sự phân ly rõ rệt giữa than phiền mất ngủ chủ quan nghiêm trọng và tổng thời gian ngủ khách quan bình thường trên PSG.",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"theo dõi lâm sàng","Theo dõi lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Theo dõi lâm sàng","Clinical monitoring","Theo dõi lâm sàng (Clinical monitoring) là quá trình thu thập, ghi nhận, phân tích và diễn giải liên tục hoặc định kỳ các dấu hiệu sinh tồn, thông số sinh lý học, xét nghiệm cận lâm sàng và đáp ứng trị liệu của bệnh nhân nhằm phát hiện sớm các biến cố suy thoái chức năng và dẫn đường can thiệp y khoa kịp thời.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"nghiên cứu trên lợn","Nghiên cứu trên mô hình lợn: Giải phẫu tương đồng, y sinh dịch chuyển và độc tính học","Swine Biomedical Research Models","Nghiên cứu trên mô hình lợn là việc ứng dụng các giống lợn nhà hoặc lợn mini trong nghiên cứu y sinh học tiền lâm sàng, nhờ sự tương đồng cao về kích thước cơ quan, giải phẫu sinh lý tim mạch, da liễu và hệ tiêu hóa với cơ thể người.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"thép mềm","Thép mềm là gì? Đặc tính vi cấu trúc và cơ tính cơ bản","Mild steel","Thép mềm (mild steel hay thép cacbon thấp) là một loại hợp kim sắt - cacbon có hàm lượng cacbon dao động trong khoảng từ 0.05% đến 0.25% theo khối lượng, sở hữu tổ chức vi cấu trúc chủ yếu gồm pha ferit và một lượng nhỏ peclit, đặc trưng bởi độ dẻo dai cao, tính hàn xuất sắc và hiện tượng điểm chảy gián đoạn rõ rệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"albumin bilirubin albi","Thang điểm ALBI là gì? Đánh giá chức năng gan ung thư gan","thang điểm ALBI","Albumin-Bilirubin grade","Thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin grade) là một mô hình phân tầng tiên lượng chức năng gan dựa trên bằng chứng, được tính toán thuần túy từ hai chỉ số sinh hóa huyết thanh là nồng độ albumin và bilirubin toàn phần, nhằm đánh giá khách quan dự trữ chức năng gan ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"gen mục tiêu","Gen mục tiêu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gen mục tiêu","Target gene","Gen mục tiêu là một trình tự nucleotide xác định trên phân tử DNA hoặc RNA được lựa chọn có chủ đích để khảo sát chức năng, can thiệp điều hòa biểu hiện gen hoặc biến nạp chỉnh sửa bộ gen trong nghiên cứu sinh học phân tử và trị liệu y học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":102,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"lactate dehydrogenase","Lactate dehydrogenase là gì? Các nghiên cứu khoa học","Lactate dehydrogenase là một enzyme tetramer thuộc nhóm oxidoreductase xúc tác phản ứng thuận nghịch chuyển đổi giữa pyruvate và lactate đồng thời với quá trình oxy hóa-khử giữa NADH và NAD+, đóng vai trò trung tâm trong con đường đường phân kỵ khí của tế bào."]